Dầu Nhớt Mekong
Các Dòng Sản Phẩm Và Cách Chọn
Dầu nhớt Mekong là thương hiệu có danh mục rộng với 77 sản phẩm: nhớt xe máy ACCESS, nhớt diesel DENZOLA và NANO, dầu máy nén COMPRESSOL, dầu máy lạnh ZERONE/ZERICE, dầu trắng, dầu hộp số, cùng nhóm mỡ bôi trơn. Bài viết tổng hợp các dòng chính tại Giải Pháp Dầu Nhớt, cách phân biệt từng nhóm và gợi ý chọn đúng cho xe, máy.
Mekong là thương hiệu gì?
Mekong là thương hiệu dầu nhớt và mỡ bôi trơn có danh mục rất rộng, bao phủ cả nhu cầu của chủ xe (xe máy, xe tải) lẫn nhà máy (máy nén, máy lạnh, dầu trắng, mỡ công nghiệp).
Với đại lý và xưởng, lợi thế là có thể lấy nhiều nhóm sản phẩm từ cùng một thương hiệu, thuận tiện cho quản lý kho và đặt hàng.
- Xe máy: ACCESS 1000/2000/3000, 3000 PRO, 9000 EXTREME, SCOOTER, HI-SPEED, SUPER SPEED.
- Xe tải, máy công trình: DENZOLA, SPIDER, HD, NANO.
- Máy nén, máy lạnh: COMPRESSOL RC, ZERONE, ZERICE.
- Hộp số: ACCESS GEAR 75W-90, ACCESS ATF.
- Công nghiệp khác và mỡ: SERIN, WHITE OIL, LEXMA, VISTUCA, FETTO và các loại mỡ.
Tổng quan 77 sản phẩm Mekong theo nhóm
| Nhóm | Dòng tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nhớt xe máy | ACCESS 1000, 2000, 3000, 3000 PRO, 9000 EXTREME, SCOOTER, HI-SPEED, SUPER SPEED; TAPEC HI-SPEED | Xe số, côn tay, tay ga |
| Dầu động cơ diesel | DENZOLA XL/XLT; SPIDER 40/50; HD 40/50; NANO 5.0; NANO 8.0 15W-40, 20W-50; NANO X2 | Xe tải, xe khách, máy công trình, máy phát |
| Máy nén | COMPRESSOL RC 32/46/68 | Máy nén lạnh/khí |
| Máy lạnh | ZERONE 100; ZERICE 46/68 | Hệ thống làm lạnh |
| Công nghiệp | SERIN 22/32; WHITE OIL 32; LEXMA; RPO P-140; VISTUCA; FETTO GS 32; VH 3-2 | Dầu trắng, dầu công nghiệp đa dụng |
| Hộp số, làm mát | ACCESS GEAR 75W-90; ACCESS ATF; ACCESS COOL | Hộp số, nước làm mát |
| Mỡ bôi trơn | Khoảng 18 loại mỡ | Vòng bi, khớp nối, ổ trục |
Xem toàn bộ danh mục tại trang thương hiệu Mekong.
Nhớt xe máy Mekong: dòng ACCESS và TAPEC
Dòng ACCESS là nhóm xe máy chủ lực: ACCESS 1000, 2000, 3000, 3000 PRO, 9000 EXTREME, SCOOTER (dành cho xe tay ga), HI-SPEED và SUPER SPEED; ngoài ra có TAPEC HI-SPEED.
Khi chọn nhớt xe máy cần xem cấp độ nhớt theo hãng xe và nhãn JASO (MA/MA2 cho xe số, côn tay; MB cho xe tay ga). Hướng dẫn chi tiết trong bài JASO MA, MA2, MB và bao lâu thay nhớt xe máy.
- Tay ga nên chọn dòng dành cho tay ga (như ACCESS SCOOTER) và đúng JASO MB.
- Xe côn tay cần JASO MA/MA2 để tránh trượt côn.
- Thay nhớt theo km hoặc thời gian của hãng xe, tùy điều kiện vận hành.
Dầu diesel Mekong: DENZOLA, SPIDER, HD và NANO
Nhóm diesel gồm DENZOLA XL/XLT, SPIDER 40/50, HD 40/50, NANO 5.0, NANO 8.0 (15W-40 và 20W-50) và NANO X2. Đây là dầu cho xe tải, xe khách, máy công trình và máy phát điện.
Dòng SAE đơn cấp 40/50 (SPIDER, HD) thường dùng cho động cơ cũ hoặc làm việc ổn định; dòng đa cấp 15W-40, 20W-50 (NANO) linh hoạt hơn khi khởi động và biến thiên nhiệt độ. Luôn đối chiếu tiêu chuẩn API và cấp nhớt khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
| Loại cấp nhớt | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| SAE 40 / 50 (đơn cấp) | Nhớt cố định theo nhiệt độ làm việc | Động cơ cũ, tải nặng ổn định |
| 15W-40 | Đa cấp, phổ biến nhất cho diesel | Xe tải, máy công trình |
| 20W-50 | Đa cấp, đặc hơn khi nóng | Động cơ mòn, khí hậu nóng |
Xem thêm dầu động cơ diesel xe tải: CK-4, CI-4 và 15W-40.
Máy nén, máy lạnh, dầu trắng và mỡ Mekong
COMPRESSOL RC 32/46/68 dùng cho máy nén; chọn cấp theo loại máy và nhiệt độ làm việc, tham khảo bài dầu máy nén khí trục vít: chọn ISO VG.
ZERONE 100 và ZERICE 46/68 dùng cho hệ thống lạnh, cần tương thích với môi chất lạnh. Nhóm SERIN 22/32, WHITE OIL 32, LEXMA, VISTUCA phục vụ nhu cầu dầu trắng và công nghiệp đa dụng; ACCESS GEAR 75W-90 và ACCESS ATF cho hộp số, phân biệt ATF với CVT trong bài dầu hộp số CVT khác ATF.
Ngoài dầu, Mekong có khoảng 18 loại mỡ bôi trơn cho vòng bi và khớp nối; chọn theo nhiệt độ, tốc độ và tải.
- Xác định thiết bị: máy nén, máy lạnh, hộp số hay hệ thống chung.
- Lấy cấp ISO VG và loại môi chất (với máy lạnh) theo khuyến cáo hãng máy.
- Kiểm tra tương thích với dầu đang dùng trước khi đổi dòng.
- Gửi model máy để được xác nhận mã phù hợp.
Bảng chọn nhanh Mekong theo nhu cầu
| Nhu cầu | Dòng Mekong gợi ý | Cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Xe số, côn tay | ACCESS 1000/2000/3000, 3000 PRO | JASO MA/MA2, cấp nhớt hãng xe |
| Xe tay ga | ACCESS SCOOTER | JASO MB |
| Xe tải đời mới | NANO 8.0 15W-40, NANO X2 | Tiêu chuẩn API, hãng động cơ |
| Động cơ cũ, tải nặng | SPIDER 40/50, HD 40/50 | Khuyến cáo hãng |
| Máy nén | COMPRESSOL RC 32/46/68 | ISO VG, loại máy nén |
| Máy lạnh | ZERONE 100, ZERICE 46/68 | Môi chất lạnh |
| Hộp số | ACCESS GEAR 75W-90, ACCESS ATF | Loại hộp số |
| Vòng bi, khớp nối | Mỡ Mekong | Nhiệt độ, tốc độ, tải |
Bảng mang tính định hướng; gửi model xe hoặc máy để được đối chiếu chính xác.
Mua dầu nhớt Mekong chính hãng ở đâu?
Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối Mekong cho xưởng, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc. Mỗi đơn có CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Chứng từ: CO/CQ và hóa đơn VAT đúng tên sản phẩm, quy cách, số lượng.
- Bao bì: nhãn rõ nét, ghi đủ tên dòng, cấp độ nhớt; seal nguyên vẹn.
- Mã lô, ngày sản xuất khớp chứng từ.
- Đối chiếu tên dòng trên bao bì với đơn đặt hàng trước khi nhập kho.
Xem toàn bộ sản phẩm Mekong hoặc liên hệ nhận báo giá.
Câu hỏi thường gặp về dầu nhớt Mekong
Mekong có những nhóm sản phẩm nào?
Tại Giải Pháp Dầu Nhớt, Mekong có 77 sản phẩm: nhớt xe máy (ACCESS, TAPEC), nhớt diesel (DENZOLA, SPIDER, HD, NANO), dầu máy nén COMPRESSOL, dầu máy lạnh ZERONE/ZERICE, dầu công nghiệp (SERIN, WHITE OIL, LEXMA, VISTUCA), dầu hộp số (ACCESS GEAR, ACCESS ATF), nước làm mát ACCESS COOL và khoảng 18 loại mỡ bôi trơn.
Nhớt xe máy Mekong ACCESS có những cấp nào?
Dòng xe máy gồm ACCESS 1000, 2000, 3000, 3000 PRO, 9000 EXTREME, ACCESS SCOOTER (cho xe tay ga), HI-SPEED, SUPER SPEED và TAPEC HI-SPEED. Cấp độ nhớt và chuẩn JASO của từng mã xem trên bao bì hoặc TDS; chọn theo khuyến cáo của hãng xe.
Mekong DENZOLA và NANO dùng cho động cơ nào?
Đây là các dòng dầu động cơ diesel: DENZOLA XL/XLT, SPIDER 40/50, HD 40/50 và NANO 5.0, NANO 8.0 (15W-40, 20W-50), NANO X2 dành cho xe tải, xe khách, máy công trình, máy phát điện. Chọn theo tiêu chuẩn API và cấp nhớt khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ.
COMPRESSOL RC 32, 46, 68 là dầu gì?
COMPRESSOL RC là dầu máy nén lạnh/khí với ba cấp ISO VG 32, 46 và 68. Cấp phù hợp phụ thuộc loại máy nén, nhiệt độ vận hành và khuyến cáo của hãng; xem thêm bài chọn dầu máy nén khí.
ZERONE và ZERICE dùng cho thiết bị nào?
ZERONE 100 và ZERICE 46, 68 là dầu cho hệ thống máy lạnh, làm lạnh. Cần đối chiếu loại môi chất lạnh và loại máy nén trước khi chọn, vì dầu và môi chất phải tương thích.
Mua dầu nhớt Mekong chính hãng ở đâu, có hóa đơn VAT không?
Giải Pháp Dầu Nhớt (NCA Global) phân phối Mekong cho xưởng, đội xe và đại lý tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và giao toàn quốc, kèm CO/CQ, hóa đơn VAT và tư vấn kỹ thuật miễn phí. Gọi 0907 003 079 để nhận báo giá trong 2 giờ làm việc.
Có mua Mekong số lượng lớn cho đội xe, nhà máy được không?
Có. Gửi danh sách xe hoặc máy, loại dầu đang dùng và mức tiêu thụ hằng tháng để được tư vấn dòng, quy cách phuy hoặc xô và báo giá theo số lượng.
Cần báo giá và tư vấn
dầu nhớt Mekong chính hãng?
Gửi model xe hoặc máy, đội kỹ thuật tư vấn đúng dòng và cấp độ, báo giá trong 2 giờ làm việc, kèm CO/CQ và hóa đơn VAT.







