Dầu Bánh Răng Mobil Glygoyle 1000
Thương hiệu: Mobil (ExxonMobil) | Loại: Dầu bánh răng polyalkylene glycol (PAG) tổng hợp | Cấp độ nhớt ISO VG: 1000
Mô tả
Mobil Glygoyle 1000 là gì?
Mobil Glygoyle 1000 là dầu bánh răng polyalkylene glycol (PAG) tổng hợp do ExxonMobil sản xuất. Là dầu bánh răng tổng hợp gốc polyalkylene glycol (PAG) cấp ISO VG 1000, đăng ký NSF H1 và đáp ứng FDA 21 CFR 178.3570 cho tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên.
Mobil Glygoyle 1000 thuộc nhóm dầu bánh răng & hộp số của Mobil (ExxonMobil), Cấp độ nhớt ISO VG 1000. Xem bảng thông số, tiêu chuẩn và hướng dẫn chọn dầu bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Chỉ số độ nhớt rất cao (210–265)
Khối lượng riêng khoảng 1,08 g/ml, khác dầu khoáng và PAO
Giảm ma sát và nhiệt độ ở bánh răng trục vít
Chịu tải và nhiệt độ cao, tuổi thọ dầu dài
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng polyalkylene glycol (PAG) tổng hợp |
| Thương hiệu | Mobil (ExxonMobil) |
| Cấp độ nhớt ISO VG | 1000 |
| Tiêu chuẩn chính | ISO L-CKPG (ISO 12925-1:2024), NSF H1 và FDA 21 CFR 178.3570 (từ ISO VG 150) |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 1,076 (ASTM D4052) |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 1000 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 165 (ASTM D445) |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 285 (ASTM D2270) |
| Điểm chớp cháy COC (°C) | 260 (ASTM D92) |
| Điểm đông đặc (°C) | -33 (ASTM D97) |
| Tải hỏng FZG (cấp) | 12+ (ISO 14635-1) |
| Vết mòn bốn bi (mm) | 0.4 (ASTM D4172) |
| Ăn mòn đồng | 1B (ASTM D130) |
| Đặc tính chống gỉ | Đạt (ASTM D665) |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ. Nguồn: PDS Glygoyle Series.
Mobil Glygoyle 1000 vs Mobil Glygoyle 100 vs Mobil Glygoyle 150 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Mobil Glygoyle 1000 (SP này) | Mobil Glygoyle 100 | Mobil Glygoyle 150 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt ISO VG | 1000 | 100 | 150 |
| Tiêu chuẩn chính | ISO L-CKPG (ISO 12925-1:2024), NSF H1 và FDA 21 CFR 178.3570 (từ ISO VG 150) | DIN 51517-3:2018-09, ISO L-CKPG | — |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 1,076 | 1,079 | — |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 1000 | 100 | — |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 165 | 17,3 | — |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 285 | 190 | 210 |
| Điểm chớp cháy COC (°C) | 260 | 265 | — |
| Điểm đông đặc (°C) | -33 | -30 | -33 |
Chọn sản phẩm theo cấp độ nhớt và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Tiêu chuẩn và phê duyệt
- Đáp ứng hoặc vượt: ISO L-CKPG (ISO 12925-1:2024); NSF H1 và FDA 21 CFR 178.3570 (từ ISO VG 150).
Ứng dụng phù hợp
Hộp giảm tốc trục vít chịu tải nặng
Bánh răng làm việc nhiệt độ cao
Thiết bị cần giảm tiêu hao năng lượng
Ổ trục và hộp số công nghiệp theo khuyến cáo hãng
Hướng dẫn chọn dầu và lưu ý
- Mobil Glygoyle không trộn lẫn với dầu khoáng và hầu hết dầu tổng hợp khác; cần xúc rửa hệ thống trước khi chuyển đổi và kiểm tra tương thích gioăng phớt, sơn, kim loại nhôm/magie.
- Chọn cấp độ nhớt theo khuyến cáo của nhà sản xuất hộp số; liên hệ để được kỹ thuật viên tư vấn trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Mobil Glygoyle 1000 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Mobil Glygoyle 1000 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Mobil Glygoyle 1000
Mobil Glygoyle 1000 dùng cho thiết bị nào?
Mobil Glygoyle 1000 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Mobil Glygoyle 1000 đáp ứng những tiêu chuẩn nào?
Mua Mobil Glygoyle 1000 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Mobil Glygoyle 100 – cùng nhóm dầu bánh răng & hộp số. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Mobil Glygoyle 150 – cùng nhóm dầu bánh răng & hộp số. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu bánh răng & hộp số tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Tài liệu tham khảo
- PDS Glygoyle Series – tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Mobil |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Trục vít (Polyglycol) |
| Dòng sản phẩm | Mobil Glygoyle |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.