Dầu Thủy Lực Shell Tellus S3 M 100
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu thủy lực | Cấp độ nhớt ISO VG: 100 | Đặc điểm: Thủy lực công nghiệp không kẽm
Mô tả
Shell Tellus S3 M 100 là gì?
Shell Tellus S3 M 100 là dầu thủy lực cao cấp không kẽm, bảo vệ và vận hành tốt cho hầu hết ứng dụng sản xuất, công nghiệp.
Shell Tellus S3 M 100 thuộc nhóm dầu thủy lực của Shell, Cấp độ nhớt ISO VG 100. Xem bảng thông số, tiêu chuẩn và hướng dẫn chọn dầu bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Tuổi thọ dầu dài
Bảo vệ chống mài mòn vượt trội
Duy trì hiệu suất hệ thống
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Thương hiệu | Shell |
| Cấp độ nhớt ISO VG | 100 |
| Đặc điểm | Thủy lực công nghiệp không kẽm |
| Tiêu chuẩn chính | ISO 11158 (HM fluids); DIN 51524-2 (HLP oils); ASTM 6158 (HM mineral oils) |
| Loại dầu thủy lực ISO | HM (ISO 6743-4) |
| Độ nhớt động học ở 0°C (mm²/s) | 1750 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 100 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 11,4 (ASTM D445) |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 100 (ISO 2909) |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/m³) | 875 (ISO 12185) |
| Điểm chớp cháy (°C) | 482 (ASTM D92) |
| Điểm đông đặc (°C) | -27,4 (ISO 3016) |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Shell Tellus S3 M 100 vs Shell Tellus S2 M 100 vs Shell Tellus S2 V 100 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Shell Tellus S3 M 100 (SP này) | Shell Tellus S2 M 100 | Shell Tellus S2 V 100 |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Thủy lực công nghiệp không kẽm | Thủy lực công nghiệp | Thủy lực chỉ số độ nhớt cao |
| Tiêu chuẩn chính | ISO 11158 (HM fluids); DIN 51524-2 (HLP oils); ASTM 6158 (HM mineral oils) | — | ISO 11158 (HV fluids) |
| Loại dầu thủy lực ISO | HM | HM | HV |
| Độ nhớt động học ở 0°C (mm²/s) | 1750 | 1 800 | — |
| Độ nhớt động học ở 40°C (mm²/s) | 100 | 100 | — |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 11,4 | 11,7 | 14 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 100 | 105 | 142 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/m³) | 875 | — | — |
Chọn sản phẩm theo cấp độ nhớt và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Tiêu chuẩn và phê duyệt
- Đáp ứng hoặc vượt: ISO 11158 (HM fluids); DIN 51524-2 (HLP oils); ASTM 6158 (HM mineral oils).
Ứng dụng phù hợp
Hệ thống thủy lực sản xuất và công nghiệp
Hệ thống thủy lực làm việc nặng
Ứng dụng cần độc tính môi trường thấp
Hướng dẫn chọn dầu và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt và tiêu chuẩn theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị hoặc sách hướng dẫn sử dụng.
- Shell Tellus S3 M 100 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các tiêu chuẩn, phê duyệt và thông số nêu ở trên.
- Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Shell Tellus S3 M 100 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Shell Tellus S3 M 100 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Shell Tellus S3 M 100
Shell Tellus S3 M 100 khác Tellus S3 V thế nào?
Shell Tellus S3 M 100 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Shell Tellus S3 M 100 dùng cho thiết bị nào?
Mua Shell Tellus S3 M 100 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Shell Tellus S2 M 100 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Shell Tellus S2 V 100 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu thủy lực tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Dòng sản phẩm | Shell Tellus |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.