Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 680
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 680
Mô tả
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp Total Carter EP 680 là dầu bánh răng công nghiệp cực áp (EP) ISO VG 680 của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Carter EP nổi tiếng. Pha chế từ dầu gốc khoáng với gói phụ gia cực áp (EP) chứa sulfur-phosphorus, sản phẩm bảo vệ vượt trội các bánh răng trụ, bánh răng côn và trục vít chịu tải nặng theo tiêu chuẩn CLP (DIN 51517-3).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 680 |
| Độ nhớt động học 100°C | mm²/s | ASTM D445 | 42 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | – | ASTM D2270 | 95 |
| Điểm chảy | °C | ASTM D97 | -12 |
| Điểm bắt lửa (COC) | °C | ASTM D92 | 250 |
| Tải FZG (A/8.3/90°) | Cấp | DIN 51354 | ≥ 12 |
Tính năng nổi bật
- Phụ gia cực áp (EP) hiệu quả cao, bảo vệ bánh răng khỏi xước, rỗ bề mặt và mài mòn cưỡng bức
- Vượt cấp FZG ≥12 (A/8.3/90°), phù hợp bánh răng chịu tải nặng và xung tải
- Ổn định oxy hóa tốt, ngăn tạo cặn nhựa và bùn trong hộp số kín
- Bảo vệ chống ăn mòn và rỉ sét, đặc biệt khi có hơi ẩm xâm nhập
- Tương thích với vòng đệm NBR, FKM và vật liệu làm kín thông dụng trong hộp số
Ứng dụng
- Hộp giảm tốc bánh răng trụ, bánh răng côn xoắn và trục vít công nghiệp
- Hộp số cầu nối trong ngành luyện kim, xi măng, khai thác khoáng sản
- Hệ thống truyền động băng tải, gầu tải và thiết bị vận chuyển nguyên liệu
- Hộp số máy ép, máy cán, máy nghiền trong công nghiệp nặng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51517-3: CLP
- ISO 6743-6: CKC, CKD
- AGMA 9005-F16: EP
- US Steel 224, David Brown S1.53.101
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Có — EP sulfur-phosphorus tương thích hoàn toàn với vòng bi thép tiêu chuẩn. Nếu hộp số có chi tiết đồng hoặc đồng thau, chọn loại EP “yellow metal compatible”.
Dầu khoáng: 2.000–4.000 giờ hoặc 6–12 tháng. Dầu tổng hợp PAO: 6.000–8.000 giờ. Môi trường nặng (nhiệt độ cao, rung động lớn) nên rút ngắn chu kỳ 20–30%.
PAO có chỉ số độ nhớt (VI) cao hơn, hoạt động tốt hơn ở dải nhiệt độ rộng, ổn định oxy hóa tốt hơn và cho phép chu kỳ thay dầu dài hơn 2–3 lần so với dầu khoáng tương đương.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.