Dầu Nhớt CPC (CPCLUBE)
Các Dòng Sản Phẩm Và Cách Chọn
Dầu nhớt CPC (CPCLUBE) là thương hiệu của tập đoàn dầu khí CPC Corporation (Đài Loan), có dải sản phẩm rất rộng: dầu động cơ ô tô, xe máy, diesel, dầu hàng hải, thủy lực, tua-bin, gia công kim loại, truyền nhiệt, AdBlue và nước làm mát. Bài viết tổng hợp 83 sản phẩm CPC tại Giải Pháp Dầu Nhớt, cách đọc tiêu chuẩn trên tên sản phẩm và cách chọn đúng dòng cho xe và máy.
CPC (CPCLUBE) là thương hiệu gì?
CPC Corporation là tập đoàn dầu khí quốc doanh của Đài Loan; CPCLUBE là nhãn dầu nhớt và dầu công nghiệp của tập đoàn này. Điểm khác biệt của CPC so với nhiều thương hiệu cùng phân khúc là dải sản phẩm cực rộng: ngoài nhớt xe máy, ô tô, CPC còn có dầu hàng hải, dầu đầu máy diesel, dầu tua-bin khí, dầu cáp thép, dầu tôi, dầu mài và nhiều dòng gia công kim loại.
Với chủ xưởng và nhà máy, điều này có nghĩa là có thể gom nhiều nhu cầu về một nhà cung cấp, giảm số đầu mối và dễ thống nhất danh mục dầu mỡ trong kho.
- Xe ô tô đời mới: CPCLUBE 9000 SP (0W/20, 5W/30, 10W/40), 9000 SN và 9000 C3/SN 5W/30.
- Xe tải, máy công trình: Premium E6/CK-4 10W/40, Super E9, CK-4, CJ-4, CI-4, CH-4, CG-4 15W/40.
- Xe máy: Lightning 4T, Wind Power 4T, 4T Engine Oil SM.
- Tàu thủy, đầu máy diesel: dòng Marine Engine/Cylinder Oil và 473 Diesel Locomotive Oil.
- Nhà máy: thủy lực, tua-bin, máy lạnh, máy công cụ và gia công kim loại.
Tổng quan 83 sản phẩm CPC theo nhóm
Bảng dưới đây gom các nhóm chính của CPC tại Giải Pháp Dầu Nhớt (tên dòng lấy từ danh mục sản phẩm):
| Nhóm | Dòng tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Dầu động cơ ô tô xăng | 9000 SP 0W/20, 5W/30, 10W/40; 9000 SN 10W/40; 9000 C3/SN 5W/30 | Xe con đời mới, xe cần chuẩn C3 |
| Dầu động cơ diesel | Premium E6/CK-4 10W/40; Super E9, CK-4, CJ-4, CI-4, CH-4, CG-4 15W/40; Super SN/CF, SL, SJ/CD; Heavy CF | Xe tải, xe khách, máy công trình, máy phát điện |
| Nhớt xe máy | Lightning 4T, Wind Power 4T, 4T Engine Oil SM | Xe số, côn tay, tay ga (theo JASO) |
| Hàng hải, đầu máy | SL-303/304, SL-30/40, HB-40, DPO-30/40, AC-30 Plus, CO-400/700/1000 Plus Cylinder, 473 Diesel Locomotive | Tàu thủy, động cơ diesel hạng nặng |
| Thủy lực | AWS, Super AWS, ECO 68, LPS, UTTO, Jack H, Fire Resistant | Máy ép, máy nông nghiệp, kích thủy lực |
| Tua-bin, máy nén | Turbine Oil SR, Super GR Gas Turbine; Refrigeration, Eco Refrigeration; Pneumatic Tool | Tua-bin, máy lạnh, dụng cụ khí nén |
| Máy công cụ | Way 68–220, Super Spindle R, NTM Morgoil | Rãnh trượt, trục chính |
| Gia công kim loại | Bright Quench 70, Grinding T/M/H, Super/Premium Water-Soluble, SSC10, NC658, BC69 Bio Cutting, Cold Heading | Tôi, mài, cắt gọt, dập nguội |
| Khác | Heat Transfer, Wire Rope Oil, Multi Synthetic ATF, Brake Fluid DOT 4, AdBlue, Long Life Coolant, HOC-1 Cleaner | Truyền nhiệt, cáp thép, hộp số, phanh, khí thải, làm mát |
Toàn bộ danh mục xem tại trang thương hiệu CPC.
Dầu nhớt ô tô CPCLUBE 9000: SP, SN và C3
Dòng CPCLUBE 9000 là dầu tổng hợp toàn phần cho động cơ xăng và diesel nhẹ. Các phiên bản hiện có: 9000 SP (0W/20, 5W/30, 10W/40), 9000 SN 10W/40 và 9000 C3/SN 5W/30.
Cách đọc nhanh các ký hiệu: API SP là chuẩn mới nhất cho động cơ xăng, bổ sung bảo vệ chống cháy sớm tốc độ thấp (LSPI) và xích cam; API SN là chuẩn đời trước, vẫn phổ biến cho xe cũ; ACEA C3 là chuẩn châu Âu dành cho dầu mức tro trung bình, dùng cho xe có bộ lọc hạt và xúc tác ba chiều. Chi tiết trong bài cách đọc tiêu chuẩn API SN, SP và ILSAC GF-6.
- Cấp độ nhớt (0W/20, 5W/30, 10W/40) phải đúng khuyến cáo trong sổ xe; nhớt loãng hơn khuyến cáo có thể không đủ màng bảo vệ.
- Xe có bộ lọc hạt hoặc yêu cầu C3 phải dùng nhớt ít tro đúng chuẩn.
- Xe tăng áp phun trực tiếp nên ưu tiên API SP.
Dầu động cơ diesel CPC: từ CG-4 đến CK-4 và E6
CPC có đủ các cấp diesel từ cũ đến mới: Super CG-4, CH-4, CI-4, CJ-4, CK-4, E9 (cấp 15W/40) và Premium E6/CK-4 10W/40. Nguyên tắc: động cơ đời càng mới, càng cần chuẩn mới; chuẩn mới tương thích ngược với đa số động cơ cũ nhưng không nên dùng chuẩn cũ cho động cơ đời mới.
| Tiêu chuẩn | Giai đoạn | Dùng cho |
|---|---|---|
| API CG-4 / CH-4 | 1994 / 1998 | Động cơ diesel đời cũ, máy tĩnh |
| API CI-4 | 2002 | Động cơ có tuần hoàn khí xả (EGR) đời đầu |
| API CJ-4 | 2006 | Động cơ diesel đời mới, nhiên liệu ít lưu huỳnh |
| API CK-4 | 2016 | Động cơ diesel hiện đại; tương thích ngược CJ-4/CI-4 |
| ACEA E6 / E9 | Châu Âu | Động cơ có DPF/SCR, dầu ít tro |
Chi tiết cách chọn CK-4 hay CI-4 và 15W-40 hay cấp loãng hơn xem bài dầu động cơ diesel xe tải: CK-4, CI-4 và 15W-40. Xem thêm danh mục dầu nhớt động cơ.
Nhớt xe máy và dầu hàng hải CPC
Nhớt xe máy: Lightning 4T, Wind Power 4T và 4T Engine Oil SM dùng cho xe bốn thì. Hãy kiểm tra JASO (MA/MA2 hoặc MB) và cấp nhớt khuyến cáo của hãng xe trước khi chọn.
Dầu hàng hải: CPC có Marine Engine Oil (SL-303/304, SL-30/40, DPO-30/40, AC-30 Plus, HB-40 cho động cơ nặng) và Marine Cylinder Oil (CO-400/700/1000 Plus) cho xi-lanh động cơ hai kỳ. Việc chọn đúng cấp phụ thuộc loại nhiên liệu, độ kiềm cần thiết và khuyến cáo nhà sản xuất động cơ tàu — xem thêm dầu nhớt tàu thủy và tiêu chuẩn SAE.
Dầu công nghiệp và gia công kim loại CPC
Với nhà máy, CPC có thủy lực AWS, Super AWS, ECO 68 cho máy ép; Fire Resistant cho nơi có nguy cơ cháy; UTTO cho máy nông nghiệp; Turbine Oil SR và Super GR cho tua-bin; Refrigeration cho máy lạnh; Way 68–220 cho rãnh trượt và Super Spindle R cho trục chính.
Nhóm gia công kim loại rất đa dạng: Bright Quench 70 (dầu tôi), Grinding T/M/H (dầu mài), nhóm Water-Soluble (Super, Premium, SSC10, NC658) pha nước cho cắt gọt, BC69 Bio Cutting và Cold Heading cho dập nguội. Cách pha và kiểm soát bể dung dịch xem bài pha dầu nhũ tương CNC đúng cách; chọn cấp thủy lực xem chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hay 68.
Bảng chọn nhanh CPC theo nhu cầu
| Nhu cầu | Dòng CPC gợi ý | Cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Xe con đời mới | CPCLUBE 9000 SP 0W/20, 5W/30 | API SP, cấp nhớt trong sổ xe |
| Xe cần chuẩn C3 | 9000 C3/SN 5W/30 | ACEA C3, khuyến cáo hãng |
| Xe tải đời mới | Premium E6/CK-4 10W/40, Super CK-4 15W/40 | API CK-4, ACEA E6, khuyến cáo động cơ |
| Xe tải, máy đời cũ | Super CH-4, CI-4 15W/40 | Tiêu chuẩn nhà sản xuất động cơ |
| Xe máy | Lightning 4T, Wind Power 4T | JASO, cấp nhớt hãng xe |
| Máy ép thủy lực | AWS, Super AWS, ECO 68 | ISO VG, tiêu chuẩn hãng bơm |
| Tua-bin | Turbine Oil SR, Super GR | Khuyến cáo hãng tua-bin |
| Gia công cắt gọt | Water-Soluble, SSC10, BC69 | Vật liệu, loại máy, nồng độ pha |
Bảng chỉ mang tính định hướng; gửi model xe hoặc máy để được đối chiếu chính xác.
Mua dầu nhớt CPC chính hãng ở đâu?
Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối CPC cho xưởng sản xuất, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc. Mỗi đơn có CO/CQ, hóa đơn VAT đầy đủ và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Chứng từ: CO/CQ và hóa đơn VAT đúng tên sản phẩm, quy cách, số lượng.
- Bao bì: nhãn rõ nét, ghi đủ tên dòng, cấp độ nhớt, tiêu chuẩn; seal nguyên vẹn.
- Mã lô, ngày sản xuất khớp chứng từ, không tẩy xóa.
- So sánh tên dòng và cấp độ trên bao bì với đơn đặt hàng trước khi đưa vào kho.
Xem toàn bộ sản phẩm CPC hoặc liên hệ nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về dầu nhớt CPC (CPCLUBE)
CPC (CPCLUBE) là thương hiệu của nước nào?
CPC (CPCLUBE) là thương hiệu dầu nhớt của CPC Corporation, tập đoàn dầu khí của Đài Loan. Tại Việt Nam, Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối 83 sản phẩm CPC từ dầu động cơ, hàng hải, thủy lực, tua-bin đến gia công kim loại, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.
CPCLUBE 9000 SP 5W/30 dùng cho xe nào?
9000 SP 5W/30 là dầu tổng hợp toàn phần cho động cơ xăng và diesel nhẹ, đáp ứng tiêu chuẩn API SP. Chuẩn SP dành cho xe đời mới, đặc biệt động cơ tăng áp phun xăng trực tiếp. Bạn chỉ nên dùng khi sổ xe cho phép cấp 5W-30; các cấp khác của dòng này gồm 0W/20 và 10W/40.
CPC Premium E6/CK-4 10W/40 khác Super CK-4 15W/40 thế nào?
Cả hai thuộc nhóm diesel xe tải/thiết bị đạt API CK-4. Premium E6/CK-4 10W/40 còn đáp ứng ACEA E6 (dầu ít tro dành cho động cơ có xử lý khí thải DPF/SCR) và có độ nhớt lạnh thấp hơn (10W), dễ khởi động và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Super CK-4 15W/40 là cấp 15W-40 phổ biến, giữ màng dầu tốt trong khí hậu nóng. Chọn theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
Xe máy nên dùng CPC Lightning 4T hay Wind Power 4T?
Cả hai là nhớt xe máy bốn thì của CPC. Hãy kiểm tra nhãn JASO (MA/MA2 cho xe số, côn tay; MB cho xe tay ga) và cấp độ nhớt khuyến cáo của hãng xe trước khi chọn; thông tin chi tiết cần xem trên bao bì hoặc TDS.
CPC có dầu cho nhà máy, xưởng gia công không?
Có. Nhóm công nghiệp gồm dầu thủy lực (AWS, Super AWS, ECO 68, UTTO, Fire Resistant), dầu máy công cụ (Way 68–220, Super Spindle R, NTM Morgoil), dầu tua-bin (Turbine Oil SR, Super GR), dầu máy nén lạnh, dầu truyền nhiệt và hàng chục dòng gia công kim loại (Bright Quench 70, Grinding T/M/H, các dòng Water-Soluble, Cold Heading).
Mua dầu nhớt CPC chính hãng ở đâu, có hóa đơn VAT không?
Giải Pháp Dầu Nhớt (NCA Global) phân phối CPC cho xưởng, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc, kèm CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Giá phụ thuộc quy cách và số lượng; gọi 0907 003 079 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.
Có mua CPC cho đội xe số lượng lớn được không?
Có. Gửi danh sách xe, loại động cơ và mức tiêu thụ nhớt hằng tháng để đội kỹ thuật chọn đúng dòng, quy cách phuy hoặc xô và báo giá theo số lượng.
Cần báo giá và tư vấn
dầu nhớt CPC chính hãng?
Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.







