Dầu Thủy Lực Shell Tellus S2 V 15
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu thủy lực | Cấp độ nhớt ISO VG: 15 | Đặc điểm: Thủy lực chỉ số độ nhớt cao
Mô tả
Shell Tellus S2 V 15 là gì?
Shell Tellus S2 V 15 là dầu thủy lực hiệu suất cao, kiểm soát độ nhớt tốt trong dải nhiệt độ rộng, bảo vệ vượt trội cho thiết bị di động và ngoài trời.
Shell Tellus S2 V 15 thuộc nhóm dầu thủy lực của Shell, Cấp độ nhớt ISO VG 15. Xem bảng thông số, tiêu chuẩn và hướng dẫn chọn dầu bên dưới để đối chiếu với yêu cầu của thiết bị.
Đặc tính nổi bật
Tuổi thọ dầu dài
Bảo vệ chống mài mòn vượt trội
Duy trì hiệu suất hệ thống
Ứng dụng đa dạng
Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)
| Chỉ tiêu | Giá trị / Ghi chú |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Thương hiệu | Shell |
| Cấp độ nhớt ISO VG | 15 |
| Đặc điểm | Thủy lực chỉ số độ nhớt cao |
| Tiêu chuẩn chính | ISO 11158 (HV fluids) |
| Loại dầu thủy lực ISO | HV |
| Độ nhớt động học ở -20°C (mm²/s) | 350 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học (mm²/s) | 15 (ASTM D445) |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 3,8 (ASTM D445) |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 142 (ISO 2909) |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 0,872 (ISO 12185) |
| Điểm chớp cháy (°C) | 338 (ISO 2592) |
| Điểm đông đặc (°C) | -43,6 (ISO 3016) |
| Hằng số/hệ số tổn hao điện môi | >30 (ASTM D877) |
Số liệu là giá trị điển hình theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, có thể thay đổi nhẹ theo lô sản xuất và không phải thông số cam kết. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.
Shell Tellus S2 V 15 vs Shell Tellus S2 M 15 vs Shell Tellus S2 VX 15 — so sánh trong cùng nhóm
| Tiêu chí | Shell Tellus S2 V 15 (SP này) | Shell Tellus S2 M 15 | Shell Tellus S2 VX 15 |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Thủy lực chỉ số độ nhớt cao | Thủy lực công nghiệp | Thủy lực chỉ số độ nhớt cao |
| Tiêu chuẩn chính | ISO 11158 (HV fluids) | — | — |
| Loại dầu thủy lực ISO | HV | — | HV |
| Độ nhớt động học ở -20°C (mm²/s) | 350 | — | — |
| Độ nhớt động học (mm²/s) | 15 | — | 350 |
| Độ nhớt động học ở 100°C (mm²/s) | 3,8 | — | — |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 142 | — | 143 |
| Khối lượng riêng ở 15°C (kg/l) | 0,872 | — | 0,820 |
Chọn sản phẩm theo cấp độ nhớt và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất thiết bị yêu cầu; liên hệ kỹ thuật viên để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Tiêu chuẩn và phê duyệt
- Đáp ứng hoặc vượt: ISO 11158 (HV fluids).
Ứng dụng phù hợp
Thiết bị thủy lực di động và ngoài trời
Hệ thống thủy lực chính xác
Hướng dẫn chọn dầu và lưu ý
- Chọn cấp độ nhớt và tiêu chuẩn theo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị hoặc sách hướng dẫn sử dụng.
- Shell Tellus S2 V 15 phù hợp khi yêu cầu kỹ thuật của thiết bị khớp với các tiêu chuẩn, phê duyệt và thông số nêu ở trên.
- Nếu chưa chắc chắn, hãy liên hệ để được kỹ thuật viên đối chiếu trước khi đặt hàng.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) cung cấp Shell Tellus S2 V 15 tại TP.HCM và trên toàn quốc. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Shell Tellus S2 V 15 & nhận TDS
Phân phối tại TP.HCM và trên toàn quốc • Tư vấn chọn đúng sản phẩm • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Shell Tellus S2 V 15
Shell Tellus S2 V 15 đáp ứng tiêu chuẩn nào?
Shell Tellus S2 V 15 có thể thay thế bằng sản phẩm tương tự không?
Shell Tellus S2 V 15 dùng cho thiết bị nào?
Mua Shell Tellus S2 V 15 ở đâu và có được tư vấn chọn sản phẩm không?
Sản phẩm liên quan
- Shell Tellus S2 M 15 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Shell Tellus S2 VX 15 – cùng nhóm dầu thủy lực. Tham khảo khi cần đối chiếu
- Xem thêm: toàn bộ dầu thủy lực tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chỉ số độ nhớt cao (HVLP) |
| Dòng sản phẩm | Shell Tellus |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.