|
Thương hiệu phân phối
25 thương hiệu
dầu nhớt chính hãng
Từ Anh, Mỹ, Pháp, Đức đến Hàn Quốc và Việt Nam — một địa chỉ, đầy đủ thương hiệu. CO/CQ, hóa đơn VAT và TDS theo yêu cầu.
|
![]() | SHL Lubricant · 🇰🇷 Hàn Quốc 383 sản phẩm phân phối Chính hãng SHL Korea (Samhwa Lube Oil) — số 1 Hàn Quốc về dầu gia công kim loại (86% thị phần). Nhà máy tại Bà Rịa Vũng Tàu. Chuyên SAMTEX (dệt kim), SYN COMP, cắt gọt. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu máy nén |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (145 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
SHL HEADING 100P SHL-0090-SHL-HEADING-100P | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu cold heading SHL chuyên dụng cho gia công định hình nguội (cold forming) bul… | |
SHL HEADING 150P SHL-0091-SHL-HEADING-150P | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu cold heading SHL chuyên dụng cho gia công định hình nguội (cold forming) bul… | |
SHL HEADING 170P SHL-0092-SHL-HEADING-170P | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu cold heading SHL chuyên dụng cho gia công định hình nguội (cold forming) bul… | |
SHL HEADING L325 SHL-0093-SHL-HEADING-L325 | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu cold heading SHL chuyên dụng cho gia công định hình nguội (cold forming) bul… | |
SHL HEADING PRO 6H-1 SHL-0094-SHL-HEADING-PRO-6H-1 | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu cold heading SHL chuyên dụng cho gia công định hình nguội (cold forming) bul… | |
Dầu cán nóng dây đồng SHL ROLL RH 33DH SHL-0095-CAN-NONG-DAY-DONG-SHL | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
DẦU CÁN SHL ROLL S100F SHL-0096-CAN-SHL-ROLL-S100F | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL 32 ADD SHL-0097-SHL-ROLL-32-ADD | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL 34 ADD SHL-0098-SHL-ROLL-34-ADD | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL AR 350V SHL-0099-SHL-ROLL-AR-350V | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL OIL 36V SHL-0100-SHL-ROLL-OIL-36V | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL RH 33 DH SHL-0101-SHL-ROLL-RH-33-DH | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL S-100F SHL-0102-SHL-ROLL-S-100F | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL S-120F SHL-0103-SHL-ROLL-S-120F | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL SC 0001 SHL-0104-SHL-ROLL-SC-0001 | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL WED 100 HM SHL-0105-SHL-ROLL-WED-100-HM | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL ROLL WED E1 SHL-0106-SHL-ROLL-WED-E1 | Cán kim loại (Rolling) | Dầu cán kim loại (rolling oil) SHL cho cán nhôm, đồng, thép. | |
SHL SAMIST 32NS SHL-0107-SHL-SAMIST-32NS | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt phun sương (mist) SHL cho gia công ít chất thải. | |
SHL SAMIST 1000 X SHL-0108-SHL-SAMIST-1000-X | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt phun sương (mist) SHL cho gia công ít chất thải. | |
SHL SAMIST 226EP O SHL-0109-SHL-SAMIST-226EP-O | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt phun sương (mist) SHL cho gia công ít chất thải. | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (56 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU THỦY LỰC CHỐNG CHÁY SHL SYNTHDRO FR 46 SHL-0271-THUY-LUC-CHONG-CHAY-S | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu thủy lưc SHL Synthdro 68 HV SHL-0272-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu Thủy Lực 68 SHL-0273-THUY-LUC-68 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
Dầu thủy lực SHL Synthdro 100 AW SHL-0274-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu Thủy Lực SHL Synthdro 22 AW SHL-0275-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu Thủy Lực SHL Synthdro 32 AW SHL-0276-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu Thủy Lực SHL Synthdro 32 AW Xô 20L SHL-0277-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu thủy lực SHL SYNTHDRO 32, 46, 68 AW SHL-0278-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu thủy lực SHL Synthdro 46 AW SHL-0279-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Dầu thủy lực SHL Synthdro 68 AW SHL-0280-THUY-LUC-SHL-SYNTHDRO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
Hydraulic Oil SHL-0281-HYDRAULIC-OIL | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
SHL PRESS 12L SHL-0282-SHL-PRESS-12L | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực ép SHL cho máy ép thủy lực công nghiệp. | |
SHL SYNTHDRO 100AW SHL-0283-SHL-SYNTHDRO-100AW | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 100RO SHL-0284-SHL-SYNTHDRO-100RO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 150 AW SHL-0285-SHL-SYNTHDRO-150-AW | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 150RO SHL-0286-SHL-SYNTHDRO-150RO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 220AW SHL-0287-SHL-SYNTHDRO-220AW | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 22AW SHL-0288-SHL-SYNTHDRO-22AW | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 32 AF SHL-0289-SHL-SYNTHDRO-32-AF | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
SHL SYNTHDRO 320AW SHL-0290-SHL-SYNTHDRO-320AW | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực tổng hợp SHL cho hệ thống thủy lực công nghiệp hiệu suất cao. | |
| 🔩 Dầu bánh răng (48 sản phẩm) | 19 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu bánh răng công nghiệp SHL GEAR 100,150,220,320 SHL-0026-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng SHL Gear 100 SHL-0027-BANH-RANG-SHL-GEAR-10 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL Gear 150 SHL-0028-BANH-RANG-SHL-GEAR-15 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng SHL GEAR 220 SHL-0029-BANH-RANG-SHL-GEAR-22 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng SHL GEAR 220 AW SHL-0030-BANH-RANG-SHL-GEAR-22 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL Gear 320 SHL-0031-BANH-RANG-SHL-GEAR-32 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL Gear 460 SHL-0032-BANH-RANG-SHL-GEAR-46 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL Gear 68 SHL-0033-BANH-RANG-SHL-GEAR-68 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL GEAR 68, 100, 150, 220, 320, 460, 680 SHL-0034-BANH-RANG-SHL-GEAR-68 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng SHL Gear 680 SHL-0035-BANH-RANG-SHL-GEAR-68 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
Nhớt hộp số SHL Scooter Gear Oil 80W90 SHL-0036-NHOT-HOP-SO-SHL-SCOOT | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL GEAR 100AW SHL-0037-SHL-GEAR-100AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 150AW SHL-0038-SHL-GEAR-150AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 220AW SHL-0039-SHL-GEAR-220AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 320AW SHL-0040-SHL-GEAR-320AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 460AW SHL-0041-SHL-GEAR-460AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 680AW SHL-0042-SHL-GEAR-680AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
SHL GEAR 68AW SHL-0043-SHL-GEAR-68AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp SHL cho hộp giảm tốc, hộp số chịu tải nặng. | |
DẦU HỘP SỐ SHL MTF 90 IV SHL-0045-HOP-SO-SHL-MTF-90-IV | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số tay (Manual Transmission Fluid) SHL. | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (32 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu bơm chân không SHL Vacuum Pump Oil 100 SHL-0351-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VA | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu bơm chân không SHL Vacuum Pump Oil 46 68 100 SHL-0352-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VA | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu máy dệt kim SHL SAMTEX W5000 SHL-0353-MAY-DET-KIM-SHL-SAMTE | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu truyền nhiệt alkyl benzen SHL Syn Heat 22LT SHL-0354-TRUYEN-NHIET-ALKYL-BE | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu Truyền Nhiệt SHL SYN THERM 32 L SHL-0355-TRUYEN-NHIET-SHL-SYN- | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu truyền nhiệt tổng hợp SHL Syntherm 22L SHL-0356-TRUYEN-NHIET-TONG-HOP | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Dầu Tẩy Rửa SHL WHITE 200K SHL-0357-TAY-RUA-SHL-WHITE-200 | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ trắng SHL hoặc dầu trắng kỹ thuật SHL. | |
DẦU ĐỘNG CƠ SHL SILK JET ROAD 20W50 SHL-0358-DONG-CO-SHL-SILK-JET- | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SHL SILK TURBO ROAD 15W40 SHL-0359-DONG-CO-SHL-SILK-TURB | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SHL SILK TURBO ROAD 20W50 SHL-0360-DONG-CO-SHL-SILK-TURB | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
Nhớt Xe Máy SHL Hàn Quốc SHL 10W40 SL SHL-0361-NHOT-XE-MAY-SHL-HAN-Q | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL HF RE 070 SHL-0362-SHL-HF-RE-070 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL LUBRIC M010 SHL-0363-SHL-LUBRIC-M010 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL LUBRIC M020 SHL-0364-SHL-LUBRIC-M020 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL SEMI-SYN VP 100 SHL-0365-SHL-SEMI-SYN-VP-100 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL SEMI-SYN VP 68 SHL-0366-SHL-SEMI-SYN-VP-68 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL SYN VP 100 SHL-0367-SHL-SYN-VP-100 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL SYN VP 68 SHL-0368-SHL-SYN-VP-68 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL THREAD 1 SHL-0369-SHL-THREAD-1 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
SHL WAXY 70K SHL-0370-SHL-WAXY-70K | Mỡ công nghiệp khác | Dầu/mỡ bôi trơn công nghiệp SHL Lubricant (Hàn Quốc) cho ứng dụng công nghiệp đa… | |
| 🏭 Dầu máy công cụ (27 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU RẢNH TRƯỢT SHL SYNTHWAY 220M SHL-0235-RANH-TRUOT-SHL-SYNTHW | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
DẦU RẢNH TRƯỢT SHL SYNTHWAY 32M SHL-0236-RANH-TRUOT-SHL-SYNTHW | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
DẦU RẢNH TRƯỢT SHL SYNTHWAY 46M SHL-0237-RANH-TRUOT-SHL-SYNTHW | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
Dầu Rảnh Trượt SHL SYNTHWAY 68M SHL-0238-RANH-TRUOT-SHL-SYNTHW | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 100HM SHL-0239-SHL-SYNTHWAY-100HM | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 100M SHL-0240-SHL-SYNTHWAY-100M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 220M SHL-0241-SHL-SYNTHWAY-220M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 32M SHL-0242-SHL-SYNTHWAY-32M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 46M SHL-0243-SHL-SYNTHWAY-46M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 68HM SHL-0244-SHL-SYNTHWAY-68HM | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL SYNTHWAY 68M SHL-0245-SHL-SYNTHWAY-68M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt tổng hợp SHL (slideway oil) cho máy công cụ. | |
SHL Way Lube 220M SHL-0246-SHL-WAY-LUBE-220M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ SHL Way Lube chống stick-slip. | |
SHL Way Lube 32M SHL-0247-SHL-WAY-LUBE-32M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ SHL Way Lube chống stick-slip. | |
SHL Way Lube 46M SHL-0248-SHL-WAY-LUBE-46M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ SHL Way Lube chống stick-slip. | |
SHL Way Lube 68M SHL-0249-SHL-WAY-LUBE-68M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ SHL Way Lube chống stick-slip. | |
Dầu bôi trơn trục máy in SHL Spindle No 10 SHL-0250-BOI-TRON-TRUC-MAY-IN- | Trục chính (Spindle) | Dầu trục chính SHL độ nhớt thấp cho máy công cụ chính xác. | |
DẦU TRỤC QUAY SHL SPINDLE 10 SHL-0251-TRUC-QUAY-SHL-SPINDLE | Trục chính (Spindle) | Dầu trục chính SHL độ nhớt thấp cho máy công cụ chính xác. | |
Dầu Trục Quay SHL SPINDLE 22 SHL-0252-TRUC-QUAY-SHL-SPINDLE | Trục chính (Spindle) | Dầu trục chính SHL độ nhớt thấp cho máy công cụ chính xác. | |
DẦU TRỤC QUAY SHL SPINDLE 5 SHL-0253-TRUC-QUAY-SHL-SPINDLE | Trục chính (Spindle) | Dầu trục chính SHL độ nhớt thấp cho máy công cụ chính xác. | |
Dầu Trục Quay SHL SPINDLE V 2 SHL-0254-TRUC-QUAY-SHL-SPINDLE | Trục chính (Spindle) | Dầu trục chính SHL độ nhớt thấp cho máy công cụ chính xác. | |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (25 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu chống gỉ kim loại đồng SHL Samlex WE CU SHL-0001-CHONG-GI-KIM-LOAI-DON | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 13 SHL-0002-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-1 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 2013 SHL-0003-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-2 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 4425V SHL-0004-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-4 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL SAMLEX 5060GD SHL-0005-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-5 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 7025 V SHL-0006-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-7 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 7060 GD SHL-0007-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-7 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu chống gỉ SHL Samlex 8026 SHL-0008-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-8 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX HP 5025V SHL-0009-CHONG-GI-SHL-SAMLEX-H | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
DẦU TÁCH KHUÔN NHÔM SHL RE1800H SHL-0010-TACH-KHUON-NHOM-SHL-R | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ SHL RE phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch bằng dung môi. | |
SHL RE 1400H SHL-0011-SHL-RE-1400H | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ SHL RE phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch bằng dung môi. | |
SHL RE 1800H SHL-0012-SHL-RE-1800H | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ SHL RE phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch bằng dung môi. | |
SHL RE 2200H SHL-0013-SHL-RE-2200H | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ SHL RE phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch bằng dung môi. | |
SHL SAMLEX 2212T SHL-0014-SHL-SAMLEX-2212T | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX 2256 SHL-0015-SHL-SAMLEX-2256 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX 4616S SHL-0016-SHL-SAMLEX-4616S | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX 48M SHL-0017-SHL-SAMLEX-48M | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX 5120K SHL-0018-SHL-SAMLEX-5120K | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX HP 8026 SHL-0019-SHL-SAMLEX-HP-8026 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
SHL SAMLEX PR 2232 SHL-0020-SHL-SAMLEX-PR-2232 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu bôi trơn đa dụng SHL. | |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (16 sản phẩm) | 15 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu tuần hoàn SHL Machine 100 SHL-0074-TUAN-HOAN-SHL-MACHINE | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
Dầu tuần hoàn SHL Machine 220 SHL-0075-TUAN-HOAN-SHL-MACHINE | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
Dầu tuần hoàn SHL Machine 32 SHL-0076-TUAN-HOAN-SHL-MACHINE | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
Dầu tuần hoàn SHL Machine 46 SHL-0077-TUAN-HOAN-SHL-MACHINE | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
Dầu tuần hoàn SHL Machine 68 SHL-0078-TUAN-HOAN-SHL-MACHINE | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
SHL MACHINE 220CR SHL-0079-SHL-MACHINE-220CR | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu máy SHL đa dụng cho thiết bị công nghiệp. | |
Dầu truyền nhiệt SHL Heat No 32 SHL-0080-TRUYEN-NHIET-SHL-HEAT | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu truyền nhiệt SHL THERM 22 L SHL-0081-TRUYEN-NHIET-SHL-THER | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu Truyền Nhiệt SHL Therm 32 SHL-0082-TRUYEN-NHIET-SHL-THER | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu truyền nhiệt SHL Therm 46 SHL-0083-TRUYEN-NHIET-SHL-THER | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu truyền nhiệt tổng hợp SHL-0084-TRUYEN-NHIET-TONG-HOP | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… | |
Dầu truyền nhiệt, dầu gia nhiệt, dầu tải nhiệt, dầu bảo ôn SHL THERM 32 SHL-0085-TRUYEN-NHIET-DAU-GIA- | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
SHL THERM 20S SHL-0086-SHL-THERM-20S | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
SHL THERM 22 SHL-0087-SHL-THERM-22 | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
SHL THERM 68 SHL-0088-SHL-THERM-68 | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt SHL cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
| 🚗 Dầu động cơ (12 sản phẩm) | 12 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU NHỚT XE TẢI 15W40 SHL-0335-NHOT-XE-TAI-15W40 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
DẦU NHỚT XE TẢI 20W50 SHL-0336-NHOT-XE-TAI-20W50 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Dầu nhớt xe tải tốt nhất SHL-0337-NHOT-XE-TAI-TOT-NHAT | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Dầu động cơ SHL OTO SN 10W-40 SHL-0338-DONG-CO-SHL-OTO-SN-10 | Hộp số tự động (ATF) | Dầu hộp số tự động SHL (ATF). | |
SHL OTO SN 10W40 SHL-0339-SHL-OTO-SN-10W40 | Hộp số tự động (ATF) | Dầu hộp số tự động SHL (ATF). | |
SHL OTO SN 15W40 SHL-0340-SHL-OTO-SN-15W40 | Hộp số tự động (ATF) | Dầu hộp số tự động SHL (ATF). | |
DẦU DẬP SHL PUNCH Q4T SHL-0341-DAP-SHL-PUNCH-Q4T | Xe máy (2T/4T) | Dầu dập (punching/blanking oil) SHL cho gia công dập kim loại tấm. | |
DẦU DẬP ĐỊNH HÌNH SHL PUNCH Q4T SHL-0342-DAP-DINH-HINH-SHL-PUN | Xe máy (2T/4T) | Dầu dập (punching/blanking oil) SHL cho gia công dập kim loại tấm. | |
SHL PUNCH Q4T SHL-0343-SHL-PUNCH-Q4T | Xe máy (2T/4T) | Dầu dập (punching/blanking oil) SHL cho gia công dập kim loại tấm. | |
Dầu Nhớt Động Cơ Hàn Quốc SHL-0344-NHOT-DONG-CO-HAN-QUOC | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Nhớt 40 Turbo SHL-0345-NHOT-40-TURBO | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Nhớt 50 Turbo SHL-0346-NHOT-50-TURBO | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
| 💨 Dầu máy nén (9 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bơm chân không SHL VP 100 SHL-0262-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
Dầu Bơm chân không SHL VP 32 SHL-0263-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
Dầu Bơm chân không SHL VP 46 SHL-0264-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
Dầu Bơm chân không SHL VP 68 SHL-0265-BOM-CHAN-KHONG-SHL-VP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
Dầu bơm hút chân không SHL VP 100 SHL-0266-BOM-HUT-CHAN-KHONG-SH | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
SHL VP 100 NEW SHL-0267-SHL-VP-100-NEW | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. | |
SHL VP 68 NEW SHL-0268-SHL-VP-68-NEW | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không (vacuum pump) SHL. |
| ⚡ Dầu tuabin (8 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DÂU TUABIN SHL TURBIN 32 SHL-0328-TUABIN-SHL-TURBIN-32 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi nước và tuabin khí công nghiệp. | |
DÂU TUABIN SHL TURBIN 46 SHL-0329-TUABIN-SHL-TURBIN-46 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi nước và tuabin khí công nghiệp. | |
DÂU TUABIN SHL TURBIN 68 SHL-0330-TUABIN-SHL-TURBIN-68 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi nước và tuabin khí công nghiệp. | |
SHL TURBINE 100 SHL-0331-SHL-TURBINE-100 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi và tuabin khí. | |
SHL TURBINE 32 SHL-0332-SHL-TURBINE-32 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi và tuabin khí. | |
SHL TURBINE 46 SHL-0333-SHL-TURBINE-46 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi và tuabin khí. | |
SHL TURBINE 68 SHL-0334-SHL-TURBINE-68 | Tuabin khí | Dầu tuabin SHL cho tuabin hơi và tuabin khí. |
| 🧪 Hóa chất bảo dưỡng (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
SHL CLEAN 100A SHL-0347-SHL-CLEAN-100A | Tẩy rửa công nghiệp | Dung dịch tẩy rửa công nghiệp SHL cho làm sạch chi tiết kim loại. | |
SHL CLEAN 100E SHL-0348-SHL-CLEAN-100E | Tẩy rửa công nghiệp | Dung dịch tẩy rửa công nghiệp SHL cho làm sạch chi tiết kim loại. | |
SHL CLEAN 300 SHL-0349-SHL-CLEAN-300 | Tẩy rửa công nghiệp | Dung dịch tẩy rửa công nghiệp SHL cho làm sạch chi tiết kim loại. | |
SHL CLEAN 90E SHL-0350-SHL-CLEAN-90E | Tẩy rửa công nghiệp | Dung dịch tẩy rửa công nghiệp SHL cho làm sạch chi tiết kim loại. |
| 🔋 Phụ trợ động cơ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu làm mát máy bơm chìm SHL-0383-LAM-MAT-MAY-BOM-CHIM | Nước làm mát | Nước làm mát / dung dịch chống đông (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và … |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm SHL Lubricant? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá SHL Lubricant → |
![]() | Total · 🇫🇷 Pháp 324 sản phẩm phân phối Chính hãng TotalEnergies — top 5 tập đoàn dầu mỏ thế giới. Mạnh về NSF H1 (Nevastane), Azolla (thủy lực), Carter EP (bánh răng) và dầu truyền nhiệt Seriola. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu máy nén |
| 🔩 Dầu bánh răng (59 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter ENS/EP 700 TOT-0013-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP TOT-0014-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 100 TOT-0015-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 1000 TOT-0016-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 150 TOT-0017-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 3000 TOT-0018-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 320 TOT-0019-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 460 TOT-0020-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 680 TOT-0021-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter XEP 150 TOT-0022-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter XEP 220 TOT-0023-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter XEP 320 TOT-0024-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter XEP 460 TOT-0025-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP 680 TOT-0026-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Total Carter XEP gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 100 TOT-0027-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 150 TOT-0028-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 220 TOT-0029-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 320 TOT-0030-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 460 TOT-0031-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
Dầu bánh răng Total Carter EP 68 TOT-0032-BANH-RANG-TOTAL-CARTE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cho hộp giảm tốc kín, chịu tải nặng. | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (59 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Aleda EE 30T TOT-0081-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lubrilam C3 TOT-0082-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lubrilam C6 TOT-0083-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lubrilam S 22L TOT-0084-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Scilia MS 3040 TOT-0085-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Scilia MS 3052 TOT-0086-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Scilia MS 7046 TOT-0087-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona MS 1022 1032 3020 TOT-0088-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona MS 5009 TOT-0089-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona MS 7023 TOT-0090-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona ST 7016 TOT-0091-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona ST 9013 TOT-0092-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona ST 9122 TOT-0093-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona AU 5510 TOT-0094-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Valona AU 5520 TOT-0095-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu cắt gọt kim loại VALONA MS 5030 CL TOT-0096-CAT-GOT-KIM-LOAI-VALO | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt – gia công kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ n… | |
Dầu Gia Công Cắt Gọt Total Valona MS 5030 CL TOT-0097-GIA-CONG-CAT-GOT-TOTA | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lactuca LT 3000 TOT-0098-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Total Lactuca MS (semi-synthetic soluble) cho gia công kim … | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lactuca MS 5000 TOT-0099-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Total Lactuca MS (semi-synthetic soluble) cho gia công kim … | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Total Lactuca MS 7000 TOT-0100-CAT-GOT-KIM-LOAI-TOTA | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Total Lactuca MS (semi-synthetic soluble) cho gia công kim … | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (58 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ bôi trơn chịu nhiệt Total Multis COMPLEX EP 2, 3 TOT-0267-BOI-TRON-CHIU-NHIET-T | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Bôi Trơn Total Multis Complex HV 2 TOT-0268-BOI-TRON-TOTAL-MULTIS | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis Complex EP 2 TOT-0269-CHIU-CUC-AP-TOTAL-MUL | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis Complex HV 2 Moly TOT-0270-CHIU-CUC-AP-TOTAL-MUL | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis Complex S2 A TOT-0271-CHIU-CUC-AP-TOTAL-MUL | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis Complex SHD 00 TOT-0272-CHIU-CUC-AP-TOTAL-MUL | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ chịu nhiệt 200 độ Total Ceran XM 460 TOT-0273-CHIU-NHIET-200-DO-TOT | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ calcium sulfonate complex chống nước tuyệt đối, chống ăn mòn, cho thiết bị ti… | |
Mỡ Chịu Nhiệt Total Altis MV 2 TOT-0274-CHIU-NHIET-TOTAL-ALTI | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex EP 2 TOT-0275-CHIU-NHIET-TOTAL-MULT | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ chịu nhiệt Total Multis Complex EP 3 TOT-0276-CHIU-NHIET-TOTAL-MULT | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Nhiệt Total Statermic NR TOT-0277-CHIU-NHIET-TOTAL-STAT | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Mỡ chịu nhiệt độ cao, mỡ chịu nước Total Ceran HV TOT-0278-CHIU-NHIET-DO-CAO-MO- | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Mỡ chịu nhiệt, chịu cực áp Total Ceran GEP TOT-0279-CHIU-NHIET-CHIU-CUC-A | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Mỡ chịu nhiệt, mỡ chịu tải nặng Total Multis Complex HV 2 TOT-0280-CHIU-NHIET-MO-CHIU-TA | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Phức Lithium Total Multis Complex SHD 100 TOT-0281-PHUC-LITHIUM-TOTAL-MU | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Tổng Hợp Total Multis Complex SHD 220 TOT-0282-TONG-HOP-TOTAL-MULTIS | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Tổng Hợp Total Multis Complex SHD 460 TOT-0283-TONG-HOP-TOTAL-MULTIS | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Đa Dụng Total Multis Complex EP 3 TOT-0284-DA-DUNG-TOTAL-MULTIS- | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, cho ổ bi nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Ceran WR 1 TOT-0285-CHIU-CUC-AP-TOTAL-CER | Chống nước (Calcium sulfonate) | Mỡ canxi sulphonate chống rửa trôi bởi nước, cho thiết bị hàng hải và công nghiệ… | |
Mỡ Chịu Cực Áp Total Ceran WR 2 TOT-0286-CHIU-CUC-AP-TOTAL-CER | Chống nước (Calcium sulfonate) | Mỡ canxi sulphonate chống rửa trôi bởi nước, cho thiết bị hàng hải và công nghiệ… | |
| 🚗 Dầu động cơ (54 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Động Cơ Diesel Total Quartz 7000 10W30 TOT-0213-DONG-CO-DIESEL-TOTAL- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ Total Quartz cho xe du lịch ô tô. | |
Dầu Động Cơ Diesel Total Rubia TIR 6400 15W40 TOT-0214-DONG-CO-DIESEL-TOTAL- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
Dầu Động Cơ Diesel Total Rubia TIR 7400 15W40 TOT-0215-DONG-CO-DIESEL-TOTAL- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
Dầu Động Cơ Diesel Total Rubia TIR 8600 10W40 TOT-0216-DONG-CO-DIESEL-TOTAL- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
DẦU ĐỘNG CƠ TOTAL RUBIA TIR 7400 15W40 TOT-0217-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
Dầu động cơ Total Rubia TIR 6400 15W-40 TOT-0218-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
DẦU ĐỘNG CƠ TOTAL RUBIA TIR 6400 15W40 TOT-0219-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
DẦU ĐỘNG CƠ TOTAL RUBIA TIR 6400 20W50 TOT-0220-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
Dầu động cơ Total Rubia TIR 7400 15W-40 TOT-0221-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
DẦU ĐỘNG CƠ TOTAL RUBIA TIR 7400 20W50 TOT-0222-DONG-CO-TOTAL-RUBIA-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải hạng nặng đời mới, đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải… | |
Dầu máy nén khí Total Dacnis 32 46 68 100 150 TOT-0223-DA-U-MA-Y-NE-N-KHI-TO | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Biến Thế Total Isovoltine P1 TOT-0224-BIEN-THE-TOTAL-ISOVOL | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu bôi trơn Total Carter ENS-EP 700 TOT-0225-BOI-TRON-TOTAL-CARTER | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Bơm Chân Không Total PV 100 TOT-0226-BOM-CHAN-KHONG-TOTAL- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Hóa Dẻo Cao Su Total Torilis 7200 TOT-0227-HOA-DEO-CAO-SU-TOTAL- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Máy Biến Thế Total Isovoltine II TP TOT-0228-MAY-BIEN-THE-TOTAL-IS | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Máy Biến Thế Total Isovoltine IIA-TP TOT-0229-MAY-BIEN-THE-TOTAL-IS | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Máy Biến Thế Total Isovoltine P2 TOT-0230-MAY-BIEN-THE-TOTAL-IS | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu máy may Total Lubelim T TOT-0231-MAY-MAY-TOTAL-LUBELIM | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Planetelf ACD TOT-0232-MAY-NEN-LANH-TOTAL-PL | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (41 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực Total Equivis ZS TOT-0168-THUY-LUC-TOTAL-EQUIVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), cho thiết bị làm việc ngoài trời, dải nh… | |
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 100 TOT-0169-THUY-LUC-TOTAL-EQUIVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), cho thiết bị làm việc ngoài trời, dải nh… | |
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 32 TOT-0170-THUY-LUC-TOTAL-EQUIVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), cho thiết bị làm việc ngoài trời, dải nh… | |
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 46 TOT-0171-THUY-LUC-TOTAL-EQUIVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), cho thiết bị làm việc ngoài trời, dải nh… | |
Dầu thủy lực Total Equivis ZS 68 TOT-0172-THUY-LUC-TOTAL-EQUIVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), cho thiết bị làm việc ngoài trời, dải nh… | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Total Hydransafe FRS TOT-0173-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Total Hydransafe HFC 146 TOT-0174-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Total Hydransafe HFDU 46 TOT-0175-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu Thủy Lực Chống Cháy Total Hydransafe FR NSG 38 TOT-0176-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu Thủy Lực Chống Cháy Total Hydransafe HFA S1 TOT-0177-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu Thủy Lực Chống Cháy Total Hydransafe HFAE TOT-0178-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy (gốc ester hoặc polyglycol) cho ứng dụng có nguy cơ cháy… | |
Dầu thủy lực Total Acantis HM 32 TOT-0179-THUY-LUC-TOTAL-ACANTI | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu thủy lực Total Acantis HM 46 TOT-0180-THUY-LUC-TOTAL-ACANTI | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu thủy lực Total Acantis HM 68 TOT-0181-THUY-LUC-TOTAL-ACANTI | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Thủy Lực Total Azolla TR 32 TOT-0182-THUY-LUC-TOTAL-AZOLLA | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Total (TotalEnergies, Pháp) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Quartz… | |
Dầu Bánh Răng An Toàn Thực Phẩm Total Nevastane EP 220 320 460 TOT-0183-BANH-RANG-AN-TOAN-THU | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩ… | |
Dầu Bánh Răng Thực Phẩm Total Nevastane EP TOT-0184-BANH-RANG-THUC-PHAM-T | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩ… | |
Dầu Bánh Răng Total Nevastane SY TOT-0185-BANH-RANG-TOTAL-NEVAS | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩ… | |
Dầu Silicone Total Nevastane Silicone Safegard TOT-0186-SILICONE-TOTAL-NEVAST | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩ… | |
Dầu Súc Rửa/Tẩy Rửa Total Nevastane Flush Oil TOT-0187-SUC-RUA-TAY-RUA-TOTAL | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và dược phẩ… | |
| 💨 Dầu máy nén (19 sản phẩm) | 19 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bơm Chân Không Total PV SH 100 TOT-0149-BOM-CHAN-KHONG-TOTAL- | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu nhớt Petrovietnam (PV Oil) sản xuất tại Việt Nam cho ứng dụng công nghiệp và… | |
Dầu Bôi Trơn Total Pneuma 100 – 46 TOT-0150-BOI-TRON-TOTAL-PNEUMA | Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén Total Pneuma cho búa khí, máy khoan khí nén. | |
Dầu Máy Khoan Đá Total Pneuma TOT-0151-MAY-KHOAN-DA-TOTAL-PN | Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén Total Pneuma cho búa khí, máy khoan khí nén. | |
TOTAL PNEUMA 46 68 100 150 TOT-0152-TOTAL-PNEUMA-46-68-10 | Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén Total Pneuma cho búa khí, máy khoan khí nén. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria MH TOT-0153-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria MJ TOT-0154-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria ML 406 TOT-0155-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria MP TOT-0156-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria V TOT-0157-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Nateria X 405 TOT-0158-MAY-NEN-LANH-TOTAL-NA | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí cho máy nén khí công nghiệp, gốc khoáng hoặc tổng hợp. | |
Dầu máy nén lạnh Total Lunaria FR 100 TOT-0159-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu máy nén lạnh Total Lunaria FR 32 TOT-0160-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria FR 32 46 68 100 TOT-0161-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu máy nén lạnh Total Lunaria FR 46 TOT-0162-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu máy nén lạnh Total Lunaria FR 68 TOT-0163-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria K 32 46 68 TOT-0164-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria KA TOT-0165-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria NH 46 68 TOT-0166-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria SH 46/68 TOT-0167-MAY-NEN-LANH-TOTAL-LU | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp polyolester (POE) cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC. | |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (12 sản phẩm) | 12 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu chống gỉ sét Total Osyris HLS 4 TOT-0001-CHONG-GI-SET-TOTAL-OS | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Chống Rỉ Total Osyris DWX 5000 TOT-0002-CHONG-RI-TOTAL-OSYRIS | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Chống Rỉ Total Osyris HLS 4 TOT-0003-CHONG-RI-TOTAL-OSYRIS | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWL 3550 TOT-0004-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWX 1000 TOT-0005-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWX 3000 TOT-0006-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWX 7000 TOT-0007-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWX 9000 TOT-0008-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWY 3500 TOT-0009-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris DWY 5500 TOT-0010-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris HLS 4 TOT-0011-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Total Osyris X 9100 TOT-0012-NHOT-CHONG-GI-TOTAL-O | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ phủ bảo vệ kim loại tạm thời, dễ làm sạch. | |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (9 sản phẩm) | 9 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Trắng Total Finavestan TOT-0072-TRANG-TOTAL-FINAVESTA | Dầu trắng kỹ thuật (Paraffin) | Dầu khoáng trắng tinh khiết dùng làm dầu trắng kỹ thuật, dầu nền cho mỹ phẩm, dư… | |
Dầu Tuần Hoàn Total Cirkan C TOT-0073-TUAN-HOAN-TOTAL-CIRKA | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn (circulating oil) cho hệ thống bôi trơn ổ trục, hộp số nhẹ. | |
Dầu tuần hoàn Total Cirkan C 32 46 68 100 150 220 320 TOT-0074-TUAN-HOAN-TOTAL-CIRKA | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn (circulating oil) cho hệ thống bôi trơn ổ trục, hộp số nhẹ. | |
Dầu Tuần Hoàn Total Cirkan RO TOT-0075-TUAN-HOAN-TOTAL-CIRKA | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn (circulating oil) cho hệ thống bôi trơn ổ trục, hộp số nhẹ. | |
Dầu Truyền Nhiệt Total Seriola 1510 TOT-0076-TRUYEN-NHIET-TOTAL-SE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín, nhiệt độ làm việc đến 320… | |
Dầu Truyền Nhiệt Total Seriola AB TOT-0077-TRUYEN-NHIET-TOTAL-SE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín, nhiệt độ làm việc đến 320… | |
Dầu Truyền Nhiệt Total Seriola K 3120 TOT-0078-TRUYEN-NHIET-TOTAL-SE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín, nhiệt độ làm việc đến 320… | |
Dầu truyền nhiệt tổng hợp Total Seriola AB TOT-0079-TRUYEN-NHIET-TONG-HOP | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín, nhiệt độ làm việc đến 320… | |
Phụ Gia Làm Sạch Hệ Thống Truyền Nhiệt Total Seriola D TH TOT-0080-PHU-GIA-LAM-SACH-HE-T | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín, nhiệt độ làm việc đến 320… |
| 🏭 Dầu máy công cụ (9 sản phẩm) | 9 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Rãnh Trượt Total Drosera MS TOT-0140-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 100 TOT-0141-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 150 TOT-0142-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 220 TOT-0143-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 32 TOT-0144-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 32 46 68 100 150 220 TOT-0145-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 32, 46, 68 TOT-0146-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 46 TOT-0147-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … | |
Dầu rãnh trượt Total Drosera MS 68 TOT-0148-RANH-TRUOT-TOTAL-DROS | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Total Drosera MS (slideway oil) chống stick-slip cho … |
| ⚡ Dầu tuabin (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU TOTAL TURBINE PRESLIA 32 46 68 100 TOT-0209-TOTAL-TURBINE-PRESLIA | Tuabin khí | Dầu tuabin hơi gốc khoáng inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí công nghiệp,… | |
Dầu Tuabin Total Preslia 32, 46, 68, 100 TOT-0210-TUABIN-TOTAL-PRESLIA- | Tuabin khí | Dầu tuabin hơi gốc khoáng inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí công nghiệp,… | |
Dầu Tuabin Total Preslia GT TOT-0211-TUABIN-TOTAL-PRESLIA- | Tuabin khí | Dầu tuabin hơi gốc khoáng inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí công nghiệp,… | |
Dầu Tuabin Total Preslia SE JET TOT-0212-TUABIN-TOTAL-PRESLIA- | Tuabin khí | Dầu tuabin hơi gốc khoáng inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí công nghiệp,… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Total? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Total → |
![]() | Shell · 🇬🇧 Anh – Hà Lan 175 sản phẩm phân phối Chính hãng Thương hiệu dầu nhớt công nghiệp số 1 thế giới. Nổi tiếng với Tellus (thủy lực), Omala (bánh răng), Rimula (diesel nặng), Gadus (mỡ) và dòng marine Argina. Dầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu máy nénDầu thủy lực |
| 🔩 Dầu bánh răng (54 sản phẩm) | 10 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bánh Răng Shell Omala S1 W460 SHE-0002-BANH-RANG-SHELL-OMALA | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu cầu Shell Spirax S2 A 140 SHE-0012-CAU-SHELL-SPIRAX-S2-A | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số và cầu API GL-5 cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng. | |
Dầu Cầu Shell Spirax S2 G 140 SHE-0013-CAU-SHELL-SPIRAX-S2-G | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu Hộp Số Shell Spirax S2 A 80W90 SHE-0014-HOP-SO-SHELL-SPIRAX-S | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số và cầu API GL-5 cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng. | |
Dầu Hộp Số Shell Spirax S2 G 90 SHE-0015-HOP-SO-SHELL-SPIRAX-S | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu hộp số Shell Spirax S4 ATF HDX SHE-0016-HOP-SO-SHELL-SPIRAX-S | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số tự động Shell Spirax ATF cho hộp số tự động xe du lịch và xe tải. | |
Dầu hộp số tự động Shell Spirax S2 ATF D2 SHE-0017-HOP-SO-TU-DONG-SHELL- | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số tự động Shell Spirax ATF cho hộp số tự động xe du lịch và xe tải. | |
Dầu Shell Spirax S3 ATF MD3 SHE-0018-SHELL-SPIRAX-S3-ATF-M | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số tự động Shell Spirax ATF cho hộp số tự động xe du lịch và xe tải. | |
Dầu truyền động Shell Spirax S2 A 80W-90 SHE-0019-TRUYEN-DONG-SHELL-SPI | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số và cầu API GL-5 cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng. | |
Dầu truyền động Shell Spirax S2 A 85W-140 SHE-0020-TRUYEN-DONG-SHELL-SPI | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số và cầu API GL-5 cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng. |
| 🚗 Dầu động cơ (37 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu động cơ Shell Rimula R3 X 15W-40 SHE-0117-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel đơn cấp/đa cấp dùng cho động cơ diesel cũ và hỗn hợp đội xe; … | |
Dầu động cơ Shell Rimula R3 X 20W-50 SHE-0118-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel đơn cấp/đa cấp dùng cho động cơ diesel cũ và hỗn hợp đội xe; … | |
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Alexia 70 SHE-0119-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A | Marine / Tàu biển | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S3 30 SHE-0120-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S3 40 SHE-0121-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu Nhớt Hàng Hải Shell Argina S4 40 SHE-0122-NHOT-HANG-HAI-SHELL-A | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu nhớt Shell Argina S3 30 SHE-0123-NHOT-SHELL-ARGINA-S3- | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu nhớt Shell Argina S3 40 SHE-0124-NHOT-SHELL-ARGINA-S3- | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu nhớt Shell Argina S4 40 SHE-0125-NHOT-SHELL-ARGINA-S4- | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine Shell Argina cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ dùng nhiên liệu… | |
Dầu bôi trơn xi lanh cho động cơ Diesel thanh trượt thấp cấp Shell Alexia 50 SHE-0126-BOI-TRON-XI-LANH-CHO- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu chống gỉ sét Shell Rustkote 943 SHE-0127-CHONG-GI-SET-SHELL-RU | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu chống gỉ sét Shell Rustkote 945 SHE-0128-CHONG-GI-SET-SHELL-RU | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Cách Điện Shell Diala S4 ZX 1 SHE-0129-CACH-DIEN-SHELL-DIALA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Máy Biến Thế Shell Diala BX SHE-0130-MAY-BIEN-THE-SHELL-DI | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Máy Biến Thế Shell Diala S2 ZXA SHE-0131-MAY-BIEN-THE-SHELL-DI | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu máy biến áp Shell Diala BX SHE-0132-MAY-BIEN-AP-SHELL-DIA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Máy Biến Áp Shell Diala S3 ZX 1 SHE-0133-MAY-BIEN-AP-SHELL-DIA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu máy may Shell Morlina 10 SHE-0134-MAY-MAY-SHELL-MORLINA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu máy may Shell Morlina 22 SHE-0135-MAY-MAY-SHELL-MORLINA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu máy may Shell Vexilla G SHE-0136-MAY-MAY-SHELL-VEXILLA | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (22 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ chịu nhiệt Shell Gadus S5 U130D SHE-0154-CHIU-NHIET-SHELL-GADU | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ vòng bi công nghiệp Shell Gadus S3 T100 1, 2 SHE-0155-VONG-BI-CONG-NGHIEP-S | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ đa dụng chịu cực áp Shell Gadus S3 V220C SHE-0156-DA-DUNG-CHIU-CUC-AP-S | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt độ cao và tải trọng nặng, cho ổ bi công nghiệp khắ… | |
Mỡ Shell Gadus S5 T100 2 SHE-0157-SHELL-GADUS-S5-T100-2 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ Shell Gadus S5 T460 SHE-0158-SHELL-GADUS-S5-T460 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ tổng hợp Shell Gadus S5 T460 SHE-0159-TONG-HOP-SHELL-GADUS- | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
MỠ BÔI TRƠN SHELL GADUS S2 A320 SHE-0160-BOI-TRON-SHELL-GADUS- | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ Chịu Cực Áp Shell Gadus S2 V220 SHE-0161-CHIU-CUC-AP-SHELL-GAD | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium, chịu tải trọng và chống nước cho ổ bi, bạc đạn … | |
Mỡ chịu cực áp đa dụng Shell Gadus S2 V220AC SHE-0162-CHIU-CUC-AP-DA-DUNG-S | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ chịu cực áp đa dụng Shell Gadus S2 V220AD SHE-0163-CHIU-CUC-AP-DA-DUNG-S | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ công nghiệp, mỡ đa dụng Shell Gadus S2 A320 SHE-0164-CONG-NGHIEP-MO-DA-DUN | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
MỠ SHELL GADUS S2 U460L 2 SHE-0165-SHELL-GADUS-S2-U460L- | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ Shell Gadus S2 V100 1 SHE-0166-SHELL-GADUS-S2-V100-1 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ đa dụng cho ổ bi vận hành ở tốc độ trung bình, tải trọng nhẹ-trung bình. | |
Mỡ Shell Gadus S2 V100 2 SHE-0167-SHELL-GADUS-S2-V100-2 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ đa dụng cho ổ bi vận hành ở tốc độ trung bình, tải trọng nhẹ-trung bình. | |
Mỡ Shell Gadus S2 V100 3 SHE-0168-SHELL-GADUS-S2-V100-3 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ đa dụng cho ổ bi vận hành ở tốc độ trung bình, tải trọng nhẹ-trung bình. | |
MỠ SHELL GADUS S2 V150C 3 SHE-0169-SHELL-GADUS-S2-V150C- | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Mỡ Shell Gadus S2 V220 3 SHE-0170-SHELL-GADUS-S2-V220-3 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium, chịu tải trọng và chống nước cho ổ bi, bạc đạn … | |
Mỡ Shell Shell Gadus S2 V220 0 SHE-0171-SHELL-SHELL-GADUS-S2- | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium, chịu tải trọng và chống nước cho ổ bi, bạc đạn … | |
Mỡ Shell Shell Gadus S2 V220 2 SHE-0172-SHELL-SHELL-GADUS-S2- | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ bôi trơn đa dụng gốc lithium, chịu tải trọng và chống nước cho ổ bi, bạc đạn … | |
Mỡ đa dụng chịu tải nặng Shell Gadus S2 V460A SHE-0173-DA-DUNG-CHIU-TAI-NANG | Đa dụng (Lithium EP) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (19 sản phẩm) | 19 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 100 SHE-0091-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 15 SHE-0092-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 22 SHE-0093-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 32 SHE-0094-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 46 SHE-0095-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 68 SHE-0096-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVI) cho hệ thống làm việc trong dải nhiệt độ r… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 100 SHE-0097-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 32 SHE-0098-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 46 SHE-0099-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 VX 68 SHE-0100-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Shell Tellus S2 VX chỉ số độ nhớt cao cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Shell Irus Fluid C SHE-0101-THUY-LUC-CHONG-CHAY-S | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu thủy lực Shell SHE-0102-THUY-LUC-SHELL | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus MX 100 SHE-0103-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus MX 15 SHE-0104-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Bơm Chân Không Shell Cassida Fluid VP 68 100 SHE-0105-BOM-CHAN-KHONG-SHELL- | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống (dầ… | |
Dầu rảnh trượt Shell Tona S3 M68 SHE-0106-RANH-TRUOT-SHELL-TONA | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S4 ME 32 SHE-0107-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực tổng hợp tiết kiệm năng lượng đến 5%, cho hệ thống thủy lực hiệu su… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S4 ME 46 SHE-0108-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực tổng hợp tiết kiệm năng lượng đến 5%, cho hệ thống thủy lực hiệu su… | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S4 ME 68 SHE-0109-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực tổng hợp tiết kiệm năng lượng đến 5%, cho hệ thống thủy lực hiệu su… | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (18 sản phẩm) | 18 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Máy Xung Điện EDM Shell GTL Solvent GS250 SHE-0058-MAY-XUNG-DIEN-EDM-SHE | EDM (Gia công tia lửa điện) | Dầu nhớt Shell (Anh-Hà Lan) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Helix, Rimula, … | |
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 32 SHE-0059-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 32 46 68 SHE-0060-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 46 SHE-0061-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu Thuỷ Lực Shell Tellus S2 MX 68 SHE-0062-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 100 SHE-0063-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 15 SHE-0064-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 22 SHE-0065-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 32 SHE-0066-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 M 46 SHE-0067-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu thủy lực Shell Tellus S2 M 68 SHE-0068-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn tiêu chuẩn cho thiết bị thủy lực công nghiệp; bảo vệ … | |
Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 22 SHE-0069-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 22, 32, 46, 68, 100 SHE-0070-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu thủy lực Shell Tellus S2 MX 32, 46, 68, 100, 22 SHE-0071-THUY-LUC-SHELL-TELLUS | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn cao cấp cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động … | |
Dầu Động Cơ Shell Rimula R4 L 15W40 CK-4 SHE-0072-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng; bảo vệ chống mài… | |
Dầu động cơ Shell Rimula R4 X 15W-40 SHE-0073-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng; bảo vệ chống mài… | |
Dầu Động Cơ Shell Rimula R4 X 15W40 CI-4 SHE-0074-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng; bảo vệ chống mài… | |
Dầu Động Cơ Shell Rimula R4 X 20W50 SHE-0075-DONG-CO-SHELL-RIMULA- | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng; bảo vệ chống mài… | |
| 💨 Dầu máy nén (9 sản phẩm) | 9 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu khoan đá và dụng cụ khí nén Shell Air Tool Oil S2 A 100 SHE-0082-KHOAN-DA-VA-DUNG-CU-K | Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén Shell Air Tool cho búa khí, máy khoan khí nén. | |
Dầu Máy Nén Lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FRA 68 SHE-0083-MAY-NEN-LANH-SHELL-RE | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Dầu Nén lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FR-A 46 SHE-0084-NEN-LANH-SHELL-REFRIG | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Dầu Nén Lạnh Shell Refrigeration Oil S2 FR-A 68 SHE-0085-NEN-LANH-SHELL-REFRIG | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 32 SHE-0086-SHELL-REFRIGERATION-O | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 46 SHE-0087-SHELL-REFRIGERATION-O | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Shell Refrigeration Oil S2 FRA 68 SHE-0088-SHELL-REFRIGERATION-O | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh gốc khoáng cho hệ thống lạnh dùng môi chất NH3 và HCFC. | |
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 32 SHE-0089-SHELL-REFRIGERATION-O | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC (R134a, R404A,… | |
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 46 SHE-0090-SHELL-REFRIGERATION-O | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh tổng hợp POE cho hệ thống lạnh dùng môi chất HFC (R134a, R404A,… |
| ⚡ Dầu tuabin (7 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Tuabin Shell Turbo T 100 SHE-0110-TUABIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Tuabin Shell Turbo T 32 SHE-0111-TUABIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Tuabin Shell Turbo T 46 SHE-0112-TUABIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Tuabin Shell Turbo T 68 SHE-0113-TUABIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Turbin Shell Turbo T 32 SHE-0114-TURBIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Turbin Shell Turbo T 46 SHE-0115-TURBIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. | |
Dầu Turbin Shell Turbo T 68 SHE-0116-TURBIN-SHELL-TURBO-T- | Tuabin khí | Dầu tuabin gốc khoáng Shell Turbo T inhibited cho tuabin hơi nước, tuabin khí. |
| 🏭 Dầu máy công cụ (6 sản phẩm) | 6 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 220 SHE-0076-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… | |
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 32 SHE-0077-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… | |
Dầu rãnh trượt Shell Tonna S2 M 68 SHE-0078-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… | |
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 220 SHE-0079-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… | |
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 32 SHE-0080-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… | |
Dầu Rảnh Trượt Shell Tonna S2 M 68 SHE-0081-RANH-TRUOT-SHELL-TONN | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Shell Tonna S2 M chống stick-slip, cho rãnh trượt máy… |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Shell Diala S4 ZX-I SHE-0055-SHELL-DIALA-S4-ZX-I | Cách điện máy biến áp | Dầu cách điện máy biến áp gốc gas-to-liquid không lưu huỳnh, chống ăn mòn, tuổi … | |
SHELL MORLINA S2 BL 10 SHE-0056-SHELL-MORLINA-S2-BL-1 | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn gốc khoáng cho ổ trục tốc độ cao, có tính tách nước và chống tạo b… | |
Dầu Truyền Nhiệt Shell Heat Transfer Oil S2 SHE-0057-TRUYEN-NHIET-SHELL-HE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt Shell Thermia cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Shell? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Shell → |
![]() | Mobil · 🇺🇸 Mỹ – ExxonMobil 159 sản phẩm phân phối Chính hãng ExxonMobil — tập đoàn dầu khí lớn nhất thế giới. Mạnh về dầu tổng hợp PAO: DTE Excel (thủy lực), Gear 600 XP (bánh răng), Mobil 1 (ô tô). Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu thủy lực |
| 🔩 Dầu bánh răng (51 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL SHC 629 MOB-0003-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng và ổ trục tổng hợp PAO cao cấp, dải nhiệt độ rộng, tuổi thọ vượt t… | |
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL 627 MOB-0004-BANH-RANG-MOBIL-627 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Bánh Răng Mobil Glygoyl Series MOB-0005-BANH-RANG-MOBIL-GLYGO | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Bánh Răng Mobil SHC 600 Series MOB-0006-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL SHC 624 MOB-0007-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng và ổ trục tổng hợp PAO cao cấp, dải nhiệt độ rộng, tuổi thọ vượt t… | |
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL SHC 625 MOB-0008-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng và ổ trục tổng hợp PAO cao cấp, dải nhiệt độ rộng, tuổi thọ vượt t… | |
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL SHC 626 MOB-0009-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng và ổ trục tổng hợp PAO cao cấp, dải nhiệt độ rộng, tuổi thọ vượt t… | |
Dầu bánh răng Mobil SHC 630 MOB-0010-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu bánh răng Mobil SHC 632 MOB-0011-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu bánh răng Mobil SHC 634 MOB-0012-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu bánh răng Mobil SHC 636 MOB-0013-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
DẦU BÁNH RĂNG MOBIL SHC 639 MOB-0014-BANH-RANG-MOBIL-SHC-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 100 MOB-0015-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 150 MOB-0016-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 320 MOB-0017-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 460 MOB-0018-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 68 MOB-0019-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP 680 MOB-0020-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu Bánh Răng Mobilgear 600 XP Series MOB-0021-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chịu tải nặng, chống microppiti… | |
Dầu bánh răng Mobilgear 600 XP220 MOB-0022-BANH-RANG-MOBILGEAR-6 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng – bôi trơn hệ thống bánh răng, hộp số (công dụng cụ thể tùy theo d… | |
| 🚗 Dầu động cơ (35 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Nhớt MOBIL DELVAC SUPER 1300 15W-40 MOB-0097-NHOT-MOBIL-DELVAC-SUP | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
Dầu động cơ Mobil Delvac 1300 Super 15W 40 MOB-0098-DONG-CO-MOBIL-DELVAC- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
Dầu động cơ Mobil Delvac MX 15W40 MOB-0099-DONG-CO-MOBIL-DELVAC- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
DẦU ĐỘNG CƠ MOBIL DELVAC SUPER 1400 15W-40 MOB-0100-DONG-CO-MOBIL-DELVAC- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
DẦU ĐỘNG CƠ MOBIL DELVAC SUPER 1400 20W-50 MOB-0101-DONG-CO-MOBIL-DELVAC- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
DẦU ĐỘNG CƠ MOBIL DELVAC SUPER 20W-50 MOB-0102-DONG-CO-MOBIL-DELVAC- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel cho xe tải, thiết bị xây dựng và xe thương mại nặng, bảo vệ c… | |
Dâù nhớt Mobil 1 0W40 Fully Synthetic MOB-0103-NHOT-MOBIL-1-0W40-FUL | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần cao cấp cho xe ô tô hiệu suất cao, kéo dài tuổi t… | |
Dầu Bôi Trơn Mobil Synthetic Oven Lube 1090 MOB-0104-BOI-TRON-MOBIL-SYNTHE | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu dệt kim Mobil Velocite HP 24 MOB-0105-DET-KIM-MOBIL-VELOCIT | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Mobil DTE Oil Light ISO VG 32, 46, 68 MOB-0106-MOBIL-DTE-OIL-LIGHT-I | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Máy Nén Lạnh Mobil Gargoyle Arctic Oil MOB-0107-MAY-NEN-LANH-MOBIL-GA | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Máy Nén Lạnh Mobil Gargoyle Arctic SHC 200 Series MOB-0108-MAY-NEN-LANH-MOBIL-GA | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Máy Nén Lạnh Mobil Zerice S MOB-0109-MAY-NEN-LANH-MOBIL-ZE | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu nhớt Mobil 1 0W-40 MOB-0110-NHOT-MOBIL-1-0W-40 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần cao cấp cho xe ô tô hiệu suất cao, kéo dài tuổi t… | |
Dầu nhớt Mobil 1 Racing 4T 10W40 MOB-0111-NHOT-MOBIL-1-RACING-4 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần cao cấp cho xe ô tô hiệu suất cao, kéo dài tuổi t… | |
Dầu nhớt động cơ Mobil Super 2000 5W-30 MOB-0112-NHOT-DONG-CO-MOBIL-SU | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu truyền nhiệt, dầu gia nhiệt, dầu tải nhiệt, dầu bảo ôn Mobil Therm 605 MOB-0113-TRUYEN-NHIET-DAU-GIA- | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Trục Quay Mobil Velocite N0 10 MOB-0114-TRUC-QUAY-MOBIL-VELOC | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Trục Quay Mobil Velocite N0 3 MOB-0115-TRUC-QUAY-MOBIL-VELOC | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Trục Quay Mobil Velocite N0 4 MOB-0116-TRUC-QUAY-MOBIL-VELOC | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (28 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Bôi Trơn Mobil Polyrex EM MOB-0132-BOI-TRON-MOBIL-POLYRE | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ polyurea Mobil Polyrex EM chuyên dụng cho ổ bi mô-tơ điện, tuổi thọ rất dài. | |
Mỡ Bôi Trơn Mobilgrease XHP 220 Series MOB-0133-BOI-TRON-MOBILGREASE- | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, tải trọng nặng cho ổ bi xe tải, thi… | |
Mỡ chịu nhiệt Mobilgrease XHP 223 MOB-0134-CHIU-NHIET-MOBILGREAS | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, tải trọng nặng cho ổ bi xe tải, thi… | |
Mỡ chịu nhiệt Mobilith SHC 100, 220, 460, 1500 MOB-0135-CHIU-NHIET-MOBILITH-S | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thô… | |
Mỡ chịu nhiệt Mobilith SHC 100, 220, 460,1000,1500 MOB-0136-CHIU-NHIET-MOBILITH-S | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thô… | |
Mỡ chịu nhiệt Mobiltemp SHC 32, 100, 460 special MOB-0137-CHIU-NHIET-MOBILTEMP- | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Mỡ Mobil Polyrex EM 103 MOB-0138-MOBIL-POLYREX-EM-103 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ polyurea Mobil Polyrex EM chuyên dụng cho ổ bi mô-tơ điện, tuổi thọ rất dài. | |
Mỡ Mobil Unirex N2 MOB-0139-MOBIL-UNIREX-N2 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex Mobil Unirex cho ổ bi nhiệt độ cao và tải nặng. | |
Mỡ Mobil Unirex N3 MOB-0140-MOBIL-UNIREX-N3 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex Mobil Unirex cho ổ bi nhiệt độ cao và tải nặng. | |
Mỡ Mobilgrease XHP 222 MOB-0141-MOBILGREASE-XHP-222 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex chịu nhiệt cao đến 150°C, tải trọng nặng cho ổ bi xe tải, thi… | |
Mỡ Mobiltemp SHC 100 MOB-0142-MOBILTEMP-SHC-100 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thô… | |
Mỡ Mobiltemp SHC 32 MOB-0143-MOBILTEMP-SHC-32 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thô… | |
Mỡ Mobiltemp SHC 460 Special MOB-0144-MOBILTEMP-SHC-460-SPE | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
MỠ MOBIL CENTAUR XHP 461,462 MOB-0145-MOBIL-CENTAUR-XHP-461 | MoS2 / Graphite chuyên dụng | Mỡ bôi trơn nhiệt độ cao Mobil Centaur chứa graphite cho ổ bi lò nung, lò sấy. | |
Mobilgrease 28 MOB-0146-MOBILGREASE-28 | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
Mỡ Bôi Trơn Mobil SHC Aware Grease EP 2 MOB-0147-BOI-TRON-MOBIL-SHC-AW | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Mỡ bôi trơn Mobilgrease XHP 005, 220, 221, 222, 223 MOB-0148-BOI-TRON-MOBILGREASE- | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
Mỡ Bôi Trơn Mobilgrease XHP 460 MOB-0149-BOI-TRON-MOBILGREASE- | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
Mỡ Bôi Trơn Mobilith SHC Series MOB-0150-BOI-TRON-MOBILITH-SHC | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
MỠ MOBILITH SHC 220 MOB-0151-MOBILITH-SHC-220 | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo th… | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (18 sản phẩm) | 18 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Mobilux EP 0 MOB-0057-MOBILUX-EP-0 | Cắt gọt – khác | Mỡ lithium EP cấp 0 (NLGI 0), dạng bán lỏng, dùng cho hệ thống bôi trơn trung tâ… | |
Mỡ Mobilux EP 2 MOB-0058-MOBILUX-EP-2 | Cắt gọt – khác | Mỡ lithium EP cấp 2, đa dụng nhất, cho ổ bi công nghiệp chịu tải trung-nặng, nhi… | |
DẦU BÔI TRƠN TRỤC QUAY MOBIL VELOCITE OIL NO. 3 MOB-0059-BOI-TRON-TRUC-QUAY-MO | Mài (Grinding) | Dầu trục chính máy công cụ độ nhớt thấp, bôi trơn các ổ trục tốc độ cao của máy … | |
Dầu Dẫn Hướng Mobil Velocite Oil Numbered Series MOB-0060-DAN-HUONG-MOBIL-VELOC | Mài (Grinding) | Dầu trục chính máy công cụ độ nhớt thấp, bôi trơn các ổ trục tốc độ cao của máy … | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Mài Mòn Mobil DTE 20 Series MOB-0061-THUY-LUC-CHONG-MAI-MO | Mài (Grinding) | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Thuỷ Lực Mobil Nuto H Series MOB-0062-THUY-LUC-MOBIL-NUTO-H | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Mobil Nuto H chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng cho hệ thống th… | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 25 MOB-0063-THUY-LUC-MOBIL-DTE-25 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 26 MOB-0064-THUY-LUC-MOBIL-DTE-26 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 27 MOB-0065-THUY-LUC-MOBIL-DTE-27 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 28 MOB-0066-THUY-LUC-MOBIL-DTE-28 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 100 MOB-0067-THUY-LUC-MOBIL-NUTO-H | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Mobil Nuto H chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng cho hệ thống th… | |
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 32 MOB-0068-THUY-LUC-MOBIL-NUTO-H | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Mobil Nuto H chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng cho hệ thống th… | |
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 46 MOB-0069-THUY-LUC-MOBIL-NUTO-H | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Mobil Nuto H chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng cho hệ thống th… | |
Dầu thủy lực Mobil Nuto H 68 MOB-0070-THUY-LUC-MOBIL-NUTO-H | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Mobil Nuto H chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng cho hệ thống th… | |
Dầu thủy lực Mobil DTE 25 Ultra MOB-0071-THUY-LUC-MOBIL-DTE-25 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu thủy lực Mobil DTE 26 Ultra MOB-0072-THUY-LUC-MOBIL-DTE-26 | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di động;… | |
Dầu trục chính Mobil Velocite Oil No 3 MOB-0073-TRUC-CHINH-MOBIL-VELO | Mài (Grinding) | Dầu trục chính máy công cụ độ nhớt thấp, bôi trơn các ổ trục tốc độ cao của máy … | |
Dầu Trục Quay Mobil Velocite No6 MOB-0074-TRUC-QUAY-MOBIL-VELOC | Mài (Grinding) | Dầu trục chính máy công cụ độ nhớt thấp, bôi trơn các ổ trục tốc độ cao của máy … | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (12 sản phẩm) | 12 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực Mobil DTE 21 22 23 24 25 26 27 MOB-0082-THUY-LUC-MOBIL-DTE-21 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Thuỷ Lực Mobil SHC 500 Series MOB-0083-THUY-LUC-MOBIL-SHC-50 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 22 MOB-0084-THUY-LUC-MOBIL-DTE-22 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
Dầu thủy lực Mobil DTE 24 MOB-0085-THUY-LUC-MOBIL-DTE-24 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Mobil (ExxonMobil, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Mobil 1, DT… | |
DẦU THỦY LỰC THỰC PHẨM MOBIL SHC CIBUS 32,46,68,100,150,220,320,460 MOB-0086-THUY-LUC-THUC-PHAM-MO | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu bôi trơn tổng hợp NSF H1 (cấp thực phẩm) cho thiết bị chế biến thực phẩm và … | |
Mobil SHC Cibus Series MOB-0087-MOBIL-SHC-CIBUS-SERIE | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu bôi trơn tổng hợp NSF H1 (cấp thực phẩm) cho thiết bị chế biến thực phẩm và … | |
Dầu Thuỷ Lực Không Kẽm Mobil DTE 10 Excel Series MOB-0088-THUY-LUC-KHONG-KEM-MO | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực không kẽm tổng hợp cao cấp, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ siêu sạch … | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 10 Excel 68 MOB-0089-THUY-LUC-MOBIL-DTE-10 | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực không kẽm tổng hợp cao cấp, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ siêu sạch … | |
Dầu thủy lực Mobil DTE 10 Excel 100 MOB-0090-THUY-LUC-MOBIL-DTE-10 | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực không kẽm tổng hợp cao cấp, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ siêu sạch … | |
Dầu Thủy Lực Mobil DTE 10 Excel 32 MOB-0091-THUY-LUC-MOBIL-DTE-10 | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực không kẽm tổng hợp cao cấp, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ siêu sạch … | |
DẦU THỦY LỰC MOBIL DTE 10 EXCEL 46 MOB-0092-THUY-LUC-MOBIL-DTE-10 | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực không kẽm tổng hợp cao cấp, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ siêu sạch … | |
Dầu Máy Nén Lạnh Mobil EAL Arctic Series MOB-0093-MAY-NEN-LANH-MOBIL-EA | Phân hủy sinh học (Bio) | Dầu bôi trơn phân hủy sinh học Mobil EAL (Environmentally Acceptable Lubricants)… | |
| 🏭 Dầu máy công cụ (7 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Dẫn Hướng Mobil Vactra Oil Numbered Series MOB-0075-DAN-HUONG-MOBIL-VACTR | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu bôi trơn sống trượt (slideway) máy công cụ; chống stick-slip, đảm bảo độ chí… | |
Dầu rãnh trượt Mobil Vactra No 1 MOB-0076-RANH-TRUOT-MOBIL-VACT | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu bôi trơn sống trượt (slideway) máy công cụ; chống stick-slip, đảm bảo độ chí… | |
Dầu rãnh trượt Mobil Vactra No 2 MOB-0077-RANH-TRUOT-MOBIL-VACT | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu bôi trơn sống trượt (slideway) máy công cụ; chống stick-slip, đảm bảo độ chí… | |
Dầu rãnh trượt Mobil Vactra No 3 MOB-0078-RANH-TRUOT-MOBIL-VACT | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu bôi trơn sống trượt (slideway) máy công cụ; chống stick-slip, đảm bảo độ chí… | |
Dầu rãnh trượt Mobil Vactra No 4 MOB-0079-RANH-TRUOT-MOBIL-VACT | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu bôi trơn sống trượt (slideway) máy công cụ; chống stick-slip, đảm bảo độ chí… | |
Dầu Dẫn Hướng Mobil Vacuoline 1400 Series MOB-0080-DAN-HUONG-MOBIL-VACUO | Ổ trục cán thép (Morgoil) | Dầu tuần hoàn hệ thống Morgoil cho cán thép, ổ trục cán nóng và cán nguội. | |
Dầu Tuần Hoàn Mobil Vacuoline 500 Series MOB-0081-TUAN-HOAN-MOBIL-VACUO | Ổ trục cán thép (Morgoil) | Dầu tuần hoàn hệ thống Morgoil cho cán thép, ổ trục cán nóng và cán nguội. |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Truyền Nhiệt Mobiltherm 600 Series MOB-0054-TRUYEN-NHIET-MOBILTHE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt gốc khoáng cho hệ thống gia nhiệt kín không tiếp xúc trực tiếp … | |
Dầu truyền nhiệt Mobiltherm 603 MOB-0055-TRUYEN-NHIET-MOBILTHE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt gốc khoáng cho hệ thống gia nhiệt kín không tiếp xúc trực tiếp … | |
Dầu truyền nhiệt Mobiltherm 605 MOB-0056-TRUYEN-NHIET-MOBILTHE | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt gốc khoáng cho hệ thống gia nhiệt kín không tiếp xúc trực tiếp … |
| ⚡ Dầu tuabin (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu tuabin Mobil DTE 732 MOB-0094-TUABIN-MOBIL-DTE-732 | Tuabin khí | Dầu tuabin Mobil DTE 700 series gốc khoáng chất lượng cao inhibited cho tuabin h… | |
Dầu tuabin Mobil DTE 746 MOB-0095-TUABIN-MOBIL-DTE-746 | Tuabin khí | Dầu tuabin Mobil DTE 700 series gốc khoáng chất lượng cao inhibited cho tuabin h… | |
Dầu tuabin Mobil DTE 768 MOB-0096-TUABIN-MOBIL-DTE-768 | Tuabin khí | Dầu tuabin Mobil DTE 700 series gốc khoáng chất lượng cao inhibited cho tuabin h… |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu chống gỉ Mobilarma 798 MOB-0001-CHONG-GI-MOBILARMA-79 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống rỉ / chống ăn mòn kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và… | |
Dầu Nhớt Chống Gỉ Mobilarma 798 MOB-0002-NHOT-CHONG-GI-MOBILAR | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống rỉ / chống ăn mòn kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Mobil? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Mobil → |
![]() | Castrol · 🇬🇧 Anh – BP 127 sản phẩm phân phối Chính hãng Hơn 125 năm lịch sử, thuộc BP. Nổi bật với Hyspin (thủy lực), Alpha SP (bánh răng), Aircol (máy nén). Số 1 thị trường xe máy Việt Nam với Power1. Dầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu thủy lựcDầu tuabinDầu động cơ |
| 🔩 Dầu bánh răng (37 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu bánh răng Castrol ALPHA SP CAS-0001-BANH-RANG-CASTROL-ALP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Alpha SP 68 CAS-0002-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 100 CAS-0003-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 1000 Extra CAS-0004-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 150 CAS-0005-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 220 CAS-0006-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 320 CAS-0007-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 460 CAS-0008-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu bánh răng công nghiệp Castrol Alpha SP 680 CAS-0009-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp. | |
Dầu hộp số tay BP Energear 90 CAS-0010-HOP-SO-TAY-BP-ENERGEA | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thông … | |
Dầu hộp số tự động Castrol ATF DEX III CAS-0011-HOP-SO-TU-DONG-CASTRO | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … | |
Dầu máy nén khí BP Enersyn RC-S 8000 VG 46 CAS-0012-MAY-NEN-KHI-BP-ENERSY | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí – máy nén khí piston/trục vít (công dụng cụ thể tùy theo dòng sả… | |
Dầu máy nén khí Castrol AIRCOL MR CAS-0013-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Castrol Aircol MR cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí Castrol Aircol MR 32 CAS-0014-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Castrol Aircol MR cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí Castrol Aircol MR 46 CAS-0015-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Castrol Aircol MR cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí Castrol Aircol MR 68 CAS-0016-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Castrol Aircol MR cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu máy nén khí Castrol Aircol PD 150 CAS-0017-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí piston gốc khoáng cao cấp. | |
Dầu máy nén khí Castrol AIRCOL SR CAS-0018-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí trục vít tổng hợp. | |
Dầu máy nén khí Castrol Aircol SR 100 CAS-0019-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí trục vít tổng hợp. | |
Dầu máy nén khí Castrol Aircol SR 32 CAS-0020-MAY-NEN-KHI-CASTROL-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí trục vít tổng hợp. | |
| 🚗 Dầu động cơ (32 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu động cơ BP Vanellus Monograde 40 CAS-0088-DONG-CO-BP-VANELLUS-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… | |
Dầu động cơ BP Vanellus Multi 20W-40 CAS-0089-DONG-CO-BP-VANELLUS-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… | |
Dầu động cơ BP Vanellus Multi 20W-50 CAS-0090-DONG-CO-BP-VANELLUS-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… | |
Dầu động cơ BP Vanellus Turbo 15W-40 CAS-0091-DONG-CO-BP-VANELLUS-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… | |
Dầu động cơ BP Vanellus Turbo 20W-50 CAS-0092-DONG-CO-BP-VANELLUS-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel BP Vanellus cho xe tải, xe khách thương mại và thiết bị xây d… | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB 15W40 CF-4 CAS-0093-DONG-CO-CASTROL-CRB-1 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu động cơ Castrol CRB 20W-50 CF-4 CAS-0094-DONG-CO-CASTROL-CRB-2 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB 20W50 CF-4 CAS-0095-DONG-CO-CASTROL-CRB-2 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB CF-4 15W-40 CAS-0096-DONG-CO-CASTROL-CRB-C | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB CF-4 20W-50 CAS-0097-DONG-CO-CASTROL-CRB-C | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Multi 15W40 CH-4 CAS-0098-DONG-CO-CASTROL-CRB-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Multi 20W50 CH-4 CAS-0099-DONG-CO-CASTROL-CRB-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Multi CH-4 15W-40 CAS-0100-DONG-CO-CASTROL-CRB-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Multi CH-4 20W-50 CAS-0101-DONG-CO-CASTROL-CRB-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu động cơ Castrol CRB Turbo+ 15W-40 CH-4 CAS-0102-DONG-CO-CASTROL-CRB-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu động cơ Castrol CRB Turbo+ 20W-50 CH-4 CAS-0103-DONG-CO-CASTROL-CRB-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Turbomax 15W40 CI-4 CAS-0104-DONG-CO-CASTROL-CRB-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Turbomax 20W50 CI-4 CAS-0105-DONG-CO-CASTROL-CRB-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu Động Cơ Castrol CRB Turbomax CI-4 20W-50 CAS-0106-DONG-CO-CASTROL-CRB-T | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
Dầu động cơ Castrol Tection Global 15W-40 CAS-0107-DONG-CO-CASTROL-TECTI | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Castrol CRB/Tection cho xe tải, thiết bị công trình. | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (27 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWH-M 100 CAS-0057-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWH-M 32 CAS-0058-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWH-M 46 CAS-0059-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWH-M 68 CAS-0060-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 32 CAS-0061-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 46 CAS-0062-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin HVI 68 CAS-0063-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … | |
Dầu máy nén khí BP Energol RC-R 100 CAS-0064-MAY-NEN-KHI-BP-ENERGO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT 46 CAS-0065-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT 68 CAS-0066-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT-F 32 CAS-0067-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu máy nén lạnh BP Energol LPT-F 46 CAS-0068-MAY-NEN-LANH-BP-ENERG | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu Tuabin BP Energol THB 32 CAS-0069-TUABIN-BP-ENERGOL-THB | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu Tuabin BP Energol THB 46 CAS-0070-TUABIN-BP-ENERGOL-THB | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu Tuabin BP Energol THB 68 CAS-0071-TUABIN-BP-ENERGOL-THB | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu tuần hoàn BP Energol CS 100 CAS-0072-TUAN-HOAN-BP-ENERGOL- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu tuần hoàn BP Energol CS 150 CAS-0073-TUAN-HOAN-BP-ENERGOL- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu tuần hoàn BP Energol CS 220 CAS-0074-TUAN-HOAN-BP-ENERGOL- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu tuần hoàn BP Energol CS 32 CAS-0075-TUAN-HOAN-BP-ENERGOL- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
Dầu tuần hoàn BP Energol CS 320 CAS-0076-TUAN-HOAN-BP-ENERGOL- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu công nghiệp BP Energol (thủy lực, bánh răng, máy nén khí, tuabin tùy hậu tố)… | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (18 sản phẩm) | 18 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ vòng bi Castrol Spheerol AP 2, 3 CAS-0039-VONG-BI-CASTROL-SPHEE | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Cooledge BI CAS-0040-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu nhớt Castrol (BP, Anh) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Edge, Magnatec, … | |
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Hysol X CAS-0041-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt nhũ Castrol Hysol (soluble) cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu cắt gọt pha nước Castrol Syntilo 9954 CAS-0042-CAT-GOT-PHA-NUOC-CAST | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp pha nước Castrol Syntilo (synthetic coolant) cho gia công k… | |
Dầu gia công kim loại Castrol Syntilo 22 CAS-0043-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp pha nước Castrol Syntilo (synthetic coolant) cho gia công k… | |
Dầu gia công kim loại Castrol Iloform BWS 152 CAS-0044-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS | Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Dầu gia công dập, dập vuốt kim loại (forming oil). | |
Dầu gia công kim loại Castrol Iloform PS 158 CAS-0045-GIA-CONG-KIM-LOAI-CAS | Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Dầu gia công dập, dập vuốt kim loại (forming oil). | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 100 CAS-0046-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 22 CAS-0047-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 220 CAS-0048-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 32 CAS-0049-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWS 32 46 68 CAS-0050-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu Thủy Lực Castrol Hyspin AWS 46 CAS-0051-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin AWS 68 CAS-0052-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, DIN 51524 Part 2. | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z 32 CAS-0053-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z chống mài mòn chứa kẽm, đáp ứng DIN 51524 Part… | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z 32 46 68 CAS-0054-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z chống mài mòn chứa kẽm, đáp ứng DIN 51524 Part… | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z 46 CAS-0055-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z chống mài mòn chứa kẽm, đáp ứng DIN 51524 Part… | |
Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z 68 CAS-0056-THUY-LUC-CASTROL-HYSP | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Castrol Hyspin HLP-Z chống mài mòn chứa kẽm, đáp ứng DIN 51524 Part… | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (8 sản phẩm) | 8 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ chịu nhiệt Castrol spheerol EPL 0,1,2,3 CAS-0120-CHIU-NHIET-CASTROL-SP | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ chịu nhiệt độ cao Castrol Spheerol BNS 2 CAS-0121-CHIU-NHIET-DO-CAO-CAS | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Mỡ Castrol Spheerol BNS 2 CAS-0122-CASTROL-SPHEEROL-BNS- | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
MỠ CASTROL SPHEEROL SX 2 CAS-0123-CASTROL-SPHEEROL-SX-2 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 0 CAS-0124-BOI-TRON-CASTROL-SPHE | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 1 CAS-0125-BOI-TRON-CASTROL-SPHE | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 2 CAS-0126-BOI-TRON-CASTROL-SPHE | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ bôi trơn Castrol spheerol EPL 3 CAS-0127-BOI-TRON-CASTROL-SPHE | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Castrol Spheerol đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. |
| ⚡ Dầu tuabin (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Tuabin BP Turbinol X 32 CAS-0084-TUABIN-BP-TURBINOL-X- | Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … | |
Dầu Tuabin BP Turbinol X 46 CAS-0085-TUABIN-BP-TURBINOL-X- | Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … | |
Dầu Tuabin BP Turbinol X 68 CAS-0086-TUABIN-BP-TURBINOL-X- | Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … | |
Dầu Tuabin BP Turbinol X EP 46 CAS-0087-TUABIN-BP-TURBINOL-X- | Tuabin khí | Dầu tuabin BP Turbinol X cho tuabin hơi và tuabin khí công nghiệp, có chống oxy … |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu truyền nhiệt BP Transcal N CAS-0038-TRUYEN-NHIET-BP-TRANS | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Castrol? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Castrol → |
![]() | Motul · 🇫🇷 Pháp 107 sản phẩm phân phối Chính hãng Hơn 170 năm lịch sử. Tiêu chuẩn vàng cho xe thể thao và xe đua: 7100 4T, 300V. Dòng Tekma cho xe tải nặng. Phân khúc cao cấp xe máy và ô tô. Dầu bánh răngDầu gia công kim loạiDầu thủy lựcDầu động cơ |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (75 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu chống rỉ Motul MT OIL PROTECT MTL-0012-CHONG-RI-MOTUL-MT-OIL | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu chống rỉ Motul MT SOLV PROTECT MTL-0013-CHONG-RI-MOTUL-MT-SOL | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu chống rỉ Motul MT STORE PROTECT MTL-0014-CHONG-RI-MOTUL-MT-STO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
DẦU CẮT GỌT MOTUL STABILIS 9225 MTL-0015-CAT-GOT-MOTUL-STABILI | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 1015 MTL-0016-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 1030 MTL-0017-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 2015 MTL-0018-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 2030 MTL-0019-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 3015 MTL-0020-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 3030 MTL-0021-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 4015 MTL-0022-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
Dầu gia công không pha nước Motul SUPRACO 4030 MTL-0023-GIA-CONG-KHONG-PHA-NU | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
DẦU GIA CÔNG KIM LOẠI KHÔNG PHA NƯỚC MOTUL SUPRACO 1015 MTL-0024-GIA-CONG-KIM-LOAI-KHO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu gia công kim loại không pha nước Motul Supraco (neat cutting oil) cho gia cô… | |
DẦU GIA CÔNG KIM LOẠI MOTUL SAFKOOL 6225 MTL-0025-GIA-CONG-KIM-LOAI-MOT | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
DẦU GIA CÔNG KIM LOẠI MOTUL STABILIS 9125 MTL-0026-GIA-CONG-KIM-LOAI-MOT | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công kim loại pha nước Motul BIOCOOL 3135 MTL-0027-GIA-CONG-KIM-LOAI-PHA | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công kim loại pha nước Motul BIOCOOL 3215 MTL-0028-GIA-CONG-KIM-LOAI-PHA | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công kim loại pha nước Motul SAFKOOL 6225 MTL-0029-GIA-CONG-KIM-LOAI-PHA | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công kim loại pha nước Motul STABILIS 9125 MTL-0030-GIA-CONG-KIM-LOAI-PHA | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
Dầu gia công kim loại pha nước Motul STABILIS 9225 MTL-0031-GIA-CONG-KIM-LOAI-PHA | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Motul (Pháp) cao cấp cho xe máy, xe đua và công nghiệp; gồm 300V, 7100,… | |
| 🚗 Dầu động cơ (16 sản phẩm) | 16 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU ĐỘNG CƠ MOTUL TEKMA MEGA X 15W40 MTL-0092-DONG-CO-MOTUL-TEKMA-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Motul Tekma cho xe tải, xe khách và thiết bị xây dựng. | |
DẦU ĐỘNG CƠ MOTUL TEKMA MEGA X 20W50 MTL-0093-DONG-CO-MOTUL-TEKMA-M | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Motul Tekma cho xe tải, xe khách và thiết bị xây dựng. | |
MOTUL TEKMA MEGA FLEET 15W40/20W50 MTL-0094-MOTUL-TEKMA-MEGA-FLEE | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Motul Tekma cho xe tải, xe khách và thiết bị xây dựng. | |
MOTUL TRD SPORT ENGINE DIESEL 5W40 MTL-0095-MOTUL-TRD-SPORT-ENGIN | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
300V 4T FACTORY LINE 10W40 MTL-0096-300V-4T-FACTORY-LINE- | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần (ester-based) Double Ester Technology cho xe đua,… | |
300V FACTORY LINE ROAD RACING 15W50 MTL-0097-300V-FACTORY-LINE-ROA | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần (ester-based) Double Ester Technology cho xe đua,… | |
300V FACTORY LINE ROAD RACING 5W40 MTL-0098-300V-FACTORY-LINE-ROA | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ tổng hợp toàn phần (ester-based) Double Ester Technology cho xe đua,… | |
300V² 4T FACTORY LINE 10W50 MTL-0099-300V-4T-FACTORY-LINE- | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
7100 4T 10W50 MTL-0100-7100-4T-10W50 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ xe máy 4 thì tổng hợp toàn phần ester cho xe phân khối lớn, hiệu năn… | |
MOTUL 8100 X – CESS MTL-0101-MOTUL-8100-X-CESS | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ Motul 8100 tổng hợp toàn phần cho xe du lịch hiệu suất cao. | |
3100 GOLD 4T 10W40 MTL-0102-3100-GOLD-4T-10W40 | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
3100 SILVER 4T 10W40 MTL-0103-3100-SILVER-4T-10W40 | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
MOTUL TEKMA TURBO POWER 15W40/20W50 MTL-0104-MOTUL-TEKMA-TURBO-POW | Xe máy (2T/4T) | Dầu động cơ diesel Motul Tekma cho xe tải, xe khách và thiết bị xây dựng. | |
SCOOTER EXPERT 4T 10W-40 MB MTL-0105-SCOOTER-EXPERT-4T-10W | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
DẦU TRỤC CHÍNH MOTUL SPEED 10 MTL-0106-TRUC-CHINH-MOTUL-SPEE | Động cơ khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
MOTUL TRD SPORT ENGINE 5W40 MTL-0107-MOTUL-TRD-SPORT-ENGIN | Động cơ khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
| 🔩 Dầu bánh răng (11 sản phẩm) | 11 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BÁNH RĂNG CÔNG NGHIỆP MOTUL SUPRAGEAR MPL 100 MTL-0001-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
Dầu bánh răng công nghiệp Motul SUPRAGEAR MPL 150 MTL-0002-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
Dầu bánh răng công nghiệp Motul SUPRAGEAR MPL 220 MTL-0003-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
Dầu bánh răng công nghiệp Motul SUPRAGEAR MPL 320 MTL-0004-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
Dầu bánh răng công nghiệp Motul SUPRAGEAR MPL 460 MTL-0005-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
DẦU BÁNH RĂNG CÔNG NGHIỆP MOTUL SUPRAGEAR MPL 680 MTL-0006-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Motul Supragear MPL gốc khoáng EP cho hộp số kín chịu … | |
MOTUL ATF VI MTL-0007-MOTUL-ATF-VI | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số tự động đa dụng tổng hợp cho hộp số tự động hiện đại của nhiều hãng x… | |
Dầu máy nén khí 32 Motul VIS 32 MTL-0008-MAY-NEN-KHI-32-MOTUL- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Motul VIS cho máy nén khí piston và trục vít công nghiệp. | |
Dầu máy nén khí 46 Motul VIS 46 MTL-0009-MAY-NEN-KHI-46-MOTUL- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Motul VIS cho máy nén khí piston và trục vít công nghiệp. | |
DẦU MÁY NÉN KHÍ MOTUL VIS 32 MTL-0010-MAY-NEN-KHI-MOTUL-VIS | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Motul VIS cho máy nén khí piston và trục vít công nghiệp. | |
DẦU MÁY NÉN KHÍ MOTUL VIS 46 MTL-0011-MAY-NEN-KHI-MOTUL-VIS | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Motul VIS cho máy nén khí piston và trục vít công nghiệp. | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu thủy lực 100 Motul RUBRIC HH 100 MTL-0087-THUY-LUC-100-MOTUL-RU | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Motul Rubric HH chỉ số độ nhớt cao (HVLP) cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu thủy lực 32 Motul RUBRIC HH 32 MTL-0088-THUY-LUC-32-MOTUL-RUB | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Motul Rubric HH chỉ số độ nhớt cao (HVLP) cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu thủy lực 46 Motul RUBRIC HH 46 MTL-0089-THUY-LUC-46-MOTUL-RUB | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Motul Rubric HH chỉ số độ nhớt cao (HVLP) cho dải nhiệt độ rộng. | |
Dầu thủy lực 68 Motul RUBRIC HH 68 MTL-0090-THUY-LUC-68-MOTUL-RUB | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Motul Rubric HH chỉ số độ nhớt cao (HVLP) cho dải nhiệt độ rộng. | |
DẦU THỦY LỰC MOTUL RUBRIC HH 150 MTL-0091-THUY-LUC-MOTUL-RUBRIC | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực Motul Rubric HH chỉ số độ nhớt cao (HVLP) cho dải nhiệt độ rộng. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Motul? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Motul → |
![]() | Caltex · 🇺🇸 Mỹ – Chevron 96 sản phẩm phân phối Chính hãng Chevron Caltex — phổ biến nhất tại Đông Nam Á. Rando HD (thủy lực), Meropa (bánh răng), Cetus (máy nén), Delo Gold (diesel nặng). Giá cạnh tranh. Dầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu thủy lựcDầu tuabin |
| 🚗 Dầu động cơ (40 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu động cơ Caltex Delo 400 15W40 CI-4 CAL-0044-DONG-CO-CALTEX-DELO-4 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo 400 LE CAL-0045-DONG-CO-CALTEX-DELO-4 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo 400 MGX 15W40 CJ-4 CAL-0046-DONG-CO-CALTEX-DELO-4 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo 400 SLK 15W40 CK-4 CAL-0047-DONG-CO-CALTEX-DELO-4 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Gold Isosyn 15W40 CAL-0048-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Gold MG 15W40 CH-4 CAL-0049-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Gold MG 20W50 CH-4 CAL-0050-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Gold Ultra CI-4 15W40 CAL-0051-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Gold Ultra CI-4 20W50 CAL-0052-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
DẦU ĐỘNG CƠ CALTEX DELO GOLD ULTRA SAE 15W-40 CAL-0053-DONG-CO-CALTEX-DELO-G | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Silver MG 15W40 CF-4 CAL-0054-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Caltex Delo Silver MG 20W50 CF-4 CAL-0055-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Silver Multigrade 15W40 CAL-0056-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Silver Multigrade 20W50 CAL-0057-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Silver SAE 30 CAL-0058-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Silver SAE 40 CAL-0059-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu động cơ Caltex Delo Silver SAE 50 CAL-0060-DONG-CO-CALTEX-DELO-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Delo 400 SD CJ-4 15W30 CAL-0061-DONG-CO-DELO-400-SD-C | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
Dầu Động Cơ Delo 400 XLE CAL-0062-DONG-CO-DELO-400-XLE | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
DẦU ĐỘNG CƠ DELO GOLD ULTRA SAE 20W-50 CAL-0063-DONG-CO-DELO-GOLD-ULT | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel hiệu năng cao cho xe tải, thiết bị xây dựng, đáp ứng API CI-4… | |
| 🔩 Dầu bánh răng (16 sản phẩm) | 16 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bánh Răng Caltex Meropa Synthetic EP CAL-0001-BA-NH-RANG-CALTEX-MER | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chống rỗ vi mô, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Caltex Meropa CAL-0002-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chống rỗ vi mô, chịu tải nặng. | |
DẦU BÁNH RĂNG CÔNG NGHIỆP CALTEX MEROPA 100, 150, 220, 320, 460 CAL-0003-BANH-RANG-CONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP cao cấp, chống rỗ vi mô, chịu tải nặng. | |
Dầu Bánh Răng Nông Nghiệp Delo Syn Gear HD CAL-0004-BANH-RANG-NONG-NGHIEP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng – bôi trơn hệ thống bánh răng, hộp số (công dụng cụ thể tùy theo d… | |
Dầu Cầu Hộp Số Caltex Delo Gear EP 5 CAL-0005-CAU-HOP-SO-CALTEX-DEL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Hộp Số Caltex Delo Gear EP 4 CAL-0006-HOP-SO-CALTEX-DELO-GE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
DẦU NHỚT CALTEX DELO GEAR EP-4 SAE 90 SAE 140 CAL-0007-NHOT-CALTEX-DELO-GEAR | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu bánh răng hộp số Caltex Delo Gear EP-5 80W90 85W140 CAL-0008-BANH-RANG-HOP-SO-CALT | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Hộp Số Delo TorqForce CAL-0009-HOP-SO-DELO-TORQFORCE | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thông … | |
Dầu Hộp Số Delo Trans ESI CAL-0010-HOP-SO-DELO-TRANS-ESI | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu hộp số (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thông … | |
Dầu Hộp Số Tự Động/ Trợ Lực Lái Caltex Texamatic 1888 CAL-0011-HOP-SO-TU-DONG-TRO-LU | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu máy nén khí Caltex Compressor Oil RA 32 46 68 CAL-0012-DA-U-MA-Y-NE-N-KHI-CA | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Caltex cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí Caltex Cetus DE 100 CAL-0013-MAY-NEN-KHI-CALTEX-CE | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Máy Nén Khí Caltex Compressor Oil EP VDL CAL-0014-MAY-NEN-KHI-CALTEX-CO | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Caltex cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu máy nén khí Caltex Compressor Oil EP VDL 100 CAL-0015-MAY-NEN-KHI-CALTEX-CO | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Caltex cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
Dầu máy nén khí Caltex Compressor Oil RA 32 CAL-0016-MAY-NEN-KHI-CALTEX-CO | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí Caltex cho máy nén piston/trục vít công nghiệp. | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (16 sản phẩm) | 16 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cắt Gọt Caltex Aquatex 3380 CAL-0020-CAT-GOT-CALTEX-AQUATE | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Caltex Aquatex 3180 CAL-0021-CAT-GOT-KIM-LOAI-CALT | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu cắt gọt kim loại Caltex Aquatex 3380 CAL-0022-CAT-GOT-KIM-LOAI-CALT | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu cắt gọt kim loại pha nước Caltex Aquatex 3180 CAL-0023-CAT-GOT-KIM-LOAI-PHA- | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Caltex Bright Cut CAL-0024-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu cắt gọt kim loại không pha nước Caltex Bright Cut CAL-0025-CAT-GOT-KIM-LOAI-KHON | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Hydraulic Oil AW 32 CAL-0026-THUY-LUC-CALTEX-HYDRA | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Caltex AW chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, đa năng. | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Hydraulic Oil AW 32 46 68 CAL-0027-THUY-LUC-CALTEX-HYDRA | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Caltex AW chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, đa năng. | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Hydraulic Oil AW 46 CAL-0028-THUY-LUC-CALTEX-HYDRA | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Caltex AW chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, đa năng. | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Hydraulic Oil AW 68 CAL-0029-THUY-LUC-CALTEX-HYDRA | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Caltex AW chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, đa năng. | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando HD CAL-0030-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, dùng cho hệ thống thủy lự… | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando HD 32 CAL-0031-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, dùng cho hệ thống thủy lự… | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando HD 46 CAL-0032-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, dùng cho hệ thống thủy lự… | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando HD 68 CAL-0033-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, dùng cho hệ thống thủy lự… | |
DẦU THỦY LỰC CALTEX RANDO HD 22, 32, 46, 68, 100, 150, 220 CAL-0034-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng, đáp ứng ISO HM, dùng cho hệ thống thủy lự… | |
Dầu Tôi Kim Loại Caltex Quenchtex A B CAL-0035-TOI-KIM-LOAI-CALTEX-Q | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (12 sản phẩm) | 12 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ chịu nhiệt Caltex SRI Grease NLGI 2 CAL-0084-CHIU-NHIET-CALTEX-SRI | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
MỠ CHỊU NHIỆT DELO STARPLEX EP 2 CAL-0085-CHIU-NHIET-DELO-STARP | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
MỠ CHỊU NHIỆT DELO STARPLEX EP 3 CAL-0086-CHIU-NHIET-DELO-STARP | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Mỡ Bôi Trơn Caltex Texclad 2 CAL-0087-BOI-TRON-CALTEX-TEXCL | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Mỡ Bôi Trơn Nông Nghiệp Delo Grease ESI NLGI-2 CAL-0088-BOI-TRON-NONG-NGHIEP- | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
Mỡ Chịu Cực Áp Caltex Staplex 2 3 CAL-0089-CHIU-CUC-AP-CALTEX-ST | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Mỡ Kháng Nước Caltex Marfak Multipurpose CAL-0090-KHANG-NUOC-CALTEX-MAR | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Mỡ Nông Nghiệp Delo Heavy Duty Synthetic Moly 5 EP 1 CAL-0091-NONG-NGHIEP-DELO-HEAV | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
MỠ CALTEX MULTIFAK EP 0, 1, 2, 3 CAL-0092-CALTEX-MULTIFAK-EP-0- | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Caltex Multifak đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Caltex Multifak EP 0 1 2 3 CAL-0093-CHIU-CUC-AP-CALTEX-MU | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Caltex Multifak đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ Chịu Cực Áp Caltex Multifak Moly EP 2 CAL-0094-CHIU-CUC-AP-CALTEX-MU | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Caltex Multifak đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
Mỡ công nghiệp Caltex Multifak Moly Ep 2 CAL-0095-CONG-NGHIEP-CALTEX-MU | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP Caltex Multifak đa dụng cho ổ bi công nghiệp chịu tải. | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando HDZ CAL-0037-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực chỉ số độ nhớt cao (HVLP), dải nhiệt độ làm việc rộng. | |
Dầu Thuỷ Lực Caltex Rando MV CAL-0038-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
DẦU THỦY LỰC CALTEX HYDRAULIC AW 32, 46, 68 CAL-0039-THUY-LUC-CALTEX-HYDRA | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
DẦU THỦY LỰC CALTEX RANDO MV 15, 32 , 46, 68 , 100 CAL-0040-THUY-LUC-CALTEX-RANDO | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Caltex (Chevron, Mỹ) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Delo, Havolin… | |
Dầu Thuỷ Lực Clarity Hydraulic Oil AW CAL-0041-THUY-LUC-CLARITY-HYDR | Phân hủy sinh học (Bio) | Dầu thủy lực phân hủy sinh học, thân thiện môi trường, không độc với sinh vật th… |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU TRUYỀN NHIỆT CALTEX TEXATHERM 32 CAL-0017-TRUYEN-NHIET-CALTEX-T | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt Caltex Texatherm cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu Truyền Nhiệt Caltex Texatherm 32 46 CAL-0018-TRUYEN-NHIET-CALTEX-T | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt Caltex Texatherm cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. | |
Dầu truyền nhiệt Caltex Texatherm 46 CAL-0019-TRUYEN-NHIET-CALTEX-T | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt Caltex Texatherm cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín. |
| ⚡ Dầu tuabin (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Tuabin Caltex Regal R&O 32 46 68 CAL-0042-TUABIN-CALTEX-REGAL-R | Tuabin hơi | Dầu tuabin hơi/khí gốc khoáng inhibited, chống oxy hóa và gỉ sét. | |
DẦU TUABIN CALTEX REGAL R&O 32, 46, 68, 100 CAL-0043-TUABIN-CALTEX-REGAL-R | Tuabin hơi | Dầu tuabin hơi/khí gốc khoáng inhibited, chống oxy hóa và gỉ sét. |
| 🏭 Dầu máy công cụ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu rãnh trượt Caltex Way Lubricant X 32 46 68 CAL-0036-RANH-TRUOT-CALTEX-WAY | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt máy công cụ Caltex Way Lubricant chống stick-slip. |
| 🔋 Phụ trợ động cơ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Nước Làm Mát Havoline Xtended Life Antifreeze/Coolant Concentrate CAL-0096-NUOC-LAM-MAT-HAVOLINE | Nước làm mát | Nước làm mát / dung dịch chống đông (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và … |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Caltex? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Caltex → |
![]() | CPCLUBE · 🇹🇼 Đài Loan 83 sản phẩm phân phối Chính hãng CPC Đài Loan — tập đoàn nhà nước Đài Loan. Đầy đủ dải dầu công nghiệp, động cơ, marine. Sản xuất tại Maxihub Việt Nam, giá cạnh tranh. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu máy nén |
| 🚗 Dầu động cơ (29 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE AdBlue CPC-0053-CPCLUBE-ADBLUE | Diesel xe tải / thiết bị | Dung dịch xử lý khí thải AdBlue CPCLUBE (urê tinh khiết 32.5% theo ISO 22241) ch… | |
CPCLUBE Heavy CF Engine Oil CPC-0054-CPCLUBE-HEAVY-CF-ENGI | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Heavy CF cho xe tải, thiết bị xây dựng phổ thông. | |
CPCLUBE Super CG-4 15W/40 CPC-0055-CPCLUBE-SUPER-CG-4-15 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super CG-4 15W/40 cho xe tải đời 1994+. | |
CPCLUBE Super CH-4 15W/40 CPC-0056-CPCLUBE-SUPER-CH-4-15 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super CH-4 15W/40 cho xe tải đời 1998+. | |
CPCLUBE Super CI-4 15W/40 CPC-0057-CPCLUBE-SUPER-CI-4-15 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super CI-4 15W/40 cho xe tải đời 2002+ và thiết bị xâ… | |
CPCLUBE Super CK-4 15W/40 CPC-0058-CPCLUBE-SUPER-CK-4-15 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super CK-4 15W/40 cho xe tải Euro V-VI có DPF/SCR; ti… | |
CPCLUBE Super E9 15W/40 CPC-0059-CPCLUBE-SUPER-E9-15W- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super E9 bán tổng hợp 15W/40 đáp ứng ACEA E9/API CK-4… | |
CPCLUBE Multi Synthetic ATF CPC-0060-CPCLUBE-MULTI-SYNTHET | Hộp số tự động (ATF) | Dầu hộp số tự động tổng hợp đa dụng CPCLUBE; tương thích nhiều tiêu chuẩn (Dexro… | |
CPCLUBE AC-30 Plus Marine Engine Oil CPC-0061-CPCLUBE-AC-30-PLUS-MA | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine CPCLUBE AC-30 Plus cho động cơ diesel phụ trợ và đèn dẫn đườn… | |
CPCLUBE CO-400/700/1000 Plus Marine Cylinder Oil CPC-0062-CPCLUBE-CO-400-700-10 | Marine / Tàu biển | Dầu xilanh marine CPCLUBE CO-400/CO-700/CO-1000 Plus với BN tương ứng 40/70/100;… | |
CPCLUBE Cylinder Oil CPC-0063-CPCLUBE-CYLINDER-OIL | Marine / Tàu biển | Dầu xilanh CPCLUBE cho động cơ hơi nước và xilanh động cơ marine 2 kỳ dùng dầu n… | |
CPCLUBE DPO-30/DPO-40 Marine Engine Oil CPC-0064-CPCLUBE-DPO-30-DPO-40 | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine CPCLUBE DPO-30/DPO-40 cho động cơ diesel phụ trợ trên tàu biể… | |
CPCLUBE HB-40 Marine Heavy Engine Oil CPC-0065-CPCLUBE-HB-40-MARINE- | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine CPCLUBE HB-40 (Heavy Marine) siêu nặng cho động cơ diesel tàu… | |
CPCLUBE SL-30/SL-40 Marine Engine Oil CPC-0066-CPCLUBE-SL-30-SL-40-M | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine CPCLUBE SL-30/SL-40 (Trunk Piston Engine Oil) cho động cơ die… | |
CPCLUBE SL-303/SL-304 Marine Engine Oil CPC-0067-CPCLUBE-SL-303-SL-304 | Marine / Tàu biển | Dầu động cơ marine CPCLUBE SL-303/SL-304 cho động cơ diesel tàu biển 4 kỳ tốc độ… | |
CPCLUBE Wire Rope Oil CPC-0068-CPCLUBE-WIRE-ROPE-OIL | Marine / Tàu biển | Dầu cáp/dây xích thép CPCLUBE (wire rope oil) cho bôi trơn và chống ăn mòn cáp t… | |
CPCLUBE 9000 C3/SN 5W/30 CPC-0069-CPCLUBE-9000-C3-SN-5W | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ ô tô CPCLUBE 9000 C3/SN 5W/30 tổng hợp toàn phần ACEA C3/API SN; low… | |
CPCLUBE 9000 SP 0W/20 CPC-0070-CPCLUBE-9000-SP-0W-20 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ ô tô CPCLUBE 9000 SP 0W/20 tổng hợp toàn phần API SP cho xe hybrid v… | |
CPCLUBE 9000 SP 10W/40 CPC-0071-CPCLUBE-9000-SP-10W-4 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ ô tô CPCLUBE 9000 SP 10W/40 tổng hợp đáp ứng API SP – tiêu chuẩn cao… | |
CPCLUBE 9000 SP 5W/30 CPC-0072-CPCLUBE-9000-SP-5W-30 | Tổng hợp toàn phần (xăng/diesel) | Dầu động cơ ô tô CPCLUBE 9000 SP 5W/30 tổng hợp toàn phần API SP cho xe ô tô đời… | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (19 sản phẩm) | 19 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE C110 Cold Heading Oil CPC-0020-CPCLUBE-C110-COLD-HEA | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu định hình nguội CPCLUBE C110 (cold heading oil) cho gia công cold-forming bu… | |
CPCLUBE Premium Cold Heading Oil CPC-0021-CPCLUBE-PREMIUM-COLD- | Cold heading (Định hình nguội) | Dầu định hình nguội cao cấp CPCLUBE cho gia công cold-forming bulong, đinh ốc đư… | |
CPCLUBE BC69 Bio Cutting Oil CPC-0022-CPCLUBE-BC69-BIO-CUTT | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt gốc thực vật CPCLUBE BC69 phân hủy sinh học, không độc hại; cho gia … | |
CPCLUBE Cutting Oil CPC-0023-CPCLUBE-CUTTING-OIL | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt CPCLUBE cho gia công kim loại đa năng; có nhiều cấp độ nhớt cho từng… | |
CPCLUBE Cutting Oil Solvable G CPC-0024-CPCLUBE-CUTTING-OIL-S | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt CPCLUBE Solvable G (pha nước) cho gia công kim loại đa năng. | |
CPCLUBE NC658 Cutting Oil (Neat) CPC-0025-CPCLUBE-NC658-CUTTING | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước CPCLUBE NC658 (neat cutting oil) cho gia công cơ khí … | |
CPCLUBE Premium Water-Soluble Cutting Oil CPC-0026-CPCLUBE-PREMIUM-WATER | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước cao cấp CPCLUBE cho gia công kim loại đa năng; bôi trơn tốt… | |
CPCLUBE SSC10 Cutting Coolant CPC-0027-CPCLUBE-SSC10-CUTTING | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt CPCLUBE SSC10 (soluble) cho gia công kim loại; tạo nhũ ổn định. | |
CPCLUBE Super Water-Soluble Cutting Oil CPC-0028-CPCLUBE-SUPER-WATER-S | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước đặc cấp CPCLUBE; nhũ tương ổn định lâu dài, kháng vi sinh, … | |
CPCLUBE 9000 SN 10W/40 CPC-0029-CPCLUBE-9000-SN-10W-4 | Mài (Grinding) | Dầu động cơ ô tô CPCLUBE 9000 SN 10W/40 tổng hợp đáp ứng API SN cho xe đời mới; … | |
CPCLUBE AWS Hydraulic Oil CPC-0030-CPCLUBE-AWS-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực CPCLUBE AWS chống mài mòn ISO HM, đáp ứng DIN 51524 Part 2; cho hệ … | |
CPCLUBE Grinding Oil H CPC-0031-CPCLUBE-GRINDING-OIL- | Mài (Grinding) | Dầu mài CPCLUBE H gốc khoáng cao cấp cho gia công mài kim loại; làm mát và xả ph… | |
CPCLUBE Grinding Oil M CPC-0032-CPCLUBE-GRINDING-OIL- | Mài (Grinding) | Dầu mài CPCLUBE M cho gia công mài kim loại đa năng. | |
CPCLUBE Grinding Oil T CPC-0033-CPCLUBE-GRINDING-OIL- | Mài (Grinding) | Dầu mài CPCLUBE T cho gia công mài kim loại độ chính xác cao. | |
CPCLUBE Super AWS Hydraulic Oil CPC-0034-CPCLUBE-SUPER-AWS-HYD | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực đặc cấp CPCLUBE Super AWS – chống mài mòn cao cấp với phụ gia cải t… | |
CPCLUBE Super CJ-4 15W/40 CPC-0035-CPCLUBE-SUPER-CJ-4-15 | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel CPCLUBE Super CJ-4 15W/40 cho xe tải Euro IV-V có DPF; chống … | |
CPCLUBE Super Spindle Oil R CPC-0036-CPCLUBE-SUPER-SPINDLE | Mài (Grinding) | Dầu trục chính CPCLUBE Spindle R độ nhớt thấp cho ổ trục cao tốc máy mài, máy ph… | |
CPCLUBE Synthetic Cutting Coolant CPC-0037-CPCLUBE-SYNTHETIC-CUT | Mài (Grinding) | Dầu cắt gọt tổng hợp CPCLUBE (synthetic coolant) không chứa dầu khoáng, trong su… | |
CPCLUBE Bright Quench Oil 70 CPC-0038-CPCLUBE-BRIGHT-QUENCH | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu tôi luyện kim loại CPCLUBE Bright Quench 70 cho xử lý nhiệt thép; tạo bề mặt… | |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (11 sản phẩm) | 11 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Oil Dispersant CPC-0009-CPCLUBE-OIL-DISPERSAN | Chất phân tán dầu | Chất phân tán dầu CPCLUBE (oil spill dispersant) cho xử lý sự cố tràn dầu trên b… | |
CPCLUBE All Purpose Oil 68 CPC-0010-CPCLUBE-ALL-PURPOSE-O | Cách điện máy biến áp | Dầu R&O đa năng CPCLUBE 68 (Rust & Oxidation inhibited) cho hệ thống bôi trơn ổ … | |
CPCLUBE Super Circulating HP15 CPC-0011-CPCLUBE-SUPER-CIRCULA | Cách điện máy biến áp | Dầu tuần hoàn CPCLUBE HP15 đặc cấp cho hệ thống bôi trơn ổ trục công nghiệp cao … | |
CPCLUBE Super Circulating MR CPC-0012-CPCLUBE-SUPER-CIRCULA | Cách điện máy biến áp | Dầu tuần hoàn CPCLUBE MR cao cấp cho hệ thống bôi trơn ổ trục, máy biến áp công … | |
CPCLUBE Transformer Oil CPC-0013-CPCLUBE-TRANSFORMER-O | Cách điện máy biến áp | Dầu cách điện máy biến áp CPCLUBE cho máy biến áp điện lực; cách điện và làm mát… | |
CPCLUBE Premium Circulating R CPC-0014-CPCLUBE-PREMIUM-CIRCU | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn CPCLUBE R đặc cấp R&O cho hệ thống bôi trơn ổ trục cao tốc. | |
CPCLUBE Super Circulating M CPC-0015-CPCLUBE-SUPER-CIRCULA | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu tuần hoàn CPCLUBE M cao cấp R&O cho hệ thống bôi trơn ổ trục. | |
CPCLUBE Universal Oil CPC-0016-CPCLUBE-UNIVERSAL-OIL | Dầu tuần hoàn R&O | Dầu đa dụng CPCLUBE cho thiết bị công nghiệp tổng quát; có nhiều cấp độ nhớt. | |
CPCLUBE Rubber Process Oil (Naphthenic) CPC-0017-CPCLUBE-RUBBER-PROCES | Hóa dẻo cao su (RPO) | Dầu hóa dẻo cao su CPCLUBE gốc naphthenic cho sản xuất cao su tổng hợp (SBR, EPD… | |
CPCLUBE TDAE Rubber Process Oil CPC-0018-CPCLUBE-TDAE-RUBBER-P | Hóa dẻo cao su (RPO) | Dầu hóa dẻo cao su CPCLUBE TDAE (Treated Distillate Aromatic Extract) thân thiện… | |
CPCLUBE Heat Transfer Oil 32A/32B/68A CPC-0019-CPCLUBE-HEAT-TRANSFER | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt CPCLUBE 32A/32B/68A cho hệ thống gia nhiệt tuần hoàn kín; ổn đị… | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (7 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Fire Resistant Hydraulic WG CPC-0044-CPCLUBE-FIRE-RESISTAN | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy CPCLUBE WG cho ứng dụng có nguy cơ cháy nổ. | |
CPCLUBE Fire Resistant Hydraulic WG Type II CPC-0045-CPCLUBE-FIRE-RESISTAN | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy CPCLUBE WG Type II (loại HFC – water-glycol) cho hệ thốn… | |
CPCLUBE Brake Fluid DOT 4 CPC-0046-CPCLUBE-BRAKE-FLUID-D | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu phanh cao cấp CPCLUBE DOT 4 cho hệ thống phanh thủy lực ô tô và xe máy; điểm… | |
CPCLUBE Jack Oil H CPC-0047-CPCLUBE-JACK-OIL-H | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu kích thủy lực CPCLUBE Jack H cho kích nâng và xy-lanh thủy lực đơn giản; chị… | |
CPCLUBE LPS Hydraulic Oil CPC-0048-CPCLUBE-LPS-HYDRAULIC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực CPCLUBE LPS cho hệ thống thủy lực công nghiệp đa năng, áp suất trun… | |
CPCLUBE UTTO Agricultural Transmission Oil CPC-0049-CPCLUBE-UTTO-AGRICULT | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu truyền động máy nông nghiệp CPCLUBE đa dụng (UTTO – Universal Tractor Transm… | |
CPCLUBE ECO 68 Hydraulic Oil CPC-0050-CPCLUBE-ECO-68-HYDRAU | Không kẽm / Tiết kiệm năng lượng | Dầu thủy lực CPCLUBE ECO 68 thân thiện môi trường, ít kẽm; bảo vệ bơm và giảm tá… |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE AR60 Release Oil CPC-0001-CPCLUBE-AR60-RELEASE- | Chống dính khuôn (Release) | Dầu chống dính khuôn CPCLUBE AR60 (release agent) cho khuôn đúc kim loại và khuô… | |
CPCLUBE C Rust Preventive CPC-0002-CPCLUBE-C-RUST-PREVEN | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ CPCLUBE C cho bảo vệ kim loại tạm thời sau gia công. | |
CPCLUBE Long Term Rust Preventive CPC-0003-CPCLUBE-LONG-TERM-RUS | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ CPCLUBE tạo màng dầu dài hạn; bảo vệ kim loại trong điều kiện bảo q… | |
CPCLUBE RP-50 Rust Preventive CPC-0004-CPCLUBE-RP-50-RUST-PR | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ CPCLUBE RP-50 hiệu năng cao; phủ lớp mỏng bảo vệ kim loại sau gia c… |
| 🔩 Dầu bánh răng (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Extreme Pressure HD CPC-0005-CPCLUBE-EXTREME-PRESS | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu cực áp CPCLUBE HD EP cho hộp giảm tốc kín, ổ trục chịu tải nặng và xung lực;… | |
CPCLUBE Multi Gear Oil CPC-0006-CPCLUBE-MULTI-GEAR-OI | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu bánh răng đa dụng CPCLUBE API GL-4/GL-5 cho hộp số tay nhiều loại xe. | |
CPCLUBE Long Life Screw Compressor Oil CPC-0007-CPCLUBE-LONG-LIFE-SCR | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí trục vít CPCLUBE 46 dài hạn; chu kỳ thay dầu đến 8.000 giờ, chốn… | |
CPCLUBE SC-32/46/68 Air Compressor Oil CPC-0008-CPCLUBE-SC-32-46-68-A | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí CPCLUBE SC-32/SC-46/SC-68 cho máy nén khí piston và trục vít côn… |
| 💨 Dầu máy nén (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Pneumatic Tool Oil 100 CPC-0041-CPCLUBE-PNEUMATIC-TOO | Công cụ khí nén (Pneumatic) | Dầu công cụ khí nén CPCLUBE 100 cho búa khí, máy khoan đá khí nén, súng bắn vít;… | |
CPCLUBE Eco Refrigeration Oil CPC-0042-CPCLUBE-ECO-REFRIGERA | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh CPCLUBE thân thiện môi trường (POE – polyolester) cho hệ thống … | |
CPCLUBE Refrigeration Oil CPC-0043-CPCLUBE-REFRIGERATION | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh CPCLUBE cho hệ thống lạnh công nghiệp dùng môi chất NH3 hoặc HC… |
| 🏭 Dầu máy công cụ (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Way Oil 68-220 CPC-0039-CPCLUBE-WAY-OIL-68-22 | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt CPCLUBE Way (ISO VG 68-220) cho rãnh trượt máy công cụ; chống sti… | |
CPCLUBE NTM Morgoil Oil CPC-0040-CPCLUBE-NTM-MORGOIL-O | Ổ trục cán thép (Morgoil) | Dầu ổ trục màng dầu CPCLUBE NTM (Morgoil) cho ổ trục cán thép trong nhà máy cán … |
| ⚡ Dầu tuabin (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Super GR Gas Turbine Oil CPC-0051-CPCLUBE-SUPER-GR-GAS- | Tuabin khí | Dầu tuabin khí CPCLUBE Super GR đặc cấp tổng hợp cho tuabin khí công nghiệp đời … | |
CPCLUBE Turbine Oil SR CPC-0052-CPCLUBE-TURBINE-OIL-S | Tuabin khí | Dầu tuabin CPCLUBE SR cho tuabin hơi nước và tuabin khí công nghiệp; có chống ox… |
| 🧪 Hóa chất bảo dưỡng (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE Home Lubricant CPC-0082-CPCLUBE-HOME-LUBRICAN | Bình xịt đa năng | Dầu bôi trơn gia dụng CPCLUBE đa năng cho thiết bị gia đình, ổ khóa, bản lề, máy… |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CPCLUBE HOC-1 Cleaner CPC-0083-CPCLUBE-HOC-1-CLEANER | Mỡ công nghiệp khác | Dung dịch tẩy rửa dầu mỡ CPCLUBE HOC-1 hiệu năng cao cho làm sạch máy móc, sàn n… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm CPCLUBE? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá CPCLUBE → |
![]() | Saigon Petro · 🇻🇳 Việt Nam 83 sản phẩm phân phối Chính hãng Saigon Petro — thương hiệu dầu nhớt Việt Nam uy tín. Hylis (thủy lực), Centur (bánh răng), Wellgo (xe máy), Turbino (tuabin). Giá tốt, phân phối rộng. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy nénDầu thủy lực |
| 🚗 Dầu động cơ (33 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU NHỚT ĐỘNG CƠ SP CENTUR CD/SF 15W-40 SGP-0051-NHOT-DONG-CO-SP-CENTU | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR CD 20W-50 SGP-0052-DONG-CO-SP-CENTUR-CD- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR CD/SF 20W-50 SGP-0053-DONG-CO-SP-CENTUR-CD- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR SD/CC 50 SGP-0054-DONG-CO-SP-CENTUR-SD- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Centur Super Turbo 15W40 CF-4/SG SGP-0055-DONG-CO-SP-CENTUR-SUP | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Centur Super Turbo 20W50 CF-4/SG SGP-0056-DONG-CO-SP-CENTUR-SUP | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR SUPER TURBO CF-4/SG 20W-50 SGP-0057-DONG-CO-SP-CENTUR-SUP | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Centur-X Super 15W40 CI-4/SL SGP-0058-DONG-CO-SP-CENTUR-X-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Centur-X Super 20W50 CI-4/SL SGP-0059-DONG-CO-SP-CENTUR-X-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR-X SUPER CI-4/SL 15W-40 SGP-0060-DONG-CO-SP-CENTUR-X-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
DẦU ĐỘNG CƠ SP CENTUR-X SUPER CI-4/SL 20W-50 SGP-0061-DONG-CO-SP-CENTUR-X-S | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Global Truck Plus Turbo 15W40 CI-4/SG SGP-0062-DONG-CO-SP-GLOBAL-TRU | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Global Truck Plus Turbo 20W50 CI-4/SG SGP-0063-DONG-CO-SP-GLOBAL-TRU | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Inno 8888 Plus 15W40 CI-4/SL SGP-0064-DONG-CO-SP-INNO-8888- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Inno 8888 Plus 20W50 CI-4/SL SGP-0065-DONG-CO-SP-INNO-8888- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Marino Turbo CF-4/SG 20W50 SGP-0066-DONG-CO-SP-MARINO-TUR | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Wellgo X1 15W40 CF-4/SG SGP-0067-DONG-CO-SP-WELLGO-X1- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Wellgo X1 20W50 CF-4/SG SGP-0068-DONG-CO-SP-WELLGO-X1- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Wellgo X2 15W40 CI-4/SL SGP-0069-DONG-CO-SP-WELLGO-X2- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
Dầu Động Cơ SP Wellgo X2 20W50 CI-4/SL SGP-0070-DONG-CO-SP-WELLGO-X2- | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Saigon Petro cho xe tải, xe khách, thiết bị xây dựng, đáp ứng… | |
| 🔩 Dầu bánh răng (15 sản phẩm) | 15 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR 460 SGP-0004-BANH-RANG-SP-GEAR-460 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
Dầu Bánh Răng SP Gear Oil 68 100 150 220 320 460 SGP-0005-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 100 SGP-0006-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 150 SGP-0007-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 220 SGP-0008-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 320 SGP-0009-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 460 SGP-0010-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU BÁNH RĂNG SP GEAR OIL EP 680 SGP-0011-BANH-RANG-SP-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU CẦU SP GEAR OIL EP GL-1 140 SGP-0012-CAU-SP-GEAR-OIL-EP-GL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU CẦU SP GEAR OIL EP GL-4 140 SGP-0013-CAU-SP-GEAR-OIL-EP-GL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU HỘP SỐ SP GEAR OIL EP GL-1 90 SGP-0014-HOP-SO-SP-GEAR-OIL-EP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU HỘP SỐ SP GEAR OIL EP GL-4 90 SGP-0015-HOP-SO-SP-GEAR-OIL-EP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
DẦU HỘP SỐ SP GEAR OIL EP GL-5 90 SGP-0016-HOP-SO-SP-GEAR-OIL-EP | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
NHỚT CẦU SP GEAR OIL EP GL-5 140 SGP-0017-NHOT-CAU-SP-GEAR-OIL- | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Saigon Petro EP cho hộp số kín. | |
Dầu Máy Nén Khí SP Super Aircol 32 46 68 SGP-0018-MAY-NEN-KHI-SP-SUPER- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí piston/trục vít cho máy nén khí công nghiệp. | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (14 sản phẩm) | 14 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU CẮT GỌT SP CUTTING PLUS SGP-0023-CAT-GOT-SP-CUTTING-PL | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
SP E-CUT SOLUBLE SGP-0024-SP-E-CUT-SOLUBLE | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Saigon Petro E-Cut (Hard/Soluble) cho gia công kim loại. | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SP E-Cut Hard 15 SGP-0025-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt Saigon Petro E-Cut (Hard/Soluble) cho gia công kim loại. | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SP E-Cut Hard 22 SGP-0026-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt Saigon Petro E-Cut (Hard/Soluble) cho gia công kim loại. | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SP Neat Oil 15 22 32 SGP-0027-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
SP NEAT OIL XEP 32 SGP-0028-SP-NEAT-OIL-XEP-32 | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước SP CUTTING AL SGP-0029-CAT-GOT-PHA-NUOC-SP-C | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước SP Meta Soluble SGP-0030-CAT-GOT-PHA-NUOC-SP-M | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Đa Dụng SP E-CUT SOLUBLE SGP-0031-CAT-GOT-PHA-NUOC-DA-D | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt Saigon Petro E-Cut (Hard/Soluble) cho gia công kim loại. | |
Dầu Thuỷ Lực SP Hydraulic AW 22 32 46 68 100 SGP-0032-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic AW chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng ch… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC AW 100 SGP-0033-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic AW chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng ch… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC AW 32 SGP-0034-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic AW chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng ch… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC AW 46 SGP-0035-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic AW chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng ch… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC AW 68 SGP-0036-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic AW chống mài mòn, đáp ứng ISO HM, đa năng ch… | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (9 sản phẩm) | 9 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực SP Hylis AF 32 SGP-0040-THUY-LUC-SP-HYLIS-AF- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hylis (AW/AF/HM) cho hệ thống thủy lực công nghiệp và … | |
Dầu Thuỷ Lực SP Hylis AW 100 SGP-0041-THUY-LUC-SP-HYLIS-AW- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hylis (AW/AF/HM) cho hệ thống thủy lực công nghiệp và … | |
Dầu Thuỷ Lực SP Hylis HM 68 SGP-0042-THUY-LUC-SP-HYLIS-HM- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hylis (AW/AF/HM) cho hệ thống thủy lực công nghiệp và … | |
Dầu Thuỷ Lực SP Super Hydraulic 22 32 46 68 SGP-0043-THUY-LUC-SP-SUPER-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC VG 100 SGP-0044-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic VG cho hệ thống thủy lực công nghiệp đa năng… | |
DẦU THỦY LỰC SP HYDRAULIC VG 46 SGP-0045-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic VG cho hệ thống thủy lực công nghiệp đa năng… | |
Dầu Thủy Lực SP Hydraulic VG 68 SGP-0046-THUY-LUC-SP-HYDRAULIC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Saigon Petro Hydraulic VG cho hệ thống thủy lực công nghiệp đa năng… | |
DẦU THỦY LỰC SP SUPER HYDRAULIC 32 SGP-0047-THUY-LUC-SP-SUPER-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
DẦU THỦY LỰC SP SUPER HYDRAULIC 68 SGP-0048-THUY-LUC-SP-SUPER-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Hoá Dẻo Cao Su SP RPO AH 46 SGP-0019-HOA-DEO-CAO-SU-SP-RPO | Hóa dẻo cao su (RPO) | Dầu hóa dẻo cao su (Rubber Process Oil) Saigon Petro cho sản xuất cao su, lốp xe… | |
Dầu Hoá Dẻo Cao Su SP RPO PW46 SGP-0020-HOA-DEO-CAO-SU-SP-RPO | Hóa dẻo cao su (RPO) | Dầu hóa dẻo cao su (Rubber Process Oil) Saigon Petro cho sản xuất cao su, lốp xe… | |
Dầu Hoá Dẻo Cao Su SP RPO S50 SGP-0021-HOA-DEO-CAO-SU-SP-RPO | Hóa dẻo cao su (RPO) | Dầu hóa dẻo cao su (Rubber Process Oil) Saigon Petro cho sản xuất cao su, lốp xe… | |
DẦU DỆT MAY TÂY SAIGON PETRO VG 32 SGP-0022-DET-MAY-TAY-SAIGON-PE | Máy may / Dệt may | Dầu máy dệt / máy may công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ… |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Chống Rỉ SP Anti-Rust Plus 711 SGP-0001-CHONG-RI-SP-ANTI-RUST | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Saigon Petro Anti-Rust phủ bảo vệ kim loại tạm thời. | |
Dầu Chống Rỉ SP Anti-Rust Plus 712 SGP-0002-CHONG-RI-SP-ANTI-RUST | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Saigon Petro Anti-Rust phủ bảo vệ kim loại tạm thời. | |
Dầu Chống Rỉ SP Anti-Rust Plus 713 SGP-0003-CHONG-RI-SP-ANTI-RUST | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Saigon Petro Anti-Rust phủ bảo vệ kim loại tạm thời. |
| 💨 Dầu máy nén (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bơm Chân Không SP Hypum Oil 32 SGP-0037-BOM-CHAN-KHONG-SP-HYP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không Saigon Petro cho bơm chân không công nghiệp. | |
Dầu Bơm Chân Không SP Super Vacuum Pump 46 SGP-0038-BOM-CHAN-KHONG-SP-SUP | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không Saigon Petro cho bơm chân không công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Lạnh SP Frozen 68 SGP-0039-MAY-NEN-LANH-SP-FROZE | Máy nén lạnh (Refrigeration) | Dầu máy nén lạnh Saigon Petro cho hệ thống lạnh công nghiệp. |
| ⚡ Dầu tuabin (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Tuabin SP Turbino 32 46 68 SGP-0049-TUABIN-SP-TURBINO-32- | Tuabin khí | Dầu tuabin Saigon Petro cho tuabin hơi và tuabin khí. | |
SP TURBINO 46 SGP-0050-SP-TURBINO-46 | Tuabin khí | Dầu tuabin Saigon Petro cho tuabin hơi và tuabin khí. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Saigon Petro? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Saigon Petro → |
![]() | Idemitsu · 🇯🇵 Nhật Bản 46 sản phẩm phân phối Chính hãng Tập đoàn dầu nhớt hàng đầu Nhật Bản. Daphne (công nghiệp), Apolloil (động cơ), Zepro (tổng hợp). OEM chính thức Honda, Toyota, Mazda. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy nénDầu thủy lực |
| 🔩 Dầu bánh răng (12 sản phẩm) | 12 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Daphne Open Gear Oil IDM-0003-DAPHNE-OPEN-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng – bôi trơn hệ thống bánh răng, hộp số (công dụng cụ thể tùy theo d… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 100 IDM-0004-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 150 IDM-0005-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 220 IDM-0006-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 320 IDM-0007-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 460 IDM-0008-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 68 IDM-0009-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DAPHNE SUPER GEAR OIL 680 IDM-0010-DAPHNE-SUPER-GEAR-OIL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng EP Idemitsu Daphne Super Gear cho hộp số kí… | |
DẦU HỘP SỐ IDEMITSU GEAR GL5 80W-90 IDM-0011-HOP-SO-IDEMITSU-GEAR- | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu máy nén khí Idemitsu Daphne Alpha Crew 32 IDM-0012-MAY-NEN-KHI-IDEMITSU- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu máy nén khí Idemitsu Daphne Super Crew 32 IDM-0013-MAY-NEN-KHI-IDEMITSU- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu máy nén khí Idemitsu Daphne Super Crew 46 IDM-0014-MAY-NEN-KHI-IDEMITSU- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
| 🚗 Dầu động cơ (9 sản phẩm) | 9 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
CHAI XỊT CHỐNG GỈ IDEMITSU DAPHNE SUPER COAT JP IDM-0030-CHAI-XIT-CHONG-GI-IDE | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
DẦU CHỐNG GỈ IDEMITSU DAPHNE SUPER COAT SERIES IDM-0031-CHONG-GI-IDEMITSU-DAP | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
DẦU NHỚT TỔNG HỢP IDEMITSU SN/GF-5 0W-20 IDM-0032-NHOT-TONG-HOP-IDEMITS | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu nhớt động cơ Idemitsu SM/CF 15W40 IDM-0033-NHOT-DONG-CO-IDEMITSU | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu Nhờn Idemitsu SN/GF-5 5W-30 IDM-0034-NHON-IDEMITSU-SN-GF-5 | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu Xích Chịu Nhiệt Idemitsu Daphne Chain Master 260 NZ IDM-0035-XICH-CHIU-NHIET-IDEMI | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
DẦU ĐỘNG CƠ IDEMITSU DIESEL CI-4/ DH-1 15W40 IDM-0036-DONG-CO-IDEMITSU-DIES | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
DẦU ĐỘNG CƠ IDEMITSU DIESEL DH-1/CI-415W40 IDM-0037-DONG-CO-IDEMITSU-DIES | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
IDEMITSU DAPHNE SUPER COAT TW IDM-0038-IDEMITSU-DAPHNE-SUPER | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (7 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Daphne Mechaic Oil IDM-0017-DAPHNE-MECHAIC-OIL | Cắt gọt – khác | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… | |
DAPHNE CUT HL 25 IDM-0018-DAPHNE-CUT-HL-25 | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Idemitsu Daphne Cut cho gia công cơ khí chính xác. | |
DAPHNE ALPHA COOL EW IDM-0019-DAPHNE-ALPHA-COOL-EW | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… | |
DAPHNE MILCOOL XL IDM-0020-DAPHNE-MILCOOL-XL | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… | |
DAPHNE PUNCH OIL SU-P2 IDM-0021-DAPHNE-PUNCH-OIL-SU-P | Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Dầu dập, đột dập, định hình kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và… | |
Daphne Super Multi Oil 2 5 10 22 IDM-0022-DAPHNE-SUPER-MULTI-OI | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Idemitsu chống mài mòn đa dụng. | |
Dầu Nhiệt Luyện Idemitsu Daphne Quench IDM-0023-NHIET-LUYEN-IDEMITSU- | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… |
| 🧪 Hóa chất bảo dưỡng (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DAPHNE MULTI WAY 32 MT IDM-0039-DAPHNE-MULTI-WAY-32-M | Bình xịt đa năng | Dầu đa chức năng / đa năng (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; … | |
DAPHNE MULTI WAY 46 MT IDM-0040-DAPHNE-MULTI-WAY-46-M | Bình xịt đa năng | Dầu đa chức năng / đa năng (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; … | |
DAPHNE MULTI WAY 68 MT IDM-0041-DAPHNE-MULTI-WAY-68-M | Bình xịt đa năng | Dầu đa chức năng / đa năng (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; … | |
DAPHNE ALPHA CLEANER MX IDM-0042-DAPHNE-ALPHA-CLEANER- | Tẩy rửa công nghiệp | Dầu/dung dịch súc rửa, tẩy rửa hệ thống (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm… | |
DAPHNE CLEANER SH IDM-0043-DAPHNE-CLEANER-SH | Tẩy rửa công nghiệp | Dầu/dung dịch súc rửa, tẩy rửa hệ thống (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm… |
| ⚙️ Dầu thủy lực (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thủy Lực Idemitsu Daphne Super Hydro 32A IDM-0026-THUY-LUC-IDEMITSU-DAP | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu Thủy Lực Idemitsu Daphne Super Hydro 46A IDM-0027-THUY-LUC-IDEMITSU-DAP | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… | |
Dầu thủy lực Idemitsu Daphne Super Hydro 68 A IDM-0028-THUY-LUC-IDEMITSU-DAP | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Daphne Grease MP No2 IDM-0044-DAPHNE-GREASE-MP-NO2 | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
Mỡ Daphne Eponex Grease SR No2 IDM-0045-DAPHNE-EPONEX-GREASE- | Mỡ công nghiệp khác | Mỡ bôi trơn công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tha… | |
Mỡ Sâu chịu nhiệt Idemitsu Daphne Eponex Grease SR No2 IDM-0046-SAU-CHIU-NHIET-IDEMIT | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Idemitsu (Nhật Bản) cho xe máy, ô tô và công nghiệp; gồm Daphne, Apollo… |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DAPHNE MAGPLUS LA 10 IDM-0001-DAPHNE-MAGPLUS-LA-10 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Idemitsu phủ bảo vệ kim loại tạm thời. | |
DAPHNE MAGPLUS SLA 10 IDM-0002-DAPHNE-MAGPLUS-SLA-10 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Idemitsu phủ bảo vệ kim loại tạm thời. |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Daphne Alpha Thermo 22A IDM-0015-DAPHNE-ALPHA-THERMO-2 | Truyền nhiệt | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… | |
Daphne Thermic Oil IDM-0016-DAPHNE-THERMIC-OIL | Truyền nhiệt | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… |
| 💨 Dầu máy nén (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DAPHNE SUPER ACE VAC 68 IDM-0024-DAPHNE-SUPER-ACE-VAC- | Bơm chân không (Vacuum pump) | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… | |
DAPHNE SUPER SCREW 46 IDM-0025-DAPHNE-SUPER-SCREW-46 | Máy nén khí – Gốc khoáng | Sản phẩm bôi trơn / hóa chất công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩ… |
| ⚡ Dầu tuabin (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Daphne super Turbine oil IDM-0029-DAPHNE-SUPER-TURBINE- | Tuabin hơi | Dầu tuabin – bôi trơn tuabin hơi/khí/thủy điện (công dụng cụ thể tùy theo dòng s… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Idemitsu? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Idemitsu → |
![]() | AP Saigon Petro · 🇻🇳 Việt Nam 43 sản phẩm phân phối Chính hãng AP Saigon Petro — chuyên dầu công nghiệp: Soluble EP (cắt gọt pha nước), N-Cut (không pha nước), Vacuum (bơm chân không), Getoel (gia công kim loại). Dầu bánh răngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu máy nénDầu thủy lựcDầu động cơ |
| 🔩 Dầu bánh răng (13 sản phẩm) | 13 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
AP GETOEL EP GL-4 140 APS-0001-AP-GETOEL-EP-GL-4-140 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
AP GETOEL EP GL-4 90 APS-0002-AP-GETOEL-EP-GL-4-90 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 100 APS-0003-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 1000 APS-0004-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 150 APS-0005-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 220 APS-0006-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 320 APS-0007-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 460 APS-0008-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
DẦU BÁNH RĂNG AP GETOEL EP 680 APS-0009-BANH-RANG-AP-GETOEL-E | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp AP Saigon Petro Getoel EP gốc khoáng EP cho hộp số kín… | |
Dầu Máy Nén Khí AP Compresso 32 46 68 APS-0010-MAY-NEN-KHI-AP-COMPRE | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí AP Compresso RS 32 46 68 APS-0011-MAY-NEN-KHI-AP-COMPRE | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. | |
DẦU MÁY NÉN KHÍ AP COMPRESSO RS 68 APS-0012-MAY-NEN-KHI-AP-COMPRE | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. | |
Dầu Máy Nén Khí AP Super Compresso RS 32 46 APS-0013-MAY-NEN-KHI-AP-SUPER- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí piston/trục vít cho máy nén khí công nghiệp. | |
| 🚗 Dầu động cơ (11 sản phẩm) | 11 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
AP X-SUPER DIESELUBE TURBO CF-4/SG 15W-40 APS-0033-AP-X-SUPER-DIESELUBE- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
AP X-SUPER DIESELUBE TURBO CF-4/SG 20W-50 APS-0034-AP-X-SUPER-DIESELUBE- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
AP X-SUPER LUBE CI-4/SL 15W-40 APS-0035-AP-X-SUPER-LUBE-CI-4- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
AP X-SUPER LUBE CI-4/SL 20W-50 APS-0036-AP-X-SUPER-LUBE-CI-4- | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU RẢNH TRƯỢT AP WAY LUBE 68 APS-0037-RANH-TRUOT-AP-WAY-LUB | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TRUYỀN NHIỆT AP THERMOFLOW N32 APS-0038-TRUYEN-NHIET-AP-THERM | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TRUYỀN NHIỆT AP THERMOFLOW N46 APS-0039-TRUYEN-NHIET-AP-THERM | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TURBINE AP AP TURBINO 46 APS-0040-TURBINE-AP-AP-TURBINO | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TURBINE AP AP TURBINO 32 APS-0041-TURBINE-AP-AP-TURBINO | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TURBINE AP TURBINO 68 APS-0042-TURBINE-AP-TURBINO-68 | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
DẦU TUẦN HOÀN AP CIRCO 32 APS-0043-TUAN-HOAN-AP-CIRCO-32 | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (10 sản phẩm) | 10 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU CẮT GỌT AP N CUT 15 APS-0014-CAT-GOT-AP-N-CUT-15 | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước AP Saigon Petro cho gia công cơ khí chính xác. | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước AP N Cut 15 APS-0015-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước AP Saigon Petro cho gia công cơ khí chính xác. | |
DẦU CẮT GỌT AP SOLUBLE EP APS-0016-CAT-GOT-AP-SOLUBLE-EP | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước AP Saigon Petro EP cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước AP Soluble EP APS-0017-CAT-GOT-PHA-NUOC-AP-S | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước AP Saigon Petro EP cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Thuỷ Lực AP Hercules AW 32 46 68 100 APS-0018-THUY-LUC-AP-HERCULES- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực AP Saigon Petro Hercules AW chống mài mòn cho hệ thống thủy lực côn… | |
DẦU THỦY LỰC AP HERCULES AW 32 APS-0019-THUY-LUC-AP-HERCULES- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực AP Saigon Petro Hercules AW chống mài mòn cho hệ thống thủy lực côn… | |
DẦU THỦY LỰC AP HERCULES AW 46 APS-0020-THUY-LUC-AP-HERCULES- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực AP Saigon Petro Hercules AW chống mài mòn cho hệ thống thủy lực côn… | |
DẦU THỦY LỰC AP HERCULES AW 68 APS-0021-THUY-LUC-AP-HERCULES- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực AP Saigon Petro Hercules AW chống mài mòn cho hệ thống thủy lực côn… | |
DẦU TÔI KIM LOẠI AP QUENCHO 22 APS-0022-TOI-KIM-LOAI-AP-QUENC | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. | |
Dầu Tôi Kim Loại AP Quencho 22 32 APS-0023-TOI-KIM-LOAI-AP-QUENC | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. |
| 💨 Dầu máy nén (7 sản phẩm) | 7 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
AP VACUUM PUMP OIL 100 APS-0025-AP-VACUUM-PUMP-OIL-10 | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không AP Saigon Petro cho bơm chân không cánh gạt và piston. | |
AP VACUUM PUMP OIL 46 APS-0026-AP-VACUUM-PUMP-OIL-46 | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không AP Saigon Petro cho bơm chân không cánh gạt và piston. | |
AP VACUUM PUMP OIL 68 APS-0027-AP-VACUUM-PUMP-OIL-68 | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không AP Saigon Petro cho bơm chân không cánh gạt và piston. | |
Dầu Bơm Chân Không AP Vacuum Pump Oil 32 46 68 100 APS-0028-BOM-CHAN-KHONG-AP-VAC | Bơm chân không (Vacuum pump) | Dầu bơm chân không AP Saigon Petro cho bơm chân không cánh gạt và piston. | |
AP COMPRESSO 100 APS-0029-AP-COMPRESSO-100 | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. | |
AP COMPRESSO RS 32 APS-0030-AP-COMPRESSO-RS-32 | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. | |
AP COMPRESSO RS 46 APS-0031-AP-COMPRESSO-RS-46 | Máy nén khí – Gốc khoáng | Dầu máy nén khí AP Saigon Petro cho máy nén công nghiệp. |
| 🏭 Dầu máy công cụ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cọc Sợi, Trục Quay AP Spindo 10 APS-0024-COC-SOI-TRUC-QUAY-AP- | Trục chính (Spindle) | Dầu cọc sợi/trục quay AP Saigon Petro cho máy kéo sợi và máy công cụ trục chính. |
| ⚙️ Dầu thủy lực (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực AP Hercules AF 68 APS-0032-THUY-LUC-AP-HERCULES- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt AP Oil (AP Saigon Petro, Việt Nam) cho xe máy, ô tô và công nghiệp. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm AP Saigon Petro? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá AP Saigon Petro → |
![]() | Tectyl · 🇺🇸 Mỹ – Daubert 36 sản phẩm phân phối Chính hãng Tectyl (Daubert Chemical) — số 1 thế giới về dầu chống rỉ bảo quản. Tectyl 502C (trong suốt 6-12 tháng), 506 (trung hạn), 846 (sáp 24-36 tháng). Tiêu chuẩn MIL-PRF. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu gia công kim loạiDầu thủy lựcDầu động cơ |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (31 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 012 TCT-0004-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 412 TCT-0005-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 413E TCT-0006-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 424 TCT-0007-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 523 TCT-0008-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Cut 532 TCT-0009-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Tectyl Cut (neat cutting oil) cho gia công chính xác … | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl FIN 804 TCT-0010-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl FIN 806 TCT-0011-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Grind 606 TCT-0012-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… | |
Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước Tectyl Grind 610 TCT-0013-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 140 TCT-0014-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 230B TCT-0015-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 240 TCT-0016-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 260 TCT-0017-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 281 TCT-0018-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 290 TCT-0019-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 296 TCT-0020-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 299 TCT-0021-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 353 TCT-0022-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Tectyl Cool 531 TCT-0023-CAT-GOT-PHA-NUOC-TECT | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Tectyl Cool (semi-synthetic/soluble) cho gia công kim loại … | |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Chống Gỉ Tectyl RP 350 TCT-0001-CHONG-GI-TECTYL-RP-35 | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… | |
Dầu Nhiệt Luyện Tectyl Heat CT No.7 TCT-0002-NHIET-LUYEN-TECTYL-HE | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… |
| 🔩 Dầu bánh răng (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bánh Răng Tectyl Gear 100, 150, 220, 320, 460 TCT-0003-BANH-RANG-TECTYL-GEAR | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Tectyl Gear EP cho hộp số kín. |
| ⚙️ Dầu thủy lực (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thủy Lực Chống Cháy Tectyl Safe 46 TCT-0035-THUY-LUC-CHONG-CHAY-T | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu chống gỉ và sản phẩm bảo vệ kim loại Tectyl (Daubert, Mỹ) cho bảo quản phụ t… |
| 🚗 Dầu động cơ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Tectyl Spin 100V TCT-0036-TECTYL-SPIN-100V | Động cơ khác | Dầu nhớt Saigon Petro cho ứng dụng công nghiệp hoặc động cơ tùy theo dòng sản ph… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Tectyl? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Tectyl → |
![]() | Devcon · 🇺🇸 Mỹ – ITW 33 sản phẩm phân phối Chính hãng Devcon (ITW Performance Polymers) — chuyên hợp chất epoxy phục hồi máy móc. Plastic Steel (vá máy móc), Wear Resistant (chống mài mòn), Titanium Putty. Thay thế hàn khi không thể tháo dỡ thiết bị. Dầu gia công kim loại |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (33 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Keo chống mài mòn Devcon 11770 Brushable Ceramic DVC-0001-CHO-NG-MA-I-MO-N-DEVC | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Công Nghiệp Devcon 11330 Dfense Blok DVC-0002-CONG-NGHIEP-DEVCON-11 | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10050 Carbide Putty DVC-0003-DEVCON-10050-CARBIDE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10210 Plastic Steel Liquid (B) DVC-0004-DEVCON-10210-PLASTIC- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10240 Plastic Steel 5 Minute DVC-0005-DEVCON-10240-PLASTIC- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10270 Stainless Steel Putty (ST) DVC-0006-DEVCON-10270-STAINLES | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10710 Aluminum Liquid (F-2) DVC-0007-DEVCON-10710-ALUMINUM | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10760 Titanium Putty DVC-0008-DEVCON-10760-TITANIUM | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 10780 Fasmetal Putty DVC-0009-DEVCON-10780-FASMETAL | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 11340 Defense Blok Surface Wetting Agent DVC-0010-DEVCON-11340-DEFENSE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 11410 Wear Resistant Putty (WR-2) DVC-0011-DEVCON-11410-WEAR-RES | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 11470 Wear Guard Fine Load DVC-0012-DEVCON-11470-WEAR-GUA | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 11480 Wear Guard High Temp DVC-0013-DEVCON-11480-WEAR-GUA | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 11700 Ceramic Repair Putty DVC-0014-DEVCON-11700-CERAMIC- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 14250 5 Minute Epoxy DVC-0015-DEVCON-14250-5-MINUTE | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 15250 Flexane 94 Liquid DVC-0016-DEVCON-15250-FLEXANE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 15350 Flexane Brushable DVC-0017-DEVCON-15350-FLEXANE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 15800 Flexane 80 Liquid DVC-0018-DEVCON-15800-FLEXANE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon 15820 Flexane 80 Putty DVC-0019-DEVCON-15820-FLEXANE- | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
Keo Devcon HR Super 3000 DVC-0020-DEVCON-HR-SUPER-3000 | Mài (Grinding) | Hợp chất epoxy Devcon (ITW, Mỹ) cho sửa chữa và phục hồi máy móc công nghiệp: hợ… | |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Devcon? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Devcon → |
![]() | Buhmwoo · 🇰🇷 Hàn Quốc 32 sản phẩm phân phối Chính hãng VBC Buhmwoo — thương hiệu Hàn Quốc. Đầy đủ dầu thủy lực, bánh răng, cắt gọt. Phù hợp nhà máy dùng thiết bị Hàn Quốc, thay thế trực tiếp. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu thủy lựcDầu động cơ |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (16 sản phẩm) | 16 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Cutting oil VBC CUT EP-828V BHW-0009-CUTTING-OIL-VBC-CUT-E | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Buhmwoo VBC cho gia công kim loại. | |
Cutting oil VBC CUT PINE-150MR BHW-0010-CUTTING-OIL-VBC-CUT-P | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Buhmwoo VBC cho gia công kim loại. | |
DẦU CẮT GỌT KHÔNG PHA VBC CUT NCO-30V BHW-0011-CAT-GOT-KHONG-PHA-VBC | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Buhmwoo VBC cho gia công kim loại. | |
Dầu cắt gọt kim loại pha nước VBC EMCOOL E-960V BHW-0012-CAT-GOT-KIM-LOAI-PHA- | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt – gia công kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ n… | |
DẦU CẮT GỌT VBC CUT NCO-90V BHW-0013-CAT-GOT-VBC-CUT-NCO-9 | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Buhmwoo VBC cho gia công kim loại. | |
DẦU CẮT GỌT KHÔNG PHA NƯỚC VBC CUT PINE-150MR BHW-0014-CAT-GOT-KHONG-PHA-NUO | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt Buhmwoo VBC cho gia công kim loại. | |
DẦU CẮT GỌT PHA NƯỚC BW COOL SYN-150T BHW-0015-CAT-GOT-PHA-NUOC-BW-C | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước – làm mát/bôi trơn gia công kim loại có nước (công dụng cụ … | |
Dầu cắt gọt pha nước VBC COOL E-111V BHW-0016-CAT-GOT-PHA-NUOC-VBC- | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước – làm mát/bôi trơn gia công kim loại có nước (công dụng cụ … | |
Dầu cắt gọt pha nước VBC COOL EX-8500V BHW-0017-CAT-GOT-PHA-NUOC-VBC- | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước – làm mát/bôi trơn gia công kim loại có nước (công dụng cụ … | |
DẦU CẮT GỌT PHA NƯỚC VBC EMCOOL DW-100H BHW-0018-CAT-GOT-PHA-NUOC-VBC- | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước – làm mát/bôi trơn gia công kim loại có nước (công dụng cụ … | |
Dầu xung điện Buhmwoo BW EDM-100 BHW-0019-XUNG-DIEN-BUHMWOO-BW- | EDM (Gia công tia lửa điện) | Dầu gia công tia lửa điện (EDM) (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ n… | |
Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW HYDRO ISO 32 BHW-0020-THUY-LUC-BUHMWOO-VBC- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW Hydro chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệ… | |
Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW HYDRO ISO 46 BHW-0021-THUY-LUC-BUHMWOO-VBC- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW Hydro chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệ… | |
Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW HYDRO ISO 68 BHW-0022-THUY-LUC-BUHMWOO-VBC- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW Hydro chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệ… | |
DẦU THỦY LỰC VBC AW LUBE VG 32 , 46, 68 BHW-0023-THUY-LUC-VBC-AW-LUBE- | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Buhmwoo VBC AW Hydro chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệ… | |
DẦU NHIỆT LUYỆN VBC HEATTREAT HMT-2200V BHW-0024-NHIET-LUYEN-VBC-HEATT | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Dầu tôi / nhiệt luyện kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nh… | |
| ⚙️ Dầu thủy lực (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu rãnh trượt buhmwoo VBC HYDRO BSH-68V BHW-0025-RANH-TRUOT-BUHMWOO-VB | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
Dầu rãnh trượt VBC HYDRO BSH- 32, 46, 68V BHW-0026-RANH-TRUOT-VBC-HYDRO- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
DẦU THỦY LỰC BUMHMWOO VBC HYDRO BH 32, 46, 68V BHW-0027-THUY-LUC-BUMHMWOO-VBC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
DẦU THỦY LỰC BUMHMWOO VBC HYDRO BHW 32, 46, 68 BHW-0028-THUY-LUC-BUMHMWOO-VBC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… |
| 🚗 Dầu động cơ (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU ĐỘNG CƠ 2XLUBE TURBO CI4-SL 15W40 BHW-0029-DONG-CO-2XLUBE-TURBO- | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
DẦU ĐỘNG CƠ 2XLUBE TURBO CI4-SL 20W50 BHW-0030-DONG-CO-2XLUBE-TURBO- | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
DẦU ĐỘNG CƠ VBC CI4-SL 15W40 BHW-0031-DONG-CO-VBC-CI4-SL-15 | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … | |
DẦU ĐỘNG CƠ VBC CI4-SL 20W50 BHW-0032-DONG-CO-VBC-CI4-SL-20 | Động cơ khác | Dầu nhớt động cơ (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo … |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu tách khuôn buhmwoo DIELUBE-990V BHW-0001-TACH-KHUON-BUHMWOO-DI | Chống dính khuôn (Release) | Dầu tách khuôn – chống dính khuôn ép, đúc (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản ph… | |
Dầu chống gỉ sét Buhmwoo VBC RUSTOP P-320V BHW-0002-CHONG-GI-SET-BUHMWOO- | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống rỉ / chống ăn mòn kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và… | |
DẦU CHỐNG GỈ VBC RUSTOP P-320V BHW-0003-CHONG-GI-VBC-RUSTOP-P | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống rỉ / chống ăn mòn kim loại (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và… |
| 🔩 Dầu bánh răng (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BÁNH RĂNG BW GEARLUBE BHG- 68, 100, 150, 220, 320, 460 BHW-0004-BANH-RANG-BW-GEARLUBE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng – bôi trơn hệ thống bánh răng, hộp số (công dụng cụ thể tùy theo d… | |
Dầu bánh răng VBC BHG – 220V BHW-0005-BANH-RANG-VBC-BHG-220 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp – hộp số, bánh răng tải nặng (công dụng cụ thể tùy the… | |
Dầu bánh răng VBC GEAR BHG-220V, 320V, 460V, 150V, 100V BHW-0006-BANH-RANG-VBC-GEAR-BH | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Buhmwoo VBC Gear EP cho hộp số kín. |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu máy may công nghiệp Buhmwoo BW – NO1 BHW-0007-MAY-MAY-CONG-NGHIEP-B | Máy may / Dệt may | Dầu máy dệt / máy may công nghiệp (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ… | |
Dầu truyền nhiệt VBC BW Therm 32 BHW-0008-TRUYEN-NHIET-VBC-BW-T | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Buhmwoo? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Buhmwoo → |
![]() | Fuchs (Cassida) · 🇩🇪 Đức 23 sản phẩm phân phối Chính hãng Fuchs — nhà sản xuất dầu nhớt độc lập lớn nhất thế giới. Cassida (NSF H1 thực phẩm), Ecocool (cắt gọt CNC), Renolin (thủy lực/bánh răng), Titan (ô tô OEM). Dầu thủy lực |
| ⚙️ Dầu thủy lực (23 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Bôi Trơn Fuchs Gleitmo 577 A FUC-0001-BOI-TRON-FUCHS-GLEITM | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ Fuchs (Đức) gồm dòng Cassida cấp thực phẩm NSF H1 và Renolin/Renolit cho … | |
Mỡ Bôi Trơn Fuchs Gleitmo 577 C FUC-0002-BOI-TRON-FUCHS-GLEITM | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ Fuchs (Đức) gồm dòng Cassida cấp thực phẩm NSF H1 và Renolin/Renolit cho … | |
Mỡ Bôi Trơn Fuchs Gleitmo 591 FUC-0003-BOI-TRON-FUCHS-GLEITM | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ Fuchs (Đức) gồm dòng Cassida cấp thực phẩm NSF H1 và Renolin/Renolit cho … | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida FM Grease HD 2 FUC-0004-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ Fuchs (Đức) gồm dòng Cassida cấp thực phẩm NSF H1 và Renolin/Renolit cho … | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease Clear 2 FUC-0005-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease EPS 00 FUC-0006-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease EPS 1 FUC-0007-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease EPS 2 FUC-0008-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease FC 2 FUC-0009-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease GTS 2 FUC-0010-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease GTS Spray FUC-0011-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease GTX 0 FUC-0012-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease GTX 2 FUC-0013-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease HDS 00 FUC-0014-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease HDS 2 FUC-0015-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease HTS 2 FUC-0016-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease LTS 2 FUC-0017-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease MD 2 FUC-0018-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease RLS 0 FUC-0019-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
Mỡ Thực Phẩm Fuchs Cassida Grease RLS 00 FUC-0020-THUC-PHAM-FUCHS-CASSI | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ bôi trơn cấp thực phẩm NSF H1 cho ổ bi, băng tải trong nhà máy thực phẩm và d… | |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Fuchs (Cassida)? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Fuchs (Cassida) → |
![]() | Petrolimex · 🇻🇳 Việt Nam 22 sản phẩm phân phối Chính hãng PLC Petrolimex — tập đoàn xăng dầu Việt Nam. Komat (thủy lực máy xây dựng), Cater (diesel nặng), Racer (xe máy), Sungear (bánh răng). Giá nội địa tốt nhất. Dầu gia công kim loạiDầu thủy lực |
| ⚙️ Dầu thủy lực (20 sản phẩm) | 20 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BIẾN THẾ ĐIỆN PLC SUPERTRANS PLC-0003-DA-U-BIE-N-THE-DIE-N- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU BÁNH RĂNG PLC ANGLA 68 100 150 220 320 460 680 1000 1500 PLC-0004-DA-U-BANH-RANG-PLC-AN | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU BÁNH RĂNG PLC INDUSGEAR 100 150 220 320 460 PLC-0005-DA-U-BANH-RANG-PLC-IN | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU CÔNG NGHIỆP ĐAY PLC PARA D PLC-0006-DA-U-CONG-NGHIEP-DAY- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU HỘP SỐ PLC GEAR OIL GL-1 90 140 PLC-0007-DA-U-HO-P-SO-PLC-GEAR | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU LÀM MÁT PLC SUPER COOLANT PLC-0008-DA-U-LAM-MAT-PLC-SUPE | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU MÁY DỆT PLC WHITE SPINDLE OIL 10 15 PLC-0009-DA-U-MA-Y-DE-T-PLC-WH | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU MÁY NÉN LẠNH PLC REPRI 46 68 PLC-0010-DA-U-MA-Y-NE-N-LA-NH- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU MÁY PHÁT ĐIỆN PLC TURBINE EP 32 46 PLC-0011-DA-U-MAY-PHAT-DIEN-PL | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU THỦY LỰC PLC AW HYDROIL 32 46 68 100 PLC-0012-DA-U-THU-Y-LU-C-PLC-A | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU THỦY LỰC PLC AW HYDROIL FR 32 46 PLC-0013-DA-U-THU-Y-LU-C-PLC-A | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU THỦY LỰC PLC AW HYDROIL HM 32 46 68 100 150 220 PLC-0014-DA-U-THU-Y-LU-C-PLC-A | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU THỦY LỰC PLC VISGA 22 32 46 68 100 PLC-0015-DA-U-THU-Y-LU-C-PLC-V | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU TRUYỀN NHIỆT PLC THERMO PLC-0016-DA-U-TRUYEN-NHIET-PLC | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU XE Ô TÔ PETROLIMEX PLC CATER CI-4 PLC-0017-DA-U-XE-O-TO-PETROLIM | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU XE Ô TÔ PLC KOMAT SHD 40 50 PLC-0018-DA-U-XE-O-TO-PLC-KOMA | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
Dầu Máy Biến Thế Petrolimex PLC Supertrans PLC-0019-MAY-BIEN-THE-PETROLIM | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
Dầu máy biến áp, dầu biến thế, dầu cách điện PLC Supertrans PLC-0020-MAY-BIEN-AP-DAU-BIEN- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
Dầu Truyền Nhiệt Petrolimex PLC Thermo PLC-0021-TRUYEN-NHIET-PETROLIM | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
Dầu truyền nhiệt, dầu gia nhiệt, dầu tải nhiệt, dầu bảo ôn PLC THERMO PLC-0022-TRUYEN-NHIET-DAU-GIA- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU TUẦN HOÀN PLC ROLLING OIL 32 46 68 100 150 220 320 460 PLC-0001-TUAN-HOAN-PLC-ROLLING | Cán kim loại (Rolling) | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … | |
DẦU CẮT GỌT PLC CUTTING OIL PLC-0002-DA-U-CA-T-GO-T-PLC-CU | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Petrolimex (PLC) sản xuất tại Việt Nam: dầu động cơ, dầu thủy lực, dầu … |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Petrolimex? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Petrolimex → |
![]() | Maxihub · 🇻🇳 Việt Nam 20 sản phẩm phân phối Chính hãng Maxihub Việt Nam — OEM cho CPCLUBE. Chuyên dầu cắt gọt M724, dầu thủy lực AWS/AW, bánh răng HD. Nguồn hàng ổn định, giao hàng nhanh TP.HCM. Bảo quản kim loạiDầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiDầu máy công cụDầu thủy lực |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub M724 MXH-0007-MAXIHUB-M724 | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Maxihub M724 cho gia công kim loại đa năng; nhũ tương trắng… | |
Maxihub M724-S MXH-0008-MAXIHUB-M724-S | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước cao cấp Maxihub M724-S (semi-synthetic soluble) cho gia côn… | |
Maxihub AWS Hydraulic Oil MXH-0009-MAXIHUB-AWS-HYDRAULIC | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Maxihub AWS chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệp và di đ… | |
Maxihub Heavy CF-4 Engine Oil MXH-0010-MAXIHUB-HEAVY-CF-4-EN | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel Maxihub Heavy CF-4 cho xe tải đời cũ; bảo vệ chống mài mòn và… | |
Maxihub Heavy CI-4 Synthetic MXH-0011-MAXIHUB-HEAVY-CI-4-SY | Mài (Grinding) | Dầu động cơ diesel Maxihub Heavy CI-4 tổng hợp cho xe tải đời 2002+; bảo vệ chốn… |
| 🚗 Dầu động cơ (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub Heavy CF Engine Oil MXH-0014-MAXIHUB-HEAVY-CF-ENGI | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Maxihub Heavy CF cho xe tải và động cơ diesel phổ thông; bảo … | |
Maxihub Heavy CH-4 15W/40 MXH-0015-MAXIHUB-HEAVY-CH-4-15 | Diesel xe tải / thiết bị | Dầu động cơ diesel Maxihub Heavy CH-4 15W/40 cho xe tải đời 1998+. | |
Maxihub Super 4T SL Motorcycle Oil MXH-0016-MAXIHUB-SUPER-4T-SL-M | Xe máy (2T/4T) | Dầu xe máy 4 thì Maxihub Super 4T SL API SL JASO MA cho xe máy số và tay côn phổ… | |
Maxihub Super 4T SN Synthetic Motorcycle Oil MXH-0017-MAXIHUB-SUPER-4T-SN-S | Xe máy (2T/4T) | Dầu xe máy 4 thì Maxihub Super 4T SN tổng hợp API SN JASO MA2 cho xe phân khối l… | |
Maxihub Super SJ Engine Oil MXH-0018-MAXIHUB-SUPER-SJ-ENGI | Động cơ khác | Dầu động cơ ô tô Maxihub Super SJ cho xe đời cũ (1996-2001); bảo vệ cơ bản. |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub RP-306 Rust Preventive MXH-0001-MAXIHUB-RP-306-RUST-P | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Maxihub RP-306 cho bảo vệ kim loại sau gia công và trong lưu kho ng… | |
Maxihub RP-612 Rust Preventive MXH-0002-MAXIHUB-RP-612-RUST-P | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Maxihub RP-612 cho bảo vệ kim loại tạm thời sau gia công và trong q… |
| 🔩 Dầu bánh răng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub HD Industrial Gear Oil MXH-0003-MAXIHUB-HD-INDUSTRIAL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Maxihub HD EP cho hộp giảm tốc kín chịu tải nặng; chốn… | |
Maxihub Auto Gear Oil MXH-0004-MAXIHUB-AUTO-GEAR-OIL | Cầu xe / Hộp số tay (GL-4/GL-5) | Dầu bánh răng/cầu xe Maxihub cho hộp số tay và cầu xe ô tô; API GL-4/GL-5. |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub Circulating R68 MXH-0005-MAXIHUB-CIRCULATING-R | Cách điện máy biến áp | Dầu tuần hoàn Maxihub R68 cho hệ thống bôi trơn ổ trục và máy biến áp công nghiệ… | |
Maxihub T Lubricant MXH-0006-MAXIHUB-T-LUBRICANT | Dầu trắng kỹ thuật (Paraffin) | Dầu bôi trơn Maxihub T (gốc paraffin) cho ứng dụng công nghiệp. |
| 🧪 Hóa chất bảo dưỡng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub GP Lubricant MXH-0019-MAXIHUB-GP-LUBRICANT | Bình xịt đa năng | Dầu bôi trơn đa năng Maxihub GP cho thiết bị công nghiệp tổng quát; dùng cho hộp… | |
Maxihub M Lubricant MXH-0020-MAXIHUB-M-LUBRICANT | Bình xịt đa năng | Dầu bôi trơn Maxihub M cho ứng dụng công nghiệp đa năng nhẹ. |
| 🏭 Dầu máy công cụ (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub Slideway Oil MXH-0012-MAXIHUB-SLIDEWAY-OIL | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Dầu sống trượt Maxihub (slideway oil) chống stick-slip cho máy công cụ CNC, máy … |
| ⚙️ Dầu thủy lực (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Maxihub AW Hydraulic Oil MXH-0013-MAXIHUB-AW-HYDRAULIC- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực Maxihub AW (anti-wear) cho hệ thống thủy lực công nghiệp. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Maxihub? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Maxihub → |
![]() | Master Fluid (Trim) · 🇺🇸 Mỹ 16 sản phẩm phân phối Chính hãng Master Fluid Solutions (Trim) — chuyên dầu cắt gọt cao cấp. MicroSol (bán tổng hợp bền), C-series (pha nước đa dụng), SC-series (tổng hợp). Phổ biến trong ngành hàng không và y tế. Dầu gia công kim loại |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (16 sản phẩm) | 16 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim E206 TRM-0001-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt nhũ Trim (emulsion) cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim E709 TRM-0002-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt nhũ Trim (emulsion) cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim E860 TRM-0003-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt nhũ Trim (emulsion) cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim E925 TRM-0004-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt nhũ Trim (emulsion) cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim C115 TRM-0005-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt soluble Trim cho gia công kim loại pha nước. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim C115RT TRM-0006-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt soluble Trim cho gia công kim loại pha nước. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim C270 TRM-0007-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt soluble Trim cho gia công kim loại pha nước. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim C276WP TRM-0008-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt soluble Trim cho gia công kim loại pha nước. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim MicroSol 455 TRM-0009-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước (semi-synthetic) Trim MicroSol cho gia công kim loại đa năn… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim MicroSol 585XT TRM-0010-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước (semi-synthetic) Trim MicroSol cho gia công kim loại đa năn… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim MicroSol 690XT TRM-0011-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước (semi-synthetic) Trim MicroSol cho gia công kim loại đa năn… | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim SC310 TRM-0012-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp Trim SC (synthetic coolant) không chứa dầu khoáng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim SC410 TRM-0013-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp Trim SC (synthetic coolant) không chứa dầu khoáng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim SC538 TRM-0014-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp Trim SC (synthetic coolant) không chứa dầu khoáng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim SC639 TRM-0015-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Dầu cắt gọt tổng hợp Trim SC (synthetic coolant) không chứa dầu khoáng. | |
Dầu Cắt Gọt Kim Loại Trim CoolPAK Comsol IIC TRM-0016-CAT-GOT-KIM-LOAI-TRIM | Mài (Grinding) | Dầu cắt gọt cô đặc Trim CoolPAK Comsol cho mài và gia công kim loại độ chính xác… | |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Master Fluid (Trim)? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Master Fluid (Trim) → |
![]() | Sinopec · 🇨🇳 Trung Quốc 13 sản phẩm phân phối Chính hãng Sinopec — tập đoàn dầu khí lớn nhất Trung Quốc. L-HM (thủy lực), L-CKC (bánh răng), TSA (tuabin). Tiêu chuẩn quốc tế, giá cạnh tranh. Dầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu gia công kim loạiMỡ bôi trơn |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ bôi trơn Sinopec Crystal Grease NLGI 0, 1, 2, 3 SIN-0006-BOI-TRON-SINOPEC-CRYS | Cắt gọt – khác | Dầu nhớt Sinopec (Trung Quốc) cho ứng dụng công nghiệp và xe cộ. | |
Dầu Thủy Lực Sinopec Antiwear Hydraulic Oil L-HM SIN-0007-THUY-LUC-SINOPEC-ANTI | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Sinopec chống mài mòn cho hệ thống thủy lực công nghiệp. | |
Dầu thủy lực Sinopec L-HM 32 SIN-0008-THUY-LUC-SINOPEC-L-HM | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Sinopec L-HM/L-HV chống mài mòn (theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB), đá… | |
Dầu thủy lực Sinopec L-HM 46 SIN-0009-THUY-LUC-SINOPEC-L-HM | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Sinopec L-HM/L-HV chống mài mòn (theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB), đá… | |
Dầu thủy lực Sinopec L-HM 68 SIN-0010-THUY-LUC-SINOPEC-L-HM | Mài (Grinding) | Dầu thủy lực Sinopec L-HM/L-HV chống mài mòn (theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB), đá… |
| 🔩 Dầu bánh răng (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 150 SIN-0001-BANH-RANG-SINOPEC-L-C | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec EP cho hộp số kín. | |
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 220 SIN-0002-BANH-RANG-SINOPEC-L-C | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec EP cho hộp số kín. | |
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 320 SIN-0003-BANH-RANG-SINOPEC-L-C | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec EP cho hộp số kín. | |
Dầu bánh răng Sinopec L-CKD 460 SIN-0004-BANH-RANG-SINOPEC-L-C | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng công nghiệp Sinopec EP cho hộp số kín. |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Chịu Nhiệt Sinopec Crystal Grease NLGI 3, 2, 1, 0 SIN-0011-CHIU-NHIET-SINOPEC-CR | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Dầu nhớt Sinopec (Trung Quốc) cho ứng dụng công nghiệp và xe cộ. | |
Mỡ Sinopec NLGI 2 SIN-0012-SINOPEC-NLGI-2 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Sinopec (Trung Quốc) cho ứng dụng công nghiệp và xe cộ. | |
Mỡ Sinopec NLGI3 SIN-0013-SINOPEC-NLGI3 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt Sinopec (Trung Quốc) cho ứng dụng công nghiệp và xe cộ. |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu truyền nhiệt Sinopec L-QB 300 SIN-0005-TRUYEN-NHIET-SINOPEC- | Truyền nhiệt | Dầu nhớt Sinopec (Trung Quốc) cho ứng dụng công nghiệp và xe cộ. |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Sinopec? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Sinopec → |
![]() | Petronas · 🇲🇾 Malaysia 12 sản phẩm phân phối Chính hãng PETRONAS — tập đoàn dầu quốc gia Malaysia, nhà tài trợ F1 Mercedes. Syntium (ô tô tổng hợp), Selenia (xe Ý), Urania (diesel nặng) chất lượng quốc tế. Dầu bánh răngDầu thủy lựcDầu động cơ |
| 🚗 Dầu động cơ (6 sản phẩm) | 6 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Truyền Nhiệt Petronas HTO 22 32 46 PTN-0007-TRUYEN-NHIET-PETRONAS | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Tuabin Petronas Jenteram G 32 46 68 PTN-0008-TUABIN-PETRONAS-JENTE | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Tuabin Petronas Jenteram Syn 32 46 68 PTN-0009-TUABIN-PETRONAS-JENTE | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Động Cơ Petronas Urania 3000 15W40 CI-4 PTN-0010-DONG-CO-PETRONAS-URAN | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Động Cơ Petronas Urania 3000 LS 15W40 CJ-4 PTN-0011-DONG-CO-PETRONAS-URAN | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Động Cơ Petronas Urania 800 20W50 CF-4 PTN-0012-DONG-CO-PETRONAS-URAN | Xe máy (2T/4T) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… |
| 🔩 Dầu bánh răng (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Bánh Răng Petronas Gear MEP Series PTN-0001-BANH-RANG-PETRONAS-GE | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Máy Nén Khí Petronas Compressor A M2 32 46 68 100 PTN-0002-MAY-NEN-KHI-PETRONAS- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Máy Nén Khí Petronas Compressor A M4 32 46 68 100 PTN-0003-MAY-NEN-KHI-PETRONAS- | Trục vít (Polyglycol) | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… |
| ⚙️ Dầu thủy lực (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực Petronas Hydraulic HV Series PTN-0004-THUY-LUC-PETRONAS-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Thuỷ Lực Petronas Hydraulic Series PTN-0005-THUY-LUC-PETRONAS-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… | |
Dầu Thuỷ Lực Petronas Hydrocer 32 46 68 PTN-0006-THUY-LUC-PETRONAS-HYD | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu nhớt Petronas (Malaysia) cho xe máy, ô tô, công nghiệp; gồm Syntium, Selenia… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Petronas? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Petronas → |
![]() | SKF · 🇸🇪 Thụy Điển 11 sản phẩm phân phối Chính hãng SKF — hãng vòng bi số 1 thế giới, cũng sản xuất mỡ bôi trơn tối ưu cho ổ bi chính hãng. LGMT (đa dụng), LGEP (cực áp), LGHB (chịu nhiệt), LGFP (thực phẩm NSF H1). Dầu thủy lựcMỡ bôi trơn |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (6 sản phẩm) | 6 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ SKF LGHB 2 SKF-0006-SKF-LGHB-2 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt độ cao SKF LGHB/LGHP cho ổ bi nhiệt độ vận hành đến 150°C. | |
Mỡ SKF LGHP 2 SKF-0007-SKF-LGHP-2 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt độ cao SKF LGHB/LGHP cho ổ bi nhiệt độ vận hành đến 150°C. | |
Mỡ SKF LGWA 2 SKF-0008-SKF-LGWA-2 | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ lithium complex SKF LGWA cho ổ bi xe tải, công nghiệp, dải nhiệt độ rộng. | |
Mỡ SKF LGEP 2 SKF-0009-SKF-LGEP-2 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium EP SKF LGEP cho ổ bi chịu tải trọng cao và va đập. | |
MỠ SKF LGMT 2 SKF-0010-SKF-LGMT-2 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium SKF LGMT đa dụng cho ổ bi công nghiệp, dải nhiệt độ -30°C đến 120°C. | |
Mỡ đa năng SKF LGMT 3 SKF-0011-DA-NANG-SKF-LGMT-3 | Đa dụng (Lithium EP) | Mỡ lithium SKF LGMT đa dụng cho ổ bi công nghiệp, dải nhiệt độ -30°C đến 120°C. |
| ⚙️ Dầu thủy lực (5 sản phẩm) | 5 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Thực Phẩm SKF LGFP 2/1 SKF-0001-THUC-PHAM-SKF-LGFP-2- | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Mỡ cấp thực phẩm SKF LGFP NSF H1 cho ngành chế biến thực phẩm. | |
MỠ LAGD SKF SYSTEM 24 SKF-0002-LAGD-SKF-SYSTEM-24 | Phân hủy sinh học (Bio) | Mỡ bôi trơn SKF (Thụy Điển) chuyên cho ổ bi: đa dụng, tải nặng, nhiệt độ cao, cấ… | |
Mỡ SKF LGEM 2/5 SKF-0003-SKF-LGEM-2-5 | Phân hủy sinh học (Bio) | Mỡ bôi trơn SKF (Thụy Điển) chuyên cho ổ bi: đa dụng, tải nặng, nhiệt độ cao, cấ… | |
Mỡ SKF LGEV 2/5 SKF-0004-SKF-LGEV-2-5 | Phân hủy sinh học (Bio) | Mỡ bôi trơn SKF (Thụy Điển) chuyên cho ổ bi: đa dụng, tải nặng, nhiệt độ cao, cấ… | |
Mỡ SKF LGLT 2 SKF-0005-SKF-LGLT-2 | Phân hủy sinh học (Bio) | Mỡ bôi trơn SKF (Thụy Điển) chuyên cho ổ bi: đa dụng, tải nặng, nhiệt độ cao, cấ… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm SKF? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá SKF → |
![]() | Houghton · 🇺🇸 Mỹ 10 sản phẩm phân phối Chính hãng Quaker Houghton — hàng đầu thế giới về dầu gia công kim loại chuyên dụng. Hocut 795B (CNC tốc độ cao), Cleanmaster (tẩy rửa), Ardrox (gốm chống mòn). Bảo quản kim loạiDầu gia công kim loạiDầu thủy lực |
| 🔧 Dầu gia công kim loại (8 sản phẩm) | 8 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Cắt Gọt Houghton Macron 205 M-8 HGT-0002-CAT-GOT-HOUGHTON-MACR | Cắt gọt – khác | Dầu cắt gọt Houghton Macron cho gia công kim loại (cutting và forming). | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Houghton Safe 1120 HGT-0003-THUY-LUC-CHONG-CHAY-H | Cắt gọt – khác | Dầu công nghiệp Houghton (Quaker Houghton, Mỹ) chuyên cho gia công kim loại: cắt… | |
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Houghton Safe 620 HGT-0004-THUY-LUC-CHONG-CHAY-H | Cắt gọt – khác | Dầu công nghiệp Houghton (Quaker Houghton, Mỹ) chuyên cho gia công kim loại: cắt… | |
Dầu Cắt Gọt Houghton Cindol 3411 HGT-0005-CAT-GOT-HOUGHTON-CIND | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt không pha nước Houghton Cindol cho gia công cơ khí chính xác. | |
Dầu Cắt Gọt Houghton Macron 401 F 32 HGT-0006-CAT-GOT-HOUGHTON-MACR | Cắt gọt không pha nước (Neat) | Dầu cắt gọt Houghton Macron cho gia công kim loại (cutting và forming). | |
Dầu Cắt Gọt Pha Nước Houghton Dromus BA TH HGT-0007-CAT-GOT-PHA-NUOC-HOUG | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Dầu cắt gọt pha nước Houghton Dromus cho gia công kim loại đa năng. | |
Dầu Xung Điện Houghton Macron EDM 110 HGT-0008-XUNG-DIEN-HOUGHTON-MA | EDM (Gia công tia lửa điện) | Dầu cắt gọt Houghton Macron cho gia công kim loại (cutting và forming). | |
Dầu Mài Houghton Grind 60 HGT-0009-MAI-HOUGHTON-GRIND-60 | Mài (Grinding) | Dầu mài Houghton cho gia công mài kim loại chính xác. |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Chống Rỉ Houghton Rust Veto 342 HGT-0001-CHONG-RI-HOUGHTON-RUS | Chống gỉ / Bảo quản | Dầu chống gỉ Houghton Rust Veto phủ bảo vệ kim loại tạm thời. |
| ⚙️ Dầu thủy lực (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thuỷ Lực Chống Cháy Hounghton Cosmolubric B 230 HGT-0010-THUY-LUC-CHONG-CHAY-H | Chống cháy (HFC/HFD) | Dầu thủy lực chống cháy Houghton Cosmolubric (HFC/HFD) cho ứng dụng nguy cơ cháy… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Houghton? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Houghton → |
![]() | CRC · 🇺🇸 Mỹ 10 sản phẩm phân phối Chính hãng CRC Industries — bình xịt và hóa chất công nghiệp nổi tiếng toàn cầu. CRC 5-56 (đa năng), Contact Cleaner (làm sạch điện), Brakleen (tẩy dầu phanh), Zinc-It (mạ kẽm lạnh). Bảo quản kim loạiDầu thủy lựcMỡ bôi trơn |
| ⚙️ Dầu thủy lực (4 sản phẩm) | 4 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Chai xịt mạch điện tử CRC Food Grade CO Contact Cleaner CRC-0004-CHAI-XIT-MACH-DIEN-TU | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Dầu An Toàn Thực Phẩm CRC Food Grade Belt Dressing (03065) CRC-0005-AN-TOAN-THUC-PHAM-CRC | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Dầu Xích An Toàn Thực Phẩm CRC Food Grade Chain Lube (03055) CRC-0006-XICH-AN-TOAN-THUC-PHA | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Mỡ Silicon Thực Phẩm Dạng Xịt CRC Food Grade Silicone CRC-0007-SILICON-THUC-PHAM-DAN | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… |
| 🛡️ Bảo quản kim loại (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Chai xịt mạch điện tử CRC Co Contact Cleaner 500Ml – 2016 CRC-0001-CHAI-XIT-MACH-DIEN-TU | Chống gỉ / Bảo quản | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Dung dịch vệ sinh phanh CRC Brakleen NF (Non-Flammable) CRC-0002-VE-SINH-PHANH-CRC-BRA | Chống gỉ / Bảo quản | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Dầu Chống Rỉ Sét Kim Loại CRC 5.56 (5005) CRC-0003-CHONG-RI-SET-KIM-LOAI | Chống gỉ / Bảo quản | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Chịu Nhiệt 1000 Độ CRC Anti Seize Copper (SL35903) CRC-0008-CHIU-NHIET-1000-DO-CR | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Mỡ Chịu Nhiệt 340 Độ Dạng Xịt CRC Dry Moly Lube (03084) CRC-0009-CHIU-NHIET-340-DO-DAN | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… | |
Mỡ Chịu Nhiệt 450 Độ Dạng Xịt CRC Dry Graphite Lube (03094) CRC-0010-CHIU-NHIET-450-DO-DAN | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Bình xịt và hóa chất công nghiệp CRC (Mỹ): tẩy nhờn, làm sạch tiếp điểm điện, bô… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm CRC? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá CRC → |
![]() | GS Kixx · 🇰🇷 Hàn Quốc 7 sản phẩm phân phối Chính hãng GS Caltex Kixx — dầu nhớt cao cấp Hàn Quốc. Kixx PAO (tổng hợp), Kixx G1 (ô tô cao cấp), Kixx HD (diesel nặng). Thương hiệu quen thuộc với xe Hàn Quốc. Dầu bánh răngDầu chuyên dụngDầu thủy lựcMỡ bôi trơn |
| 🔩 Dầu bánh răng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU BÁNH RĂNG GS GEAR 68, 100, 150, 220, 320, 460 KXX-0001-BANH-RANG-GS-GEAR-68- | Công nghiệp EP gốc khoáng | Dầu bánh răng – bôi trơn hệ thống bánh răng, hộp số (công dụng cụ thể tùy theo d… | |
Dầu Máy Nén Khí GS Compressor S 32, 46, 68 KXX-0002-MAY-NEN-KHI-GS-COMPRE | Trục vít (Polyglycol) | Dầu máy nén khí – máy nén khí piston/trục vít (công dụng cụ thể tùy theo dòng sả… |
| 🔬 Dầu chuyên dụng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
DẦU TRUYỀN NHIỆT GS THERM OIL KXX-0003-TRUYEN-NHIET-GS-THERM | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… | |
GS Therm AB 20 KXX-0004-GS-THERM-AB-20 | Truyền nhiệt | Dầu truyền nhiệt – dẫn nhiệt hệ thống gia nhiệt công nghiệp (công dụng cụ thể tù… |
| ⚙️ Dầu thủy lực (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Dầu Thủy Lực GS Hydro HVI 46, 68 KXX-0005-THUY-LUC-GS-HYDRO-HVI | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… | |
DẦU THỦY LỰC GS HYDRO XW 32, 46, 68 KXX-0006-THUY-LUC-GS-HYDRO-XW- | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Dầu thủy lực – truyền lực và bôi trơn hệ thống thủy lực công nghiệp (công dụng c… |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (1 sản phẩm) | 1 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
MỠ KIXX GREASE 0, 1, 2, 3 KXX-0007-KIXX-GREASE-0-1-2-3 | Mỡ công nghiệp khác | Dầu nhớt GS Kixx (Hàn Quốc) cho xe máy, ô tô và thiết bị công nghiệp; gồm Kixx P… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm GS Kixx? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá GS Kixx → |
![]() | Klüber · 🇩🇪 Đức 7 sản phẩm phân phối Chính hãng Klüber Lubrication (Freudenberg) — chuyên gia mỡ đặc chủng. Isoflex NBU 15 (ổ cao tốc), Petamo GHY (chịu nhiệt cao), Klüberfood (NSF H1 cao cấp nhất). Giải pháp cho ứng dụng không có loại dầu thường nào đáp ứng được. Dầu bánh răngDầu thủy lựcMỡ bôi trơn |
| 🟡 Mỡ bôi trơn (3 sản phẩm) | 3 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Chịu Nhiệt 200 Độ Kluber Petamo GY 193 KLB-0005-CHIU-NHIET-200-DO-KLU | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ tổng hợp Klüber Petamo cho ổ bi chịu tải cao, nhiệt độ trung bình-cao. | |
Mỡ chịu nhiệt Kluberfluid C-F2 Ultra KLB-0006-CHIU-NHIET-KLUBERFLUI | Chịu nhiệt cao (Complex/Polyurea) | Mỡ chịu nhiệt (công dụng cụ thể tùy theo dòng sản phẩm và độ nhớt; tham khảo thô… | |
Mỡ Bò Thực Phẩm Kluber Barrierta L 55 0 1 2 3 KLB-0007-BO-THUC-PHAM-KLUBER-B | Silicone / PFPE / Chống kẹt | Mỡ bôi trơn perfluoropolyether (PFPE) chịu nhiệt cực cao và môi trường hóa chất … |
| 🔩 Dầu bánh răng (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ Bôi Trơn Kluber Grafloscon C-SG 2000 Ultra KLB-0001-BOI-TRON-KLUBER-GRAFL | Công nghiệp EP gốc khoáng | Mỡ/dầu bôi trơn Klüber chứa graphite cho bánh răng hở, dây xích nhiệt độ cao. | |
Mỡ Chịu Nhiệt Kluber Grafloscon C-SG 0 Ultra KLB-0002-CHIU-NHIET-KLUBER-GRA | Công nghiệp EP gốc khoáng | Mỡ/dầu bôi trơn Klüber chứa graphite cho bánh răng hở, dây xích nhiệt độ cao. |
| ⚙️ Dầu thủy lực (2 sản phẩm) | 2 sản phẩm |
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
Mỡ bôi trơn Klüber KLB-0003-BOI-TRON-KL-BER | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ chuyên dụng Klüber (Đức) cho ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt: nhiệt độ c… | |
Mỡ Thực Phẩm Chịu Nhiệt Kluber Klubertemp HM 83-402 KLB-0004-THUC-PHAM-CHIU-NHIET- | Cấp thực phẩm (NSF H1) | Dầu/mỡ chuyên dụng Klüber (Đức) cho ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt: nhiệt độ c… |
| 📞 Cần báo giá sản phẩm Klüber? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM. | Báo giá Klüber → |
|
Không tìm thấy sản phẩm phù hợp?
Mô tả yêu cầu — loại máy, điều kiện vận hành và thương hiệu đang dùng. Chúng tôi tư vấn đúng sản phẩm trong 2 giờ.
Tư vấn ngay →
📞 0901 361 609
|

























