Dầu Bánh Răng Total Carter EP 220
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu bánh răng | Tỷ trọng (kg/m³): 893
Mô tả
Total Carter EP 220 là gì?
Total Carter EP 220 là dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng cho hộp số kín thuộc dòng Total Carter EP, thiết kế để bôi trơn bánh răng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Total Carter EP 220 thuộc nhóm “Dầu bánh răng” trong danh mục sản phẩm Total (TotalEnergies), và nằm trong chuyên mục dầu bánh răng. Xem bảng thông số, ứng dụng và hướng dẫn chọn sản phẩm bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Phụ gia cực áp
Chịu tải nặng, bảo vệ bề mặt răng.
Phù hợp nhiều loại bánh răng
Bánh răng trụ, bánh răng côn và trục vít – bánh vít.
Bảo vệ ổ đỡ và khớp nối
Bôi trơn ổ đỡ và khớp nối bánh răng.
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Thương hiệu | Total (TotalEnergies) |
| Tỷ trọng (kg/m³) | 893 |
| Độ nhớt động học tại 40°C (mm²/s) | 216,9 |
| Độ nhớt động học tại 100°C (mm²/s) | 18,5 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 95 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 270 |
| Điểm đông đặc (°C) | -21 |
| FZG (mức hư hỏng) (cấp hư hỏng) | > 13 |
| FZG Micropitting (cấp hư hỏng) | 10 + |
| Cấp GFT | high |
| Tiêu chuẩn / phê duyệt | DIN 51517 Part 3 (CLP); ISO 12925-1 CKD; AGMA 9005-D94 EP; Cincinnati Milacron; David Brown; AISI 224; SEB 181226; Flender |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Total Carter EP 220 vs Total Carter EP 150 vs Total Carter EP 320 vs Total Carter EP 100 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Total Carter EP 220 (SP này) | Total Carter EP 150 | Total Carter EP 320 | Total Carter EP 100 |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (kg/m³) | 893 | 892 | 899 | 888 |
| Độ nhớt động học tại 40°C (mm²/s) | 216,9 | 153,4 | 319,1 | 107,0 |
| Độ nhớt động học tại 100°C (mm²/s) | 18,5 | 14,8 | 23,7 | 11,8 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 95 | 96 | 93 | 98 |
| Điểm chớp cháy (°C) | 270 | 227 | 264 | 233 |
| Điểm đông đặc (°C) | -21 | -27 | -15 | -21 |
| FZG (mức hư hỏng) (cấp hư hỏng) | > 13 | > 13 | > 13 | > 13 |
| FZG Micropitting (cấp hư hỏng) | 10 + | — | 10 + | — |
Chọn sản phẩm theo yêu cầu của thiết bị; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Ứng dụng phù hợp
Hộp số kín
Bánh răng trụ và côn trong hộp số công nghiệp.
Hộp số trục vít – bánh vít
Điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Hướng dẫn chọn sản phẩm và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt theo nhiệt độ, tải trọng và tốc độ.
- Tham khảo bảng phê duyệt (Flender, David Brown, Cincinnati Milacron…) khi dùng cho thiết bị của các hãng này.
- Total Carter EP 220 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các thông số nêu ở trên. Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Total Carter EP 220 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Total Carter EP 220 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Total Carter EP 220
Total Carter EP 220 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Total Carter EP 220 dùng cho thiết bị nào?
Mua Total Carter EP 220 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Total Carter EP 150 – cùng nhóm dầu bánh răng. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Total Carter EP 320 – cùng nhóm dầu bánh răng. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Total Carter EP 100 – cùng nhóm dầu bánh răng. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu bánh răng tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |
| Dòng sản phẩm | Total Carter |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.