Dầu cắt gọt nhôm SHL FOUNTCUT 2Al
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc.
Mô tả
Dầu Mài Nghiền SHL Honing 10V là dầu mài nghiền (honing oil) chuyên dụng ISO VG 10 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Pha chế từ dầu gốc khoáng chất độ nhớt thấp với phụ gia EP, AW và chống gỉ đặc biệt, tối ưu hóa cho nguyên công mài nghiền xi lanh, lỗ và bề mặt phẳng để đạt Ra ≤0.4 μm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 10 cSt | ASTM D445 |
| Điểm chớp cháy | ≥160°C | ASTM D92 |
| Phụ gia EP | Có (sulfur-type) | – |
| Độ trong suốt | Cao (quan sát được vùng cắt) | Định tính |
Tính năng nổi bật
- Độ nhớt thấp – dễ thấm vào vùng mài nghiền, tản nhiệt nhanh
- Phụ gia EP – bảo vệ bề mặt đá mài và phôi, kéo dài tuổi thọ đá mài
- Chống gỉ tạm thời cho phôi sau gia công
- Trong suốt – quan sát trực tiếp nguyên công honing dễ dàng
- Ít mùi, an toàn sử dụng trong môi trường nhà xưởng
Ứng dụng
- Mài nghiền xi lanh động cơ và máy nén khí
- Honing lỗ thủy lực, xi lanh thủy lực chính xác
- Siêu hoàn thiện bề mặt trục và ổ bi (superfinishing)
- Mài nghiền các bề mặt phẳng yêu cầu Ra ≤0.4 μm
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-7 loại MHB
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Thô: 3–5%; Tinh: 5–10%; Mài: 2–5%. Luôn cho dung dịch vào nước trước (không đổ nước vào dung dịch đặc) và khuấy đều. Kiểm tra nồng độ hàng ngày bằng khúc xạ kế.
Kiểm tra nồng độ và bổ sung hàng ngày; duy trì pH 8.5–9.5 để chống vi khuẩn; lọc phoi kim loại và dầu bẩn định kỳ; thay toàn bộ bể 3–6 tháng/lần tùy điều kiện gia công.
Kiểm tra TDS để xác nhận tương thích với vật liệu phôi. Một số dung dịch cắt gọt có thể gây biến màu nhôm hoặc ăn mòn đồng — thử nghiệm trên mẫu nhỏ trước khi dùng đại trà.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Pha loãng dầu cắt gọt với nước sạch theo tỷ lệ khuyến nghị trong TDS (ưu tiên nước khử khoáng, độ cứng dưới 150 ppm). Quy tắc pha: luôn đổ dầu cô đặc vào nước — không làm ngược lại để tránh vón cục nhũ tương. Sử dụng thiết bị khuấy hoặc bơm tuần hoàn để đạt nhũ tương đồng đều. Kiểm tra pH dung dịch hàng tuần (tối ưu 8.5–9.5). Bổ sung nước định kỳ khi dung dịch cô đặc do bay hơi. Thay toàn bộ dung dịch khi pH giảm dưới 8.0 hoặc xuất hiện mùi hôi do vi sinh phát triển.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản dầu cô đặc trong thùng kín tại nhiệt độ 5–35°C, tránh đóng băng và nhiệt độ cao. Thời hạn bảo quản dầu gốc 12–24 tháng. Dung dịch đã pha nên sử dụng trong vòng 1–3 tháng. Không sử dụng nước cứng vì ảnh hưởng đến nhũ hóa. Cung cấp theo can 5L, thùng 20L và phuy 200L.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu cắt gọt SHL giúp kéo dài tuổi thọ dao cụ lên 20–40% nhờ làm mát hiệu quả và giảm ma sát. Giảm tiêu thụ điện năng của máy CNC do giảm lực cắt. Không chứa clo và nitrit — an toàn cho người vận hành và thân thiện môi trường. Tuổi thọ dung dịch dài giúp giảm tần suất thay và chi phí xử lý chất thải, tiết kiệm chi phí vận hành từ 15–25%.
Sản phẩm tương đương — Dầu cắt gọt pha nước đa năng
Dầu cắt gọt nhôm SHL FOUNTCUT 2Al là dầu cắt gọt pha nước đa năng của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Dromus B |
| Fuchs | Ecocool 68 CF |
| Castrol | Hysol MB |
| TotalEnergies | Valona MS 7062 |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu gia công kim loại |
| Đặc điểm kỹ thuật | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.