Sáp chống gỉ Tectyl 846
Thương hiệu: Tectyl | Loại: Bảo quản kim loại | Đặc điểm: Chống gỉ / Bảo quản
Mô tả
Tectyl 846 (Class I) — sáp chống gỉ trong suốt là gì?
Tectyl 846, Class I là hợp chất bảo quản chống ăn mòn kim loại gốc sáp, pha loãng bằng dung môi (solvent cutback), có khả năng đẩy nước (water-displacing) khỏi bề mặt kim loại. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quân sự quốc tế MIL-PRF-16173E, Grade 4, Class I và MIL-P-116J, Type P-19.
Sau khi khô, Tectyl 846 Class I tạo lớp màng cứng, trong suốt, màu hổ phách (amber), không dính tay — khác với dòng Tectyl 846-K-19 (màng hơi trong mờ, đậm màu hơn). Đây là lựa chọn khi cần bề mặt bảo vệ trong suốt để vẫn quan sát được chi tiết kim loại bên dưới lớp phủ. Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam, đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT.
Đặc tính nổi bật
Đạt MIL-PRF-16173E Grade 4, Class I
Đồng thời đáp ứng MIL-P-116J Type P-19 — hai tiêu chuẩn quân sự quốc tế được công nhận rộng rãi.
Màng trong suốt, hổ phách
Quan sát được bề mặt kim loại bên dưới lớp phủ — dễ kiểm tra tình trạng chi tiết mà không cần tẩy lớp bảo vệ.
Kháng muối mặn vượt trội
Đạt 1.920 giờ trong thử nghiệm phun muối 5% (ASTM B-117) — phù hợp bảo quản, vận chuyển đường biển dài ngày.
Đẩy nước khỏi bề mặt
Bám chắc ngay cả trên chi tiết còn ẩm — không cần sấy khô hoàn toàn trước khi phủ.
Độ phủ hiệu quả
Độ phủ lý thuyết ~818 sq.ft/gallon ở độ dày màng khuyến nghị — tiết kiệm chi phí vật tư.
Khô nhanh, đóng rắn ổn định
Khô se tay sau ~4 giờ ở 25°C, đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Hợp chất chống ăn mòn gốc sáp, pha dung môi (Solvent cutback, wax-based) |
| Thương hiệu | Tectyl |
| Tiêu chuẩn đạt được | MIL-PRF-16173E Grade 4 Class I, MIL-P-116J Type P-19 |
| Màu sắc / dạng màng khô | Hổ phách, trong suốt, cứng, không dính tay |
| Điểm chớp cháy (PMCC), tối thiểu | 106°F (~41°C) |
| Tỷ trọng riêng @ 15.6°C | 0.87 |
| Độ dày màng khô khuyến nghị (DFT) | 1.0 mil (~25 micron) |
| Độ phủ lý thuyết | ~818 sq.ft/gallon ở DFT khuyến nghị |
| Thời gian khô se tay @ 25°C | ~4 giờ |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn | 24 giờ |
| Thử nghiệm phun muối 5% (ASTM B-117) | 1.920 giờ ở DFT khuyến nghị |
Số liệu theo TDS chính hãng quốc tế (Daubert Chemical). Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ và xác nhận quy cách nhập khẩu hiện có.
Tectyl 846 Class I so với Tectyl 846-K-19
| Tiêu chí | Tectyl 846 Class I | Tectyl 846-K-19 |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | MIL-PRF-16173E Grade 4, Class I | MIL-PRF-16173D Grade 4, Class 1 |
| Màu sắc / dạng màng | Trong suốt, hổ phách | Trong mờ (translucent), hổ phách đậm hơn |
| Độ dày màng khuyến nghị | ~25 micron (1.0 mil) | ~50 micron |
| Nguồn gốc/nhà sản xuất | Daubert Chemical (US) | CorPro / Tectyl Europe |
| Phù hợp nhất | Cần quan sát bề mặt kim loại qua lớp phủ | Cần lớp bảo vệ dày, đậm màu hơn cho điều kiện khắc nghiệt |
Ứng dụng phù hợp
Xuất khẩu & vận chuyển đường biển
Kháng muối mặn cao (1.920 giờ salt spray) — bảo vệ hiệu quả suốt hành trình quốc tế dài ngày.
Lưu kho dài hạn cần kiểm tra trực quan
Màng trong suốt cho phép kiểm tra tình trạng bề mặt kim loại mà không cần tẩy lớp bảo vệ.
Máy móc, dụng cụ, phụ tùng
Bảo vệ bề mặt máy móc công nghiệp, dụng cụ gia công trong thời gian ngừng hoạt động.
Chi tiết kim loại cần bảo quản thẩm mỹ
Lớp phủ trong suốt giữ được vẻ ngoài tự nhiên của kim loại khi trưng bày hoặc kiểm định.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý
- Vệ sinh bề mặt kim loại sạch, khô, không dính dầu mỡ, gỉ sét hay vảy cán (mill scale) trước khi thi công để đạt hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Thi công ở nhiệt độ nền kim loại 10–35°C (50–95°F); khuấy nhẹ trước khi dùng.
- Có thể thi công bằng phun hoặc nhúng (dip). Đảm bảo đạt độ dày màng khuyến nghị ~1.0 mil để đạt hiệu quả bảo vệ như TDS công bố.
- Tẩy rửa bằng dung môi gốc dầu, hơi vapor degreasing hoặc hơi nước áp lực thấp. Tránh dung môi gốc clo hoặc thơm mạnh khi tẩy trên bề mặt đã sơn — có thể ảnh hưởng lớp sơn.
Khu vực phân phối
Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) là nhà phân phối Tectyl 846 Class I chính hãng tại TP.HCM và toàn miền Nam. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Báo giá Tectyl 846 Class I & nhận TDS chính hãng
Phân phối tại TP.HCM & miền Nam • Tư vấn bảo quản kim loại cho xuất khẩu đường biển • CO/CQ & hóa đơn VAT
Câu hỏi thường gặp về Tectyl 846
Tectyl 846 (Class I) khác gì Tectyl 846-K-19?
Tectyl 846 bảo vệ chống muối mặn tốt đến mức nào?
Thời gian khô và đóng rắn của Tectyl 846 là bao lâu?
Mua Tectyl 846 chính hãng tại TP.HCM và miền Nam ở đâu?
Sản phẩm liên quan
- Tectyl 846 K19 – biến thể Châu Âu, màng trong mờ dày hơn, phù hợp điều kiện khắc nghiệt hơn.
- Xem thêm hóa chất phụ trợ (chống gỉ, tẩy rửa) tại Giải Pháp Dầu Nhớt.
Tài liệu tham khảo
- Corrosion inhibitor – Wikipedia: nguyên lý hoạt động của hợp chất chống ăn mòn kim loại.
- Daubert Chemical — Tectyl 846 Class I – trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính hãng.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Tectyl |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bảo quản kim loại |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chống gỉ / Bảo quản |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.