Hoá chất phụ trợ
công nghiệp TP.HCM
Phân phối đầy đủ hoá chất phụ trợ công nghiệp — sơn phủ bảo vệ kim loại, hoá chất tẩy rửa công nghiệp, phụ gia động cơ và dung dịch xử lý bề mặt. Hàng chính hãng Tectyl Houghton, Sika, Loctite, WD-40, Inox. Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Sơn phủ mạ kẽm chống rỉ
Sơn mạ kẽm lạnh (Cold Galvanizing Compound) cung cấp lớp bảo vệ cathodic tương đương mạ kẽm nóng, nhưng có thể áp dụng tại chỗ bằng cọ, lăn hoặc xịt. Hàm lượng kẽm nguyên chất cao (92–96%) đảm bảo khả năng chống ăn mòn tối đa. Thương hiệu ZRC và Galvacon là tiêu chuẩn ngành.
Ứng dụng phổ biến
- Sửa chữa lớp mạ kẽm bị hỏng
- Bảo vệ mối hàn sau khi hàn kết cấu thép
- Bảo vệ chi tiết thép trong môi trường ăn mòn
- Cổng, hàng rào, lan can ngoài trời
- Kết cấu thép cầu, cảng, nhà máy
Ưu điểm so với mạ kẽm nóng
- Áp dụng tại chỗ, không cần tháo dỡ
- Phủ được chi tiết phức tạp, kết cấu lớn
- Chi phí thấp hơn 60–70%
- Sửa chữa cục bộ nhanh chóng
- Không giới hạn kích thước chi tiết
Yêu cầu chuẩn bị bề mặt
- Làm sạch rỉ sét đến Sa 2.5 (ISO 8501)
- Độ nhám bề mặt Rz 40–70 µm
- Không dầu mỡ, không bụi
- Độ ẩm bề mặt < 85% RH
- Nhiệt độ thi công > 5°C
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Hàm lượng Zn | Dạng đóng gói | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| ZRC Cold Galvanizing Tiêu chuẩn ngành | ZRC (Mỹ) | 95% Zn nguyên chất | 0.95L / 3.5L / 18L | Tiêu chuẩn SSPC-Paint 20, MIL-P-21035 — chất lượng cao nhất |
| Galvacon ZN-96 | Galvacon | 96% Zn | 1L / 5L / 20L | Hàm lượng kẽm cực cao, chống ăn mòn vượt trội |
| Tectyl 506 (zinc-rich) | Tectyl Houghton | 92% Zn | 1L / 5L / 20L | Kết hợp chống rỉ và bảo quản dài hạn |
| Cold Zinc Spray Tiện dụng | Nhiều hãng | 92–95% Zn | Bình xịt 400ml | Sửa chữa tại chỗ nhanh, không cần cọ lăn |
Cần báo giá sơn mạ kẽm?
Cho biết diện tích và điều kiện môi trường — tư vấn hệ sơn phù hợp và báo giá trong 2 giờ.
Sơn gốm chống mài mòn & chịu nhiệt
Sơn gốm (Ceramic Coating) là hợp chất polymer gia cường bằng hạt gốm alumina hoặc silicon carbide, tạo lớp phủ cứng chịu mài mòn, ăn mòn và nhiệt độ cao. Ứng dụng rộng trong bảo vệ thiết bị bơm, cyclone, máng trượt và thiết bị tiếp xúc với vật liệu mài mòn.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Độ cứng | Nhiệt độ chịu được | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Belzona 1111 Phổ biến nhất | Belzona | Shore D 85 | 120°C liên tục | Sửa chữa, phục hồi bề mặt kim loại bị mài mòn, ăn mòn |
| Belzona 1321 (Ceramic S-Metal) | Belzona | Shore D 90 | 150°C liên tục | Bảo vệ bơm, cánh bơm, cyclone, đường ống mài mòn |
| Houghton Ardrox AV-30 | Tectyl Houghton | Shore D 82 | 120°C | Phục hồi thiết bị ăn mòn trong ngành hóa chất |
| Loctite PC 7227 | Loctite | Shore D 88 | 120°C | Chống mài mòn cyclone, máng trượt, cối nghiền |
| Loctite PC 7255 Chịu nhiệt cao | Loctite | Shore D 85 | 230°C liên tục | Thiết bị nhiệt độ cao, lò sấy, ống khói |
| Sika MonoTop 412 N | Sika | — | — | Phục hồi bê tông bị ăn mòn, vá vết nứt kết cấu |
Sơn gốm không chỉ chống rỉ như sơn thông thường — nó còn chịu được mài mòn vật lý do hạt cứng, đá sỏi, cát trong vật liệu vận chuyển. Tuổi thọ lớp phủ gốm thường gấp 5–10 lần sơn thường trong môi trường mài mòn.
Sơn Epoxy công nghiệp
Sơn epoxy công nghiệp 2 thành phần cho độ bền hóa học và cơ học cao, bám dính tốt trên kim loại, bê tông và nhiều bề mặt khác. Chịu dầu nhớt, hóa chất, nước và UV tốt. Phù hợp làm lớp lót chống rỉ, sơn nền nhà xưởng và bảo vệ bồn chứa.
Ứng dụng chính
- Sơn nền nhà xưởng, kho bãi
- Bảo vệ bồn chứa nước, hoá chất
- Lớp lót chống rỉ kết cấu thép
- Sơn thiết bị nhà máy, máy móc
- Bảo vệ đường ống ngầm và trên mặt đất
Ưu điểm
- Bám dính xuất sắc trên kim loại
- Chịu dầu, xăng, axit loãng
- Bề mặt cứng, chịu va đập tốt
- Dễ vệ sinh, chống thấm nước
- Tuổi thọ 5–10 năm trong nhà
Lưu ý thi công
- Trộn đúng tỷ lệ thành phần A:B
- Dùng trong thời gian pot life (1–4h)
- Nhiệt độ thi công 10–35°C
- Bề mặt khô, sạch, không dầu mỡ
- Thời gian chờ giữa các lớp theo TDS
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại | Độ dày màng khô | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Sika Icosit KC 220/55 Phổ biến | Sika | Epoxy 2 thành phần | 200–400 µm/lớp | Bảo vệ bồn chứa nước, bể xử lý nước thải |
| Sika Icosit 501 | Sika | Epoxy chịu hóa chất | 150–250 µm/lớp | Bồn chứa hóa chất, axit, kiềm loãng |
| Belzona 4111 (Magma-Quartz) | Belzona | Epoxy gia cường thạch anh | 3–6mm | Nền nhà xưởng chịu tải nặng, chịu hóa chất |
| Loctite PC 7218 | Loctite | Epoxy nền nhà | 2–4mm | Nền nhà xưởng, nhà kho, bãi đỗ xe nội bộ |
| Jotun Jotamastic 87 | Jotun | Epoxy mastic | 75–125 µm/lớp | Kết cấu thép ngoài trời, cầu, cảng biển |
Hoá chất tẩy rửa công nghiệp
Hoá chất tẩy rửa công nghiệp chuyên dụng để làm sạch dầu mỡ, cặn carbon, cặn dầu và chất bẩn công nghiệp trên máy móc thiết bị, khuôn mẫu và bề mặt kim loại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn, không ảnh hưởng bề mặt kim loại và thân thiện môi trường.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại tẩy rửa | Tỷ lệ pha loãng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Houghton Cleanmaster 100 Bán chạy | Tectyl Houghton | Tẩy dầu mỡ gốc nước | 1:10 đến 1:30 | Tẩy dầu mỡ máy móc, chi tiết gia công, sàn xưởng |
| Houghton Cleanmaster 200 | Tectyl Houghton | Tẩy dầu mỡ nặng | 1:5 đến 1:15 | Tẩy cặn dầu cứng đầu, động cơ, hộp số bẩn nặng |
| WD-40 Industrial Strength Phổ biến | WD-40 | Tẩy dầu đa năng | Nguyên chất | Tẩy dầu mỡ, bảo vệ kim loại, chống rỉ tạm thời |
| Loctite SF 7611 | Loctite | Tẩy dầu dạng xịt | Nguyên chất | Làm sạch bề mặt trước khi dán keo hoặc sơn |
| Inox MX3 Thân thiện MT | Inox | Bôi trơn & tẩy rửa đa năng | Nguyên chất | Bôi trơn, tẩy rỉ, chống ẩm — thay thế WD-40 |
| Trim Scour 770 | Trim | Tẩy dung dịch gia công | 1:20 đến 1:50 | Tẩy nhũ tương dung dịch cắt gọt cũ, làm sạch máy |
| Hoá chất tẩy rửa NSF A1 Thực phẩm | Nhiều hãng | Tẩy rửa an toàn thực phẩm | Theo TDS | Vệ sinh thiết bị nhà máy thực phẩm, đồ uống |
Luôn đọc SDS (Safety Data Sheet) trước khi sử dụng. Mang đầy đủ PPE (găng tay, kính bảo hộ). Không trộn lẫn các loại hoá chất tẩy rửa khác nhau. Xử lý nước thải đúng quy định trước khi xả.
Cần hoá chất tẩy rửa cho nhà máy?
Cho biết loại bẩn và vật liệu bề mặt — tư vấn đúng sản phẩm, an toàn cho thiết bị.
Dầu bôi trơn đa năng & chống rỉ
Các sản phẩm bôi trơn và bảo vệ đa năng dạng xịt hoặc lỏng dùng cho bảo trì hàng ngày — tháo bu lông rỉ, bôi trơn bản lề, bảo vệ tiếp điểm điện, chống ẩm và bảo quản kim loại ngắn hạn. Thiết yếu trong hộp dụng cụ bảo trì của mọi nhà máy.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Chức năng chính | Dạng đóng gói | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| WD-40 Multi-Use Phổ biến nhất | WD-40 | 5 trong 1: tẩy rỉ, bôi trơn, bảo vệ, tẩy dầu, chống ẩm | Bình xịt 300ml / 450ml | Tháo bu lông rỉ, bôi trơn bản lề, bảo vệ dụng cụ |
| WD-40 Specialist Dry Lube | WD-40 | Bôi trơn khô (PTFE) | Bình xịt 400ml | Bôi trơn không dính bụi: ray trượt, khoá, cưa xích |
| WD-40 Specialist Rust Remover | WD-40 | Tẩy rỉ chuyên sâu | Bình xịt 400ml | Tẩy rỉ sét trên bu lông, ốc vít, dụng cụ |
| Inox MX3 Thân thiện MT | Inox (Úc) | Bôi trơn & chống rỉ gốc thực vật | Bình xịt 300ml / 5L | Thay thế WD-40 thân thiện môi trường, an toàn thực phẩm |
| CRC 5-56 | CRC | Bôi trơn, chống ẩm, tẩy rỉ | Bình xịt 300ml / 500ml | Bảo trì điện, cơ khí, hàng hải |
| Loctite LB 8150 | Loctite | Bôi trơn và bảo vệ | Bình xịt 400ml | Bôi trơn tiếp điểm điện, chống ẩm thiết bị điện |
Phụ gia động cơ & hệ thống
Phụ gia động cơ và hệ thống dùng để cải thiện hiệu suất, bảo vệ và phục hồi động cơ xe máy, ô tô và máy công nghiệp. Bao gồm phụ gia dầu nhớt, phụ gia nhiên liệu, dung dịch vệ sinh động cơ và chất xử lý hệ thống làm mát.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại phụ gia | Thể tích | Công dụng |
|---|---|---|---|---|
| Liqui-Moly Engine Flush Bán chạy | Liqui-Moly | Vệ sinh động cơ (súc dầu) | 300ml / 500ml | Tẩy cặn bẩn trong động cơ trước khi thay dầu nhớt |
| Liqui-Moly MoS2 Anti-Friction | Liqui-Moly | Phụ gia giảm ma sát | 125ml / 300ml | Giảm mài mòn, tiết kiệm nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ động cơ |
| Liqui-Moly Radiator Stop Leak | Liqui-Moly | Xử lý két nước | 150ml | Trám kín rò rỉ nhỏ hệ thống làm mát tạm thời |
| STP Engine Oil Treatment | STP | Phụ gia dầu nhớt | 300ml / 450ml | Tăng độ nhớt, giảm tiêu hao dầu, bảo vệ động cơ cũ |
| Shell Advance Engine Flush | Shell | Vệ sinh động cơ | 400ml | Tẩy cặn, bùn trong động cơ xe máy và ô tô |
| Total Radiator Coolant | Total | Nước làm mát pha sẵn | 1L / 5L | Nước làm mát động cơ ô tô, máy công nghiệp |
Xử lý bề mặt kim loại
Hoá chất xử lý bề mặt kim loại dùng trước khi sơn, dán keo hoặc mạ — bao gồm tẩy dầu mỡ, tẩy rỉ, phosphating và primer. Chuẩn bị bề mặt tốt quyết định 80% chất lượng và tuổi thọ lớp phủ.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Chức năng | Vật liệu áp dụng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite SF 7061 Làm sạch | Loctite | Tẩy dầu mỡ bề mặt | Kim loại, nhựa | Chuẩn bị bề mặt trước khi dán keo anaerobic |
| Loctite SF 7063 Làm sạch | Loctite | Tẩy dầu cao cấp | Kim loại, PCB | Làm sạch trước khi hàn, dán linh kiện điện tử |
| Loctite SF 7649 (Activator N) | Loctite | Primer hoạt hoá kim loại thụ động | Thép không rỉ, nhôm, đồng | Kích hoạt kim loại khó dán cho keo anaerobic và CA |
| Sika Icosit Primer 10 T | Sika | Primer epoxy | Kim loại, bê tông | Lót trước khi sơn epoxy, tăng độ bám dính |
| Phosphoric Acid Solution | Nhiều hãng | Tẩy rỉ & phosphating | Thép, gang | Tẩy rỉ nhẹ và tạo lớp phosphate trước khi sơn |
| 3M Scotch-Weld AC79 Phổ biến | 3M | Primer cho nhựa khó dán | PP, PE, nhựa kỹ thuật | Xử lý bề mặt nhựa trước khi dán keo hoặc sơn |
Quy trình chuẩn: Làm sạch cơ học (chà nhám/phun cát) → Tẩy dầu mỡ bằng dung môi → Tẩy rỉ (nếu cần) → Xử lý bề mặt (primer/activator) → Sơn hoặc dán trong thời gian open time. Bỏ qua bất kỳ bước nào sẽ làm giảm đáng kể chất lượng mối dán hoặc lớp sơn.
Cần tư vấn hệ thống sơn phủ hoặc xử lý bề mặt?
Cho biết môi trường làm việc và yêu cầu tuổi thọ — chúng tôi thiết kế hệ sơn phù hợp.
Chính hãng — đầy đủ TDS & SDS
Cung cấp Technical Data Sheet, Safety Data Sheet và hóa đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu.
