Dầu Thực Phẩm Total Nevastane EP 460
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu thực phẩm | Ngoại quan: Trong and bright liquid
Mô tả
Total Nevastane EP 460 là gì?
Total Nevastane EP 460 là dầu bánh răng cấp thực phẩm thuộc dòng Total Nevastane EP, công thức từ dầu khoáng trắng, dầu tổng hợp và phụ gia hiệu suất cao, chống mài mòn và chống oxy hóa, khuyến cáo bôi trơn bộ giảm tốc bánh răng, vòng bi và vòng bi lăn tải cao trong công nghiệp chế biến thực phẩm.
Total Nevastane EP 460 thuộc nhóm “Dầu thực phẩm” trong danh mục sản phẩm Total (TotalEnergies), và nằm trong chuyên mục dầu nhớt và mỡ thực phẩm. Xem bảng thông số, ứng dụng và hướng dẫn chọn sản phẩm bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Cấp thực phẩm
Dùng ở khu vực có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.
Chống mài mòn, chống oxy hóa
Bền dầu, bảo vệ bánh răng.
Chịu tải cao
Phụ gia cực áp.
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thực phẩm |
| Thương hiệu | Total (TotalEnergies) |
| Ngoại quan | Trong and bright liquid |
| Tỷ trọng | 880 |
| Độ nhớt động học tại 40°C (mm²/s) | 460 |
| Độ nhớt động học tại 100°C (mm²/s) | 35,52 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 116 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 243 |
| Điểm đông đặc (°C) | -21 |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Total Nevastane EP 460 vs Total Nevastane EP 320 vs Total Nevastane EP 680 vs Total Nevastane EP 220 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Total Nevastane EP 460 (SP này) | Total Nevastane EP 320 | Total Nevastane EP 680 | Total Nevastane EP 220 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Trong and bright liquid | Trong and bright liquid | Trong and bright liquid | Trong and bright liquid |
| Tỷ trọng | 880 | 878 | 884 | 876 |
| Độ nhớt động học tại 40°C (mm²/s) | 460 | 320 | 680 | 220 |
| Độ nhớt động học tại 100°C (mm²/s) | 35,52 | 27,35 | 46,92 | 21,01 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 116 | 114 | 118 | 113 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 243 | 243 | 247 | 247 |
| Điểm đông đặc (°C) | -21 | -21 | -21 | -18 |
Chọn sản phẩm theo yêu cầu của thiết bị; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Ứng dụng phù hợp
Bộ giảm tốc bánh răng
Nhà máy chế biến thực phẩm.
Vòng bi, vòng bi lăn tải cao
Theo khuyến cáo nhà sản xuất.
Hướng dẫn chọn sản phẩm và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt theo tải trọng và nhiệt độ.
- Không trộn với dầu không cấp thực phẩm.
- Total Nevastane EP 460 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các thông số nêu ở trên. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Total Nevastane EP 460 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Total Nevastane EP 460 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Total Nevastane EP 460
Total Nevastane EP 460 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Total Nevastane EP 460 dùng cho thiết bị nào?
Mua Total Nevastane EP 460 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Total Nevastane EP 320 – cùng nhóm dầu nhớt và mỡ thực phẩm. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Total Nevastane EP 680 – cùng nhóm dầu nhớt và mỡ thực phẩm. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Total Nevastane EP 220 – cùng nhóm dầu nhớt và mỡ thực phẩm. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu nhớt và mỡ thực phẩm tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.