SHL SAMSOL S-601G
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)
Hiển thị 289–304 của 387 kết quả

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt không pha nước (Neat)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt không pha nước (Neat)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Trục vít (Polyglycol) | Độ nhớt: ISO VG 32

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Trục vít (Polyglycol) | Độ nhớt: ISO VG 46

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Trục vít (Polyglycol) | Độ nhớt: ISO VG 68

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump) | Độ nhớt: ISO VG 100

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Bơm chân không (Vacuum pump) | Độ nhớt: ISO VG 68

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Tôi luyện kim loại (Quenching)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Trục chính (Spindle)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Trục chính (Spindle)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Trục chính (Spindle)