Dầu nhớt công nghiệp
chính hãng TP.HCM
Phân phối đầy đủ dầu nhớt công nghiệp cho mọi loại máy móc thiết bị — dầu thủy lực, bánh răng, máy nén khí, cắt gọt, truyền nhiệt, chống rỉ và nhiều ứng dụng khác. Hàng chính hãng Shell, Castrol, Total, Mobil, Caltex, Klüber, Fuchs, SHL Korea, Tectyl Houghton, APOIL. Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Dầu thủy lực công nghiệp
Dầu thủy lực là loại dầu nhớt công nghiệp quan trọng nhất, sử dụng trong hệ thống thủy lực của máy ép, máy đúc, máy công trình, xe nâng và dây chuyền sản xuất. Đạt tiêu chuẩn ISO 6743-4, DIN 51524, Denison, Vickers.
Ứng dụng phổ biến
- Máy ép thủy lực, máy dập
- Máy đúc áp lực nhôm, kẽm
- Xe nâng, máy đào, máy xúc
- Dây chuyền sản xuất tự động
- Hệ thống lái tàu thủy
- Máy CNC, trung tâm gia công
Tiêu chuẩn kỹ thuật
- ISO 6743-4 (HM, HV, HLP)
- DIN 51524 Part 2 (HLP)
- DIN 51524 Part 3 (HVLP)
- Denison HF-0, HF-1, HF-2
- Vickers I-286-S, M-2950-S
- Parker Hannifin HF-0, HF-1
Lưu ý khi chọn
- ISO VG 32: Bơm tốc độ cao, trời mát
- ISO VG 46: Đa dụng nhất, 25–45°C
- ISO VG 68: Áp suất cao, trời nóng
- HV type: Dải nhiệt độ rộng, ngoài trời
- Không pha trộn các grade khác nhau
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | ISO VG | Tiêu chuẩn | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Shell Tellus S2 M 46 Bán chạy | Shell | VG 32/46/68/100 | DIN 51524-2 HLP, Denison HF-0 | Hệ thống thủy lực công nghiệp đa năng |
| Shell Tellus S3 M 46 Tổng hợp | Shell | VG 32/46/68 | DIN 51524-3 HVLP, Vickers | Hệ thống thủy lực dải nhiệt độ rộng |
| Castrol Hyspin AWS 46 | Castrol | VG 32/46/68 | DIN 51524-2 HLP, Denison HF-1 | Máy châu Âu, hệ thống áp suất cao |
| Total Azolla ZS 46 Bán chạy | Total | VG 32/46/68/100 | DIN 51524-2 HLP, Parker HF-0 | Đa ứng dụng, giá cạnh tranh |
| Total Equivis ZS 46 Tổng hợp | Total | VG 32/46/68 | DIN 51524-3 HVLP | Máy ngoài trời, môi trường thay đổi nhiệt |
| Petrolimex Hydraulic 46 | Petrolimex | VG 32/46/68 | ISO 6743-4 HM | Thiết bị nội địa, ngân sách hạn chế |
| SHL Hydraulic Oil 46 | SHL | VG 32/46/68/100 | DIN 51524-2 HLP | Hệ thống thủy lực công nghiệp |
| APOIL Hydraulic 46 | APOIL | VG 32/46/68 | ISO 6743-4 HM | Đa dụng, giá tốt |
| Caltex Rando HD 46 Phổ biến tại VN | Caltex (Chevron) | VG 32/46/68/100 | DIN 51524-2 HLP, Denison HF-0 | Hệ thống thủy lực CN — giá cạnh tranh, phổ biến ĐNA |
| Mobil DTE 10 Excel 46 Hiệu suất cao | Mobil (ExxonMobil) | VG 32/46/68/100 | DIN 51524-2 HLP, Denison HF-0, Parker HF-0 | Hệ thống thủy lực hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng |
| Fuchs Renolin B 46 | Fuchs | VG 32/46/68 | DIN 51524-2 HLP, DIN 51524-3 HVLP | Hệ thống thủy lực công nghiệp chính xác cao |
| SHL SYNTHDRO 46AW Tổng hợp PAO | SHL Korea | VG 32/46/68 | DIN 51524-2 HLP, ISO 6743-4 HM | Dầu thủy lực tổng hợp cao cấp — thay thế dầu Hàn Quốc cùng phân khúc |
| SHL SYNTHDRO 46HF Chịu lửa | SHL Korea | VG 46 | ISO 6743-4 HFAE | Thủy lực chịu lửa — lò đúc, luyện kim gần nguồn nhiệt |
Cần báo giá dầu thủy lực?
Gửi thông số máy — tư vấn đúng loại + báo giá trong 2 giờ. Giao hàng 24h nội thành HCM.
Dầu bánh răng công nghiệp
Dầu bánh răng công nghiệp dùng cho hộp số, hộp giảm tốc, bánh răng truyền động trong máy công nghiệp nặng. Yêu cầu khả năng chịu tải trọng cao (EP — Extreme Pressure) và bảo vệ chống mài mòn tốt. Đạt tiêu chuẩn AGMA, ISO 6743-6, DIN 51517.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | ISO VG / AGMA | Tiêu chuẩn | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| Shell Omala S2 G 220 Bán chạy | Shell | VG 68/100/150/220/320/460/680 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005-F16 | Hộp giảm tốc bánh răng thẳng, nghiêng |
| Shell Omala S4 GX 220 Tổng hợp | Shell | VG 150/220/320/460 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005 | Hộp số tải trọng cao, nhiệt độ cao |
| Total Carter EP 220 | Total | VG 68–680 | DIN 51517-3 CLP, ISO 12925-1 | Hộp giảm tốc công nghiệp đa dụng |
| Castrol Alpha SP 220 | Castrol | VG 68/100/150/220/320/460 | DIN 51517-3 CLP, AGMA EP | Hộp số chịu tải nặng |
| Mobil Gear 600 XP 220 | Mobil | VG 68–1500 | DIN 51517-3 CLP, US Steel 224 | Bánh răng hở, hộp số tải nặng |
| SHL Gear Oil EP 220 | SHL | VG 68/100/150/220/320/460/680 | DIN 51517-3 CLP | Hộp giảm tốc, giá cạnh tranh |
| APOIL Gear EP 220 | APOIL | VG 68–460 | ISO 12925-1 CKC/CKD | Hộp số công nghiệp đa dụng |
| Caltex Meropa 220 Phổ biến tại VN | Caltex (Chevron) | VG 68/150/220/320/460/680 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005 | Hộp giảm tốc bánh răng công nghiệp — giá cạnh tranh |
| Mobil Gear 600 XP 220 Hiệu suất cao | Mobil (ExxonMobil) | VG 68–1500 | DIN 51517-3 CLP, US Steel 224 | Bánh răng hở, hộp số tải nặng — bảo vệ vượt trội |
| Fuchs Renolin CLP 220 | Fuchs | VG 68/150/220/320/460 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005 | Hộp giảm tốc chính xác cao, cơ khí Đức |
| Klübersynth GH 6-220 Full tổng hợp | Klüber | VG 100/150/220/320/460 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005 | Hộp số kín nhiệt độ cao — thay 1 lần, dùng cả đời máy |
| SHL Gear 150 / 220 / 320 Phổ biến Hàn Quốc | SHL Korea | VG 68/100/150/220/320/460/680 | DIN 51517-3 CLP, ISO 12925-1 CKC | Hộp giảm tốc bánh răng CN — thay thế dầu Hàn Quốc cùng phân khúc |
| SHL Gear SYN 220 Tổng hợp PAO | SHL Korea | VG 150/220/320/460 | DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005 | Hộp số tải nặng, nhiệt độ cao — chu kỳ thay dầu kéo dài |
Không dùng dầu EP (có phụ gia lưu huỳnh) cho hộp số chứa chi tiết đồng hoặc đồng thau — có thể gây ăn mòn. Luôn kiểm tra yêu cầu của nhà sản xuất hộp số trước khi chọn.
Dầu máy nén khí piston & trục vít
Dầu máy nén khí chuyên dụng cho máy nén piston và máy nén trục vít (screw compressor). Hai loại máy này có yêu cầu dầu hoàn toàn khác nhau — không thể dùng lẫn. Đạt tiêu chuẩn ISO 6743-3A, DIN 51506.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại máy | ISO VG | Chu kỳ thay (giờ) |
|---|---|---|---|---|
| Shell Corena S2 R 46 Bán chạy | Shell | Trục vít (Rotary screw) | VG 32/46/68 | 2.000–4.000 |
| Shell Corena S4 R 46 Tổng hợp | Shell | Trục vít (Rotary screw) | VG 46/68 | 6.000–8.000 |
| Total Dacnis SH 46 Tổng hợp | Total | Trục vít | VG 32/46/68 | 6.000–8.000 |
| Castrol Aircol SN 46 | Castrol | Trục vít | VG 32/46/68/100 | 4.000–6.000 |
| Shell Corena S2 P 100 | Shell | Piston (Reciprocating) | VG 100/150 | 500–1.000 |
| Total Dacnis 68 | Total | Piston | VG 46/68/100 | 500–1.000 |
| SHL Compressor Oil 46 | SHL | Trục vít & Piston | VG 32/46/68/100 | 2.000–4.000 |
| Caltex Cetus PAO 46 Tổng hợp | Caltex (Chevron) | Trục vít | VG 32/46/68 | 6.000–8.000 |
| Mobil Rarus SHC 1046 Tổng hợp cao cấp | Mobil (ExxonMobil) | Trục vít & Piston | VG 32/46/68 | 8.000–12.000 |
| Fuchs Renolin Unisyn CLP 46 Tổng hợp | Fuchs | Trục vít | VG 32/46/68 | 6.000–8.000 |
| SHL Compressor Oil 32N-1 / 46N-1 | SHL Korea | Trục vít & Piston | VG 32/46 | 2.000–3.000 |
| SHL SYN COMP 46 Tổng hợp PAO | SHL Korea | Trục vít (thay thế dầu máy Hàn Quốc) | VG 32/46/68 | 8.000 |
| SHL SUPER SCREW VG 32/46 | SHL Korea | Trục vít rotary screw | VG 32/46 | 3.000–4.000 |
Máy nén trục vít dùng dầu có additive đặc biệt chống tạo cặn carbon ở nhiệt độ cao. Dùng dầu piston cho máy trục vít sẽ tạo cặn và làm nghẹt bộ lọc dầu nhanh chóng. Luôn kiểm tra nhãn máy trước khi mua.
Cần tư vấn dầu máy nén khí?
Cho biết hãng máy (Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser…) — chúng tôi tư vấn đúng loại tương đương OEM.
Dầu cắt gọt gia công kim loại
Dầu cắt gọt và dung dịch gia công kim loại dùng trong tiện, phay, khoan, mài, dập trên máy CNC và máy công cụ. Chức năng: bôi trơn, tản nhiệt, rửa phoi và bảo vệ dao cụ. Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Loại | Ứng dụng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Trim E206 Bán chạy | Trim (Master Chemical) | Bán tổng hợp (pha nước) | Phay, tiện, khoan, mài đa kim loại | Không mùi, ổn định pH cao, thân thiện da |
| Trim C270 | Trim | Tổng hợp (pha nước) | Mài, gia công thép cứng | Làm sạch tốt, ít bọt, lọc tốt |
| Trim SC520 | Trim | Dầu nguyên chất | Ren, doa, cắt sâu kim loại màu | Bôi trơn cực tốt, bề mặt sáng |
| Shell Dromus B | Shell | Nhũ tương (Soluble oil) | Tiện, phay thép thông thường | Giá tốt, phổ biến, dễ pha |
| Castrol Alusol SL 51 XBB | Castrol | Bán tổng hợp | Gia công nhôm, hợp kim nhôm | Không ố vàng nhôm, tản nhiệt tốt |
| Total Drosera MS 46 | Total | Dầu nguyên chất | Dập, rèn, ép nguội kim loại | Chịu áp lực cao, bảo vệ khuôn tốt |
| Houghton Hocut 795B | Tectyl Houghton | Tổng hợp cao cấp | CNC tốc độ cao, gang, thép hợp kim | Tuổi thọ dung dịch cao, không khuẩn |
| Caltex Clarity Cutting Oil Phổ biến | Caltex (Chevron) | Dầu nguyên chất | Tiện, phay, khoan, ren thép | Trong suốt, dễ quan sát chi tiết gia công |
| Fuchs Ecocool 68 S Nổi tiếng nhất | Fuchs | Bán tổng hợp (pha nước) | CNC đa kim loại, không chlorine | Không mùi, không gỉ, thân thiện da — tiêu chuẩn Đức |
| Fuchs Plantocut 8 S-MB | Fuchs | Gốc thực vật (sinh học) | CNC thân thiện môi trường | Phân hủy sinh học >60%, không khoáng |
| Mobil Vactra Oil No.2 | Mobil | Dầu rảnh trượt / cắt gọt | Rảnh trượt máy CNC, máy mài | Chống dính trượt (stick-slip), bám tốt |
| Klüber Lamora 68 | Klüber | Dầu cắt gọt cao cấp | Gia công nhôm, đồng, hợp kim đặc biệt | Bề mặt sáng bóng, không ố vàng nhôm |
| SHL SAMTEX Số 1 dệt kim Hàn Quốc | SHL Korea | Dầu máy dệt kim (dầu trắng) | Máy dệt kim tốc độ cao, không bám vải | Dầu khoáng trắng cao cấp — không ố sợi, dễ tẩy rửa |
| SHL Cutting Oil S (pha nước) | SHL Korea | Bán tổng hợp pha nước | Tiện, phay, khoan đa kim loại CNC | Không mùi, chống khuẩn tốt — hàng đầu thị trường Hàn Quốc |
| SHL Cutting Oil (không pha nước) | SHL Korea | Dầu nguyên chất | Gia công ren, doa, cắt sâu | Bôi trơn cực tốt, bề mặt sáng |
| SHL Form Oil (dầu tạo hình) | SHL Korea | Dầu tạo hình, dập nguội | Dập, kéo dây, ép tạo hình kim loại | Giảm mài mòn khuôn, bề mặt đẹp |
| SHL Roll S100F (dầu cán) | SHL Korea | Dầu cán nguội | Cán thép, cán inox, cán nhôm | Chống oxy hóa tốt, không để lại mảng bẩn |
| SHL Quench (dầu tôi kim loại) | SHL Korea | Dầu tôi/xử lý nhiệt | Tôi thép, nhiệt luyện chi tiết cơ khí | Kiểm soát tốc độ nguội chính xác |
Dầu truyền nhiệt nhiệt độ cao
Dầu truyền nhiệt (Heat Transfer Oil) dùng trong hệ thống gia nhiệt vòng kín cho lò sấy, nồi nấu, máy ép nhiệt, máy định hình và các thiết bị cần nhiệt độ cao ổn định. Đạt tiêu chuẩn ASTM D3519, DIN 51522.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Nhiệt độ tối đa | Loại | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Shell Thermia B Bán chạy | Shell | 300°C | Khoáng chất | Lò sấy, máy ép nhiệt, nồi nấu nhựa |
| Shell Thermia D | Shell | 320°C | Khoáng chất cao cấp | Hệ thống nhiệt độ cao, vòng kín |
| Total Seriola 1510 | Total | 300°C | Khoáng chất | Lò sấy gỗ, nhựa, dệt may |
| Total Seriola 3510 Tổng hợp | Total | 340°C | Tổng hợp | Hệ thống nhiệt độ rất cao |
| Castrol Perfecto X 32 | Castrol | 300°C | Khoáng chất | Lò sấy công nghiệp, máy ép nhựa |
| SHL Heat Transfer Oil | SHL | 300°C | Khoáng chất | Đa dụng, giá cạnh tranh |
| Caltex Heat Transfer Oil 32 | Caltex (Chevron) | 300°C | Khoáng chất | Lò sấy, máy ép nhiệt, nhựa |
| Mobil Therm 605 | Mobil | 316°C | Khoáng chất cao cấp | Hệ thống nhiệt vòng kín áp suất thấp |
| Fuchs Renolin Therm 320 | Fuchs | 320°C | Khoáng chất | Lò sấy gỗ, nhựa, dệt may |
| SHL Heat Transfer Oil 32 | SHL Korea | 300°C | Khoáng chất | Hệ thống gia nhiệt vòng kín lò sấy |
| SHL SYN Heat Transfer Oil Tổng hợp | SHL Korea | 340°C | Tổng hợp | Hệ thống nhiệt độ cao, tuổi thọ dài |
Dầu chống rỉ bảo quản kim loại
Dầu chống rỉ và sản phẩm bảo quản kim loại dùng để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi oxy hóa và ăn mòn trong quá trình lưu kho, vận chuyển và bảo quản thiết bị. Hãng Tectyl (Houghton International) là thương hiệu hàng đầu thế giới về lĩnh vực này.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Dạng sản phẩm | Thời gian bảo vệ | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tectyl 506 Phổ biến nhất | Tectyl Houghton | Dạng lỏng (phun/nhúng) | 12–24 tháng | Bảo quản chi tiết máy, khuôn mẫu, phụ tùng |
| Tectyl 502C | Tectyl Houghton | Dạng lỏng trong suốt | 6–12 tháng | Bảo quản chi tiết gia công tinh |
| Tectyl 846 K19 | Tectyl Houghton | Dạng sáp mềm | 24–36 tháng | Bảo quản dài hạn, thiết bị xuất khẩu |
| Tectyl 121 | Tectyl Houghton | Dạng xịt aerosol | 3–6 tháng | Bảo quản tạm thời, dễ tẩy rửa |
| Shell Ensis Fluid D | Shell | Dạng lỏng | 12 tháng | Bảo quản kim loại trong kho |
| Total Osyris 220 | Total | Dầu chống rỉ | 6–12 tháng | Bảo quản thép tấm, cuộn thép |
| Caltex Rust Inhibitor S | Caltex | Dầu chống rỉ | 6–12 tháng | Bảo quản chi tiết kim loại trong kho |
| Mobil Mobilarma 524 | Mobil | Dầu chống rỉ | 12 tháng | Bảo quản máy móc, thiết bị chờ lắp đặt |
| Fuchs Anticorit BW 120 | Fuchs | Dầu chống rỉ dạng lỏng | 12–18 tháng | Bảo quản thép dập, chi tiết gia công tinh |
| Klübertop AS 14-501 | Klüber | Mỡ chống kẹt chịu nhiệt | Đến 1300°C | Bu lông chịu nhiệt, đầu nối lò nung |
| SHL Rust Preventive Oil Phổ biến CN Hàn Quốc | SHL Korea | Dầu chống rỉ | 6–12 tháng | Bảo quản chi tiết cơ khí, khuôn mẫu trong kho |
| SHL Anti-Rust Wax | SHL Korea | Sáp chống rỉ | 12–24 tháng | Bảo quản dài hạn chi tiết xuất khẩu |
Dầu xích chịu nhiệt độ cao
Dầu bôi trơn xích chịu nhiệt dùng cho xích tải, băng tải vận hành trong lò sấy, lò nung và môi trường nhiệt độ cao. Yêu cầu không bốc cháy, không tạo cặn và bám dính tốt trên xích ngay cả khi nhiệt độ cao.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Nhiệt độ tối đa | Ứng dụng | |
|---|---|---|---|---|
| Shell Cassida Chain Oil 150 NSF H1 | Shell | 250°C | Xích lò sấy thực phẩm, đồ uống | |
| Total Vulseen T 220 | Total | 220°C | Xích băng tải lò sấy gốm, kính | |
| Castrol Tribol CH 220 | Castrol | 220°C | Xích lò sấy công nghiệp | |
| Shell Cassida Fluid CR 150 NSF H1 | Shell | 280°C | Xích lò sấy thực phẩm, nhiệt độ rất cao | |
| Houghton Rust Veto 342 | Tectyl Houghton | 200°C | Xích và cơ cấu truyền động trong lò | |
| Caltex Multifak EP 2 | Caltex | 200°C | Ứng dụng tải nặng | Xích tải và cơ cấu truyền động nhiệt độ cao |
| Klüber Petamo GHY 133 N Cao cấp nhất | Klüber | 200°C liên tục | PTFE, chịu nhiệt vượt trội | Xích lò nung gốm, lò thủy tinh — đặc chủng |
| Fuchs Cassida Chain Oil 150 NSF H1 | Fuchs | 250°C | NSF H1 | Xích lò sấy thực phẩm, đồ uống |
Dầu tuabin hơi & khí
Dầu tuabin dùng cho tuabin hơi nước, tuabin khí và tuabin thủy lực trong nhà máy phát điện và công nghiệp. Yêu cầu cực cao về độ bền oxy hóa, khả năng tách nước và không tạo cặn. Đạt tiêu chuẩn ISO 6743-5, DIN 51515, ASTM D4304.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | ISO VG | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Shell Turbo T 46 Phổ biến | Shell | VG 32/46/68 | ISO 6743-5 TSA, DIN 51515 | Tuabin hơi nước, tuabin khí |
| Total Turbine Oil 46 | Total | VG 32/46/68 | ISO 6743-5 TSA, ASTM D4304 | Tuabin nhà máy điện, công nghiệp |
| Castrol Perfecto T 46 | Castrol | VG 32/46/68 | ISO 6743-5 TSA, GE GEK-32568 | Tuabin hơi và thủy điện |
| Caltex Turbine Oil 32/46 | Caltex | VG 32/46/68 | DIN 51515, ISO 6743-5 TSA | Tuabin hơi nhà máy điện |
| Mobil DTE Oil Steam 32 | Mobil | VG 32/46 | DIN 51515, ASTM D4304 | Tuabin hơi nước công suất lớn |
| Fuchs Renolin Turbine 46 | Fuchs | VG 32/46/68 | DIN 51515, ISO 6743-5 | Tuabin hơi và khí công nghiệp |
Dầu máy biến thế cách điện
Dầu máy biến thế (transformer oil) có chức năng cách điện và tản nhiệt trong máy biến áp phân phối và truyền tải. Phải đảm bảo điện áp đánh thủng cao, độ nhớt thấp, điểm đông đặc thấp và không chứa PCB. Đạt tiêu chuẩn IEC 60296, ASTM D3487.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Điện áp đánh thủng | Tiêu chuẩn | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Shell Diala S4 ZX-I Phổ biến | Shell | >70 kV | IEC 60296, ASTM D3487 | Máy biến áp phân phối và truyền tải |
| Total Jarylec C10 | Total | >70 kV | IEC 60296 Class II | Máy biến áp điện lực |
| Castrol Transol B | Castrol | >70 kV | IEC 60296, BS 148 | Máy biến áp, tụ điện cao thế |
| Caltex Transformer Oil | Caltex | >70 kV | IEC 60296, ASTM D3487 | Máy biến áp phân phối điện |
| Mobil Transformer Oil 10 X | Mobil | >70 kV | IEC 60296 Class II | Máy biến áp truyền tải điện cao thế |
| Fuchs Nytro Gemini X | Fuchs | >70 kV | IEC 60296, IEC 60422 | Máy biến áp và thiết bị đóng cắt điện |
Dầu máy biến thế cần được kiểm tra định kỳ theo IEC 60422 (điện áp đánh thủng, hàm lượng nước, tổn hao điện môi). Liên hệ chúng tôi để được tư vấn lịch bảo dưỡng và thay dầu định kỳ.
Dầu súc rửa hệ thống
Dầu súc rửa (flushing oil) dùng để làm sạch hệ thống trước khi thay loại dầu mới, hoặc sau khi có sự cố ô nhiễm dầu. Loại bỏ cặn, sơn cũ, dầu bị oxy hóa và tạp chất khỏi hệ thống tuần hoàn.
| Tên sản phẩm | Thương hiệu | Ứng dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Shell Donax TF | Shell | Súc rửa hệ thống thủy lực, tuần hoàn | Tẩy cặn hiệu quả, không để lại cặn |
| Total Flushing Oil 10 | Total | Súc rửa hộp số, thủy lực | Độ nhớt thấp, luồn qua khe hẹp tốt |
| Houghton Cleartex 902 | Tectyl Houghton | Súc rửa hệ thống gia công kim loại | Tẩy sạch nhũ tương cũ và cặn |
| Caltex Flushing Oil 10 | Caltex | Súc rửa hộp số và thủy lực | Độ nhớt thấp, tẩy cặn hiệu quả |
| Mobil Mobilfluid 424 | Mobil | Súc rửa và truyền động thuỷ tĩnh | Đa năng — thủy lực, hộp số, cầu sau |
| Fuchs Renolin Flushing Oil | Fuchs | Súc rửa hệ thống thủy lực và tuabin | Loại bỏ cặn và dầu cũ triệt để |
| SHL Cleaning & Degreaser | SHL Korea | Tẩy rửa & súc rửa CN | Tẩy dầu mỡ máy móc, dây chuyền sản xuất |
Chính hãng — đầy đủ chứng từ
CO/CQ, TDS, SDS đầy đủ theo yêu cầu. Hóa đơn VAT cho doanh nghiệp.
