Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis XHV 00
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis XHV 00 là mỡ bôi trơn tổng hợp chỉ số độ nhớt rất cao (XHV – Extreme High Viscosity) của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Multis XHV. Pha chế từ dầu gốc tổng hợp PAO (polyalphaolefin) với chất làm đặc lithium phức hợp và phụ gia EP chọn lọc, sản phẩm duy trì tính năng bôi trơn ổn định từ nhiệt độ thấp (-50°C) đến nhiệt độ cao (+160°C) – vượt trội hơn mỡ khoáng trong mọi điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 00 |
| Dầu gốc | – | – | PAO (Polyalphaolefin) |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium phức hợp |
| Dải nhiệt độ làm việc | °C | – | -50 đến +160 |
| Điểm nhỏ giọt | °C | ASTM D2265 | > 260 |
Tính năng nổi bật
- PAO – chỉ số độ nhớt rất cao (VI >160), không đóng cứng ở nhiệt độ thấp (-50°C)
- Ổn định nhiệt và oxy hóa vượt trội, tuổi thọ bôi trơn dài hơn nhiều lần so với mỡ khoáng
- Giảm ma sát khởi động lạnh, tiết kiệm năng lượng trong thiết bị vận hành ở khí hậu lạnh
- Tương thích tốt với hầu hết gioăng phớt và vật liệu đệm cao su tổng hợp
Ứng dụng
- Ổ đỡ tốc độ cao trong động cơ điện và máy móc dải nhiệt độ rộng
- Thiết bị làm việc ở ngoài trời trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ nhiệt đới đến Bắc Cực
- Ổ đỡ trong lò sấy, máy làm lạnh và thiết bị xử lý ở dải nhiệt độ cực rộng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KP2K-50 (synthetic EP)
- ISO 6743-9
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.