Hướng Dẫn Đọc Nhãn Mác Dầu Nhớt — ISO, API, NLGI
Hướng dẫn đọc
nhãn mác dầu nhớt
ISO, API, NLGI là gì?
Nhãn mác dầu nhớt công nghiệp chứa nhiều ký hiệu kỹ thuật có vẻ phức tạp như “ISO VG 46”, “API GL-4”, “NLGI 2”, “SAE 15W-40”, “ACEA E7″… Hiểu được những ký hiệu này giúp bạn tự chọn đúng dầu mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp.
1. ISO VG — Phân loại độ nhớt dầu công nghiệp
ISO VG (ISO Viscosity Grade) là thang đo độ nhớt động học ở 40°C theo tiêu chuẩn ISO 3448. Con số càng cao = dầu càng đặc.
| ISO VG | Độ nhớt ở 40°C (cSt) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| VG 2–10 | 1.98–11 | Dầu trục chính CNC, dầu đồng hồ |
| VG 32 | 28.8–35.2 | Dầu thủy lực hệ thống lạnh, di động |
| VG 46 | 41.4–50.6 | Dầu thủy lực đa dụng — phổ biến nhất |
| VG 68 | 61.2–74.8 | Dầu thủy lực nóng, áp suất cao |
| VG 100–680 | 90–748 | Dầu bánh răng, hộp giảm tốc |
2. API — Phân loại chất lượng dầu động cơ và bánh răng
API (American Petroleum Institute) phân loại dầu theo 2 nhóm chính:
- API S (Service) — dầu động cơ xăng: SF, SG, SH, SJ, SL, SM, SN, SP (mới nhất)
- API C (Commercial) — dầu động cơ diesel: CA, CB, CC, CD, CE, CF, CG, CH, CI, CJ, CK (mới nhất)
- API GL — dầu bánh răng: GL-1 (thấp nhất) đến GL-6 (EP cao nhất)
3. NLGI — Phân loại độ đặc của mỡ bôi trơn
NLGI (National Lubricating Grease Institute) phân loại mỡ từ 000 (lỏng) đến 6 (rất đặc). NLGI 2 là phổ biến nhất cho ổ lăn công nghiệp thông thường.
4. SAE — Phân loại độ nhớt dầu động cơ và hộp số xe
- SAE 10W-40: “10W” = độ nhớt khi lạnh (-20°C), “40” = độ nhớt khi nóng (100°C)
- SAE 15W-40: Phổ biến cho xe tải diesel, động cơ công nghiệp
- SAE 5W-30: Xe ô tô xăng tiết kiệm nhiên liệu, động cơ mới
5. DIN — Tiêu chuẩn Đức cho dầu công nghiệp
- DIN 51524-2 HLP: Dầu thủy lực chịu mài mòn (AW) — tiêu chuẩn phổ biến nhất
- DIN 51524-3 HVLP: Dầu thủy lực đa nhớt, ổn định độ nhớt dải nhiệt rộng
- DIN 51517-3 CLP: Dầu bánh răng EP hộp kín
Nhà sản xuất máy luôn ghi rõ yêu cầu dầu nhớt trong Operation Manual — thường dạng “ISO VG 46 per DIN 51524-2 HLP” hoặc “SAE 10W-40 API SN/CF”. Đây là thông tin chính xác nhất, ưu tiên theo hướng dẫn nhà sản xuất hơn là lời khuyên của người bán.
Vẫn không chắc chọn dầu nào?
Gửi thông số máy hoặc ảnh trang hướng dẫn — tư vấn đúng loại trong 2 giờ, miễn phí.
