Dầu Nhớt Petrolimex PLC: Các Dòng Sản Phẩm, Ứng Dụng Và Cách Chọn Cho Nhà Máy - Giải Pháp Dầu Nhớt
Thương hiệu · Petrolimex PLC

Dầu Nhớt Petrolimex PLC
Các Dòng, Ứng Dụng Và Cách Chọn

Dầu nhớt Petrolimex PLC là thương hiệu dầu nhờn nội địa của hệ thống Petrolimex, gồm dầu thủy lực, dầu bánh răng, dầu tua-bin, dầu máy nén lạnh, dầu biến áp, dầu truyền nhiệt và dầu động cơ diesel. Bài viết giúp bạn hiểu từng dòng dùng cho máy nào, chọn cấp độ nhớt ISO VG ra sao và cách mua đúng hàng chính hãng với chứng từ đầy đủ.

Petrolimex PLC là thương hiệu gì?

Petrolimex PLC là nhãn dầu nhờn của Tổng công ty Hóa dầu Petrolimex, đơn vị thuộc hệ thống Petrolimex quen thuộc với thị trường xăng dầu Việt Nam. Với doanh nghiệp trong nước, điểm đáng giá của một thương hiệu nội địa là nguồn cung gần, chủ động tồn kho và dễ phối hợp giao hàng theo kế hoạch bảo trì.

Tại Giải Pháp Dầu Nhớt, Petrolimex PLC có 18 dòng sản phẩm bao phủ gần như đủ nhu cầu của một nhà máy cơ khí: thủy lực, bánh răng, tuần hoàn, tua-bin, làm lạnh, biến áp, truyền nhiệt, dệt may, gia công kim loại và động cơ diesel.

Tóm tắt nhanh — Petrolimex PLC phù hợp khi nào?

  • Máy ép, máy xúc, máy ép nhựa: dầu thủy lực Hydroil HM, Hydroil, Visga.
  • Hộp giảm tốc, bánh răng: Indusgear (100–460), Angla (68–1500), Gear Oil GL-1.
  • Tua-bin, máy phát, hệ tuần hoàn: Turbine EP 32/46, Rolling Oil 32–460.
  • Làm lạnh, biến áp, lò dầu nhiệt: Repri 46/68, Supertrans, THERMO.
  • Đội xe tải: Komat SHD 40/50, Cater CI-4.

Tổng quan 18 dòng sản phẩm Petrolimex PLC

Bảng dưới đây gom các dòng đang có tại Giải Pháp Dầu Nhớt theo nhóm ứng dụng, để bạn tra nhanh dòng và cấp độ cần dùng.

NhómDòng sản phẩmCấp độ / quy cáchỨng dụng chính
Thủy lựcHydroil HM32, 46, 68, 100, 150, 220Máy ép, máy xúc, máy công trình
Thủy lựcHydroil32, 46, 68, 100Hệ thống thủy lực công nghiệp
Thủy lựcVisga22, 32, 46, 68, 100Thiết bị thủy lực nhiều điều kiện
Thủy lực chịu cháyHydroil FR32, 46Hệ thống gần nguồn nhiệt
Bánh răngIndusgear100, 150, 220, 320, 460Hộp giảm tốc công nghiệp
Bánh răngAngla68 đến 1500Bánh răng tải nặng, tốc độ thấp
Hộp sốGear Oil GL-190, 140Hộp số, cầu cơ khí đơn giản
Tuần hoànRolling Oil32 đến 460Hệ tuần hoàn, ổ trục
Tua-bin, máy phátTurbine EP32, 46Tua-bin, máy phát điện
Máy nén lạnhRepri46, 68Máy lạnh công nghiệp
Biến ápSupertrans—Dầu cách điện máy biến áp
Truyền nhiệtTHERMO—Lò dầu tải nhiệt, gia nhiệt
Dệt mayWhite Spindle Oil10, 15Trục xoay tốc độ cao
Gia công kim loạiCutting Oil—Cắt gọt, gia công
Làm mátSuper Coolant—Hệ thống làm mát
Công nghiệpPara D—Dầu công nghiệp đa dụng
Động cơ dieselKomat SHD / Cater CI-440, 50 / CI-4Xe tải, thiết bị

Xem toàn bộ danh mục tại trang thương hiệu Petrolimex. Với nhóm dòng chưa có thông số số hóa trên website, bạn có thể yêu cầu TDS/MSDS bản đầy đủ của nhà sản xuất khi báo giá.

Dầu thủy lực Petrolimex: Hydroil HM, Hydroil FR và Visga

Dầu thủy lực chiếm phần lớn nhu cầu của xưởng cơ khí. Hydroil HM là dòng chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn, dùng để truyền lực, bôi trơn và bảo vệ bơm, van; công thức hướng tới khả năng chống oxy hóa, chống gỉ, lọc tốt và ít tạo bọt, giúp giảm dừng máy ngoài kế hoạch.

Chọn cấp ISO VG là bước quan trọng nhất. ISO VG là độ nhớt động học ở 40°C theo ISO 3448; mỗi cấp có dải cho phép ±10% quanh giá trị danh nghĩa:

Cấp ISO VGĐộ nhớt ở 40°C (cSt) — giới hạn dướiGiới hạn trênThường dùng cho
VG 2219,824,2Hệ thống nhỏ, môi trường lạnh
VG 3228,835,2Máy trong nhà, nhiệt độ vừa phải
VG 4641,450,6Máy ép, máy xúc — cấp phổ biến nhất
VG 6861,274,8Môi trường nóng, nhiệt độ dầu cao
VG 10090,0110Tải nặng, máy cũ độ rơ lớn
VG 150 / 220135 / 198165 / 242Ứng dụng đặc biệt theo khuyến cáo hãng
Lưu ý khi chọn dầu thủy lực

  • Luôn lấy cấp ISO VG và tiêu chuẩn (HM/HLP, DIN 51524) theo sổ máy hoặc khuyến cáo nhà sản xuất bơm.
  • Hydroil FR là dòng chịu cháy: cần xác nhận loại dầu chịu cháy và khả năng tương thích phớt trước khi chuyển từ dầu khoáng.
  • Đổi thương hiệu: xả sạch hoặc súc rửa hệ thống, tránh trộn phụ gia khác công thức.

Cách chọn VG 32, 46 hay 68 theo nhiệt độ và áp suất được phân tích chi tiết trong bài chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hay 68. Xem thêm danh mục dầu thủy lực.

Dầu bánh răng Petrolimex: Indusgear, Angla và Gear Oil GL-1

Bánh răng chịu tải va đập và trượt nên cần dầu có phụ gia chịu cực áp (EP) và độ nhớt đủ để giữ màng dầu. Petrolimex có hai dòng chính: Indusgear (100, 150, 220, 320, 460) cho hộp giảm tốc công nghiệp và Angla (68 đến 1500) cho bánh răng tải nặng, tốc độ thấp. Gear Oil GL-1 (90, 140) dành cho hộp số và cầu cơ khí đơn giản không yêu cầu phụ gia EP cao.

Nguyên tắc chọn nhanh: tốc độ càng thấp, tải càng nặng, nhiệt độ càng cao thì cần cấp nhớt càng cao; ngược lại tốc độ cao nên dùng cấp thấp hơn để giảm ma sát nhớt và nhiệt. Cấp cuối cùng phải theo bảng của hãng hộp giảm tốc (thường theo AGMA).

Điều kiện vận hànhHướng chọnDòng gợi ý
Tốc độ trung bình, tải vừa, nhiệt độ thườngISO VG 150–220Indusgear 150/220
Tải nặng, nhiệt độ cao, có va đậpISO VG 320–460Indusgear 320/460
Bánh răng tốc độ thấp, tải rất nặngISO VG 680–1500Angla 680/1000/1500
Hộp số, cầu cơ khí đơn giảnSAE 90/140Gear Oil GL-1

Xem thêm bài dầu bánh răng ISO VG 220, 320, 460 và danh mục dầu bánh răng, hộp số.

Dầu tua-bin, máy lạnh, biến áp, truyền nhiệt và dệt may

Turbine EP 32, 46 dùng cho tua-bin và máy phát điện, nơi dầu phải bền oxy hóa và tách nước tốt. Repri 46, 68 là dầu máy nén lạnh, cần độ ổn định ở nhiệt độ thấp và tương thích với môi chất lạnh của hệ thống.

Supertrans là dầu cách điện cho máy biến áp; THERMO là dầu truyền nhiệt, gia nhiệt, bảo ôn dùng cho lò dầu tải nhiệt. Hai nhóm này liên quan trực tiếp đến an toàn nên phải đối chiếu TDS, nhiệt độ làm việc tối đa và quy trình kiểm tra định kỳ. Cách theo dõi dầu truyền nhiệt xuống cấp xem bài dầu truyền nhiệt cho lò dầu tải nhiệt.

White Spindle Oil 10, 15 là dầu trục xoay tốc độ cao cho ngành dệt — xem dầu nhớt công nghiệp ngành dệt may. Rolling Oil (32–460) phục vụ hệ tuần hoàn và ổ trục, có thể kết hợp hệ thống bôi trơn tập trung.

Bảng chọn nhanh Petrolimex PLC theo thiết bị

Thiết bịDòng Petrolimex gợi ýCần đối chiếu
Máy ép thủy lực, máy xúcHydroil HM 46/68ISO VG và DIN 51524 theo hãng bơm
Hệ thống gần nguồn nhiệtHydroil FR 32/46Loại dầu chịu cháy, phớt
Hộp giảm tốcIndusgear 150–460AGMA / ISO VG trong sổ máy
Bánh răng tải rất nặngAngla 680–1500Khuyến cáo hãng bánh răng
Tua-bin, máy phátTurbine EP 32/46Khuyến cáo hãng tua-bin
Máy nén lạnhRepri 46/68Môi chất lạnh, hãng máy
Lò dầu tải nhiệtTHERMONhiệt độ tối đa, TDS
Máy dệt trục xoayWhite Spindle Oil 10/15Tốc độ trục, hãng máy
Xe tải dieselKomat SHD 40/50, Cater CI-4API/ACEA của nhà sản xuất động cơ

Bảng chỉ mang tính định hướng. Gửi model máy và loại dầu đang dùng để đội kỹ thuật đối chiếu chính xác.

Khi nào nên chọn Petrolimex PLC?

Không có thương hiệu nào tốt nhất cho mọi trường hợp; quyết định nên dựa trên các tiêu chí sau:

5 tiêu chí đánh giá khi chọn nhà cung cấp dầu nhờn

  • Đúng cấp và tiêu chuẩn: khớp ISO VG, DIN/AGMA và yêu cầu của hãng máy.
  • Nguồn cung ổn định: thương hiệu nội địa thuận lợi cho kế hoạch tồn kho và giao hàng theo đợt bảo trì.
  • Tổng chi phí sử dụng (TCO): tính cả chu kỳ thay dầu, tiêu hao và chi phí dừng máy, không chỉ giá mua.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: có người đối chiếu TDS, tư vấn đổi dầu và theo dõi sau thay.
  • Chứng từ rõ ràng: CO/CQ, hóa đơn VAT, mã lô và hạn dùng.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa nhiều thương hiệu, hãy đối chiếu bảng thông số của từng cấp thay vì chỉ so tên dòng, và thử nghiệm trên một máy trước khi chuyển toàn xưởng.

Mua dầu nhớt Petrolimex PLC chính hãng ở đâu?

Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối Petrolimex PLC cho xưởng sản xuất, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao hàng toàn quốc. Mỗi đơn có CO/CQ, hóa đơn VAT đầy đủ và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

Checklist khi nhận hàng

  • Kiểm tra nhãn: tên dòng, cấp độ nhớt, quy cách, nhà sản xuất in rõ.
  • Seal, nắp phuy/xô nguyên vẹn, không rò rỉ, không móp méo bất thường.
  • Mã lô, ngày sản xuất khớp chứng từ.
  • Bảo quản đúng cách sau nhận — xem bảo quản dầu nhớt kho hàng.

Xem toàn bộ sản phẩm Petrolimex hoặc liên hệ nhận báo giá.

Câu hỏi thường gặp về dầu nhớt Petrolimex PLC

Petrolimex PLC là gì, có phải dầu nhớt Việt Nam không?

Petrolimex PLC là nhãn dầu nhờn của Tổng công ty Hóa dầu Petrolimex, thuộc hệ thống Petrolimex của Việt Nam. Dải sản phẩm gồm dầu thủy lực, bánh răng, tua-bin, máy nén lạnh, biến áp, truyền nhiệt, dệt may và động cơ diesel. Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối 18 dòng Petrolimex PLC kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.

Dầu thủy lực Petrolimex Hydroil HM dùng cho máy nào?

Hydroil HM (cấp 32, 46, 68, 100, 150, 220) thuộc nhóm chống mài mòn AW/HM, dùng cho máy ép, máy xúc, máy công trình, máy ép nhựa và hệ thống thủy lực công nghiệp. Hãy chọn cấp ISO VG đúng theo khuyến cáo nhà sản xuất bơm; với đa số máy ép ở nhiệt độ thông thường, VG 46 là cấp phổ biến.

Hydroil HM, Hydroil FR và Visga khác nhau thế nào?

Hydroil HM là dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn. Hydroil FR (cấp 32, 46) thuộc nhóm FR (chịu cháy) cho hệ thống làm việc gần nguồn nhiệt hoặc có nguy cơ cháy; cần xác nhận loại dầu chịu cháy trong TDS và khả năng tương thích phớt. Visga (22, 32, 46, 68, 100) là dòng dầu thủy lực khác về công thức; hãy yêu cầu TDS để đối chiếu với yêu cầu của bơm.

Chọn Indusgear hay Angla cho hộp giảm tốc?

Cả hai là dầu bánh răng công nghiệp. Indusgear có cấp 100 đến 460; Angla có dải rộng hơn từ 68 đến 1500, phù hợp cả bánh răng tốc độ thấp tải nặng. Cấp độ nhớt phải theo sổ máy hoặc bảng AGMA của hãng hộp giảm tốc; nhiệt độ làm việc cao và tải nặng thường cần cấp nhớt cao hơn.

Petrolimex có dầu cho máy biến áp và lò dầu tải nhiệt không?

Có. Supertrans là dầu cách điện cho máy biến áp, còn THERMO là dầu truyền nhiệt, gia nhiệt, bảo ôn dùng cho lò dầu tải nhiệt. Hai nhóm này có yêu cầu an toàn khắt khe, nên cần đối chiếu TDS và nhiệt độ vận hành tối đa của hệ thống.

Mua dầu nhớt Petrolimex PLC chính hãng ở đâu, có hóa đơn VAT không?

Giải Pháp Dầu Nhớt (NCA Global) phân phối Petrolimex PLC cho xưởng sản xuất, đội xe, đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc. Mỗi đơn có CO/CQ, hóa đơn VAT đầy đủ và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Giá phụ thuộc quy cách phuy, xô và số lượng — gọi 0907 003 079 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.

Có thể đổi từ thương hiệu khác sang Petrolimex PLC không?

Có thể nếu cùng cấp ISO VG và cùng loại tiêu chuẩn (ví dụ HM/HLP). Cần xả sạch hoặc súc rửa hệ thống để tránh trộn lẫn phụ gia, và theo dõi tình trạng dầu sau vài tuần đầu bằng phân tích dầu.

Tư vấn kỹ thuật · Dầu chính hãng · Giao hàng KCN toàn quốc

Cần báo giá và tư vấn
dầu nhớt Petrolimex PLC?

Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *