Trang chu
›
Thuong hieu
›
Castrol
Thuong hieu phan phoi chinh hang
Castrol
127 sản phẩm chính hãng
Castrol · 🇬🇧 Anh – BP
127 sản phẩm phân phốiChính hãng
Hơn 125 năm lịch sử, thuộc BP. Nổi bật với Hyspin (thủy lực), Alpha SP (bánh răng), Aircol (máy nén). Số 1 thị trường xe máy Việt Nam với Power1.
🔩 Dầu bánh răng (37 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu bánh răng Castrol ALPHA SP CAS-0001-BANH-RANG-CASTROL-ALP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Alpha SP 68 CAS-0002-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 100 CAS-0003-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 1000 Extra CAS-0004-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 150 CAS-0005-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 220 CAS-0006-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 320 CAS-0007-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 460 CAS-0008-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 680 CAS-0009-BANH-RANG-CONG-NGHIEP |
Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. |
|
Dầu hộp số tay BP Energear 90 CAS-0010-HOP-SO-TAY-BP-ENERGEA |
Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thông … |
🚗 Dầu động cơ (32 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu động cơ BP Vanellus Monograde 40 CAS-0088-DONG-CO-BP-VANELLUS-M |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… |
|
Dầu động cơ BP Vanellus Multi 20W-40 CAS-0089-DONG-CO-BP-VANELLUS-M |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… |
|
Dầu động cơ BP Vanellus Multi 20W-50 CAS-0090-DONG-CO-BP-VANELLUS-M |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… |
|
Dầu động cơ BP Vanellus Turbo 15W-40 CAS-0091-DONG-CO-BP-VANELLUS-T |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… |
|
Dầu động cơ BP Vanellus Turbo 20W-50 CAS-0092-DONG-CO-BP-VANELLUS-T |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… |
|
Dầu Động Cơ Castrol CRB 15W40 CF-4 CAS-0093-DONG-CO-CASTROL-CRB-1 |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. |
|
Dầu động cơ Castrol CRB 20W-50 CF-4 CAS-0094-DONG-CO-CASTROL-CRB-2 |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. |
|
Dầu Động Cơ Castrol CRB 20W50 CF-4 CAS-0095-DONG-CO-CASTROL-CRB-2 |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. |
|
Dầu Động Cơ Castrol CRB CF-4 15W-40 CAS-0096-DONG-CO-CASTROL-CRB-C |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. |
|
Dầu Động Cơ Castrol CRB CF-4 20W-50 CAS-0097-DONG-CO-CASTROL-CRB-C |
Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. |
⚙️ Dầu thủy lực (27 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWH-M 100 CAS-0057-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWH-M 32 CAS-0058-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWH-M 46 CAS-0059-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. |
|
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWH-M 68 CAS-0060-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 32 CAS-0061-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 46 CAS-0062-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 68 CAS-0063-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … |
|
Dầu máy nén khí BP Energol RC-R 100 CAS-0064-MAY-NEN-KHI-BP-ENERGO |
Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… |
|
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT 46 CAS-0065-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG |
Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… |
|
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT 68 CAS-0066-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG |
Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… |
🔧 Dầu gia công kim loại (18 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Mỡ vòng bi Castrol Spheerol AP 2, 3 CAS-0039-VONG-BI-CASTROL-SPHEE |
Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… |
|
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Cooledge BI CAS-0040-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST |
Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … |
|
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Hysol X CAS-0041-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST |
Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt nhũ Castrol Hysol (soluble) cho gia công kim loại đa năng. |
|
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Syntilo 9954 CAS-0042-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST |
Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp pha nước Castrol Syntilo (synthetic coolant) cho gia công k… |
|
Dầu gia công kim loại Castrol Syntilo 22 CAS-0043-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS |
Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp pha nước Castrol Syntilo (synthetic coolant) cho gia công k… |
|
Dầu gia công kim loại Castrol Iloform BWS 152 CAS-0044-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS |
Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Dầu gia công dập, dập vuốt kim loại (forming oil). |
|
Dầu gia công kim loại Castrol Iloform PS 158 CAS-0045-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS |
Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Dầu gia công dập, dập vuốt kim loại (forming oil). |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 100 CAS-0046-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 22 CAS-0047-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. |
|
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 220 CAS-0048-THUY-LUC-CASTROL-HYSP |
Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. |
🟡 Mỡ bôi trơn (8 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Mỡ chịu nhiệt Castrol spheerol EPL 0,1,2,3 CAS-0120-CHIU-NHIET-CASTROL-SP |
Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
|
Mỡ chịu nhiệt độ cao Castrol Spheerol BNS 2 CAS-0121-CHIU-NHIET-DO-CAO-CAS |
Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… |
|
Mỡ Castrol Spheerol BNS 2 CAS-0122-CASTROL-SPHEEROL-BNS- |
Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… |
|
MỠ CASTROL SPHEEROL SX 2 CAS-0123-CASTROL-SPHEEROL-SX-2 |
Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… |
|
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 0 CAS-0124-BOI-TRON-CASTROL-SPHE |
Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
|
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 1 CAS-0125-BOI-TRON-CASTROL-SPHE |
Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
|
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 2 CAS-0126-BOI-TRON-CASTROL-SPHE |
Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
|
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 3 CAS-0127-BOI-TRON-CASTROL-SPHE |
Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
⚡ Dầu tuabin (4 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu Tuabin BP Turbinol X 32 CAS-0084-TUABIN-BP-TURBINOL-X- |
Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … |
|
Dầu Tuabin BP Turbinol X 46 CAS-0085-TUABIN-BP-TURBINOL-X- |
Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … |
|
Dầu Tuabin BP Turbinol X 68 CAS-0086-TUABIN-BP-TURBINOL-X- |
Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … |
|
Dầu Tuabin BP Turbinol X EP 46 CAS-0087-TUABIN-BP-TURBINOL-X- |
Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … |
🔬 Dầu chuyên dụng (1 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
|
Dầu truyền nhiệt BP Transcal N CAS-0038-TRUYEN-NHIET-BP-TRANS |
Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… |
📞 Cần báo giá sản phẩm Castrol? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM.
Báo giá Castrol →