Dầu thủy lực Total AZOLLA ZS 46

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu thủy lực | Đặc điểm: Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn | Độ nhớt: ISO VG 46

SKU: TOT-0129-THUY-LUC-TOTAL-AZOLLA-ZS-46 Danh mục: Thẻ: , , , Thương hiệu:

Mô tả

Dầu thủy lực Total Azolla ZS 46 là gì?

Total Azolla ZS 46dầu thủy lực chống mài mòn (AW/HM) tiêu chuẩn cấp độ nhớt ISO VG 46 của thương hiệu Total (Pháp). Được pha chế từ dầu gốc khoáng chất lượng cao với hệ phụ gia chống mài mòn, chống gỉ và chống oxy hóa cân bằng — đáp ứng yêu cầu của hệ thống thủy lực công nghiệp đa dạng.

ISO VG 46 là cấp độ nhớt phổ biến nhất cho hệ thống thủy lực công nghiệp ở điều kiện nhiệt độ vận hành bình thường (40–80°C). Total Azolla ZS 46 tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe như DIN 51524-2 (HLP), ISO 11158 (HM) — được chấp nhận bởi phần lớn nhà sản xuất bơm và van thủy lực. Giải Pháp Dầu Nhớt phân phối chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu…), đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT.

Đặc tính nổi bật

Chống mài mòn AW/HM hiệu quả

Bảo vệ bơm pittông, bơm bánh răng, van và xy lanh khỏi mài mòn trong điều kiện tải cao.

Ổn định oxy hóa tốt

Kéo dài chu kỳ thay dầu, hạn chế tạo cặn và axit trong hệ thống thủy lực kín.

Chống gỉ & ăn mòn

Bảo vệ xi lanh thép, bộ tích áp và đường ống trong môi trường ẩm và nước ngưng tụ.

Tách nước & khử bọt tốt

Tránh nhũ hóa, duy trì áp suất hệ thống ổn định và phản hồi van nhanh.

Tương thích phớt và đệm cao su

Không phồng hay phân hủy phớt NBR và Viton thông dụng trong hệ thủy lực công nghiệp.

Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế

DIN 51524-2 (HLP), ISO 11158 (HM) — được chấp nhận rộng rãi bởi Bosch Rexroth, Parker, Vickers và các hãng bơm lớn.

Thông số kỹ thuật (giá trị điển hình)

Chỉ tiêu Giá trị / Phương pháp
Cấp độ nhớt ISO VG 46
Độ nhớt động học @ 40°C ~46 cSt (ASTM D445)
Độ nhớt động học @ 100°C ~6.8 cSt (ASTM D445)
Chỉ số độ nhớt (VI) ~97 (ASTM D2270)
Điểm chớp cháy ≥ 220°C (ASTM D92)
Điểm đông đặc ≤ −24°C (ASTM D97)
Tiêu chuẩn DIN 51524-2 (HLP), ISO 11158 (HM), ISO 46
Dầu gốc Dầu khoáng tinh luyện + phụ gia AW/HM
Quy cách Phuy 200 lít / can 18 lít

Số liệu là giá trị điển hình của nhà sản xuất. Liên hệ để nhận TDS/MSDS bản đầy đủ.

Ứng dụng phù hợp

Máy công cụ CNC

Bơm thủy lực trên máy tiện, phay, dập và các trung tâm gia công hiện đại.

Thiết bị xây dựng & khai thác

Máy đào, cần cẩu, xe nâng, máy ép thủy lực, máy đầm rung.

Hệ thống thủy lực nhà máy

Hệ truyền động thủy lực trong ngành nhựa, đúc áp lực, thép cuộn, xi măng.

Xe nâng hàng (forklift)

Hệ nâng và lái thủy lực trên xe nâng điện và xe nâng động cơ đốt trong.

Hướng dẫn sử dụng & lưu ý

  • Kiểm tra cấp độ nhớt khuyến nghị của nhà sản xuất bơm/thiết bị — ISO VG 46 phù hợp đa số hệ thống vận hành 40–80°C.
  • Thay dầu định kỳ theo giờ vận hành hoặc kết quả phân tích dầu; không kéo dài quá khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị.
  • Không pha trộn với dầu thủy lực khác thương hiệu hoặc khác loại (đặc biệt không pha với dầu tổng hợp) khi chưa có xác nhận tương thích.
  • Vệ sinh bể dầu và thay lọc khi thay dầu để tránh nhiễm bẩn làm giảm tuổi thọ dầu mới.
  • Theo dõi nhiệt độ vận hành; dầu thủy lực khoáng nên duy trì dưới 60–70°C để đảm bảo tuổi thọ.

Khu vực phân phối

Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) là nhà phân phối dầu thủy lực Total Azolla ZS 46 chính hãng tại TP.HCM và toàn miền Nam. Khu vực giao hàng nhanh: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, Cần Thơ và các tỉnh lân cận. Đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Báo giá Total Azolla ZS 46 & nhận TDS chính hãng

Phân phối tại TP.HCM & miền Nam • Tư vấn chọn cấp độ nhớt thủy lực • CO/CQ & hóa đơn VAT

📞 0907 003 079

Câu hỏi thường gặp về Total Azolla ZS 46

ISO VG 46 khác ISO VG 32 và ISO VG 68 thế nào?
Ba cấp này khác nhau ở độ nhớt tại 40°C: VG 32 ≈ 32 cSt (nhớt loãng hơn, phù hợp nhiệt độ thấp hoặc bơm tốc độ cao), VG 46 ≈ 46 cSt (tiêu chuẩn phổ biến nhất), VG 68 ≈ 68 cSt (nhớt đặc hơn, cho hệ thống tải nặng hoặc nhiệt độ vận hành cao). Luôn dùng đúng cấp theo khuyến nghị của nhà sản xuất bơm.
Chu kỳ thay dầu thủy lực ISO VG 46 gốc khoáng là bao lâu?
Tham khảo: hệ thống sạch, nhiệt độ <60°C thay sau 2.000–4.000 giờ. Môi trường bẩn, nhiệt cao hoặc tải nặng nên rút ngắn 20–30%. Phân tích dầu định kỳ là cách chính xác nhất để quyết định thời điểm thay.
Total Azolla ZS 46 có tương thích với máy Bosch Rexroth và Parker không?
Có. Sản phẩm đáp ứng DIN 51524-2 (HLP) và ISO 11158 (HM) — là các tiêu chuẩn được Bosch Rexroth, Parker Hannifin, Eaton (Vickers) và phần lớn nhà sản xuất bơm/van thủy lực hàng đầu chấp nhận. Kiểm tra manualthiết bị để xác nhận yêu cầu cụ thể.
Mua Total Azolla ZS 46 chính hãng tại TP.HCM và miền Nam ở đâu?
Mua tại Giải Pháp Dầu Nhớt (giaiphapdaunhot.com) – nhà phân phối chính hãng tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu…), đầy đủ CO/CQ và hóa đơn VAT. Gọi 0907 003 079 để nhận báo giá và TDS.

Sản phẩm liên quan

Tài liệu tham khảo

  • Hệ thống thủy lực – Wikipedia tiếng Việt: nguyên lý và ứng dụng trong máy móc công nghiệp.
  • Hydraulic fluid – Wikipedia: phân loại và tiêu chuẩn dầu thủy lực quốc tế.

Thông tin bổ sung

Thương hiệu

Total

Loại sản phẩm

Dầu thủy lực

Đặc điểm kỹ thuật

Chống mài mòn AW/HM tiêu chuẩn

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dầu thủy lực Total AZOLLA ZS 46”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *