Dầu Nhớt Maxihub
Các Dòng Sản Phẩm Và Cách Chọn
Dầu nhớt Maxihub là thương hiệu có danh mục gọn, đủ các nhóm dùng nhiều nhất: nhớt động cơ xăng, nhớt xe máy bốn thì, nhớt diesel hạng nặng, dầu thủy lực, dầu rãnh trượt, dầu bánh răng và dầu chống gỉ. Bài viết tổng hợp 20 sản phẩm Maxihub tại Giải Pháp Dầu Nhớt, giải thích các ký hiệu trên tên sản phẩm và gợi ý cách chọn theo xe, máy.
Maxihub là thương hiệu gì?
Maxihub là thương hiệu dầu nhớt có danh mục tập trung vào các nhu cầu phổ biến nhất của chủ xe và xưởng sản xuất nhỏ đến vừa: dầu động cơ (xăng, xe máy, diesel), dầu thủy lực, dầu rãnh trượt, dầu bánh răng công nghiệp và dầu chống gỉ.
Ưu điểm của danh mục gọn là dễ chọn: mỗi nhóm chỉ có vài dòng, tên sản phẩm cho biết ngay tiêu chuẩn hoặc chức năng, thuận tiện cho đội xe và xưởng muốn chuẩn hóa dầu mỡ.
- Xe máy bốn thì: Super 4T SN Synthetic, Super 4T SL.
- Ô tô xăng: Super SJ Engine Oil.
- Xe tải, máy công trình: Heavy CH-4 15W/40, Heavy CI-4 Synthetic, Heavy CF, CF-4.
- Nhà máy: thủy lực AW/AWS, rãnh trượt Slideway, tuần hoàn Circulating R68, bánh răng HD.
- Bảo quản kim loại: RP-612, RP-306.
Tổng quan 20 sản phẩm Maxihub theo nhóm
| Nhóm | Dòng sản phẩm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nhớt xe máy | Super 4T SN Synthetic; Super 4T SL | Xe máy bốn thì |
| Dầu động cơ xăng | Super SJ Engine Oil | Ô tô, động cơ xăng |
| Dầu động cơ diesel | Heavy CH-4 15W/40; Heavy CI-4 Synthetic; Heavy CF; Heavy CF-4 | Xe tải, xe khách, máy công trình |
| Thủy lực | AW Hydraulic Oil; AWS Hydraulic Oil | Máy ép, máy công trình, thiết bị thủy lực |
| Rãnh trượt, máy công cụ | Slideway Oil; M724; M724-S | Máy CNC, máy tiện, máy phay |
| Tuần hoàn | Circulating R68 | Hệ thống bôi trơn tuần hoàn |
| Bánh răng | Auto Gear Oil; HD Industrial Gear Oil | Hộp số, bánh răng công nghiệp |
| Chống gỉ | RP-612; RP-306 Rust Preventive | Bảo quản chi tiết, khuôn, phôi |
| Đa dụng | M/GP/T Lubricant | Bôi trơn đa dụng |
Xem toàn bộ danh mục tại trang thương hiệu Maxihub.
Nhớt xe máy Maxihub: Super 4T SN và 4T SL
Hai dòng 4T đều dành cho xe máy bốn thì. Super 4T SN Synthetic là dòng tổng hợp theo chuẩn API SN, phù hợp xe đời mới cần độ bền nhiệt và khả năng giữ sạch động cơ tốt hơn. Super 4T SL theo chuẩn API SL, dành cho nhu cầu phổ thông.
Với xe máy, ngoài API còn cần chú ý JASO: MA/MA2 cho xe số, xe côn tay (ly hợp ướt), MB cho xe tay ga. Chọn sai loại JASO có thể gây trượt côn hoặc giảm hiệu quả. Xem thêm bài JASO MA, MA2, MB: chọn nhớt xe máy đúng chuẩn và bao lâu thay nhớt xe máy một lần.
- Chọn cấp độ nhớt theo sổ tay xe hoặc nắp đổ nhớt.
- Kiểm tra nhãn JASO trên bao bì, đặc biệt với xe côn tay.
- Không trộn nhiều loại nhớt khác nhau trong một lần thay.
Nhớt ô tô và diesel Maxihub: SJ, CH-4, CI-4, CF
Super SJ Engine Oil dùng cho động cơ xăng theo chuẩn API SJ, thường phù hợp xe đời cũ. Với xe đời mới, hãy đối chiếu tiêu chuẩn trong sổ xe (SN, SP) trước khi chọn.
Nhóm diesel Heavy gồm Heavy CH-4 15W/40, Heavy CI-4 Synthetic, Heavy CF và CF-4. Nguyên tắc: chuẩn càng mới, khả năng kiểm soát muội, mài mòn và oxy hóa càng tốt.
| Tiêu chuẩn API | Giai đoạn | Dùng cho |
|---|---|---|
| CF / CF-4 | Đời cũ | Động cơ diesel đời cũ, máy tĩnh, máy nông nghiệp |
| CH-4 | 1998 | Động cơ diesel hạng nặng đời trung bình |
| CI-4 | 2002 | Động cơ có tuần hoàn khí xả (EGR) |
| SJ | Xăng, đời cũ | Xe xăng đời cũ |
Chi tiết cách chọn trong bài dầu động cơ diesel xe tải: CK-4, CI-4 và 15W-40. Xem thêm danh mục dầu nhớt động cơ.
Dầu công nghiệp Maxihub: thủy lực, rãnh trượt, bánh răng
Thủy lực AW và AWS: dầu chống mài mòn cho máy ép, máy công trình. Cấp độ nhớt ISO VG của từng mã cần xem trên bao bì hoặc TDS; hướng dẫn chọn trong bài chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hay 68.
Slideway Oil, M724, M724-S: nhóm dầu cho rãnh trượt và máy công cụ, giúp giảm hiện tượng stick-slip (giật cục) khi bàn máy chuyển động chậm. Phân biệt với dầu trục chính tại dầu trục chính và dầu rãnh trượt khác nhau thế nào.
Circulating R68 cho hệ thống tuần hoàn; Auto Gear Oil và HD Industrial Gear Oil cho hộp số và bánh răng công nghiệp tải nặng; RP-612 và RP-306 là dầu chống gỉ để bảo quản kim loại khi lưu kho.
- Xác định thiết bị: bơm thủy lực, rãnh trượt, hộp số hay hệ tuần hoàn.
- Lấy cấp ISO VG khuyến cáo của hãng máy và nhiệt độ làm việc.
- Kiểm tra tương thích với gioăng, phớt và dầu đang dùng.
- Gửi model máy để được xác nhận mã phù hợp trước khi đặt số lượng lớn.
Bảng chọn nhanh Maxihub theo nhu cầu
| Nhu cầu | Dòng Maxihub gợi ý | Cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Xe máy đời mới | Super 4T SN Synthetic | JASO, cấp nhớt hãng xe |
| Xe máy phổ thông | Super 4T SL | JASO, cấp nhớt hãng xe |
| Ô tô xăng đời cũ | Super SJ Engine Oil | Cấp nhớt, tiêu chuẩn trong sổ xe |
| Xe tải, máy công trình | Heavy CH-4 15W/40, Heavy CI-4 Synthetic | Tiêu chuẩn nhà sản xuất động cơ |
| Động cơ diesel đời cũ | Heavy CF, Heavy CF-4 | Khuyến cáo hãng |
| Máy ép thủy lực | AW, AWS Hydraulic Oil | ISO VG, tiêu chuẩn hãng bơm |
| Máy công cụ | Slideway Oil, M724 | Loại rãnh, tốc độ, hãng máy |
| Hộp số, bánh răng | Auto Gear Oil, HD Industrial Gear Oil | Cấp API GL, ISO VG |
| Bảo quản kim loại | RP-612, RP-306 | Thời gian lưu kho, môi trường |
Bảng mang tính định hướng; gửi model xe hoặc máy để được đối chiếu chính xác.
Mua dầu nhớt Maxihub chính hãng ở đâu?
Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối Maxihub cho xưởng, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc. Mỗi đơn có CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Chứng từ: CO/CQ và hóa đơn VAT đúng tên sản phẩm, quy cách, số lượng.
- Bao bì: nhãn rõ nét, ghi đủ tên dòng, tiêu chuẩn; seal nguyên vẹn.
- Mã lô, ngày sản xuất khớp chứng từ.
- Đối chiếu tên dòng trên bao bì với đơn đặt hàng trước khi nhập kho.
Xem toàn bộ sản phẩm Maxihub hoặc liên hệ nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về dầu nhớt Maxihub
Maxihub có những dòng sản phẩm nào?
Tại Giải Pháp Dầu Nhớt, Maxihub có 20 sản phẩm: dầu động cơ (Super SJ, 4T SN Synthetic, 4T SL, Heavy CH-4 15W/40, Heavy CF, Heavy CI-4 Synthetic, Heavy CF-4), dầu thủy lực (AW, AWS), dầu rãnh trượt Slideway, dầu bánh răng (Auto Gear Oil, HD Industrial Gear Oil), dầu chống gỉ RP-612, RP-306 và các dòng M/GP/T, M724, M724-S, Circulating R68.
Nhớt xe máy Maxihub 4T SN và 4T SL khác nhau gì?
Cả hai dùng cho xe máy bốn thì. 4T SN Synthetic là dòng tổng hợp, đáp ứng chuẩn API SN (đời mới hơn); 4T SL thuộc chuẩn API SL đời trước. Nên chọn theo cấp nhớt và tiêu chuẩn hãng xe khuyến cáo, đồng thời kiểm tra nhãn JASO MA/MA2 hoặc MB cho đúng loại xe.
Maxihub Heavy CH-4 15W/40 dùng cho động cơ nào?
Heavy CH-4 15W/40 dành cho động cơ diesel xe tải, xe khách, máy công trình đời trung bình. Nếu động cơ yêu cầu chuẩn mới hơn thì xem Heavy CI-4 Synthetic; xe đời cũ có thể dùng Heavy CF hoặc CF-4. Luôn đối chiếu khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
Dầu thủy lực Maxihub AW và AWS khác nhau thế nào?
Cả hai là dầu thủy lực chống mài mòn. Cấp độ nhớt ISO VG cụ thể của từng mã cần xem trên bao bì hoặc TDS; chọn theo khuyến cáo của hãng bơm và nhiệt độ làm việc, tham khảo bài chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46, 68.
Maxihub RP-612 và RP-306 dùng để làm gì?
Đây là dầu chống gỉ (Rust Preventive) để bảo vệ chi tiết kim loại, khuôn, phôi khi lưu kho hoặc vận chuyển. Chọn theo thời gian bảo quản và điều kiện môi trường; gửi yêu cầu để được tư vấn mã phù hợp.
Mua dầu nhớt Maxihub chính hãng ở đâu, có hóa đơn VAT không?
Giải Pháp Dầu Nhớt (NCA Global) phân phối Maxihub cho xưởng, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc, kèm CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Gọi 0907 003 079 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.
Có mua Maxihub số lượng lớn cho đội xe, nhà máy được không?
Có. Gửi danh sách xe hoặc máy, loại dầu đang dùng và mức tiêu thụ hằng tháng để được tư vấn dòng, quy cách phuy hoặc xô và báo giá theo số lượng.
Cần báo giá và tư vấn
dầu nhớt Maxihub chính hãng?
Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.







