Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 MX 15
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu thủy lực | Cấp độ nhớt ISO VG: 15 | Đặc điểm: Thủy lực công nghiệp (Nhóm II)
Mô tả
Shell Tellus S2 MX 15 là gì?
Shell Tellus S2 MX 15 là dầu thủy lực hiệu suất cao gốc Nhóm II, bảo vệ và vận hành tốt cho hầu hết ứng dụng sản xuất và công nghiệp, chống suy giảm do nhiệt và ứng suất cơ học.
Shell Tellus S2 MX 15 thuộc nhóm dầu thủy lực của Shell, Cấp độ nhớt ISO VG 15. Xem bảng thông số, tiêu chuẩn và hướng dẫn chọn dầu bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Tuổi thọ dầu dài, tiết kiệm bảo dưỡng
Bảo vệ chống mài mòn vượt trội
Duy trì hiệu suất hệ thống
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Thương hiệu | Shell |
| Cấp độ nhớt ISO VG | 15 |
| Đặc điểm | Thủy lực công nghiệp (Nhóm II) |
| Tiêu chuẩn chính | Eaton Vickers (Brochure 694) |
| Loại dầu thủy lực ISO | HV |
| Độ nhớt động học ở -20°C (mm²/s) | 695 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 22 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 4,8 (ASTM D445) |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 142 (ISO 2909) |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 0,872 (ISO 12185) |
| Điểm chớp cháy (°C) | 374 (ISO 2592) |
| Điểm đông đặc (°C) | -43,6 (ISO 3016) |
| Hằng số/hệ số tổn hao điện môi | >30 (ASTM D877) |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Shell Tellus S2 MX 15 vs Shell Tellus S2 MX 32 vs Shell Tellus S2 MX 68 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Shell Tellus S2 MX 15 (SP này) | Shell Tellus S2 MX 32 | Shell Tellus S2 MX 68 |
|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt ISO VG | 15 | 32 | 68 |
| Tiêu chuẩn chính | Eaton Vickers (Brochure 694) | — | — |
| Loại dầu thủy lực ISO | HV | HM | HM |
| Độ nhớt động học ở -20°C (mm²/s) | 695 | — | — |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 22 | 32 | — |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 4,8 | 5,4 | 8,9 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 142 | 105 | 105 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 0,872 | 0,854 | 0,860 |
Chọn sản phẩm theo cấp độ nhớt và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Tiêu chuẩn và phê duyệt
- Đáp ứng hoặc vượt: Eaton Vickers (Brochure 694).
Ứng dụng phù hợp
Hệ thống thủy lực công nghiệp
Hệ truyền động thủy lực thiết bị di động
Hệ thống thủy lực hàng hải
Hướng dẫn chọn dầu và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt và tiêu chuẩn theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị hoặc sách hướng dẫn sử dụng.
- Shell Tellus S2 MX 15 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các tiêu chuẩn, phê duyệt và thông số nêu ở trên.
- Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Shell Tellus S2 MX 15 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Shell Tellus S2 MX 15 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Shell Tellus S2 MX 15
Shell Tellus S2 MX 15 khác Tellus S2 M thế nào?
Shell Tellus S2 MX 15 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Shell Tellus S2 MX 15 dùng cho thiết bị nào?
Mua Shell Tellus S2 MX 15 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Shell Tellus S2 MX 32 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Shell Tellus S2 MX 68 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu thủy lực tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Dòng sản phẩm | Shell Tellus |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.