Trang chu
›
Thuong hieu
›
Shell
Thương hiệu phân phối chính hãng
Shell
175 sản phẩm chính hãng
Shell · 🇬🇧 Anh – Hà Lan
175 sản phẩm phân phốiChính hãng
Thương hiệu dầu nhớt công nghiệp số 1 thế giới. Nổi tiếng với Tellus (thủy lực), Omala (bánh răng), Rimula (diesel nặng), Gadus (mỡ) và dòng marine Argina.
🔩 Dầu bánh răng (54 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu Bánh Răng Shell Omala S1 W460 SHE-0002-BANH-RANG-SHELL-OMALA |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
🚗 Dầu động cơ (37 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu động cơ Shell Rimula R3 X 15W-40 SHE-0117-DONG-CO-SHELL-RIMULA- |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel đơn cấp/đa cấp dùng cho động cơ diesel cũ và hỗn hợp đội xe; … |
|
Dầu động cơ Shell Rimula R3 X 20W-50 SHE-0118-DONG-CO-SHELL-RIMULA- |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel đơn cấp/đa cấp dùng cho động cơ diesel cũ và hỗn hợp đội xe; … |
|
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Alexia 70 SHE-0119-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A |
Marine / Tàu biển | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S3 30 SHE-0120-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S3 40 SHE-0121-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S4 40 SHE-0122-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu nhớt Shell Argina S3 30 SHE-0123-NHOT-SHELL-ARGINA-S3- |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu nhớt Shell Argina S3 40 SHE-0124-NHOT-SHELL-ARGINA-S3- |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu nhớt Shell Argina S4 40 SHE-0125-NHOT-SHELL-ARGINA-S4- |
Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… |
|
Dầu bôi trơn xi lanh cho động cơ Diesel thanh trượt thấp cấp Shell Alexia 50 SHE-0126-BOI-TRON-XI-LANH-CHO- |
Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
🟡 Mỡ bôi trơn (22 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Mỡ chịu nhiệt Shell Gadus S5 U130D SHE-0154-CHIU-NHIET-SHELL-GADU |
Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ vòng bi công nghiệp Shell Gadus S3 T100 1, 2 SHE-0155-VONG-BI-CONG-NGHIEP-S |
Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ đa dụng chịu cực áp Shell Gadus S3 V220C SHE-0156-DA-DUNG-CHIU-CUC-AP-S |
Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt độ cao và tải trọng nặng, cho ổ bi công nghiệp khắ… |
|
Mỡ Shell Gadus S5 T100 2 SHE-0157-SHELL-GADUS-S5-T100-2 |
Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ Shell Gadus S5 T460 SHE-0158-SHELL-GADUS-S5-T460 |
Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ tổng hợp Shell Gadus S5 T460 SHE-0159-TONG-HOP-SHELL-GADUS- |
Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
MỠ BÔI TRƠN SHELL GADUS S2 A320 SHE-0160-BOI-TRON-SHELL-GADUS- |
Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 SHE-0161-CHIU-CUC-AP-SHELL-GAD |
Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium, chịu tải trọng và chống nước cho ổ bi, bạc đạn … |
|
Mỡ chịu cực áp đa dụng Shell Gadus S2 V220AC SHE-0162-CHIU-CUC-AP-DA-DUNG-S |
Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Mỡ chịu cực áp đa dụng Shell Gadus S2 V220AD SHE-0163-CHIU-CUC-AP-DA-DUNG-S |
Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
⚙️ Dầu thủy lực (19 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 100 SHE-0091-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 15 SHE-0092-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 22 SHE-0093-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 32 SHE-0094-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 46 SHE-0095-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 68 SHE-0096-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 100 SHE-0097-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 32 SHE-0098-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46 SHE-0099-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 68 SHE-0100-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. |
🔧 Dầu gia công kim loại (18 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu Máy Xung Điện EDM Shell GTL Solvent GS250 SHE-0058-MAY-XUNG-DIEN-EDM-SHE |
EDM (Gia công tia lửa điện) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … |
|
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 32 SHE-0059-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … |
|
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 32 46 68 SHE-0060-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … |
|
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 46 SHE-0061-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … |
|
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 68 SHE-0062-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 100 SHE-0063-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 15 SHE-0064-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 22 SHE-0065-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 32 SHE-0066-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … |
|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 46 SHE-0067-THUY-LUC-SHELL-TELLUS |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … |
💨 Dầu máy nén (9 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu khoan đá và dụng cụ khí nén Shell Air Tool Oil S2 A 100 SHE-0082-KHOAN-DA-VA-DUNG-CU-K |
Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén Shell Air Tool cho búa khí, máy khoan khí nén. |
|
Dầu Máy Nén Lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FRA 68 SHE-0083-MAY-NEN-LANH-SHELL-RE |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Dầu Nén lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FR-A 46 SHE-0084-NEN-LANH-SHELL-REFRIG |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Dầu Nén Lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FR-A 68 SHE-0085-NEN-LANH-SHELL-REFRIG |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 32 SHE-0086-SHELL-REFRIGERATION-O |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 46 SHE-0087-SHELL-REFRIGERATION-O |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 68 SHE-0088-SHELL-REFRIGERATION-O |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. |
|
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 32 SHE-0089-SHELL-REFRIGERATION-O |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC (R134a, R404A,… |
|
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 46 SHE-0090-SHELL-REFRIGERATION-O |
Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC (R134a, R404A,… |
⚡ Dầu tuabin (7 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu Tuabin Shell Turbo T 100 SHE-0110-TUABIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Tuabin Shell Turbo T 32 SHE-0111-TUABIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Tuabin Shell Turbo T 46 SHE-0112-TUABIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Tuabin Shell Turbo T 68 SHE-0113-TUABIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Turbin Shell Turbo T 32 SHE-0114-TURBIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Turbin Shell Turbo T 46 SHE-0115-TURBIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
|
Dầu Turbin Shell Turbo T 68 SHE-0116-TURBIN-SHELL-TURBO-T- |
Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
🏭 Dầu máy công cụ (6 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 220 SHE-0076-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
|
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 32 SHE-0077-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
|
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 68 SHE-0078-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
|
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 220 SHE-0079-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
|
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 32 SHE-0080-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
|
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 68 SHE-0081-RANH-TRUOT-SHELL-TONN |
Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
🔬 Dầu chuyên dụng (3 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Shell Diala S4 ZX-I SHE-0055-SHELL-DIALA-S4-ZX-I |
Cách điện máy biến áp | Dầu cách điện máy biến áp gốc gas-to-liquid không lưu huỳnh, chống ăn mòn, tuổi … |
|
SHELL MORLINA S2 BL 10 SHE-0056-SHELL-MORLINA-S2-BL-1 |
Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn gốc khoáng cho ổ trục tốc độ cao, có tính tách nước và chống tạo b… |
|
Dầu Truyền Nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 SHE-0057-TRUYEN-NHIET-SHELL-HE |
Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt Shell Thermia cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. |
📞 Cần báo giá sản phẩm Shell? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM.
Báo giá Shell →