Dầu thủy lực Shell
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn
Mô tả
Dầu thủy lực Shell — Shell cung cấp đầy đủ các dòng dầu thủy lực công nghiệp đáp ứng mọi nhu cầu: từ dầu thủy lực tiêu chuẩn (Tellus S2 M, S2 V, S2 MX), dầu thủy lực kháng mài mòn cao cấp (Tellus S4 ME), đến dầu thủy lực chống cháy (Irus Fluid C).
Các dòng dầu thủy lực Shell chính
- Shell Tellus S2 M: dầu khoáng AW tiêu chuẩn — ISO VG 15, 22, 32, 46, 68, 100
- Shell Tellus S2 MX: khoáng chất lượng cao, bảo vệ cao hơn S2 M — ISO VG 22, 32, 46, 68, 100
- Shell Tellus S2 V: chỉ số độ nhớt cao (HVI), phù hợp nhiệt độ biến đổi lớn — ISO VG 15 đến 100
- Shell Tellus S4 ME: tổng hợp cao cấp, khoảng thay dầu dài, tiết kiệm năng lượng — ISO VG 32, 46, 68
- Shell Irus Fluid C: dầu chống cháy HFDU cho khu vực nguy hiểm cháy nổ
Ứng dụng chính
- Hệ thống thủy lực công nghiệp: máy ép, máy nâng, robot, máy CNC
- Máy xây dựng: máy đào, xe cần cẩu, máy ủi
- Thiết bị nông nghiệp: máy kéo, máy thu hoạch
Liên hệ hotline để được tư vấn chọn đúng loại và độ nhớt phù hợp với thiết bị của bạn.
Tổng quan dòng Tellus
| Dòng sản phẩm | ISO Type | VG grades | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Tellus S2 M | HM | 15, 22, 32, 46, 68, 100 | Khoáng Group I AW — tiêu chuẩn phổ thông |
| Tellus S2 MX | HM | 22, 32, 46, 68, 100 | Khoáng Group II AW — tuổi thọ dài hơn S2 M |
| Tellus S2 V | HV | 15, 22, 32, 46, 68, 100 | Khoáng HVI — thiết bị mobile, nhiệt độ thay đổi |
| Tellus S2 VX | HV | 32, 46, 68, 100 | Group II HVI — EP cao, Denison + Eaton approved |
| Tellus S4 ME | HE | 32, 46, 68 | Ester tổng hợp zinc-free — tiết kiệm năng lượng |
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm được thiết kế cho hệ thống thủy lực công nghiệp sử dụng bơm piston, bơm bánh răng và bơm cánh gạt. Cấp độ nhớt VG 15 phù hợp cho hầu hết hệ thống thủy lực tiêu chuẩn.
Không khuyến nghị pha trộn các loại dầu thủy lực khác nhau vì có thể làm giảm tính năng và gây kết tủa phụ gia. Nếu cần chuyển đổi, nên xả sạch hệ thống trước khi nạp dầu mới.
Thông thường: 2.000–4.000 giờ với hệ thống thủy lực thông thường, hoặc theo khuyến nghị của nhà sản xuất máy. Cần kiểm tra định kỳ màu sắc, độ nhớt và độ axit (TAN) để xác định thời điểm thay dầu phù hợp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu thủy lực |
| Đặc điểm kỹ thuật | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.