Mỡ Bôi Trơn Total Specis B 4851-2
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Bôi Trơn Total Specis B 4851-2 là mỡ bôi trơn đặc biệt loại B 4851-2 – mỡ chống ăn mòn đặc biệt cho kết nối điện và bu lông của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Specis.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại | – | – | B 4851-2 – mỡ chống ăn mòn đặc biệt cho kết nối điện và bu lông |
| Nhiệt độ làm việc | °C | – | -20 đến +1000 (tùy biến thể) |
Tính năng nổi bật
- Chống kẹt dính (anti-seize) cho bu lông, đai ốc và mối ghép nhiệt độ cao
- Chống ăn mòn và rỉ sét bề mặt kim loại trong điều kiện khắc nghiệt
- Bôi trơn ranh giới hiệu quả cho khớp ghép và mặt tiếp xúc kim loại
- Dễ tháo lắp sau thời gian dài hoạt động ở nhiệt độ cao
Ứng dụng
- Bu lông, đai ốc và mối ghép chịu nhiệt trong lò nung và động cơ đốt trong
- Kết nối điện chống ăn mòn trong thiết bị điện công nghiệp
- Mặt bích, van và đường ống chịu nhiệt độ cao và áp lực lớn
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-9 (special purpose greases)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.