Dầu Bánh Răng Total Carter MS 100
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100
Mô tả
Dầu Bánh Răng Total Carter MS 100 là dầu bánh răng hở (open gear) bám dính ISO VG 100 của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Carter MS. Pha chế với hàm lượng tackifier và phụ gia EP cao, sản phẩm bám dính chắc trên bề mặt bánh răng hở, ngăn dầu bị văng hoặc chảy nhỏ giọt và bảo vệ hiệu quả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 100 |
| Điểm bắt lửa (COC) | °C | ASTM D92 | 220 |
| Đặc tính bám dính | – | – | Cao (tackifier) |
Tính năng nổi bật
- Bám dính cao (tackiness), không bị văng bởi lực ly tâm hay rung động
- Phụ gia EP bảo vệ bề mặt bánh răng hở khỏi mài mòn và xước rỗ
- Chống rỉ sét và ăn mòn tốt, duy trì bề mặt bảo vệ giữa các lần bôi
- Dễ thi công bằng bàn chải, rulô hoặc hệ thống phun
Ứng dụng
- Bánh răng hở lớn trong nhà máy xi măng, đường kính đến vài mét
- Truyền động bánh răng hở trong máy nghiền, lò quay, sàng rung
- Hệ thống truyền động ngoài trời tiếp xúc môi trường và nước mưa
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-6: CKH (open gear)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Có — EP sulfur-phosphorus tương thích hoàn toàn với vòng bi thép tiêu chuẩn. Nếu hộp số có chi tiết đồng hoặc đồng thau, chọn loại EP “yellow metal compatible”.
Dầu khoáng: 2.000–4.000 giờ hoặc 6–12 tháng. Dầu tổng hợp PAO: 6.000–8.000 giờ. Môi trường nặng (nhiệt độ cao, rung động lớn) nên rút ngắn chu kỳ 20–30%.
PAO có chỉ số độ nhớt (VI) cao hơn, hoạt động tốt hơn ở dải nhiệt độ rộng, ổn định oxy hóa tốt hơn và cho phép chu kỳ thay dầu dài hơn 2–3 lần so với dầu khoáng tương đương.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu bánh răng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Công nghiệp EP gốc khoáng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.