Mỡ bôi trơn công nghiệp

Trang chủ Sản phẩm Mỡ bôi trơn công nghiệp
Danh mục sản phẩm

Mỡ bôi trơn công nghiệp
chính hãng TP.HCM

Phân phối đầy đủ mỡ bôi trơn công nghiệp cho ổ lăn, ổ trượt, bánh răng hở, xích và các ứng dụng đặc biệt — mỡ chịu nhiệt, mỡ silicon, mỡ NSF H1, mỡ cao tốc, mỡ chịu nước. Hàng chính hãng Shell, Castrol, Total. Tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Mỡ chịu nhiệt Mỡ silicon Mỡ NSF H1 Mỡ bánh răng hở Mỡ cao tốc ổ lăn Mỡ chịu nước Mỡ cực áp EP Mỡ chân không
Hướng dẫn chọn mỡ

Hiểu về cấp độ NLGI

NLGI (National Lubricating Grease Institute) là thang phân loại độ đặc của mỡ từ 000 (lỏng) đến 6 (rất đặc). NLGI 2 là phổ biến nhất, phù hợp với hầu hết ổ lăn công nghiệp thông thường.

000
Rất lỏng
Hệ thống bơm mỡ tập trung, bánh răng hở
0/1
Lỏng – sệt
Bánh răng hở lớn, hệ thống bôi trơn tập trung
2
★ Đa dụng
Ổ lăn tiêu chuẩn, khớp chữ thập, ổ trượt thông thường
3
Đặc vừa
Ổ lăn thẳng đứng, môi trường rung động mạnh
4/5/6
Rất đặc
Ổ lăn tải nặng tốc độ thấp, ứng dụng đặc biệt
💡 Quy tắc chọn NLGI nhanh

Tốc độ vòng quay càng cao → chọn NLGI thấp hơn (mỡ lỏng hơn). Tải trọng càng nặng → chọn NLGI cao hơn (mỡ đặc hơn). Không chắc → chọn NLGI 2 với additive EP.

Nhóm sản phẩm 01

Mỡ chịu nhiệt độ cao

Mỡ chịu nhiệt dùng cho ổ lăn vận hành ở nhiệt độ cao (trên 120°C) như con lăn lò sấy, lò nung, máy ép nhiệt, lò hơi. Chất làm đặc thường là bentonite, polyurea hoặc phức hợp canxi — có khả năng chịu nhiệt tốt hơn mỡ lithium thông thường.

Đang tải sản phẩm…

Cần báo giá mỡ chịu nhiệt?

Cho biết nhiệt độ vận hành và loại ổ lăn — tư vấn đúng loại trong 2 giờ.

Báo giá ngay
Nhóm sản phẩm 02

Mỡ đa dụng NLGI 2

Mỡ bôi trơn đa dụng NLGI 2 gốc lithium là loại mỡ phổ biến nhất trong công nghiệp. Phù hợp với hầu hết ổ lăn, khớp nối, khớp chữ thập và các điểm bôi trơn thông thường hoạt động ở nhiệt độ -20°C đến 120°C.

Ứng dụng phổ biến

  • Ổ lăn máy công nghiệp thông thường
  • Khớp chữ thập trục các đăng
  • Ổ trượt, bạc lót
  • Khớp nối, then hoa
  • Cơ cấu truyền động đơn giản

Điều kiện vận hành

  • Nhiệt độ: -20°C đến 120°C
  • Tốc độ: thấp đến trung bình
  • Tải trọng: trung bình
  • Môi trường: trong nhà, ít ẩm

Tiêu chuẩn kỹ thuật

  • DIN 51825 KP2K-20
  • NLGI GC-LB (ổ lăn bánh xe)
  • ISO 6743-9
  • SKF LGMT 2 equivalent
Đang tải sản phẩm…
Nhóm sản phẩm 03

Mỡ cao tốc ổ lăn trục chính

Mỡ cao tốc chuyên dụng cho ổ lăn vận hành ở tốc độ rất cao (ndm > 300.000) như trục chính máy CNC, máy mài, động cơ điện cao tốc. Độ nhớt dầu gốc thấp, không sinh nhiệt, không tạo bọt khi quay nhanh.

Đang tải sản phẩm…
💡 Tính ndm để chọn mỡ cao tốc

ndm = đường kính trung bình ổ lăn (mm) × tốc độ vòng quay (rpm). Ví dụ: ổ lăn đường kính trung bình 50mm, tốc độ 10.000 rpm → ndm = 500.000. Chọn mỡ có giới hạn ndm cao hơn giá trị này ít nhất 20%.

Nhóm sản phẩm 05

Mỡ bánh răng hở & dây cáp

Mỡ bánh răng hở dùng cho bánh răng hở lớn trong lò quay, máy nghiền, cầu trục và các thiết bị nặng. Dạng lỏng hoặc bán lỏng (NLGI 00/0/1), có thể bơm được, chứa chất gia cường như graphite hoặc MoS₂ để chịu tải trọng va đập cực cao.

Đang tải sản phẩm…
Nhóm sản phẩm 06

Mỡ thực phẩm NSF H1

Mỡ bôi trơn NSF H1 được phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm — bắt buộc trong nhà máy chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm có chứng nhận HACCP, BRC, FSSC 22000. Thành phần dầu gốc và phụ gia đều được FDA 21 CFR 178.3570 chấp thuận.

Đang tải sản phẩm…

Nhà máy bạn cần mỡ NSF H1?

Cung cấp đầy đủ TDS, SDS, chứng chỉ NSF cho đoàn audit HACCP / BRC. Liên hệ ngay.

Nhóm sản phẩm 07

Mỡ chịu nước & chịu ẩm

Mỡ chịu nước dùng cho các điểm bôi trơn tiếp xúc trực tiếp với nước, hơi nước hoặc môi trường ẩm ướt cao như máy rửa chai, thiết bị thủy sản, máy giặt công nghiệp, tàu thủy và khai thác khoáng sản.

Đang tải sản phẩm…
Nhóm sản phẩm 08

Mỡ cực áp EP tải nặng

Mỡ EP (Extreme Pressure) chứa phụ gia lưu huỳnh-phốt pho hoạt tính, tạo màng bảo vệ dưới tải trọng va đập cực cao ngăn hiện tượng dính kết bề mặt kim loại. Dùng cho ổ lăn máy nghiền, máy cán, cầu trục tải nặng và thiết bị khai khoáng.

Đang tải sản phẩm…
⚠ Không dùng mỡ EP cho chi tiết đồng/bạc

Phụ gia lưu huỳnh trong mỡ EP có thể ăn mòn chi tiết bằng đồng, đồng thau và bạc. Kiểm tra vật liệu ổ lăn và vỏ hộp số trước khi dùng mỡ EP.

Nhóm sản phẩm 09

Mỡ đặc biệt ứng dụng chuyên biệt

Các loại mỡ bôi trơn chuyên dụng cho ứng dụng đặc biệt — mỡ chân không, mỡ cách điện, mỡ chống kẹt dính, mỡ tiếp điểm điện và mỡ trục chính máy dệt.

Đang tải sản phẩm…

Cần mỡ cho ứng dụng đặc biệt?

Mô tả yêu cầu — chúng tôi tìm đúng sản phẩm phù hợp từ các hãng trong danh mục.

Tư vấn miễn phí
26 Thương hiệu phân phối

Chính hãng — đầy đủ chứng từ

Hóa đơn VAT đầy đủ. Bảo đảm hàng chính hãng, không hàng giả, không hàng pha.

ShellShell
MobilMobil
Total</span></div>
      <div class=CastrolCastrol
CaltexCaltex
MotulMotul
IdemitsuIdemitsu
CPCLUBECPCLUBE
MaxihubMaxihub
SHL LubricantSHL Lubricant
Saigon PetroSaigon Petro
AP Saigon PetroAP Saigon Petro
PetrolimexPetrolimex
BuhmwooBuhmwoo
GS KixxGS Kixx
PetronasPetronas
SinopecSinopec
Fuchs (Cassida)Fuchs (Cassida)
KlüberKlüber
SKFSKF
MolykoteMolykote
TectylTectyl
Trim (Master Fluid)Trim (Master Fluid)
DevconDevcon
CRCCRC

Cần tư vấn chọn đúng
loại mỡ bôi trơn?

Cho biết điều kiện vận hành — nhiệt độ, tốc độ, tải trọng — đội kỹ thuật tư vấn miễn phí và báo giá trong 2 giờ.

Tra cứu nhanh

Bảng quy đổi mỡ bôi trơn tương đương

Tra cứu mỡ tương đương giữa các thương hiệu Shell, Mobil, Total, SKF và Fuchs (Cassida) theo cùng cấp NLGI và loại chất làm đặc. Bảng mang tính tham khảo — không nên trộn lẫn mỡ khác gốc làm đặc. Cần tư vấn đúng loại, vui lòng liên hệ kỹ thuật.

Loại / Tiêu chuẩnShellMobilTotalSKFFuchs
Đa dụng Lithium EP
NLGI 2
Gadus S2 V220 2Mobilux EP 2Multis EP 2LGMT 2Renolit LX EP 2
Chịu nhiệt phức hợp
NLGI 2 (Complex)
Gadus S3 V220C 2Mobiltemp SHC 100Multis Complex EP 2LGHP 2Renolit HLT 2
Cực áp tải nặng
NLGI 2 (EP)
Gadus S3 V460D 2Mobilith SHC 460Ceran XM 220LGEP 2Renolit LST 2
Chịu nước
Canxi sulphonate
Gadus S4 V45ACMobilgrease XHP 222Ceran XMLGWA 2Renolit CXI 2
Thực phẩm NSF H1
NLGI 2
Mobilgrease FM 222Nevastane XMF 2LGFP 2Cassida GTS 2
💡 Lưu ý

Mỡ tương đương về cấp NLGI và loại chất làm đặc không có nghĩa giống hệt về phụ gia. Khi đổi hãng nên bơm xả hết mỡ cũ và không trộn lẫn mỡ khác gốc làm đặc (lithium, canxi, polyurea).

Câu hỏi thường gặp

FAQ — Mỡ bôi trơn công nghiệp

Cấp NLGI là gì, chọn NLGI mấy?

NLGI là thang độ đặc của mỡ từ 000 (lỏng) đến 6 (rất đặc). NLGI 2 phổ biến nhất cho ổ lăn công nghiệp. Tốc độ cao chọn NLGI thấp hơn; tải nặng chọn NLGI cao hơn; không chắc chọn NLGI 2 có phụ gia EP.

Mỡ chịu nhiệt độ cao nên dùng loại nào?

Trên 120°C nên dùng mỡ gốc phức hợp (lithium complex), polyurea hoặc bentonite như Mobiltemp SHC, SKF LGHP 2, Total Statermic. Mỡ lithium thường chỉ chịu tới khoảng 120–130°C.

Mỡ NSF H1 là gì, khi nào bắt buộc?

Mỡ NSF H1 được phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, bắt buộc trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm đạt HACCP, BRC, FSSC. Dòng phổ biến: Fuchs Cassida, Mobilgrease FM, Total Nevastane.

Mỡ cực áp EP khác mỡ đa dụng thế nào?

Mỡ EP (Extreme Pressure) bổ sung phụ gia chịu cực áp, dùng cho ổ lăn và khớp chịu tải nặng, va đập. Mỡ đa dụng NLGI 2 phù hợp tải trung bình. Tải nặng nên ưu tiên EP như SKF LGEP 2, Mobilith SHC, Total Multis EP.

Có được trộn lẫn 2 loại mỡ khác nhau không?

Không nên. Mỡ khác gốc chất làm đặc (lithium, canxi, polyurea) có thể kỵ nhau, làm mỡ chảy hoặc cứng lại và mất tác dụng bôi trơn. Khi đổi loại nên bơm xả sạch mỡ cũ.

Mua mỡ công nghiệp ở TP.HCM có hóa đơn VAT không?

Có. Giải Pháp Dầu Nhớt cung cấp mỡ chính hãng kèm hóa đơn VAT, CO/CQ, TDS/SDS. Giao hàng 24h nội thành TP.HCM. Gọi 0907 003 079 để được báo giá nhanh.