Dầu Thủy Lực Tectyl Power 46
Thương hiệu: Tectyl | Loại: Dầu thủy lực | Nhóm: Dầu thủy lực chất lượng cao, chống mài mòn | Tỷ trọng (15/4°C): 0,87
Mô tả
Tectyl Power 46 là gì?
Tectyl Power 46 là dầu thủy lực của Tectyl, có đặc tính ít thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ, bôi trơn tốt và bền với lực cắt cơ học. Dòng SYNTHDRO gồm loại R&O, chống mài mòn, chỉ số độ nhớt cao, không kẽm, van Servo và chống cháy.
Tectyl Power 46 thuộc nhóm “Dầu thủy lực chất lượng cao, chống mài mòn” trong catalogue Tectyl, và nằm trong chuyên mục dầu thủy lực. Xem bảng thông số, ứng dụng và hướng dẫn chọn dầu bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Ít thay đổi độ nhớt theo nhiệt độ
Vận hành ổn định trong dải nhiệt rộng.
Bôi trơn tuyệt vời
Giảm mài mòn bơm và van thủy lực.
Bền với lực cắt cơ học
Giữ độ nhớt ổn định khi làm việc áp suất cao.
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Thương hiệu | Tectyl |
| Nhóm sản phẩm | Dầu thủy lực chất lượng cao, chống mài mòn |
| Tỷ trọng (15/4°C) | 0,87 |
| Cấp độ nhớt (ISO VG) | 46 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 108 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 260 |
| Điểm đông đặc (°C) | -36.0 |
| Màu (ASTM) | L 0.5 |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Tectyl Power 46 vs Tectyl Power 32 vs Tectyl Power 68 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Tectyl Power 46 (SP này) | Tectyl Power 32 | Tectyl Power 68 |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (15/4°C) | 0,87 | 0,87 | 0,87 |
| Cấp độ nhớt (ISO VG) | 46 | 32 | 68 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 108 | 108 | 108 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 260 | 220 | 240 |
| Điểm đông đặc (°C) | -36.0 | -36.0 | -30.0 |
| Màu (ASTM) | L 0.5 | L 0.5 | L 0.5 |
Chọn sản phẩm theo yêu cầu của thiết bị và quy trình gia công; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Ứng dụng phù hợp
Hệ thống thủy lực công nghiệp
Máy ép, máy ép phun, máy công cụ.
Hệ thống thủy lực di động
Theo yêu cầu thiết bị.
Van Servo hoặc yêu cầu chống cháy
Các mã SPECIAL SV, FR, FRW chuyên dụng.
Hướng dẫn chọn dầu và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt ISO VG theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
- Với mã chống cháy hoặc Servo, kiểm tra tương thích phớt, sơn và vật liệu hệ thống.
- Tectyl Power 46 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các thông số nêu ở trên. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Tectyl Power 46 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Tectyl Power 46 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Tectyl Power 46
Tectyl Power 46 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Tectyl Power 46 dùng cho thiết bị nào?
Mua Tectyl Power 46 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Tectyl Power 32 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Tectyl Power 68 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu thủy lực tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Tectyl |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn |
| Dòng sản phẩm | Tectyl Power |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.