Dầu Nhớt ZIC Chính Hãng
Các Dòng, Thông Số Và Cách Chọn
Dầu nhớt ZIC là thương hiệu dầu nhớt của SK Lubricants (Hàn Quốc) với dải sản phẩm từ nhớt xe máy, ô tô, diesel đến dầu công nghiệp và hàng hải. Bài viết này tổng hợp các dòng ZIC chính, bảng thông số điển hình, cách chọn đúng cấp độ và cách kiểm tra hàng chính hãng, giúp chủ xe, chủ xưởng và đại lý quyết định nhanh và đúng.
ZIC là thương hiệu gì và có gì khác biệt?
ZIC là thương hiệu dầu nhớt của SK Lubricants — doanh nghiệp dầu nhớt thuộc tập đoàn SK (Hàn Quốc). Điểm đáng chú ý của ZIC là dòng cao cấp dùng dầu gốc tổng hợp công nghệ VHVI (độ nhớt rất cao), giúp dầu giữ màng bôi trơn ổn định khi nóng và lưu động tốt khi lạnh.
Với người dùng tại Việt Nam, giá trị thực tế của ZIC nằm ở ba điều: dải sản phẩm rộng (nhớt xe máy, ô tô, diesel, công nghiệp, hàng hải), cấp độ rõ ràng (mỗi cấp nhớt là một mã sản phẩm riêng, dễ đối chiếu với sổ máy) và thông số kỹ thuật công bố đầy đủ (độ nhớt, chỉ số VI, điểm chớp cháy, tiêu chuẩn đáp ứng) để kỹ thuật viên kiểm chứng trước khi mua.
- Xe ô tô, xe châu Âu: chọn dòng X9 có phê duyệt MB, VW; xe Nhật – Hàn chọn X7 hoặc X5 theo chuẩn API/ILSAC.
- Xe máy: dòng M5, M7, M9; phân biệt 4T (xe số) và 4AT (tay ga).
- Xe tải, máy công trình: dòng diesel X3000 đến X9000, trong đó X7000 15W-40 đạt API CK-4.
- Nhà máy: thủy lực SUPERVIS/VEGA, bánh răng SUPER GEAR EP, máy nén RS, tua-bin SK Turbine Oil.
- Mua hàng: có CO/CQ, hóa đơn VAT, tư vấn kỹ thuật miễn phí, giao toàn quốc.
Tổng quan 149 sản phẩm ZIC theo nhóm
Giải Pháp Dầu Nhớt đã lập sẵn từng trang sản phẩm ZIC theo catalogue chính hãng SK ZIC Product Catalog (02/2025, bản tiếng Việt). Bảng dưới đây cho biết cấu trúc danh mục để bạn tìm đúng nhóm nhanh nhất.
| Nhóm sản phẩm | Số mã | Dòng tiêu biểu | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Dầu động cơ (xe máy, ô tô, diesel) | 73 | M5/M7/M9, X3 đến X9, X3000 đến X9000 | Xe máy, xe con, xe tải, máy công trình |
| Mỡ bôi trơn | 17 | Royal Grease, SK Crown Grease Gold/EP/HT | Vòng bi, khớp nối, ổ bánh xe |
| Dầu hàng hải | 16 | Supermar CYL, Supermar TP, Marine 2T | Tàu thủy, động cơ hàng hải |
| Dầu hộp số | 14 | ATF MULTI, CVTF, DCTF, G-5, G-EP, G-FF | Hộp số tự động, CVT, hộp số cơ, cầu |
| Dầu thủy lực | 11 | SUPERVIS AW, SUPERVIS X, VEGA | Máy ép, máy xúc, thiết bị thủy lực |
| Dầu bánh răng công nghiệp | 7 | SUPER GEAR EP 68 đến 680 | Hộp giảm tốc, bánh răng nặng |
| Tua-bin, máy nén khí | 5 | SK Turbine Oil, SK Compressor Oil RS | Tua-bin, máy nén trục vít |
| Nước làm mát, dầu phanh, phụ gia | 5 | SUPER A 50/55, DOT 3/DOT 4, CLEANSER | Hệ thống làm mát, phanh, vệ sinh động cơ |
Toàn bộ danh mục có thể xem tại trang thương hiệu ZIC.
Dầu nhớt ô tô ZIC: X9, X7, X5, X3
Dòng nhớt ô tô ZIC chia theo mức công nghệ: X9 (tổng hợp toàn phần, theo tiêu chuẩn xe châu Âu), X7 (tổng hợp, tiêu chuẩn API SP/ILSAC GF-6), X5 (API SN Plus) và X3 cho nhu cầu phổ thông. Bảng thông số điển hình của bốn mã bán chạy:
| Sản phẩm | Độ nhớt 40°C (cSt) | Độ nhớt 100°C (cSt) | VI | Chớp cháy (°C) | Điểm đông đặc (°C) | Tiêu chuẩn tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIC X9 5W-30 | 71,3 | 12,06 | 167 | — | -39 | ACEA A3/B4; MB 229.5/229.3; VW 502.00/505.00 |
| ZIC X9 5W-40 | 84,4 | 14,0 | 172 | 228 | -39 | ACEA A3/B4; API SP; MB 229.5/229.3 |
| ZIC X7 5W-30 | 65,4 | 10,96 | 160 | 226 | -42 | API SP; ILSAC GF-6 |
| ZIC X5 5W-30 | 65,9 | 10,96 | 159 | 236 | -39 | API SN Plus |
- Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của hãng; mỗi lô có thể lệch nhỏ trong dung sai.
- Cấp độ nhớt (5W-30, 5W-40) phải đúng khuyến cáo trong sổ xe, không chọn theo cảm tính “đặc hơn thì tốt hơn”.
- Xe châu Âu thường yêu cầu phê duyệt riêng (MB, VW…) — chỉ dùng nhớt có ghi đúng phê duyệt đó.
Nếu chưa quen các ký hiệu API, ACEA và ILSAC, hãy đọc trước bài cách đọc tiêu chuẩn API SN, SP và ILSAC GF-6 và hướng dẫn đọc thông số trên chai dầu nhớt. Xem toàn bộ dầu nhớt ô tô tại cửa hàng.
Nhớt xe máy ZIC M5, M7, M9
Nhớt xe máy ZIC có ba dòng chính M5, M7, M9 với nhiều cấp độ nhớt như 10W-30, 10W-40, 20W-40, 20W-50 và dòng đua M9 RE 10W-50; riêng M5 2T dành cho xe hai thì.
Cách chọn nhanh: xe số và xe côn tay dùng các mã ghi 4T, xe tay ga dùng mã ghi 4AT. Dòng M9 hướng tới xe chạy nhiều, tải nặng hoặc cần độ bền cao hơn. Trước khi đổ, hãy kiểm tra tiêu chuẩn JASO trên can: MA/MA2 cho ly hợp ướt, MB cho xe tay ga ly hợp khô. Chi tiết trong bài JASO MA, MA2 và MB.
Về thời điểm thay nhớt, tham khảo bài bao lâu thay nhớt xe máy một lần; xem sản phẩm tại danh mục nhớt xe máy.
Dầu động cơ diesel ZIC cho xe tải, máy công trình
Nhóm diesel của ZIC trải từ X3000 (SAE 40, SAE 50, 15W-40, 20W-50) đến X5000, X6000, X7000, X8000, X9000 và ULTRA 5W-30, cùng các mã ô tô diesel X3, X5. Cấp càng cao càng hướng tới động cơ đời mới, chu kỳ thay dài và yêu cầu khí thải khắt khe hơn.
| Sản phẩm | Độ nhớt 40°C (cSt) | Độ nhớt 100°C (cSt) | VI | Chớp cháy (°C) | Điểm đông đặc (°C) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIC X7000 15W-40 | 113 | 14,88 | 146 | 234 | -36 | API CK-4; ACEA E11(E9)/E7 |
Chọn đúng giữa CK-4 và CI-4, cũng như chọn 15W-40 hay cấp loãng hơn, xem bài dầu động cơ diesel xe tải: CK-4, CI-4 và 15W-40. Với đội xe tải, nên kết hợp phân tích dầu nhớt để tối ưu chu kỳ thay.
Dầu công nghiệp ZIC: thủy lực, bánh răng, máy nén
Với nhà máy, các dòng ZIC được dùng nhiều nhất gồm SUPERVIS AW (cấp 32, 46, 68, 100), SUPERVIS X (cấp 32 đến 100), VEGA (cấp 32, 46, 68) cho thủy lực; SUPER GEAR EP (cấp 68 đến 680) cho bánh răng; SK Compressor Oil RS (46, 68) cho máy nén trục vít và SK Turbine Oil (32, 46, 68) cho tua-bin.
| Sản phẩm | Điểm chớp cháy (°C) | Tiêu chuẩn / phê duyệt | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| ZIC SUPERVIS AW 46 | 254 | Vượt yêu cầu Denison HF-0, HF-2; DIN 51524 phần 2; MIL-L-17672D; US Steel 126 | Máy ép, thiết bị thủy lực áp suất cao |
| ZIC VEGA 46 | 246 | Vượt yêu cầu Denison HF-0, HF-2; DIN 51524 phần 2 | Hệ thống thủy lực đa dụng |
| ZIC SUPER GEAR EP 220 | 250 | Vượt yêu cầu US Steel 222, 224; AGMA | Hộp giảm tốc, bánh răng chịu tải nặng |
Để chọn cấp ISO VG phù hợp theo nhiệt độ và áp suất, đọc bài chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hay 68; với hộp giảm tốc xem dầu bánh răng ISO VG 220, 320, 460; với máy nén xem dầu máy nén khí trục vít.
Dầu hộp số, mỡ bôi trơn và hàng hải
Dầu hộp số: ZIC ATF MULTI, ATF MULTI LF, CVTF MULTI và DCTF MULTI dành cho hộp số tự động, CVT và ly hợp kép; G-5, G-EP, G-FF cho hộp số cơ và cầu xe. Mỗi loại hộp số cần đúng chủng loại dầu — đừng dùng lẫn, xem thêm dầu hộp số CVT khác ATF.
Mỡ bôi trơn: Royal Grease (cấp NLGI 0 đến 3), SK Crown Grease Gold, EP (000 đến 3), HT (chịu nhiệt) và Wheel Bearing Grease cho ổ bánh xe. Cách chọn cấp NLGI xem bài mỡ bôi trơn NLGI cho vòng bi tốc độ cao.
Hàng hải: Supermar CYL (25, 40 P, 70 P, 100), Supermar TP (30TP đến 50TP, SAE 30/40), Supermar AS và ZIC Marine 2T; xem thêm dầu nhớt tàu thủy và tiêu chuẩn SAE.
Bảng chọn nhanh ZIC theo nhu cầu
| Nhu cầu | Dòng ZIC gợi ý | Cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Xe con châu Âu | ZIC X9 5W-30 / 5W-40 | Phê duyệt MB, VW, ACEA trong sổ xe |
| Xe con Nhật – Hàn | ZIC X7 5W-30, ZIC X5 5W-30 | API SP, ILSAC GF-6 hoặc API SN Plus |
| Xe số, côn tay | ZIC M5/M7/M9 4T | JASO MA/MA2, cấp độ nhớt hãng xe |
| Xe tay ga | ZIC M5/M7/M9 4AT | JASO MB hoặc theo hãng xe |
| Xe tải, máy công trình | ZIC X7000 15W-40 (CK-4) | Tiêu chuẩn API/ACEA nhà sản xuất động cơ |
| Máy ép, thủy lực | ZIC SUPERVIS AW / VEGA | Cấp ISO VG, khuyến cáo nhà sản xuất bơm |
| Hộp giảm tốc | ZIC SUPER GEAR EP | Cấp ISO VG và AGMA trong sổ máy |
| Máy nén trục vít | SK Compressor Oil RS 46/68 | Khuyến cáo hãng máy nén |
Bảng chỉ mang tính định hướng. Gửi model xe hoặc máy cho đội kỹ thuật để được đối chiếu chính xác và báo giá.
Cách mua ZIC chính hãng và kiểm tra chứng từ
Hàng nhái và hàng không rõ nguồn gốc là rủi ro lớn với dầu nhớt, nhất là với nhà máy dùng số lượng lớn. Hãy kiểm tra các điểm sau khi nhận hàng:
- Chứng từ: có CO/CQ và hóa đơn VAT đúng tên sản phẩm, quy cách, số lượng.
- Bao bì: nhãn in rõ nét, ghi đủ tên dòng, cấp độ nhớt, tiêu chuẩn, nhà sản xuất; nắp và seal nguyên vẹn.
- Mã lô, ngày sản xuất: có trên bao bì, khớp với chứng từ; không bị tẩy xóa.
- Đối chiếu thông số: so bảng thông số điển hình với tài liệu kỹ thuật của hãng.
- Nơi mua: chọn nhà phân phối có địa chỉ, hóa đơn và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng.
Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối ZIC cho xưởng sản xuất, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc, kèm CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Xem toàn bộ sản phẩm ZIC hoặc liên hệ nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về dầu nhớt ZIC
ZIC là thương hiệu của nước nào?
ZIC là thương hiệu dầu nhớt của SK Lubricants, doanh nghiệp thuộc tập đoàn SK của Hàn Quốc. Tại Việt Nam, ZIC có dải sản phẩm từ nhớt xe máy, ô tô, diesel đến dầu công nghiệp và hàng hải. Giải Pháp Dầu Nhớt hiện cung cấp 149 mã sản phẩm ZIC theo từng cấp độ, kèm chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT.
ZIC X9 5W-30 khác ZIC X7 5W-30 ở điểm nào?
Theo bảng thông số điển hình, ZIC X9 5W-30 là dầu tổng hợp toàn phần theo tiêu chuẩn xe châu Âu: đáp ứng ACEA A3/B4, MB-Approval 229.5/229.3 và VW 502.00/505.00, chỉ số độ nhớt 167, TBN 12,2. ZIC X7 5W-30 theo tiêu chuẩn API SP và ILSAC GF-6, chỉ số độ nhớt 160, điểm chớp cháy 226°C. Xe châu Âu có yêu cầu phê duyệt riêng nên ưu tiên dòng X9; xe Nhật, Hàn thường khuyến cáo API/ILSAC nên X7 là phù hợp. Luôn đối chiếu sổ hướng dẫn của xe.
Xe số và xe tay ga nên chọn dòng ZIC nào?
ZIC chia nhớt xe máy thành các dòng M5, M7, M9 (cấp tăng dần theo định vị của hãng) và hai nhóm ký hiệu: 4T cho xe số, côn tay và 4AT cho xe tay ga. Bạn cũng nên kiểm tra nhãn JASO trên can nhớt: MA/MA2 cho ly hợp ướt, MB cho xe tay ga. Chi tiết xem bài hướng dẫn JASO MA, MA2 và MB.
Xe tải đời mới nên dùng ZIC diesel nào?
Với động cơ diesel hiện đại cần tiêu chuẩn API CK-4, hãy xem dòng ZIC X7000 15W-40 (API CK-4, ACEA E11/E7, độ nhớt 113 cSt ở 40°C và 14,88 cSt ở 100°C). Các dòng X3000, X5000, X6000 phù hợp động cơ đời cũ hoặc điều kiện vận hành nhẹ hơn. Quyết định cuối cùng phụ thuộc khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
ZIC SUPERVIS AW và ZIC VEGA khác nhau thế nào?
Cả hai đều là dầu thủy lực ZIC có số liệu điển hình đáp ứng DIN 51524 phần 2 và các yêu cầu Denison HF-0, HF-2; SUPERVIS AW có cấp 32, 46, 68, 100 còn VEGA có cấp 32, 46, 68. Do công thức và phạm vi cấp khác nhau, hãy đối chiếu bảng thông số của từng cấp với khuyến cáo của nhà sản xuất bơm trước khi chọn.
Mua dầu nhớt ZIC chính hãng ở đâu, có xuất hóa đơn VAT không?
Giải Pháp Dầu Nhớt (NCA Global) phân phối ZIC cho xưởng sản xuất, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao hàng toàn quốc. Mỗi đơn hàng đều có CO/CQ, hóa đơn VAT đầy đủ và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Giá hiển thị là “Liên hệ” vì phụ thuộc quy cách đóng gói và số lượng; gọi 0907 003 079 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.
Bao lâu thì nên thay nhớt ZIC?
Chu kỳ thay phụ thuộc loại xe, loại nhớt và điều kiện vận hành. Hãy làm theo sổ bảo hành của hãng xe; điều kiện kẹt xe, tải nặng và nóng ẩm tại TP.HCM nên rút ngắn chu kỳ. Với xe máy xem bài bao lâu thay nhớt xe máy; với máy công nghiệp nên kết hợp phân tích dầu định kỳ.
Cần báo giá và tư vấn
dầu nhớt ZIC chính hãng?
Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.






