Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis XHV 00

Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác

SKU: TOT-0317-CHIU-CUC-AP-TOTAL-MULTIS-XHV-0 Danh mục: Thẻ: , ,

Mô tả

Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis XHV 00 là mỡ bôi trơn tổng hợp chỉ số độ nhớt rất cao (XHV – Extreme High Viscosity) của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Multis XHV. Pha chế từ dầu gốc tổng hợp PAO (polyalphaolefin) với chất làm đặc lithium phức hợp và phụ gia EP chọn lọc, sản phẩm duy trì tính năng bôi trơn ổn định từ nhiệt độ thấp (-50°C) đến nhiệt độ cao (+160°C) – vượt trội hơn mỡ khoáng trong mọi điều kiện khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật

Thông số Đơn vị Phương pháp Giá trị
Cấp NLGI ASTM D217 00
Dầu gốc PAO (Polyalphaolefin)
Chất làm đặc Lithium phức hợp
Dải nhiệt độ làm việc °C -50 đến +160
Điểm nhỏ giọt °C ASTM D2265 > 260

Tính năng nổi bật

  • PAO – chỉ số độ nhớt rất cao (VI >160), không đóng cứng ở nhiệt độ thấp (-50°C)
  • Ổn định nhiệt và oxy hóa vượt trội, tuổi thọ bôi trơn dài hơn nhiều lần so với mỡ khoáng
  • Giảm ma sát khởi động lạnh, tiết kiệm năng lượng trong thiết bị vận hành ở khí hậu lạnh
  • Tương thích tốt với hầu hết gioăng phớt và vật liệu đệm cao su tổng hợp

Ứng dụng

  • Ổ đỡ tốc độ cao trong động cơ điện và máy móc dải nhiệt độ rộng
  • Thiết bị làm việc ở ngoài trời trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ nhiệt đới đến Bắc Cực
  • Ổ đỡ trong lò sấy, máy làm lạnh và thiết bị xử lý ở dải nhiệt độ cực rộng

Tiêu chuẩn & Phê duyệt

  • DIN 51 502: KP2K-50 (synthetic EP)
  • ISO 6743-9
📞 Báo giá: 0907 003 079
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.

Câu hỏi thường gặp

NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.

Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.

Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Total

Loại sản phẩm

Mỡ bôi trơn

Đặc điểm kỹ thuật

Mỡ công nghiệp khác

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis XHV 00”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *