Mỡ Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3
Thương hiệu: Tectyl | Loại: Mỡ công nghiệp | Đặc điểm: Mỡ lithium phức hợp EP
Mô tả
Mỡ công nghiệp Tectyl Combi EP No.3 NLGI 3 (stiff lithium complex EP grease) — grade đặc cho ổ lăn thẳng đứng, cần mỡ bền không chảy chảy xuống khi nhiệt độ vận hành >100°C. Phù hợp ổ trục cuối trục vít, ổ đỡ động cơ điện đặt thẳng đứng và ổ trục nghiêng máy cán.
Mỡ Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 là mỡ bôi trơn công nghiệp EP của Tectyl, pha chế từ dầu gốc khoáng hoặc tổng hợp với xà phòng lithium phức hợp, đạt tiêu chuẩn chất lượng NLGI. Phụ gia EP (Extreme Pressure) và chống mài mòn bảo vệ bề mặt tiếp xúc trong điều kiện tải nặng, nhiệt độ cao và môi trường ẩm.
Phù hợp cho ổ bi, ổ đũa, khớp trượt, bánh răng hở và điểm bôi trơn công nghiệp nặng. Chống nước tốt, bám dính cao. Phân phối chính hãng tại TP.HCM — có CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.
- Thương hiệu: Tectyl (Korea Houghton)
- Dòng sản phẩm: Tectyl Combi EP
- Danh mục: Mỡ bôi trơn
- Loại sản phẩm: Mỡ công nghiệp
- Đặc điểm: Mỡ lithium phức hợp EP
- Mã sản phẩm: TCT-0163-TECTYL-COMBI-EP-NO-3
Phân phối chính hãng tại TP.HCM và toàn quốc — Liên hệ nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về Mỡ Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3
Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 phù hợp cho vị trí bôi trơn nào?
Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 phù hợp cho ổ đỡ, khớp cầu, trượt và bánh răng hở trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc có nước. Kiểm tra NLGI và nhiệt độ nhỏ giọt của Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 để đảm bảo phù hợp điều kiện làm việc cụ thể.
Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 chịu nhiệt độ và áp suất tối đa bao nhiêu?
Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 chịu nhiệt liên tục đến 120–150°C và áp suất tiếp xúc cao nhờ phụ gia EP. Xem TDS Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 để biết nhiệt độ nhỏ giọt và tải trọng bốn bi (4-ball weld load) chính xác.
Tần suất tra mỡ Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 vào ổ đỡ là bao lâu?
Chu kỳ tra mỡ phụ thuộc tốc độ quay, nhiệt độ và loại ổ đỡ. Với ổ đỡ công nghiệp tốc độ thông thường, tra Công Nghiệp Tectyl Combi EP No.3 mỗi 500–2.000 giờ. Tham khảo công cụ tính toán SKF hoặc NSK để có chu kỳ chính xác.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Tectyl |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ công nghiệp |
| Đặc điểm kỹ thuật | Mỡ lithium phức hợp EP |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.