Dầu Biến Thế Total Isovoltine P1

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu biến thế | Tỷ trọng (g/cm³): 0,825

Mô tả

Total Isovoltine P1 là gì?

Total Isovoltine P1 là dầu cách điện gốc khoáng có chất ức chế vết (trace inhibited) dùng cho máy biến thế, thiết bị chuyển mạch, bộ ngắt mạch, thiết bị hàn và thiết bị điện cao áp, thuộc dòng Total Isovoltine.

Total Isovoltine P1 thuộc nhóm “Dầu biến thế” trong danh mục sản phẩm Total (TotalEnergies), và nằm trong chuyên mục dầu chuyên dụng. Xem bảng thông số, ứng dụng và hướng dẫn chọn sản phẩm bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.

Đặc tính nổi bật

Ức chế vết (trace inhibited)

Theo IEC 60296:2012.

Phù hợp thiết bị yêu cầu ASTM D 3487 Type I

Dùng cho thiết bị điện cao áp.

Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)

Chỉ tiêuGiá trị / Ghi chú
Loại sản phẩmDầu biến thế
Thương hiệuTotal (TotalEnergies)
Tỷ trọng ở 20°C (ISO 3675)0,825
Độ nhớt ở 40°C (mm²/s, ISO 3104)7,70
Điểm chớp cháy Pensky-Martens cốc kín (°C, ISO 2719)145
Điểm đông đặc (°C, ISO 3016)-45
Độ axit (mg KOH/g, IEC 62021-1)<0,01
Hàm lượng nước (ppm, IEC 60814)17
Lưu huỳnh ăn mòn (DIN 51353)Không ăn mòn
Điện áp đánh thủng (kV, IEC 60156)>30
Hệ số tổn hao điện môi DDF ở 90°C (%, IEC 60247)<0,001

Số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật (TDS) chính hãng TotalEnergies; là giá trị điển hình, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Xem TDS gốc (PDF). Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.

Tiêu chuẩn và phê duyệt theo TDS

  • IEC 60296:2012 (dầu có lượng ức chế oxy hóa vết)
  • Phù hợp thiết bị yêu cầu ASTM D3487 Type I
  • BS 148 Class IA
  • KS C 2301
  • JIS C 2320 Class 1, Class IA, IIA

Ứng dụng phù hợp

Máy biến thế

Cũng dùng cho biến trở và máy cắt điện dùng dầu khoáng.

Ứng dụng chi tiết theo TDS chính hãng

  • Dầu khoáng có lượng ức chế oxy hóa vết cho máy biến áp, thiết bị đóng cắt, máy cắt, máy hàn và mọi thiết bị điện cao áp.

Ưu điểm khi sử dụng

  • Điện trở suất, hệ số công suất và độ bền điện môi xuất sắc.
  • Độ nhớt thấp giúp làm mát hiệu quả.
  • Tuổi thọ dài nhờ chống oxy hóa tốt; điểm đông đặc rất thấp.
  • Không chứa tạp chất như khí hòa tan, nước hay chất rắn lơ lửng; không chứa DBDS và PCB.

Hướng dẫn chọn sản phẩm và lưu ý

  • Kiểm tra độ bền điện môi, hàm lượng nước và độ axit định kỳ.
  • Chỉ dùng cho thiết bị phù hợp loại dầu cách điện theo yêu cầu nhà sản xuất.
  • Total Isovoltine P1 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các thông số nêu ở trên. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.

Khu vực phân phối

Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Total Isovoltine P1 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Báo giá Total Isovoltine P1 & nhận TDS

Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT

Gọi 0907 003 079 Nhắn tin

Câu hỏi thường gặp về Total Isovoltine P1

Total Isovoltine P1 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Chỉ nên thay thế khi sản phẩm mới có cùng nhóm, đặc tính và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự bên dưới hoặc liên hệ 0907 003 079 để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Total Isovoltine P1 dùng cho thiết bị nào?
Total Isovoltine P1 dùng cho: Máy biến thế. Hãy chọn đúng sản phẩm theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
Mua Total Isovoltine P1 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Bạn có thể liên hệ giaiphapdaunhot.com qua số 0907 003 079 (gọi hoặc nhắn tin) để được tư vấn chọn đúng sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu.
Thông số kỹ thuật chính của Total Isovoltine P1 theo TDS là gì?
Theo TDS chính hãng TotalEnergies: Tỷ trọng ở 20°C 0,825; Độ nhớt ở 40°C 7,70; Điểm chớp cháy Pensky-Martens cốc kín 145; Điểm đông đặc -45; Độ axit <0,01. Giá trị điển hình, xem bảng thông số kỹ thuật và liên kết TDS gốc ở trên.
Total Isovoltine P1 đạt những tiêu chuẩn hoặc phê duyệt nào?
Theo TDS chính hãng: IEC 60296:2012 (dầu có lượng ức chế oxy hóa vết); Phù hợp thiết bị yêu cầu ASTM D3487 Type I; BS 148 Class IA; KS C 2301; JIS C 2320 Class 1, Class IA, IIA. Luôn đối chiếu với khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị trước khi dùng.
Total Isovoltine P1 dùng cho ứng dụng nào theo TDS?
Dầu khoáng có lượng ức chế oxy hóa vết cho máy biến áp, thiết bị đóng cắt, máy cắt, máy hàn và mọi thiết bị điện cao áp.

Sản phẩm liên quan

{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Total Isovoltine P1 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chỉ nên thay thế khi sản phẩm mới có cùng nhóm, đặc tính và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự bên dưới hoặc liên hệ 0907 003 079 để được đối chiếu trước khi đặt hàng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Total Isovoltine P1 dùng cho thiết bị nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Total Isovoltine P1 dùng cho: Máy biến thế. Hãy chọn đúng sản phẩm theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Mua Total Isovoltine P1 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Bạn có thể liên hệ giaiphapdaunhot.com qua số 0907 003 079 (gọi hoặc nhắn tin) để được tư vấn chọn đúng sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu.”}}]}

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Total

Loại sản phẩm

Dầu biến thế

Đặc điểm kỹ thuật

Cách điện máy biến áp

Dòng sản phẩm

Total Isovoltine

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dầu Biến Thế Total Isovoltine P1”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *