Dầu Bơm chân không SHL VP 32
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)
Hiển thị 17–32 của 387 kết quả

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cán kim loại (Rolling)

Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu cán thép | Đặc điểm: Hot rolling thép, cán thép hình | Độ nhớt: Độ nhớt ~33 cSt | Tiêu chuẩn: SHL Standard

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cán kim loại (Rolling)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Honing (Đánh bóng lỗ)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu cắt gọt nguyên chất | Đặc điểm: Khoan, taro, cắt ren kim loại | Độ nhớt: Độ nhớt ~15 cSt | Tiêu chuẩn: SHL Inactive

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu cắt gọt pha nước | Đặc điểm: Gia công cắt gọt kim loại | Độ nhớt: Nhũ tương 5–10% | Tiêu chuẩn: SHL Standard

Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu cắt gọt pha nước | Đặc điểm: Gia công cắt gọt và mài đa vật liệu | Độ nhớt: Bán tổng hợp 5–8% | Tiêu chuẩn: SHL Standard

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic)