Giải pháp theo ngành

Giải pháp theo ngành

Giải pháp bôi trơn đúng ngành, đúng ứng dụng

Không phải dầu đắt nhất mà là dầu phù hợp nhất với máy, tải và môi trường vận hành của bạn. Giải Pháp Dầu Nhớt tư vấn theo 10 ngành công nghiệp, cung cấp dầu nhớt, mỡ bôi trơn chính hãng kèm TDS, SDS và hóa đơn VAT, giao hàng 24h tại TP.HCM.

Quy trình tư vấn

1
Khảo sát nhu cầuLoại máy, điều kiện vận hành, dầu đang dùng
2
Phân tích kỹ thuậtĐối chiếu thông số máy, môi trường, yêu cầu tiêu chuẩn
3
Đề xuất sản phẩmTối đa 2 phương án: tốt nhất và hiệu quả chi phí
4
Giao hàng và hỗ trợTDS, SDS, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật sau bán

Chọn dầu nhớt theo ngành công nghiệp

Bảng tóm tắt giúp bạn tìm nhanh nhóm dầu ưu tiên cho từng ngành. Bấm vào tên ngành để xem phân tích chi tiết.

NgànhThiết bị chínhNhóm dầu ưu tiênTiêu chuẩn tham chiếu
Cơ khí chính xác & gia công kim loạiMáy CNC, trung tâm gia công, Máy tiện, phay, mài, Máy ép thủy lực, máy dậpDầu gia công kim loại, Dầu máy công cụ, Dầu thủy lựcISO 6743-4 và DIN 51524 cho dầu thủy lực
Chế biến thực phẩm & đồ uốngBăng tải thực phẩm, Máy trộn, máy nhào, Máy chiết rót, đóng góiDầu nhớt & mỡ thực phẩm, Mỡ bôi trơn, Dầu thủy lựcNSF H1 hoặc ISO 21469
Dệt may & sợi tổng hợpMáy dệt kim, Máy dệt thoi, dệt khí, Máy may công nghiệpDầu tuần hoàn, Mỡ bôi trơn, Dầu thủy lựcISO VG 10–68 theo loại máy
Cao su & ngành nhựaMáy ép phun nhựa, Máy đùn, thổi màng, Máy trộn kín, máy cán cao suDầu thủy lực, Dầu truyền nhiệt, Dầu bánh răng & hộp sốDIN 51524 HLP, HVLP cho dầu thủy lực
Khai khoáng & vật liệu xây dựngMáy nghiền hàm, nón, bi, Băng tải, sàng rung, Lò quay, bộ truyền bánh răng hởDầu bánh răng & hộp số, Mỡ bôi trơn, Dầu thủy lựcAGMA 9005 và ISO 12925-1 (CKD)
Điện lực & năng lượngTuabin hơi, tuabin khí, Thủy điện (ổ trục, ổ đỡ), Máy biến áp, máy cắtDầu tuabin, Dầu tuần hoàn, Dầu thủy lựcISO 8068 (dầu tuabin)
Đóng tàu & hàng hảiMáy chính diesel hàng hải, Máy phát điện tàu, Hộp số, chân vịt, trục lápDầu động cơ tàu thủy, Dầu thủy lực, Mỡ bôi trơnYêu cầu của hãng động cơ (MAN, WinGD, Wärtsilä)
Xây dựng & máy công trìnhMáy xúc, máy ủi, máy lu, Xe tải ben, xe bồn trộn, Cẩu tháp, cẩu bánh xíchDầu thủy lực, Dầu bánh răng & hộp số, Mỡ bôi trơnAPI CK-4, CI-4 và ACEA E7, E9
Nông nghiệp & chế biến lương thựcMáy kéo, máy cày, Máy gặt đập liên hợp, Máy bơm tướiDầu thủy lực, Dầu bánh răng & hộp số, Mỡ bôi trơnTiêu chuẩn UTTO của hãng máy (John Deere J20C, J20D; Massey Ferguson M1135, M1145)
Giấy & bột giấyMáy xeo giấy, lô sấy, lô ép, Hệ thống dầu tuần hoàn, Máy nghiền bột, bơm bộtDầu tuần hoàn, Dầu bánh răng & hộp số, Mỡ bôi trơnDIN 51517 (CLP) và ISO 12925-1
Ngành 01

Dầu nhớt cho ngành Cơ khí chính xác & gia công kim loại

Ngành cơ khí chính xác cần dầu cắt gọt, dầu thủy lực và dầu rãnh trượt đúng độ nhớt để giữ dung sai gia công và kéo dài tuổi thọ dao cụ.

Máy CNC, máy tiện, phay, mài và máy ép thủy lực vận hành ở tốc độ cao, nhiệt độ tăng nhanh và lượng phoi lớn. Dầu cắt gọt phải làm mát, bôi trơn mũi dao và cuốn phoi. Dầu thủy lực HLP (ISO VG 32–68) và dầu rãnh trượt (ISO VG 68, 220) quyết định độ ổn định của trục và độ chính xác định vị. Chọn đúng dầu giúp giảm mài mòn dụng cụ, hạn chế vết xước bề mặt chi tiết và giảm tần suất thay dầu.

Thiết bị điển hình

  • Máy CNC, trung tâm gia công
  • Máy tiện, phay, mài
  • Máy ép thủy lực, máy dập
  • Rãnh trượt, vít me bi
  • Hệ thống bôi trơn tập trung
  • Máy nén khí xưởng

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • ISO 6743-4 và DIN 51524 cho dầu thủy lực
  • ISO 6743-13 nhóm G cho dầu rãnh trượt
  • ISO 4406 cho độ sạch dầu thủy lực

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Dung dịch cắt gọt hôi, nhanh hỏngDùng dầu cắt gọt tách nhũ ổn định, bổ sung chất diệt khuẩn và kiểm tra nồng độ định kỳ
Bề mặt chi tiết bị xước, trượt giật (stick-slip) ở rãnh trượtDùng dầu rãnh trượt có phụ gia chống stick-slip, đúng ISO VG theo tải
Dầu thủy lực sinh cặn, van servo kẹtDùng dầu HLP hoặc HVLP sạch, lọc đạt ISO 4406 theo khuyến nghị hãng máy, thay theo kết quả phân tích
Dao cụ mòn nhanhChọn dầu cắt nguyên chất hoặc tan trong nước theo vật liệu thép, nhôm, inox

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng dầu cắt gọt nguyên chất hay tan trong nước?

Dầu nguyên chất bôi trơn tốt cho gia công tải nặng, ren, taro và máy tự động trục chính. Dầu tan trong nước làm mát tốt hơn cho phay, tiện tốc độ cao và mài, lại kinh tế nhờ pha loãng. Quyết định theo vật liệu, tốc độ cắt và hệ thống lọc, làm mát của máy.

Dầu thủy lực máy CNC dùng độ nhớt nào?

Phần lớn máy CNC dùng dầu thủy lực HLP ISO VG 32 hoặc 46, một số máy ép dùng VG 68. Luôn đối chiếu khuyến nghị của nhà sản xuất trong sổ tay vận hành.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành cơ khí

Ngành 02

Dầu nhớt cho ngành Chế biến thực phẩm & đồ uống

Dây chuyền thực phẩm cần dầu nhớt và mỡ đạt chuẩn NSF H1 (tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm), kèm TDS và chứng nhận để lưu hồ sơ nhà máy.

Các điểm bôi trơn gần thực phẩm gồm ổ lăn băng tải, hộp số máy trộn, máy đóng gói, bơm và hệ thống thủy lực. Dầu NSF H1 gốc dầu trắng y tế, PAO hoặc ester không mùi, không vị, trơ và chịu được nước rửa áp lực cao. Với khu vực không có khả năng tiếp xúc, có thể dùng dầu công nghiệp thông thường nhưng cần tách biệt rõ để tránh nhầm lẫn.

Thiết bị điển hình

  • Băng tải thực phẩm
  • Máy trộn, máy nhào
  • Máy chiết rót, đóng gói
  • Máy nén khí thổi vào thực phẩm
  • Hệ thống thủy lực dây chuyền
  • Lò nướng, băng tải nhiệt

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • NSF H1 hoặc ISO 21469
  • Kosher, Halal khi khách hàng yêu cầu
  • HACCP, BRC, FSSC 22000 (hồ sơ nhà máy)

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Mỡ ổ lăn bị rửa trôi do vệ sinh áp lựcDùng mỡ H1 kháng nước, độ kết dính cao
Dầu rò rỉ nhiễm vào sản phẩmDùng dầu H1 cho mọi điểm gần thực phẩm, kiểm tra phớt định kỳ
Không chứng minh được nguồn gốc dầu khi đánh giá nhà máyLưu TDS, chứng nhận NSF và hóa đơn VAT chính hãng
Nhầm lẫn dầu H1 và dầu thườngDán nhãn màu, tách kho, lập danh mục điểm bôi trơn

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

NSF H1 khác H2 và 3H như thế nào?

H1 được phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. H2 dùng nơi không có khả năng tiếp xúc. 3H dùng khi tiếp xúc trực tiếp, ví dụ dầu tách khuôn. Điểm bôi trơn gần dây chuyền thực phẩm nên chọn H1.

Cần chứng nhận gì khi mua dầu thực phẩm?

Nên yêu cầu TDS, chứng nhận NSF H1 hoặc ISO 21469 còn hiệu lực đúng mã sản phẩm và hóa đơn VAT chính hãng để lưu hồ sơ.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành thực phẩm

Ngành 03

Dầu nhớt cho ngành Dệt may & sợi tổng hợp

Ngành dệt may cần dầu và mỡ không bám vải, không ố vàng sợi, chịu tốc độ cao và dễ giặt sạch để tránh phế phẩm.

Máy dệt kim, dệt thoi, máy may công nghiệp và máy se sợi chạy tốc độ cao, dầu văng hoặc nhỏ giọt sẽ để lại vết trên vải. Dầu máy dệt thường có độ nhớt thấp (ISO VG 10–32), ổn định oxy hóa tốt và dễ giặt. Ổ lăn tốc độ cao nên dùng mỡ NLGI 2 ít văng, chịu nhiệt. Máy kéo sợi tổng hợp cần dầu chịu nhiệt ở khu vực gia nhiệt.

Thiết bị điển hình

  • Máy dệt kim
  • Máy dệt thoi, dệt khí
  • Máy may công nghiệp
  • Máy se, máy đậu sợi
  • Hộp số, vòng bi máy nhuộm
  • Máy nén khí xưởng

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • ISO VG 10–68 theo loại máy
  • Mỡ NLGI 2 tốc độ cao
  • Thử vết dầu trên vải trước khi dùng đại trà

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Vết dầu trên vải khó tẩyDùng dầu dệt kim chuyên dụng, độ nhớt thấp, dễ giặt
Ổ lăn máy dệt nóng, hỏng sớmDùng mỡ tốc độ cao NLGI 2, đúng lượng và chu kỳ bơm
Máy may nhỏ giọt dầuChọn độ nhớt đúng, kiểm soát lượng cấp dầu
Thủy lực máy hoàn tất rò rỉDùng dầu HLP ISO VG 46, kiểm tra phớt và lọc

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu máy dệt kim khác dầu máy thường ở điểm nào?

Dầu máy dệt kim có độ nhớt thấp, ổn định oxy hóa tốt và được thiết kế dễ giặt sạch khỏi sợi vải, giúp giảm phế phẩm do vết dầu.

Bao lâu nên bơm mỡ lại cho ổ lăn máy dệt?

Tùy tốc độ, nhiệt độ và kích thước ổ; nên theo khuyến nghị của nhà sản xuất ổ trục và ghi rõ lượng mỡ, chu kỳ cho từng điểm.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành dệt may

Ngành 04

Dầu nhớt cho ngành Cao su & ngành nhựa

Máy ép phun, đùn và cán cao su dùng dầu thủy lực chống mài mòn, dầu truyền nhiệt gia nhiệt khuôn và mỡ chịu nhiệt tại các điểm trượt.

Máy ép phun nhựa chạy nhiều chu kỳ, áp suất cao và nhiệt độ dầu thường 45–60°C; dầu xuống cấp làm chu kỳ dài hơn và sản phẩm lỗi. Hệ gia nhiệt khuôn bằng dầu truyền nhiệt vận hành 150–300°C cần dầu bền nhiệt, ít cặn cốc. Máy trộn kín và máy cán cao su tải nặng cần dầu bánh răng EP độ nhớt cao.

Thiết bị điển hình

  • Máy ép phun nhựa
  • Máy đùn, thổi màng
  • Máy trộn kín, máy cán cao su
  • Hệ gia nhiệt khuôn bằng dầu
  • Máy ép thủy lực
  • Hộp số trục vít đùn

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • DIN 51524 HLP, HVLP cho dầu thủy lực
  • DIN 51522 cho dầu truyền nhiệt
  • ISO 12925-1 (CKD) cho dầu bánh răng

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Dầu thủy lực quá nhiệt, chu kỳ ép dàiDùng HLP hoặc HVLP ổn định nhiệt, bảo trì bộ làm mát, theo dõi nhiệt độ dầu
Dầu truyền nhiệt đóng cặn, giảm hiệu suấtChọn dầu theo nhiệt độ làm việc, kiểm tra độ axit và cặn cacbon hằng năm
Hộp số đùn quá nhiệtDùng dầu bánh răng EP ISO VG 220–460 phù hợp tải và nhiệt
Rò rỉ dầu làm bẩn sản phẩmKiểm soát phớt, chọn độ nhớt đúng, vệ sinh định kỳ

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu truyền nhiệt dùng được bao lâu?

Thường vài năm nếu vận hành đúng nhiệt độ, hệ kín và được phân tích định kỳ độ nhớt, điểm chớp cháy, độ axit và cặn cacbon. Không có số cố định cho mọi hệ thống.

Máy ép phun nên dùng độ nhớt dầu thủy lực nào?

Đa số dùng HLP ISO VG 46, máy tốc độ cao hoặc môi trường lạnh có thể dùng VG 32, máy lớn nhiệt cao dùng VG 68. Theo khuyến nghị nhà sản xuất máy.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành cao su & nhựa

Ngành 05

Dầu nhớt cho ngành Khai khoáng & vật liệu xây dựng

Mỏ đá, xi măng và nghiền khoáng sản cần dầu bánh răng EP độ nhớt cao, mỡ chịu tải nặng và dầu thủy lực chịu bụi, nhiệt độ cao.

Máy nghiền, băng tải, lò quay xi măng và thiết bị đào xúc làm việc trong bụi, ẩm, rung và tải sốc. Hộp số giảm tốc dùng dầu bánh răng công nghiệp EP ISO VG 220–680. Ổ trục và khớp nối cần mỡ EP NLGI 1–2 có phụ gia chống mài mòn và chống nước rửa. Dầu thủy lực HVLP giữ độ nhớt khi nhiệt biến thiên.

Thiết bị điển hình

  • Máy nghiền hàm, nón, bi
  • Băng tải, sàng rung
  • Lò quay, bộ truyền bánh răng hở
  • Máy xúc, xe tải mỏ
  • Hộp số giảm tốc nặng
  • Hệ thống thủy lực

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • AGMA 9005 và ISO 12925-1 (CKD)
  • DIN 51517-3 (CLP)
  • Mỡ EP NLGI 1–2

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Bụi xâm nhập làm mòn bánh răngThay dầu theo phân tích, lắp thở lọc bụi, giữ phớt tốt
Rỗ mặt răng (pitting)Dùng dầu CKD EP đúng độ nhớt, theo dõi hàm lượng kim loại mài mòn
Mỡ bị rửa trôi trong môi trường ẩmDùng mỡ EP kháng nước
Dừng máy ngoài kế hoạchLập lịch bôi trơn, dùng hệ thống bôi trơn tập trung

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu bánh răng EP độ nhớt nào cho máy nghiền?

Thường ISO VG 320–680 tùy công suất, tốc độ và nhiệt độ. Tra bảng AGMA hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất hộp số.

Có nên phân tích dầu định kỳ?

Có. Phân tích độ nhớt, nước, hạt và kim loại mài mòn giúp phát hiện sớm hỏng hóc và kéo dài chu kỳ thay dầu.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành khai khoáng

Ngành 06

Dầu nhớt cho ngành Điện lực & năng lượng

Nhà máy điện cần dầu tuabin, dầu cách điện và mỡ chịu nhiệt có độ ổn định oxy hóa cao để vận hành liên tục nhiều năm.

Tuabin hơi, khí và thủy điện dùng dầu tuabin ISO VG 32–68, chống oxy hóa, tách nước và chống tạo bọt tốt. Máy biến áp dùng dầu cách điện (điện áp đánh thủng, độ ẩm, tổn hao điện môi). Quạt, bơm và máy phát cần mỡ ổ lăn chịu nhiệt. Hộp số tuabin gió dùng dầu bánh răng tổng hợp ISO VG 320.

Thiết bị điển hình

  • Tuabin hơi, tuabin khí
  • Thủy điện (ổ trục, ổ đỡ)
  • Máy biến áp, máy cắt
  • Hộp số tuabin gió
  • Bơm, quạt công nghiệp
  • Máy phát điện dự phòng

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • ISO 8068 (dầu tuabin)
  • IEC 60296 (dầu biến áp)
  • NLGI 2–3 cho ổ lăn

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Dầu tuabin oxy hóa, sinh cặn, vecniDùng dầu tuabin chất lượng cao, theo dõi chỉ số axit (TAN) và RPVOT, lọc tinh
Nước lẫn dầuTách nước, kiểm tra làm mát, chọn dầu tách nước tốt
Dầu biến áp giảm điện áp đánh thủngLọc, hút ẩm, thay thế khi vượt giới hạn
Ổ lăn quá nhiệtDùng mỡ chịu nhiệt tổng hợp, polyurea hoặc lithium complex

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu tuabin thay sau bao lâu?

Không cố định. Dựa vào kết quả phân tích định kỳ (TAN, RPVOT, độ sạch, nước). Dầu tuabin chất lượng tốt có thể dùng nhiều năm khi được lọc và bảo quản đúng.

Dầu tuabin có dùng cho hệ thủy lực được không?

Một số trường hợp được vì cùng gốc chống oxy hóa, nhưng nếu nhà sản xuất yêu cầu phụ gia chống mài mòn thì nên dùng đúng dầu thủy lực HLP.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành điện lực

Ngành 07

Dầu nhớt cho ngành Đóng tàu & hàng hải

Tàu biển và tàu cá cần dầu động cơ tàu thủy, dầu thủy lực chịu ẩm mặn và mỡ chống nước biển rửa trôi.

Động cơ diesel hàng hải dùng dầu xi lanh hoặc dầu hộp trục khuỷu có TBN phù hợp hàm lượng lưu huỳnh của nhiên liệu. Động cơ trung tốc (trunk piston) thường dùng dầu TBN 30–40. Hệ thủy lực boong, tời, cần cẩu cần dầu chống gỉ và tách nước tốt. Ổ trục, dây cáp và bản lề cần mỡ chịu nước biển.

Thiết bị điển hình

  • Máy chính diesel hàng hải
  • Máy phát điện tàu
  • Hộp số, chân vịt, trục láp
  • Tời, cần cẩu, thủy lực boong
  • Máy nén, máy lạnh tàu
  • Tàu cá, tàu dịch vụ

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • Yêu cầu của hãng động cơ (MAN, WinGD, Wärtsilä)
  • Phân loại TBN theo lưu huỳnh nhiên liệu
  • API CI-4, CH-4 cho động cơ tàu nhỏ

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Ăn mòn do lưu huỳnh trong nhiên liệuChọn dầu TBN phù hợp, theo dõi BN trong dầu đang dùng
Nước biển xâm nhậpDùng dầu tách nước tốt, mỡ chịu nước biển
Bám cặn pistonDùng dầu động cơ tàu thủy chất lượng, vệ sinh lọc ly tâm
Cung ứng không kịp lịch đại tuLập kế hoạch cung ứng theo lịch đại tu và hải trình

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

TBN trong dầu tàu thủy là gì?

TBN (Total Base Number) là khả năng trung hòa axit sinh ra khi đốt nhiên liệu chứa lưu huỳnh. Nhiên liệu càng nhiều lưu huỳnh càng cần dầu TBN cao.

Tàu cá nhỏ dùng dầu gì?

Thường dùng dầu động cơ diesel tải nặng cấp API CI-4 hoặc CH-4, SAE 15W-40 hoặc 20W-50, theo hướng dẫn của nhà sản xuất động cơ.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành hàng hải

Ngành 08

Dầu nhớt cho ngành Xây dựng & máy công trình

Máy xúc, máy ủi, cẩu và xe bồn cần dầu động cơ diesel tải nặng, dầu thủy lực HVLP và mỡ chịu tải xung kích.

Thiết bị công trình hoạt động ngoài trời, nhiều bụi và tải sốc. Động cơ diesel dùng dầu SAE 15W-40 cấp API CK-4 hoặc CI-4. Hệ thủy lực dùng HVLP ISO VG 46 hoặc 68 giữ độ nhớt khi thời tiết nóng. Cầu chủ động và hộp số dùng dầu bánh răng GL-5 hoặc dầu truyền động chuyên dụng. Khớp nối và chốt cần mỡ EP lithium NLGI 2, có thể kèm MoS2.

Thiết bị điển hình

  • Máy xúc, máy ủi, máy lu
  • Xe tải ben, xe bồn trộn
  • Cẩu tháp, cẩu bánh xích
  • Máy khoan cọc nhồi
  • Máy phát điện công trường
  • Máy nén khí di động

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • API CK-4, CI-4 và ACEA E7, E9
  • API GL-5 cho cầu và hộp số
  • Mỡ EP NLGI 2

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Chốt, bạc đạn mòn nhanhDùng mỡ EP có MoS2, bơm mỡ đúng chu kỳ
Thủy lực nóng, giảm lựcDùng HVLP chỉ số độ nhớt cao, vệ sinh két dầu, thay lọc
Dầu động cơ nhanh đen, loãngDùng dầu đúng cấp CK-4 hoặc CI-4, thay theo giờ máy
Rò rỉ dầu cầuDùng dầu đúng cấp GL-5, kiểm tra phớt

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu 15W-40 nghĩa là gì?

Đây là cấp nhớt SAE đa cấp: 15W thể hiện khả năng khởi động lạnh, 40 là độ nhớt ở nhiệt độ vận hành. Chọn theo khuyến nghị của nhà sản xuất động cơ.

Bao lâu thay dầu động cơ máy công trình?

Thường 250–500 giờ máy tùy động cơ, chất lượng dầu và nhiên liệu. Xem sổ tay máy và dựa vào kết quả phân tích dầu nếu có.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành xây dựng

Ngành 09

Dầu nhớt cho ngành Nông nghiệp & chế biến lương thực

Máy kéo, máy gặt và nhà máy xay xát cần dầu đa dụng UTTO, dầu thủy lực, dầu bánh răng và mỡ chịu bụi, ẩm.

Máy nông nghiệp làm việc theo mùa vụ, điều kiện khắc nghiệt và bảo dưỡng không đều. Dầu UTTO dùng chung cho hộp số, thủy lực và phanh ngâm dầu, giúp giảm sai sót khi châm dầu. Nhà máy xay lúa và chế biến lương thực có hộp số, băng tải, máy sấy; khu vực tiếp xúc nông sản đã chế biến nên dùng dầu mỡ đạt NSF H1.

Thiết bị điển hình

  • Máy kéo, máy cày
  • Máy gặt đập liên hợp
  • Máy bơm tưới
  • Nhà máy xay xát, sấy lúa
  • Băng tải, gàu tải
  • Dây chuyền thức ăn chăn nuôi

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • Tiêu chuẩn UTTO của hãng máy (John Deere J20C, J20D; Massey Ferguson M1135, M1145)
  • API GL-4 cho hộp số
  • NSF H1 tại điểm tiếp xúc thực phẩm

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Dầu hộp số, thủy lực nhiễm bụi và nướcThay dầu trước vụ mùa, dùng nắp thở lọc, kiểm tra phớt
Phanh ngâm dầu rung, kêuDùng đúng dầu UTTO theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Mỡ trôi khi phun rửaDùng mỡ chịu nước, bơm thường xuyên
Mỡ nhiễm vào lương thựcDùng mỡ NSF H1 tại điểm tiếp xúc

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu UTTO là gì?

Là dầu đa dụng cho hộp số, thủy lực và phanh ngâm dầu của máy kéo, thay cho nhiều loại dầu riêng. Dầu phải đạt tiêu chuẩn của hãng máy.

Khi nào thay dầu máy nông nghiệp?

Tùy máy, thường theo giờ vận hành (250–500 giờ cho động cơ, khoảng 1.000 giờ cho thủy lực và hộp số) hoặc trước mùa vụ. Xem sổ tay máy.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành nông nghiệp

Ngành 10

Dầu nhớt cho ngành Giấy & bột giấy

Máy giấy cần dầu tuần hoàn chịu nước và nhiệt, bền oxy hóa cao để bôi trơn ổ lô sấy, lô ép trong môi trường ẩm và nóng.

Máy xeo giấy có phần ướt (hơi nước, ẩm) và phần sấy (nhiệt 100–150°C). Hệ dầu tuần hoàn phục vụ ổ trục lô sấy, lô ép và hộp số. Dầu cho máy giấy ISO VG 150–320 cần tách nước tốt, chống gỉ và bền oxy hóa. Hệ nghiền bột, bơm và quạt dùng mỡ chịu nước, tải nặng.

Thiết bị điển hình

  • Máy xeo giấy, lô sấy, lô ép
  • Hệ thống dầu tuần hoàn
  • Máy nghiền bột, bơm bột
  • Hộp số, quạt hút
  • Máy cắt, máy cuộn giấy
  • Máy nén khí

Tiêu chuẩn cần lưu ý

  • DIN 51517 (CLP) và ISO 12925-1
  • Yêu cầu của nhà sản xuất máy giấy
  • ISO VG 150–320 cho dầu tuần hoàn

Vấn đề thường gặp và cách xử lý

Vấn đềGiải pháp bôi trơn
Nước lẫn dầu trong hệ tuần hoànDùng dầu tách nước tốt, lắp thiết bị tách nước, kiểm tra phớt
Ổ lăn lô sấy quá nhiệtDùng dầu chịu nhiệt, bền oxy hóa, lọc mịn
Gỉ trong môi trường ẩmDùng dầu chống gỉ, mỡ chịu nước
Cặn vecni trong hệ thốngDùng dầu tuần hoàn chất lượng cao, phân tích dầu định kỳ

Nhóm sản phẩm phù hợp

Câu hỏi thường gặp

Dầu tuần hoàn máy giấy cần tính chất gì?

Tách nước nhanh, chống gỉ, bền oxy hóa và không tạo nhũ. Độ nhớt thường ISO VG 150–220 theo thiết kế máy.

Làm sao kéo dài tuổi thọ dầu tuần hoàn?

Lọc mịn, kiểm soát nước, giữ nhiệt độ đúng và phân tích dầu định kỳ.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành giấy & bột giấy

Câu hỏi chung về giải pháp bôi trơn

Giải pháp bôi trơn theo ngành là gì?

Là việc chọn đúng loại dầu nhớt, mỡ bôi trơn, độ nhớt và chu kỳ thay dựa trên ngành nghề, loại máy, tải và môi trường vận hành, thay vì chọn theo giá. Cách làm này giúp giảm mài mòn, hạn chế dừng máy và tiết kiệm chi phí bảo trì.

Giải Pháp Dầu Nhớt cung cấp dầu cho những ngành nào?

Cơ khí chính xác, thực phẩm và đồ uống, dệt may, cao su và nhựa, khai khoáng và vật liệu xây dựng, điện lực, hàng hải, xây dựng, nông nghiệp và giấy, bột giấy. Sản phẩm của các thương hiệu Shell, Total, Mobil, Petrolimex, Valvoline, Idemitsu, Tectyl, SHL Lubricant, ZIC, Mekong, CPC và Maxihub.

Có tài liệu kỹ thuật và hóa đơn VAT không?

Có. Mỗi sản phẩm chính hãng kèm TDS, SDS và hóa đơn VAT theo yêu cầu. Với ngành thực phẩm, có thể cung cấp thêm chứng nhận NSF H1 của sản phẩm.

Giao hàng và tư vấn như thế nào?

Giao hàng trong 24 giờ tại TP.HCM. Tư vấn kỹ thuật miễn phí qua điện thoại hoặc nhắn tin theo số 0907 003 079.

Liên hệ để có giải pháp bôi trơn cho ngành của bạn

Cho chúng tôi biết loại máy và điều kiện vận hành. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất sản phẩm phù hợp.