Mỡ Thực Phẩm Total Nevastane XS 320

Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ thực phẩm

Mô tả

Total Nevastane XS 320 là gì?

Total Nevastane XS 320 là mỡ chịu cực áp phức canxi sulfonate chế tạo riêng cho bôi trơn trong ngành thực phẩm trong điều kiện khắc nghiệt.

Total Nevastane XS 320 thuộc nhóm “Mỡ thực phẩm” trong danh mục sản phẩm Total (TotalEnergies), và nằm trong chuyên mục mỡ bôi trơn. Xem bảng thông số, ứng dụng và hướng dẫn chọn sản phẩm bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.

Đặc tính nổi bật

Cấp thực phẩm

Dùng được trong ngành thực phẩm.

Phức canxi sulfonate chịu cực áp

Kháng nước, bền cơ học.

Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)

Chỉ tiêuGiá trị / Ghi chú
Loại sản phẩmMỡ thực phẩm
Thương hiệuTotal (TotalEnergies)
Chất làm đặcCanxi sulfonat phức hợp
Cấp NLGI (ASTM D217)1,5
Màu sắcBe nhạt
Nhiệt độ làm việc (°C)-40 đến 180
Độ xuyên kim ở 25°C (0,1 mm, ASTM D217)280 – 310
Tải hàn 4 bi (kgf, ASTM D2596)>400
Chống gỉ SKF-EMCOR (ISO 11007)0-0
Điểm nhỏ giọt (°C, IP 396)>300
Loại dầu gốcDầu trắng / PAO (có polyme)
Độ nhớt dầu gốc ở 40°C (mm²/s, ISO 3104)320

Số liệu lấy từ tài liệu kỹ thuật (TDS) chính hãng TotalEnergies; là giá trị điển hình, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Xem TDS gốc (PDF). Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.

Tiêu chuẩn và phê duyệt theo TDS

  • ISO 6743-9 L-XCFFB 1/2
  • DIN 51502 KP1/2R-35
  • NSF H1 (số đăng ký 147141) và ISO 21469
  • US FDA 21 CFR 178.3570
  • Công thức không chứa MOAH theo Khuyến nghị (EU) 2017/84

Ứng dụng phù hợp

Thiết bị ngành thực phẩm

Điều kiện khắc nghiệt, có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.

Ứng dụng chi tiết theo TDS chính hãng

  • Mỡ cực áp canxi sulfonat phức hợp cấp thực phẩm, dùng bôi trơn ngành thực phẩm trong điều kiện rất khắc nghiệt: nước, tải cao, nhiệt độ cao, bụi.
  • Khuyến nghị bôi trơn máy ép viên (KAHL, Promill Stolz, CPM, UMT, Van Aarsen…) trong ngành thức ăn chăn nuôi và đường.
  • Bảo quản 0 đến 35°C; hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất (chưa mở).

Ưu điểm khi sử dụng

  • Đáp ứng yêu cầu công nghiệp khắt khe, kéo dài tuổi thọ thiết bị đồng thời giảm rủi ro nhiễm bẩn theo HACCP.
  • Ổn định cơ học và nhiệt tốt (điểm nhỏ giọt cao); chịu tải tốt nhờ tính cực áp và chống mài mòn tự nhiên.
  • Kháng nước và hơi nước vượt trội, chịu axit/kiềm thực phẩm; chống oxy hóa, chống ăn mòn, kể cả nước muối.

Hướng dẫn chọn sản phẩm và lưu ý

  • Tránh để mỡ nhiễm bụi và tạp chất khi tra; nên dùng bơm khí nén hoặc cartridge.
  • Chọn cấp NLGI và dải nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
  • Total Nevastane XS 320 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các thông số nêu ở trên. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.

Khu vực phân phối

Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Total Nevastane XS 320 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Báo giá Total Nevastane XS 320 & nhận TDS

Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT

Gọi 0907 003 079 Nhắn tin

Câu hỏi thường gặp về Total Nevastane XS 320

Total Nevastane XS 320 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Chỉ nên thay thế khi sản phẩm mới có cùng nhóm, đặc tính và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự bên dưới hoặc liên hệ 0907 003 079 để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Total Nevastane XS 320 dùng cho thiết bị nào?
Total Nevastane XS 320 dùng cho: Thiết bị ngành thực phẩm. Hãy chọn đúng sản phẩm theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
Mua Total Nevastane XS 320 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Bạn có thể liên hệ giaiphapdaunhot.com qua số 0907 003 079 (gọi hoặc nhắn tin) để được tư vấn chọn đúng sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu.
Thông số kỹ thuật chính của Total Nevastane XS 320 theo TDS là gì?
Theo TDS chính hãng TotalEnergies: Chất làm đặc Canxi sulfonat phức hợp; Cấp NLGI 1,5; Màu sắc Be nhạt; Nhiệt độ làm việc -40 đến 180; Độ xuyên kim ở 25°C 280 – 310. Giá trị điển hình, xem bảng thông số kỹ thuật và liên kết TDS gốc ở trên.
Total Nevastane XS 320 đạt những tiêu chuẩn hoặc phê duyệt nào?
Theo TDS chính hãng: ISO 6743-9 L-XCFFB 1/2; DIN 51502 KP1/2R-35; NSF H1 (số đăng ký 147141) và ISO 21469; US FDA 21 CFR 178.3570; Công thức không chứa MOAH theo Khuyến nghị (EU) 2017/84. Luôn đối chiếu với khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị trước khi dùng.
Total Nevastane XS 320 dùng cho ứng dụng nào theo TDS?
Mỡ cực áp canxi sulfonat phức hợp cấp thực phẩm, dùng bôi trơn ngành thực phẩm trong điều kiện rất khắc nghiệt: nước, tải cao, nhiệt độ cao, bụi.

Sản phẩm liên quan

{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Total Nevastane XS 320 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chỉ nên thay thế khi sản phẩm mới có cùng nhóm, đặc tính và đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự bên dưới hoặc liên hệ 0907 003 079 để được đối chiếu trước khi đặt hàng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Total Nevastane XS 320 dùng cho thiết bị nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Total Nevastane XS 320 dùng cho: Thiết bị ngành thực phẩm. Hãy chọn đúng sản phẩm theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Mua Total Nevastane XS 320 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Bạn có thể liên hệ giaiphapdaunhot.com qua số 0907 003 079 (gọi hoặc nhắn tin) để được tư vấn chọn đúng sản phẩm, quy cách đóng gói và báo giá theo nhu cầu.”}}]}

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Total

Loại sản phẩm

Mỡ bôi trơn

Đặc điểm kỹ thuật

Cấp thực phẩm (NSF H1)

Dòng sản phẩm

Total Nevastane

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mỡ Thực Phẩm Total Nevastane XS 320”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *