Mỡ Chịu Cực Áp Total Ceran LT
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Mỡ công nghiệp khác
Mô tả
Mỡ Chịu Cực Áp Total Ceran LT là mỡ bôi trơn nhiệt độ cao của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Ceran LT. Pha chế từ Dầu tổng hợp PAO với chất làm đặc Polyurea, sản phẩm duy trì tính năng bôi trơn ổn định ở nhiệt độ lên đến 160°C – vượt xa giới hạn của mỡ lithium thông thường, phù hợp cho ổ đỡ và cơ cấu truyền động trong lò nung, lò sấy và thiết bị công nghiệp nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 2 |
| Dầu gốc | – | – | Dầu tổng hợp PAO |
| Chất làm đặc | – | – | Polyurea |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 32 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | °C | – | +160 |
| Ghi chú | – | – | Ceran LT – LT (Low Temperature), PAO polyurea cho nhiệt độ thấp đến -50°C |
Tính năng nổi bật
- Chịu nhiệt cao đến 160°C, vượt trội so với mỡ lithium thông thường (giới hạn ~120°C)
- Điểm nhỏ giọt rất cao hoặc không có điểm nhỏ giọt (non-melting polyurea/inorganic thickener)
- Ổn định cơ học và hóa học tốt, không phân ly dầu ở nhiệt độ cao
- Kháng oxy hóa vượt trội – không cacbon hóa hay tạo cặn ở nhiệt độ làm việc
- Chống mài mòn và rỉ sét tốt cho ổ đỡ trong môi trường nhiệt độ cao
Ứng dụng
- Ổ đỡ trong lò nung, lò sấy, lò hơi và thiết bị gia nhiệt công nghiệp
- Ổ đỡ động cơ điện, máy bơm và quạt trong khu vực nhiệt độ cao
- Cơ cấu truyền động trong nhà máy xi măng, thủy tinh và gốm sứ
- Ổ đỡ xe nâng, băng tải nhiệt và thiết bị xử lý kim loại nóng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KB2R-30 (hoặc tương đương theo biến thể)
- ISO 6743-9
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ công nghiệp khác |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.