Keo công nghiệp
chính hãng TP.HCM
Phân phối đầy đủ keo công nghiệp chuyên dụng cho sản xuất, bảo trì và sửa chữa — keo dán nhanh, keo epoxy, keo khoá ren, keo dán dưới nước, keo silicone và keo dán băng tải. Hàng chính hãng Loctite, Sika, 3M, Permabond. Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Chọn đúng loại keo theo ứng dụng
Mỗi loại keo công nghiệp có cơ chế đóng rắn và đặc tính khác nhau. Chọn sai loại có thể dẫn đến mối dán yếu, không chịu được môi trường vận hành hoặc gây hỏng bề mặt vật liệu.
Keo dán nhanh (CA)
- Đóng rắn trong 5–60 giây
- Dán được hầu hết vật liệu
- Độ bền kéo 10–25 MPa
- Không chịu được dung môi mạnh
- Phù hợp: dán nhanh, sửa chữa tạm thời
Keo Epoxy 2 thành phần
- Đóng rắn 5 phút đến 24 giờ
- Độ bền cơ học rất cao (30–50 MPa)
- Chịu hóa chất, dầu, nhiệt tốt
- Có thể lấp đầy khe hở
- Phù hợp: dán kim loại, composite
Keo khoá ren (Anaerobic)
- Đóng rắn trong 10–60 phút
- Chống tháo ren do rung động
- Nhiều cấp độ từ tháo được đến cố định vĩnh viễn
- Chịu dầu, nhiên liệu, nhiệt tốt
- Phù hợp: khóa bu lông, đệm kín
Keo dán nhanh Cyanoacrylate
Keo dán nhanh (CA — Cyanoacrylate) đóng rắn bằng độ ẩm môi trường và bề mặt, cho mối dán chắc trong vài giây. Phù hợp dán kim loại, nhựa, cao su, gốm và nhiều vật liệu khác mà không cần kẹp chặt lâu. Thương hiệu phổ biến: Loctite, Permabond, Cyberbond.
Ưu điểm
- Đóng rắn rất nhanh (5–60 giây)
- Dán được hầu hết vật liệu
- Không cần trộn, dễ sử dụng
- Trong suốt sau khi khô
- Giá thành hợp lý
Hạn chế
- Giòn, không chịu va đập tốt
- Không chịu được acetone, MEK
- Kém bền trong môi trường ẩm liên tục
- Không lấp đầy khe hở lớn
- Có thể gây trắng bề mặt (blooming)
Lưu ý khi dùng
- Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ
- Khe hở tối ưu: 0.05–0.15mm
- Dùng activator để tăng tốc đóng rắn
- Đậy kín sau khi dùng, bảo quản lạnh
- Tránh để dính vào da — dùng acetone tẩy
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Độ nhớt | T/g đóng rắn | Đặc điểm & Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 401 Bán chạy nhất | Loctite (Henkel) | Thấp (lỏng) | 10–60 giây | Đa dụng, dán kim loại, nhựa, cao su — tiêu chuẩn công nghiệp |
| Loctite 406 | Loctite | Thấp | 5–20 giây | Chuyên dán cao su, silicon và vật liệu khó dán |
| Loctite 454 | Loctite | Gel (cao) | 30–90 giây | Dạng gel, không chảy, dán trên bề mặt đứng hoặc trần |
| Loctite 480 Toughened | Loctite | Trung bình | 20–60 giây | Chịu va đập tốt hơn CA thông thường, dán kim loại chịu rung |
| Permabond 105 | Permabond | Thấp | 10–30 giây | Đa dụng cao cấp, độ bền kéo cao |
| Permabond 731 Chịu ẩm | Permabond | Trung bình | 15–45 giây | Chịu ẩm tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm ướt |
Cần báo giá keo dán nhanh?
Cho biết vật liệu cần dán và điều kiện môi trường — tư vấn đúng loại trong 2 giờ.
Keo Epoxy 2 thành phần
Keo epoxy 2 thành phần (nhựa + chất đóng rắn) cho độ bền cơ học và hóa học rất cao sau khi đóng rắn hoàn toàn. Có thể lấp đầy khe hở lớn, chịu dầu, hóa chất, rung động và nhiệt độ. Ứng dụng rộng trong sửa chữa cơ khí, dán kết cấu và chống rò rỉ.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | T/g đóng rắn | Độ bền kéo | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Loctite EA 3422 Bán chạy | Loctite | 5 phút thao tác / 24h đầy đủ | 24 MPa | Sửa chữa nhanh, dán đa vật liệu, lấp vết nứt |
| Loctite EA 9461 | Loctite | 20 phút / 24h | 35 MPa | Dán kết cấu kim loại, composite, chịu tải trọng cao |
| Loctite EA 3430 5 phút | Loctite | 5 phút / 1 giờ | 18 MPa | Sửa chữa khẩn cấp, thay thế hàn trong điều kiện thực địa |
| Permabond ET538 Chịu va đập | Permabond | 30 phút / 24h | 30 MPa | Dán kim loại chịu rung và va đập |
| Sika Biresin EP-L135 | Sika | 60 phút / 24h | 40 MPa | Lấp vết nứt bê tông, kết cấu xây dựng |
| 3M DP100 Plus Clear | 3M | 4 phút / 2h | 22 MPa | Dán kính, nhựa trong, composite |
| 3M DP460 Off-White | 3M | 60 phút / 24h | 38 MPa | Dán kim loại kết cấu, liên kết chịu lực cao |
Epoxy 2 thành phần phải trộn đúng tỷ lệ theo nhà sản xuất (thường 1:1 hoặc 2:1 theo thể tích). Nhiệt độ càng cao thì đóng rắn càng nhanh. Dưới 10°C, thời gian đóng rắn tăng gấp đôi — nên hâm nóng keo trước khi dùng.
Keo khoá ren Anaerobic
Keo khoá ren (Threadlocker) đóng rắn khi thiếu oxy và tiếp xúc với bề mặt kim loại, lấp đầy hoàn toàn khe hở ren và chống tháo lỏng do rung động. Có nhiều cấp độ từ tháo được bằng tay đến cố định vĩnh viễn. Loctite là thương hiệu tiêu chuẩn ngành.
| Sản phẩm | Mã màu | Cấp độ khóa | Kích thước bu lông | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 222 | 🟣 Tím nhạt | Thấp — tháo tay được | M2 – M12 | Bu lông nhỏ, thiết bị tinh chỉnh, đồng hồ, cảm biến |
| Loctite 243 Phổ biến nhất | 🔵 Xanh dương | Trung bình — tháo bằng dụng cụ | M6 – M20 | Bu lông tiêu chuẩn, bảo trì định kỳ — tháo được khi cần |
| Loctite 270 | 🟢 Xanh lá | Cao — cố định vĩnh viễn | M6 – M25 | Bu lông không cần tháo, kết cấu cố định |
| Loctite 263 Chịu nhiệt | 🔴 Đỏ | Cao — chịu nhiệt 230°C | M6 – M25 | Bu lông bướm xe, thải khí động cơ, lò nhiệt |
| Loctite 277 | 🔴 Đỏ | Cao — bu lông lớn | M20 – M80 | Bu lông lớn, máy nặng, kết cấu thép |
| Permabond LH050 | 🔵 Xanh | Trung bình | M6 – M20 | Tương đương Loctite 243, giá cạnh tranh hơn |
Dùng Loctite đỏ (cố định vĩnh viễn) cho bu lông cần tháo định kỳ là sai lầm phổ biến — sẽ phải dùng nhiệt hoặc cưa bu lông khi bảo trì. Luôn dùng màu xanh (Loctite 243) cho bảo trì thông thường.
Cần keo khoá ren cho nhà máy?
Báo kích thước bu lông và tần suất bảo trì — tư vấn đúng cấp độ khóa phù hợp.
Keo dán dưới nước & chống thấm
Keo dán dưới nước và keo chống thấm chuyên dụng cho sửa chữa trong môi trường ẩm ướt, dưới nước hoặc trên bề mặt ướt. Không cần làm khô bề mặt trước khi dán — tiết kiệm thời gian và cho phép sửa chữa khẩn cấp mà không cần dừng hệ thống.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Môi trường | T/g đóng rắn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite EA 3478 Dưới nước Bán chạy | Loctite | Bề mặt ướt, dưới nước | 60 phút thao tác / 24h | Vá đường ống, bể chứa, hồ bơi, cống ngầm |
| Loctite EA 3471 Dưới nước | Loctite | Dưới nước hoàn toàn | 2 phút / 24h | Sửa chữa khẩn cấp đường ống ngầm, tàu thủy |
| Sika Underwater 500 | Sika | Dưới nước đến 50m sâu | 30 phút / 24h | Xây dựng cảng, đê đập, nền móng ngầm |
| Permabond ESP110 | Permabond | Bề mặt ướt | 5 phút / 24h | Dán kim loại bề mặt ướt trong nhà máy |
| 3M Marine Adhesive 5200 | 3M | Hàng hải, biển mặn | 1–7 ngày | Dán và làm kín tàu thủy, boong tàu, dưới mực nước |
Keo silicone công nghiệp
Keo silicone công nghiệp dùng làm kín (sealant) và dán trong môi trường có biến dạng nhiệt, rung động. Chịu nhiệt từ -60°C đến 300°C, dẻo dai, không giòn và chịu UV tốt. Phù hợp làm kín mặt bích, vỏ máy, cửa lò và ứng dụng điện tử.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Nhiệt độ | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite SI 5900 Bán chạy | Loctite | -60°C đến 200°C | Đen, làm kín mặt bích tốt | Mặt bích động cơ, hộp số, vỏ máy công nghiệp |
| Loctite SI 5699 Chịu nhiệt cao | Loctite | -60°C đến 300°C | Đỏ, chịu nhiệt cao | Cửa lò, bướm xả, hệ thống khí thải nhiệt độ cao |
| Dowsil 732 | Dow Corning | -65°C đến 204°C | Trắng, linh hoạt cao | Điện tử, tủ điện, làm kín chống ẩm |
| Dowsil 3145 | Dow Corning | -65°C đến 200°C | Xám, dẫn điện tốt | Làm kín thiết bị điện, connector, PCB |
| Sika Sikaflex 221 | Sika | -40°C đến 90°C | Polyurethane, đàn hồi cao | Khe co giãn, khung kính, xe tải, thùng container |
Keo dán băng tải công nghiệp
Keo dán băng tải chuyên dụng cho nối và vá băng tải cao su, PVC, PU trong dây chuyền sản xuất. Mối dán phải chịu được lực kéo, nhiệt độ vận hành và hoá chất tương tự băng tải gốc. Rema Tip Top là thương hiệu hàng đầu thế giới về keo băng tải.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại băng tải | Phương pháp | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Rema Tip Top SC 2000 Phổ biến nhất | Rema Tip Top | Cao su, cao su/vải | Nguội (Cold splice) | Nối băng tải cao su tại chỗ, không cần thiết bị đặc biệt |
| Rema Tip Top SC 4000 | Rema Tip Top | Cao su tải nặng | Nguội | Băng tải khai khoáng, đá nghiền, tải nặng |
| Rema Tip Top Uniflex | Rema Tip Top | PVC, PU, nhựa | Nguội / dung môi | Băng tải nhẹ trong nhà máy thực phẩm, dệt may |
| Loctite EA 3532 | Loctite | Cao su, PU | Nguội (2 thành phần) | Vá lỗ thủng, nứt vỡ nhỏ trên băng tải |
Bề mặt băng tải phải được làm nhám (buff), làm sạch bằng dung môi và áp dụng đúng primer trước khi dán. Keo tốt nhưng chuẩn bị bề mặt kém sẽ cho mối dán yếu. Liên hệ để được hướng dẫn kỹ thuật chi tiết.
Keo kết cấu chịu lực cao
Keo kết cấu (Structural Adhesive) cho độ bền liên kết rất cao, có thể thay thế hàn, tán đinh hoặc vít trong nhiều ứng dụng. Phân phối tải đều trên toàn bề mặt dán, chống mỏi và rung động tốt hơn liên kết cơ học truyền thống.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại | Độ bền cắt | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite EA 9461 Kết cấu | Loctite | Epoxy 2 thành phần | 35 MPa | Dán tấm kim loại kết cấu, composite ô tô, máy bay |
| 3M DP8005 | 3M | Acrylic 2 thành phần | 20 MPa | Dán nhựa, composite, bảng hiệu, vỏ máy |
| 3M DP8010 Blue Phổ biến | 3M | Acrylic 2 thành phần | 18 MPa | Dán nhựa PP, PE (khó dán) không cần primer |
| Permabond TA4206 | Permabond | Acrylic cấu trúc | 25 MPa | Dán kim loại, nhựa kỹ thuật, vật liệu hỗn hợp |
| Sika Power 492i | Sika | Hybrid (MS Polymer) | 8 MPa | Dán và làm kín xe tải, trailer, panel sandwich |
Keo chịu nhiệt nhiệt độ cao
Keo và chất làm kín chịu nhiệt cho các ứng dụng trong lò nung, lò hơi, ống khói và thiết bị nhiệt độ cao. Có thể chịu nhiệt từ 250°C đến 1000°C tùy loại, không bị cháy hay mất liên kết khi tiếp xúc nhiệt độ cao liên tục.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Nhiệt độ tối đa | Dạng sản phẩm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Loctite SI 5699 300°C | Loctite | 300°C liên tục | Silicone paste | Mặt bích khí thải, cửa lò nung |
| Loctite LB 8009 | Loctite | 1300°C | Paste chịu nhiệt | Bu lông lò nung, mặt bích nhiệt độ cực cao |
| Sika Pyroplast HW Phổ biến | Sika | 1000°C | Vữa chịu lửa | Xây lò gốm, lò luyện kim, lò nung xi măng |
| Dowsil 736 Chịu nhiệt | Dow Corning | 260°C liên tục | Silicone sealant | Làm kín thiết bị điện nhiệt độ cao, lò sấy |
Cần keo cho nhiệt độ cao?
Cho biết nhiệt độ vận hành, vật liệu cần dán và điều kiện môi trường — tư vấn đúng loại.
Chính hãng — đầy đủ TDS & SDS
Cung cấp Technical Data Sheet, Safety Data Sheet theo yêu cầu. Hóa đơn VAT đầy đủ.
