Dầu tàu thuỷ

Trang chủSản phẩmDầu nhớt tàu thủy
Danh mục sản phẩm

Dầu nhớt tàu thủy
& hàng hải TP.HCM

Phân phối đầy đủ dầu nhớt hàng hải chính hãng tại TP.HCM — dầu động cơ marine, dầu thủy lực tàu, mỡ chân vịt, dầu bánh răng hộp số tàu. Đáp ứng tiêu chuẩn IMO và yêu cầu Class Society. Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giao hàng tận cảng.

Dầu động cơ 4 kỳ marine Dầu thủy lực tàu Mỡ chân vịt Stern Tube Dầu bánh răng tàu Tiêu chuẩn IMO Class Society
Tiêu chuẩn kỹ thuật marine

Hiểu về tiêu chuẩn dầu nhớt hàng hải

Dầu nhớt tàu thủy phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn dầu công nghiệp thông thường — môi trường muối biển, rung động liên tục và yêu cầu của Class Society trong kiểm tra định kỳ.

Tiêu chuẩn IMO

  • MARPOL Annex VI — giới hạn lưu huỳnh
  • BN (Base Number) phù hợp hàm lượng S nhiên liệu
  • Dầu cylinder 2 kỳ: BN 40–100 tùy loại nhiên liệu
  • Dầu system 2 kỳ: BN 5–20
  • Không chứa PCB (Polychlorinated Biphenyl)

Class Society chấp thuận

  • DNV — Det Norske Veritas (Na Uy)
  • Bureau Veritas (Pháp)
  • Lloyd’s Register (Anh)
  • American Bureau of Shipping (Mỹ)
  • NK — Nippon Kaiji Kyokai (Nhật)
  • VINA — Đăng Kiểm Việt Nam

Đặc thù môi trường biển

  • Chống ăn mòn muối biển cao
  • Chịu rung động liên tục 24/7
  • Ổn định nhiệt độ rộng (biển lạnh → vùng nhiệt đới)
  • Chống nhũ hóa với nước biển
  • Tương thích với seal NBR và Viton
Nhóm sản phẩm 01

Dầu động cơ marine 4 kỳ

Dầu động cơ 4 kỳ marine (System Oil / Trunk Piston Engine Oil — TPEO) dùng cho động cơ diesel 4 kỳ trên tàu sông, tàu biển và phà. Phân loại theo BN (Base Number) phù hợp với hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu sử dụng.

Tên sản phẩmThương hiệuĐộ nhớtBNHãng động cơ tương thíchXem sản phẩm
Shell Alexia S4 Phổ biếnShellSAE 30BN 25MAN B&W, Wärtsilä, Caterpillar, Yanmar Xem sản phẩm
Shell Alexia S6 VShellSAE 30/40BN 40Động cơ 4 kỳ đốt dầu có hàm lượng S cao Xem sản phẩm
Shell Argina S4 30 Bán chạyShellSAE 30BN 25Tàu sông, tàu biển cỡ nhỏ và vừa VN Xem sản phẩm
Castrol TLX Plus 25CastrolSAE 30BN 25MAN B&W 4 kỳ, Caterpillar Marine Xem sản phẩm
Total Lubmarine Aurelia Ti 4030TotalSAE 30BN 40Động cơ 4 kỳ đa dụng tàu sông và biển Xem sản phẩm
Mobil Delvac MX 15W-40Mobil15W-40BN 12Caterpillar, Cummins, Detroit Diesel Xem sản phẩm
💡 Chọn BN theo hàm lượng lưu huỳnh nhiên liệu

Nhiên liệu HFO (Heavy Fuel Oil) hàm lượng S cao → cần dầu BN cao (40+). Nhiên liệu MGO/MDO hoặc LNG sạch hơn → dùng dầu BN thấp (10–25). Từ 2020, IMO quy định hàm lượng S ≤0.5% trong vùng biển quốc tế — ảnh hưởng đến lựa chọn BN.

Cần báo giá dầu marine?

Cho biết loại động cơ, tàu và nhiên liệu đang dùng — tư vấn đúng spec và báo giá trong 2 giờ.

Báo giá ngay
Nhóm sản phẩm 02

Dầu động cơ marine 2 kỳ

Động cơ 2 kỳ thấp tốc (slow-speed 2-stroke) như MAN B&W và Wärtsilä RT-flex là động cơ chính của tàu container và tàu hàng rời lớn. Cần 2 loại dầu riêng biệt: Cylinder Oil (bôi trơn xy-lanh) và System Oil (hệ thống tuần hoàn).

Tên sản phẩmThương hiệuLoạiBNPhù hợp động cơXem sản phẩm
Shell Alexia S6 IMO 2020ShellCylinder OilBN 100MAN B&W 2 kỳ, nhiên liệu HFO cao S Xem sản phẩm
Shell Alexia S6 LS Low SulphurShellCylinder OilBN 40MAN B&W, nhiên liệu Low Sulphur <0.5%S Xem sản phẩm
Castrol Cyltech 100 LSCastrolCylinder OilBN 100MAN B&W, Wärtsilä 2 kỳ thấp tốc Xem sản phẩm
Shell Argina T 40ShellSystem Oil (SAE 40)BN 12Hệ thống tuần hoàn động cơ 2 kỳ Xem sản phẩm
Total Lubmarine Talusia HR 70TotalCylinder OilBN 70Động cơ 2 kỳ nhiên liệu hỗn hợp Xem sản phẩm
Nhóm sản phẩm 03

Dầu thủy lực hàng hải

Dầu thủy lực marine dùng cho hệ thống lái (steering gear), neo (anchor windlass), cẩu hàng (deck crane), hệ thống đóng mở hầm hàng và các thiết bị thủy lực trên boong tàu. Cần khả năng chống ăn mòn muối biển và không nhũ hóa với nước biển.

Tên sản phẩmThương hiệuISO VGTiêu chuẩnỨng dụng tàuXem sản phẩm
Shell Tellus S2 MX 46 Phổ biến nhấtShellVG 46DIN 51524-3 HVLP, Denison HF-0Hệ thống lái, neo, cẩu hàng tàu biển Xem sản phẩm
Shell Morlina S2 B 46ShellVG 46/68DIN 51519 CLP, ISO 6743-6Hộp số chân vịt, máy capstan Xem sản phẩm
Castrol Hyspin AWS 46CastrolVG 46DIN 51524-2 HLPHệ thống thủy lực tàu sông và ven biển Xem sản phẩm
Total Azolla ZS 46TotalVG 46DIN 51524-2 HLPHệ thống thủy lực tàu đa năng Xem sản phẩm
Shell Tellus S3 MX 46 Tổng hợpShellVG 46DIN 51524-3 HVLPTàu hoạt động vùng nhiệt đới và ôn đới Xem sản phẩm
Nhóm sản phẩm 04

Mỡ chân vịt Stern Tube

Mỡ bôi trơn ổ đỡ trục chân vịt (stern tube grease) là sản phẩm đặc biệt quan trọng trên tàu — bảo vệ ổ đỡ trục trong môi trường muối biển, áp suất nước và tải trọng cực cao. Có hai loại: gốc khoáng truyền thống và gốc thực vật (EAL — Environmentally Acceptable Lubricant) cho vùng biển bảo vệ.

Tên sản phẩmThương hiệuLoạiChứng nhậnỨng dụngXem sản phẩm
Shell Cardium Fluid D Phổ biếnShellGốc khoángDNV, BV, Lloyd’sỔ đỡ stern tube tàu sông, tàu biển cỡ vừa Xem sản phẩm
Shell Naturelle S4 Stern Tube EALShellGốc thực vậtDNV, EPA VGP, EU EALTàu trong vùng bảo vệ sinh thái, cảng EU/Mỹ Xem sản phẩm
Castrol Biolube 46 EALCastrolGốc tổng hợp EALEPA VGP, EU EAL, DNVStern tube tàu biển quốc tế, cảng châu Âu Xem sản phẩm
Total Lubmarine Seal 46TotalGốc khoángDNV, BV, NKỔ đỡ stern tube tàu biển đa dụng Xem sản phẩm
Shell Gadus S2 V220 AC 2ShellMỡ chống nướcỔ lăn cơ cấu lái, chốt neo, capstan Xem sản phẩm
💡 EPA VGP 2013 — Quy định EAL cho tàu vào cảng Mỹ

Từ 2013, EPA (Mỹ) yêu cầu tàu vào vùng biển Mỹ phải dùng EAL (dầu nhớt thân thiện môi trường) cho tất cả điểm tiếp xúc với biển — bao gồm stern tube, hệ thống lái và bánh răng chân vịt. Vi phạm bị phạt rất nặng. Tàu vào EU cũng có quy định tương tự.

Cần tư vấn dầu nhớt cho tàu của bạn?

Cho biết loại tàu, tuyến đường biển và Class Society — tư vấn đúng sản phẩm đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Tư vấn miễn phí
Nhóm sản phẩm 05

Dầu bánh răng hộp số tàu

Dầu bánh răng marine dùng cho hộp số truyền động (reduction gearbox) giữa động cơ và chân vịt, hộp số cẩu hàng và các thiết bị truyền động trên tàu. Yêu cầu chịu tải trọng cực cao và chống ăn mòn trong môi trường hàng hải.

Tên sản phẩmThương hiệuISO VGTiêu chuẩnỨng dụngXem sản phẩm
Shell Morlina S2 B 220 Phổ biếnShellVG 100/150/220/320DIN 51517-3 CLP, AGMA 9005Hộp số giảm tốc chân vịt, cẩu hàng Xem sản phẩm
Shell Omala S2 G 220ShellVG 68–680DIN 51517-3 CLPHộp số truyền động tàu sông và ven biển Xem sản phẩm
Total Lubmarine Galaxia 30TotalSAE 30API GL-4, MIL-L-2105Hộp số chân vịt CPP (biến bước) Xem sản phẩm
Castrol Alpha SP 220CastrolVG 150/220/320DIN 51517-3 CLP, AGMA EPHộp số cẩu hàng, winch Xem sản phẩm
Nhóm sản phẩm 06

Dầu máy nén khí & phụ trợ tàu

Ngoài động cơ chính, tàu còn có nhiều hệ thống phụ trợ cần dầu nhớt chuyên dụng — máy nén khí tàu, hệ thống làm lạnh hàng, máy phát điện phụ và hệ thống HVAC trên tàu khách.

Tên sản phẩmThương hiệuLoạiỨng dụng tàuXem sản phẩm
Shell Corena S2 R 46ShellDầu máy nén trục vítMáy nén khí tàu, hệ thống khí nén boong Xem sản phẩm
Shell Refrigeration Oil S4 FR-V 68ShellDầu máy lạnhHệ thống làm lạnh hầm hàng tàu đông lạnh Xem sản phẩm
Shell Rimula R4 L 15W-40ShellDầu máy phát dieselMáy phát điện phụ (auxiliary engine) trên tàu Xem sản phẩm
Total Planetelf ACD 100TotalDầu máy lạnhHệ thống điều hòa không khí tàu khách Xem sản phẩm

Cần đặt hàng dầu nhớt marine số lượng lớn?

Giao hàng tận cảng, tận tàu tại TP.HCM và các cảng Miền Nam. Hóa đơn VAT và chứng từ đầy đủ.

26 Thương hiệu phân phối

Chính hãng — đầy đủ chứng từ

Hóa đơn VAT đầy đủ. Bảo đảm hàng chính hãng, không hàng giả, không hàng pha.

ShellShell
MobilMobil
TotalTotal
CastrolCastrol
CaltexCaltex
MotulMotul
IdemitsuIdemitsu
CPCLUBECPCLUBE
MaxihubMaxihub
SHL LubricantSHL Lubricant
Saigon PetroSaigon Petro
AP Saigon PetroAP Saigon Petro
PetrolimexPetrolimex
BuhmwooBuhmwoo
GS KixxGS Kixx
PetronasPetronas
SinopecSinopec
Fuchs (Cassida)Fuchs (Cassida)
KlüberKlüber
SKFSKF
MolykoteMolykote
TectylTectyl
Quaker HoughtonQuaker Houghton
Trim (Master Fluid)Trim (Master Fluid)
DevconDevcon
CRCCRC

Cần dầu nhớt hàng hải?
Giao tận cảng, tận tàu.

Tư vấn đúng spec theo loại tàu, Class Society và tuyến đường — báo giá trong 2 giờ làm việc. Hotline: 0907 003 079.