Dầu Tuần Hoàn Mobil Vacuoline 533
Thương hiệu: Mobil | Loại: Dầu tuần hoàn | Đặc điểm: Chống gỉ, chống oxy hóa cao | Độ nhớt: ISO VG 220
Mô tả
Dầu Tuần Hoàn Mobil Vacuoline 533 là dầu tuần hoàn công nghiệp hạng nặng cao cấp thuộc dòng Mobil Vacuoline 500 Series của ExxonMobil, với cấp độ nhớt ISO VG 220. Được tin dùng rộng rãi trong ngành luyện kim và công nghiệp nặng, sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội cho hệ thống máy cán thép No-Twist Rod Mill cũng như các hệ thống hộp số và tuần hoàn cần dầu nhớt cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Cấp độ nhớt ISO | ISO VG 220 | – |
| Độ nhớt động học @40°C | 215 mm²/s | ASTM D445 |
| Độ nhớt động học @100°C | 18,8 mm²/s | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | 96 | ASTM D2270 |
| Điểm chảy (Pour Point) | -15°C | ASTM D97 |
| Điểm bắt cháy (Flash Point) | 284°C | ASTM D92 |
| Khối lượng riêng @15°C | 0,89 kg/l | ASTM D1298 |
| FZG Scuffing (A/8.3/90) | Giai đoạn 12 | ISO 14635-1 |
| Chống gỉ (Procedure A & B) | Đạt | ASTM D665 |
Tính năng nổi bật
- Điểm bắt cháy cao (284°C): An toàn vận hành trong môi trường nhiệt độ cao
- Chống mài mòn xuất sắc (FZG Giai đoạn 12): Bảo vệ ổ bi và bánh răng chịu tải nặng
- Tách nước tốt ngay cả khi nhiễm nước nặng: Bảo vệ liên tục mà không làm giảm khả năng chống mài mòn
- Bền nhiệt cao: Hiệu suất ổn định trong hệ thống tuần hoàn có thời gian lưu dầu ngắn
- Bảo vệ chống gỉ và ăn mòn toàn diện: Giảm dừng máy ngoài kế hoạch
Ứng dụng
- Máy cán thép No-Twist Rod Mill tốc độ cao (Morgan, Danieli)
- Hộp số công nghiệp hạng nặng: bánh răng trụ, côn, xoắn ốc, herringbone
- Hệ thống tuần hoàn bôi trơn công suất cao
- Hệ thống thủy lực nhớt cao dạng bánh răng, cánh gạt, piston
- Máy nén khí và bơm chân không (khí và khí trơ, ≤150°C)
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- Morgan No-Twist® Mill Oil Quality Specification
- DANIELI Type 21-0.597654.F BGV No Twist Stand Block Rev 15
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Dầu ray trượt (slideway) có phụ gia chống stick-slip cho bề mặt trượt phẳng — khác với trục vít bi thường dùng dầu thủy lực hoặc dầu đặc thù theo OEM. Luôn kiểm tra sách hướng dẫn máy.
Thông thường 2.000–4.000 giờ theo quy trình OEM. Kiểm tra màu sắc và độ trong hàng tuần — nếu đục hoặc có mùi lạ, kiểm tra ngay nguy cơ ô nhiễm bởi dung dịch cắt gọt từ bể máy.
Stick-slip (giật khi di chuyển chậm); độ chính xác gia công giảm; tiếng ồn bất thường khi di chuyển bàn máy; hoặc mòn không đều trên bề mặt ray. Kiểm tra lưu lượng dầu từ bơm bôi trơn tập trung.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Mobil |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu tuabin |
| Đặc điểm kỹ thuật | Dầu tuần hoàn R&O |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.