Dầu Thủy Lực Mobil
DTE 10 Excel, DTE 20 Hay Nuto H
Mobil có ba dòng dầu thủy lực phổ biến trong nhà máy: DTE 10 Excel, DTE 20 (các mã DTE 24, 25, 26) và Nuto H. Cả ba đều là dầu chống mài mòn, nhưng khác nhau rõ về chỉ số độ nhớt, điểm đông đặc và mức độ khắc nghiệt của hệ thống mà chúng phục vụ. Bài này đặt số liệu kỹ thuật của ExxonMobil cạnh nhau để bạn chọn đúng dòng và đúng cấp ISO VG.
Ba dòng dầu thủy lực Mobil khác nhau thế nào
Mobil DTE 10 Excel là dòng dầu thủy lực chống mài mòn hiệu năng cao, dành cho hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị di động làm việc ở áp suất và nhiệt độ cao. Công thức dùng hệ phụ gia không kẽm, chỉ số độ nhớt cao và ổn định cắt, khả năng nhả khí tốt nên hạn chế xâm thực.
Mobil DTE 20 Ultra (DTE 24, 25, 26 Ultra) là dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp, chịu được điều kiện làm việc nặng, có khả năng bảo vệ tốt cho hệ thống dùng nhiều kim loại khác nhau và các van servo.
Mobil Nuto H là dầu thủy lực chống mài mòn cho điều kiện làm việc trung bình, phù hợp máy móc thông dụng cần dầu thủy lực chống mài mòn ổn định.
So sánh thông số theo tài liệu ExxonMobil
Bảng dưới là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật (PDS) của ExxonMobil cho cấp ISO VG 32, 46 và 68. Chỉ số độ nhớt (VI) là điểm khác biệt lớn nhất.
| Sản phẩm | ISO VG | Độ nhớt 40°C (cSt) | Độ nhớt 100°C (cSt) | VI | Chớp cháy (°C) | Điểm đông đặc (°C) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DTE 10 Excel 32 | 32 | 33 | 6,6 | 164 | 250 | -54 |
| DTE 10 Excel 46 | 46 | 46 | 8,5 | 164 | 232 | -45 |
| DTE 10 Excel 68 | 68 | 68 | 11,2 | 156 | 240 | -39 |
| DTE 24 Ultra | 32 | 33,4 | 5,8 | 115 | 231 | -36 |
| DTE 25 Ultra | 46 | 46,2 | 7,1 | 110 | 238 | -33 |
| DTE 26 Ultra | 68 | 68,6 | 8,9 | 104 | 252 | -30 |
| Nuto H 46 | 46 | 44,0 | 6,6 | 98 | 226 | -24 |
| Nuto H 68 | 68 | 63,3 | 8,3 | 98 | 234 | -18 |
Giá trị điển hình theo PDS ExxonMobil, có thể thay đổi nhẹ theo từng lô sản xuất.
Mobil DTE 10 Excel: khi hệ thống thủy lực khắc nghiệt
DTE 10 Excel có VI 156–164 ở các cấp 32, 46, 68, cao hơn nhiều so với 104–115 của DTE 20 Ultra và 98 của Nuto H. VI cao nghĩa là độ nhớt thay đổi ít hơn khi nhiệt độ biến động, nên máy hoạt động ổn định cả lúc khởi động nguội lẫn khi dầu nóng. Điểm đông đặc thấp (-54°C đến -39°C) giúp dùng được ở điều kiện lạnh.
Catalogue khuyến nghị dòng này cho hệ thống thủy lực công nghiệp và thiết bị di động chạy áp suất, nhiệt độ cao, cho máy CNC dùng van servo khe hở nhỏ, và cho hệ thống cần khả năng chịu tải, chống mài mòn cao.
- Hệ thống áp suất cao, bơm công suất lớn, chạy liên tục
- Có van servo, van tỷ lệ khe hở nhỏ (máy CNC, máy ép phun)
- Nhiệt độ làm việc dao động lớn hoặc cần kéo dài chu kỳ thay dầu
Mobil DTE 20 Ultra (DTE 24, 25, 26): hiệu năng cao cho hệ thống làm việc nặng
DTE 20 là dầu chống mài mòn cao cấp, được thiết kế cho hệ thống làm việc nặng nơi cần khả năng chống mài mòn và độ bền màng dầu cao, đồng thời vẫn dùng được ở nơi thường dùng dầu thủy lực không chống mài mòn. Catalogue nêu dòng này bảo vệ tốt hệ thống dùng nhiều kim loại và các chi tiết quan trọng như van servo.
Với VI 104–115 và điểm đông đặc từ -36°C đến -30°C, dòng này ổn định nhớt – nhiệt tốt hơn Nuto H nhưng thấp hơn DTE 10 Excel. Hãy xem Mobil DTE 25 cho cấp ISO VG 46 hoặc Mobil DTE 26 cho cấp ISO VG 68.
Mobil Nuto H: dầu thủy lực chống mài mòn cho máy thông dụng
Nuto H phục vụ hệ thống thủy lực điều kiện làm việc trung bình. Với VI 98, độ nhớt của dòng này thay đổi theo nhiệt độ nhiều hơn DTE 20 Ultra (VI 104–115) và DTE 10 Excel (VI 156–164); điểm đông đặc -24°C ở ISO VG 46 và -18°C ở ISO VG 68, nên ít phù hợp môi trường lạnh sâu.
Các cấp gồm Nuto H 32, 46, 68, 100, 150; trang sản phẩm có sẵn Nuto H 46, Nuto H 68 và Nuto H 100.
Cách chọn đúng dòng và đúng cấp ISO VG
Quy trình đơn giản gồm ba bước.
- Đọc khuyến cáo của nhà sản xuất máy: cấp ISO VG và tiêu chuẩn dầu bắt buộc. Cấp phổ biến là 32, 46, 68.
- Xác định mức khắc nghiệt: áp suất cao, có van servo, nhiệt độ dao động lớn thì ưu tiên DTE 10 Excel; làm việc nặng nhưng ổn định chọn DTE 20; máy thông dụng chọn Nuto H.
- Kiểm tra môi trường lạnh hoặc nóng: nơi lạnh cần điểm đông đặc thấp và VI cao.
Nếu cần so sánh cùng cấp ISO VG của nhiều thương hiệu (Mobil, Tectyl, SHL), xem thêm bài chọn dầu thủy lực ISO VG 32, 46 hay 68.
Lưu ý khi thay dầu thủy lực
Không trộn các dòng dầu thủy lực khác nhau trong cùng hệ thống. Khi đổi dòng, xả sạch dầu cũ, thay lọc và kiểm tra gioăng. Theo dõi định kỳ độ nhiễm bẩn, hàm lượng nước và độ nhớt để quyết định chu kỳ thay; hướng dẫn chi tiết ở bài lịch bảo dưỡng bôi trơn nhà máy.
Câu hỏi thường gặp về dầu thủy lực Mobil
Dầu thủy lực Mobil nào có chỉ số độ nhớt cao nhất?
Theo tài liệu ExxonMobil, DTE 10 Excel có VI 156–164 ở các cấp 32, 46, 68, cao hơn DTE 20 (VI 104–115) và Nuto H (VI 98).
Nuto H có dùng thay DTE 10 Excel được không?
Chỉ nên thay khi nhà sản xuất máy cho phép và hệ thống không có yêu cầu khắt khe. Với hệ thống áp suất cao hoặc có van servo, nên dùng đúng dòng được khuyến cáo.
Chọn ISO VG 32, 46 hay 68 cho máy ép?
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất máy. Cấp ISO VG 46 thông dụng nhất; cấp 32 cho môi trường lạnh hoặc bơm tốc độ cao; cấp 68 cho nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn.
DTE 24, 25, 26 ứng với ISO VG nào?
DTE 24 là ISO VG 32, DTE 25 là ISO VG 46 và DTE 26 là ISO VG 68.
Có thể mua dầu thủy lực Mobil theo phuy hoặc xô không?
Có. Giải Pháp Dầu Nhớt cung cấp quy cách phuy 208 lít và xô 20 lít, có CO/CQ và hóa đơn VAT. Liên hệ 0907 003 079 để được tư vấn và báo giá.
Có cần gửi mẫu hoặc tên máy để được tư vấn không?
Nên gửi model máy, áp suất làm việc và nhiệt độ dầu để đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp.
Cần chọn dầu thủy lực Mobil cho máy của bạn?
Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.







