Hướng Dẫn Đọc Nhãn Mác Dầu Nhớt — ISO, API, NLGI

Hướng dẫn chọn dầu

Hướng dẫn đọc
nhãn mác dầu nhớt
ISO, API, NLGI là gì?

📅 Tháng 2/20256 phút đọc✍️ Đội kỹ thuật Giải Pháp Dầu Nhớt

Nhãn mác dầu nhớt công nghiệp chứa nhiều ký hiệu kỹ thuật có vẻ phức tạp như “ISO VG 46”, “API GL-4”, “NLGI 2”, “SAE 15W-40”, “ACEA E7″… Hiểu được những ký hiệu này giúp bạn tự chọn đúng dầu mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp.

1. ISO VG — Phân loại độ nhớt dầu công nghiệp

ISO VG (ISO Viscosity Grade) là thang đo độ nhớt động học ở 40°C theo tiêu chuẩn ISO 3448. Con số càng cao = dầu càng đặc.

ISO VGĐộ nhớt ở 40°C (cSt)Ứng dụng phổ biến
VG 2–101.98–11Dầu trục chính CNC, dầu đồng hồ
VG 3228.8–35.2Dầu thủy lực hệ thống lạnh, di động
VG 4641.4–50.6Dầu thủy lực đa dụng — phổ biến nhất
VG 6861.2–74.8Dầu thủy lực nóng, áp suất cao
VG 100–68090–748Dầu bánh răng, hộp giảm tốc

2. API — Phân loại chất lượng dầu động cơ và bánh răng

API (American Petroleum Institute) phân loại dầu theo 2 nhóm chính:

  • API S (Service) — dầu động cơ xăng: SF, SG, SH, SJ, SL, SM, SN, SP (mới nhất)
  • API C (Commercial) — dầu động cơ diesel: CA, CB, CC, CD, CE, CF, CG, CH, CI, CJ, CK (mới nhất)
  • API GL — dầu bánh răng: GL-1 (thấp nhất) đến GL-6 (EP cao nhất)

3. NLGI — Phân loại độ đặc của mỡ bôi trơn

NLGI (National Lubricating Grease Institute) phân loại mỡ từ 000 (lỏng) đến 6 (rất đặc). NLGI 2 là phổ biến nhất cho ổ lăn công nghiệp thông thường.

4. SAE — Phân loại độ nhớt dầu động cơ và hộp số xe

  • SAE 10W-40: “10W” = độ nhớt khi lạnh (-20°C), “40” = độ nhớt khi nóng (100°C)
  • SAE 15W-40: Phổ biến cho xe tải diesel, động cơ công nghiệp
  • SAE 5W-30: Xe ô tô xăng tiết kiệm nhiên liệu, động cơ mới

5. DIN — Tiêu chuẩn Đức cho dầu công nghiệp

  • DIN 51524-2 HLP: Dầu thủy lực chịu mài mòn (AW) — tiêu chuẩn phổ biến nhất
  • DIN 51524-3 HVLP: Dầu thủy lực đa nhớt, ổn định độ nhớt dải nhiệt rộng
  • DIN 51517-3 CLP: Dầu bánh răng EP hộp kín
💡 Mẹo thực tế: Đọc datasheet máy trước

Nhà sản xuất máy luôn ghi rõ yêu cầu dầu nhớt trong Operation Manual — thường dạng “ISO VG 46 per DIN 51524-2 HLP” hoặc “SAE 10W-40 API SN/CF”. Đây là thông tin chính xác nhất, ưu tiên theo hướng dẫn nhà sản xuất hơn là lời khuyên của người bán.

Vẫn không chắc chọn dầu nào?

Gửi thông số máy hoặc ảnh trang hướng dẫn — tư vấn đúng loại trong 2 giờ, miễn phí.

Tư vấn miễn phí →
GP
Đội ngũ kỹ thuật — Giải Pháp Dầu Nhớt
Hotline: 0901 361 609 · 25-27 Đường số 21B, Phường An Lạc, TP. HCM

Similar Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *