Trang chu
›
Thuong hieu
›
SHL Lubricant
Thương hiệu phân phối chính hãng
SHL Lubricant
383 sản phẩm chính hãng
SHL Lubricant · 🇰🇷 Hàn Quốc
383 sản phẩm phân phốiChính hãng
SHL Korea (Samhwa Lube Oil) — số 1 Hàn Quốc về dầu gia công kim loại (86% thị phần). Nhà máy tại Bà Rịa Vũng Tàu. Chuyên SAMTEX (dệt kim), SYN COMP, cắt gọt.
🔧 Dầu gia công kim loại (123 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 34 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 34 BIG | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 36 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 38 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 38 BIG | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL 74P | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL AMINO 1248 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL BIO 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL N 1248 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL N 1260 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL NVB | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL WED K1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cán SHL ROLL WED-180/RW | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL EDM 51 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL EDM 54 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FINISH 2N4 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FINISH 9A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 100CN | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 100CS | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 11B | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 1300-U | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 2350B | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 2870B | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 70CN | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 80CN | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 80CS | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT 90CN | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT A38 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT D13 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT G11 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT G1N | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT G3N | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT M25 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT T260 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT T28 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT T350 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT Z213 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT Z221 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL FOUNTCUT Z240 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING 44P | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING A147 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO 60 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO 75 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO 80 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO M12 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO M5 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HEADING PRO M7 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL HONING 3P | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PRESS 73A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH 140 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH 2000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH A2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH B-2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH H-2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL PUNCH M2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMITE T446 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMITE T5460 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMSOL WIRE A1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMSOL WIRE C2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMSOL WIRE CU1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMSOL WIRE K8 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMSOL WIRE K9 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMTER T040 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL SAMTER T446 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL THREAD A2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL THREAD A62 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL WIRE DRAWING 1/6 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Không Pha Nước SHL WIRE DRAWING 2/6 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu cắt gọt nhôm SHL FOUNTCUT 2Al | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL 1000EA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL A EA868 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL A1 | Gia công cắt gọt kim loại | Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu cắt gọt pha nước | Đặc điểm: Gia công cắt gọt kim loại | Độ nhớt: Nhũ tương 5–10% | Tiêu chuẩn: SHL Standard |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL D1360 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL D1580 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL D17300 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL DT1000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL DT1500 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL EA7340 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL EA7560 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL K8 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL K9 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL M800 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL M809 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL V2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL V3 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt Pha Nước SHL SAMSOL X1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Cắt Gọt SHL FOUNTCUT 60N3 | Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt tổng hợp (Synthetic) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu cắt gọt SHL SAMLEX 2256 | Chống gỉ / Bảo quản | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Bảo quản kim loại | Đặc điểm: Chống gỉ / Bảo quản Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. Giao hàng nhanh toàn quốc. |
![]() | Dầu cắt gọt SHL SAMSOL F10 | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu cắt gọt SHL SAMSOL F14 | Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt pha nước (Soluble/Semi-syn) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Dập Tạo Hình SHL PRESS 6L | blanking kim loại mỏng | Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu dập tạo hình nhẹ | Đặc điểm: Light press, stamping, blanking kim loại mỏng | Độ nhớt: Độ nhớt ~6–10 cSt | Tiêu chuẩn: SHL Standard |
![]() | Dầu dập tạo hình SHL PUNCH H-2 | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu dập tạo hình SHL PUNCH Q4T | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu đánh bóng lỗ SHL HONING 13V X | Honing (Đánh bóng lỗ) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Honing (Đánh bóng lỗ) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu đánh bóng lỗ SHL HONING 26V X | Honing (Đánh bóng lỗ) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Honing (Đánh bóng lỗ) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu đánh bóng lỗ SHL HONING 70 X | Honing (Đánh bóng lỗ) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Honing (Đánh bóng lỗ) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu đánh bóng lỗ SHL HONING 7P X | Honing (Đánh bóng lỗ) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Honing (Đánh bóng lỗ) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu định hình nguội SHL HEADING 100P | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu định hình nguội SHL HEADING 150P | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu định hình nguội SHL HEADING 170P | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu định hình nguội SHL HEADING L325 | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu định hình nguội SHL HEADING PRO 6H-1 | Cold heading (Định hình nguội) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 120 HA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 150 HA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 150 HA-2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 204T | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 400 N | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 45 HA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 500 D | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 500 K | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 70 HA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW 800 S | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 020 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 055 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 135 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 200 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 245 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 902 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Định Hình SHL DRAW N 902-1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu ép SHL PRESS 12L | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu gia công tia lửa điện SHL EDM 32 X | EDM (Gia công tia lửa điện) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: EDM (Gia công tia lửa điện) | Độ nhớt: ISO VG 32 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu kéo vuốt SHL DRAW 30 HA | Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Dập / Vuốt / Tạo hình (Forming) | Độ nhớt: SAE 30 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu tôi luyện SHL QUENCH 100B | Tôi luyện kim loại (Quenching) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Tôi luyện kim loại (Quenching) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
⚙️ Dầu thủy lực (36 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO 32AF | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu thủy lực SHL SYNTHDRO 46AF | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO 68AF | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO A46V | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO A68V | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C100 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C150 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C224H | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C320H | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO C68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO CO 46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu thủy lực SHL SYNTHDRO FR 46 | Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO G100 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO G32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO G46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO G68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO P46-AW | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO P68-AW | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO PO 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO PO 46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO PPE 46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO PPE 68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO R10 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 100SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 32SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 46SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL 68SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL K32SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL K46SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO SPECIAL K68SV | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Thủy Lực SHL SYNTHDRO T32V | Sản phẩm SHL Lubricant. |
🔩 Dầu bánh răng (25 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu bánh răng SHL Gear 100 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 100 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 100AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL Gear 150 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 150 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 150AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 220 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 220 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 220 AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 220 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 220AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL Gear 320 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 320 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 320AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL Gear 460 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 460 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 460AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL Gear 68 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 68 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR 68, 100, 150, 220, 320, 460, 680 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 68 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL Gear 680 | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng | Độ nhớt: ISO VG 680 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 680AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu bánh răng SHL GEAR 68AW | Công nghiệp EP gốc khoáng | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu bánh răng | Đặc điểm: Công nghiệp EP gốc khoáng Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 100 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 150 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 220 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 320 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 460 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bánh Răng SHL GEAR DRAW 68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Hộp Số SHL MTF 100V | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Hộp Số SHL MTF 140V | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Hộp Số SHL MTF 80V | Sản phẩm SHL Lubricant. |
🏭 Dầu máy công cụ (19 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu máy công cụ SHL MACHINE 220CR | Dầu tuần hoàn R&O | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Dầu tuần hoàn R&O Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. Giao hàng nhanh toàn quốc. |
![]() | Dầu Máy SHL MACHINE 220 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy SHL MACHINE 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy SHL MACHINE 46 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy SHL MACHINE 68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Rảnh Trượt SHL SYNTHWAY 220M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Sống trượt (Slideway/Way oil) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Rảnh Trượt SHL SYNTHWAY 32M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Sống trượt (Slideway/Way oil) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Rảnh Trượt SHL SYNTHWAY 46M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Sống trượt (Slideway/Way oil) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Rảnh Trượt SHL SYNTHWAY 68M | Sống trượt (Slideway/Way oil) | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Sống trượt (Slideway/Way oil) Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Rãnh Trượt SHL SYNTHWAY V 100SA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Rãnh Trượt SHL SYNTHWAY V 1600A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Rãnh Trượt SHL SYNTHWAY WED T | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE G10 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE G15 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE G32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE N2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE U7 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE V22 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trục Quay SHL SPINDLE V32 | Sản phẩm SHL Lubricant. |
💨 Dầu máy nén (15 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL SEMI-SYN VP 100SA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL SEMI-SYN VP 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL SYN VP 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL SYN VP 68 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL VP 100 NW | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Bơm Chân Không SHL VP 14 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 100G | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 32N1 | ISO VG 32 | Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu máy nén khí trục vít | Đặc điểm: Máy nén khí trục vít có dầu | Độ nhớt: ISO VG 32 | Tiêu chuẩn: SHL Mineral Compressor |
![]() | Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 46G | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí SHL COMPRESSOR 68G | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SEMI-SYNCOM C3 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SEMI-SYNCOM D32 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SYNCOM 32 | ISO VG 32 | Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu máy nén khí tổng hợp | Đặc điểm: Máy nén khí trục vít, tải nặng | Độ nhớt: ISO VG 32 | Tiêu chuẩn: SHL PAO Synthetic |
![]() | Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp SHL SYNCOM 46 | ISO VG 46 | Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu máy nén khí tổng hợp | Đặc điểm: Máy nén khí trục vít, tải nặng | Độ nhớt: ISO VG 46 | Tiêu chuẩn: SHL PAO Synthetic |
⚡ Dầu tuabin (4 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu tuabin SHL TURBINE 100 | Tuabin khí | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 100 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu tuabin SHL TURBINE 32 | Tuabin khí | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 32 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu tuabin SHL TURBINE 46 | Tuabin khí | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 46 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu tuabin SHL TURBINE 68 | Tuabin khí | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 68 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
🛡️ Bảo quản kim loại (32 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 13 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 1M-9229 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 2210A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 2230 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 2234 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 2256 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 4408S | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 4616S | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 4625 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 4N20T | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 5640CT | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 6820T | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 7033 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 8063 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX 8409C | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX BIO 25 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX WED 2000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX WED 300K | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX WED 500K | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX WED E | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Chống Gỉ SHL SAMLEX WED T | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN 1000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN 2000 B-3 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN 900 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN 900 D | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN FL | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN ME | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN ME 300 SA | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN PS 2000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN PS 3000 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Tẩy Rửa SHL CLEAN PS 5000 | Sản phẩm SHL Lubricant. |
🔬 Dầu chuyên dụng (24 sản phẩm)
| Ảnh | Tên sản phẩm | Đặc điểm | Công dụng |
|---|---|---|---|
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 12345 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 14BID | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 21M | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 24004 S | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 25N | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Trắng SHL WHITE 288K | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Truyền Nhiệt SHL SYN THERM 32 L | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Truyền Nhiệt SHL SYN THERM 46 L | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Truyền Nhiệt SHL Therm 32 | Truyền nhiệt | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Truyền nhiệt | Độ nhớt: ISO VG 32 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu truyền nhiệt SHL Therm 46 | Truyền nhiệt | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Truyền nhiệt | Độ nhớt: ISO VG 46 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Truyền Nhiệt SHL THERM 530 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu truyền nhiệt SHL THERM 68 | Truyền nhiệt | Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Truyền nhiệt | Độ nhớt: ISO VG 68 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc. |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL HOT QUENCH 500 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL HOT QUENCH 660 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL KWENCH NO 1 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL KWENCH NO 2 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL KWENCH NO 3 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL MARQUENCH 100 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL MARQUENCH 100S | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL MARQUENCH 150 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL QUENCH 100A | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL QUENCH 100C | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL SOL-QUENCH 3 | Sản phẩm SHL Lubricant. | |
![]() | Dầu Xử Lý Nhiệt SHL SOL-QUENCH 4 | Sản phẩm SHL Lubricant. |
📞 Cần báo giá sản phẩm SHL Lubricant? Tư vấn kỹ thuật miễn phí — giao hàng 24h TP.HCM.
Báo giá SHL Lubricant →





























































