Dầu bánh răng công nghiệp SHL 100, 150, 220, 320, 460, 680
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100
Hiển thị 1–16 của 387 kết quả

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 150

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 220

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 220

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 320

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 460

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 68

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 68

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 680

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Trục chính (Spindle) | Độ nhớt: ISO VG 10

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump) | Độ nhớt: ISO VG 100

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump) | Độ nhớt: ISO VG 46

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)