Dầu máy nén khí Shell Corena S4 R46
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Trục vít (Polyglycol)
Mô tả
Shell Corena S4 R 46 là dầu máy nén khí trục vít và cánh gạt tổng hợp cao cấp nhất ISO VG 46, cung cấp khoảng thay dầu đến 12.000 giờ — gấp 3 lần Corena S3 R.
Tính năng & lợi ích
- Khoảng thay dầu đến 12.000 giờ: kháng phân hủy nhiệt và hóa học vượt trội — RPVOT ≥2.200 phút
- Cặn bẩn cực thấp: giữ bộ separator và coalescer sạch, giảm tần suất vệ sinh
- Bảo vệ chống mài mòn xuất sắc: hệ thống AW không tro bảo vệ vòng bi và bánh răng
- Thoát khí nhanh (Air Release ≤2 phút): khởi động ổn định và vận hành liên tục
- Điểm đông đặc cực thấp -45°C: khởi động lạnh dễ dàng
Ứng dụng chính
- Máy nén khí trục vít và cánh gạt điều kiện khắc nghiệt: áp suất >25 bar, nhiệt độ xả >100°C ISO VG 46
- ABB turbocharger (S4 R 68): chu kỳ thay dầu đến 5.000 giờ (HZTL 90617)
- Ứng dụng cần dầu R&O tổng hợp ISO VG 32-68
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| ISO VG | ISO 3448 | 46 |
| Dầu nền | — | Tổng hợp (synthetic ashless) |
| Độ nhớt động học @40°C (mm²/s) | ASTM D445 | 46 |
| Độ nhớt động học @100°C (mm²/s) | ASTM D445 | 7.7 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | DIN ISO 2909 | 135 |
| Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) | ASTM D1298 | 843 |
| Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) | ASTM D92 | 230 |
| Nhiệt độ đông đặc (°C) | ASTM D97 | -45 |
| RPVOT (phút) | ASTM D2272 | 2200 |
| FZG Failure Load Stage | CEC-L-07-A-95 | >12 |
Tiêu chuẩn & phê duyệt
- ISO 6743-3A DAJ (máy nén trục vít)
- ABB turbocharger — HZTL 90617 list 3a (Corena S4 R 68)
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp cho máy nén khí công nghiệp. Tùy loại (vít xoắn, piston, ly tâm) mà có yêu cầu khác nhau về loại dầu. Vui lòng tham khảo sổ tay kỹ thuật máy nén hoặc liên hệ kỹ thuật viên.
Không khuyến nghị pha trộn. Pha trộn dầu tổng hợp với khoáng có thể làm giảm tính năng tổng hợp và rút ngắn chu kỳ thay dầu. Xả sạch máy nén trước khi chuyển đổi.
Máy nén piston: 500–1.000 giờ. Máy nén vít (dầu khoáng): 2.000–4.000 giờ. Máy nén vít (dầu tổng hợp): 6.000–8.000 giờ. Tham khảo TDS sản phẩm để có thông số chính xác.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu máy nén |
| Đặc điểm kỹ thuật | Trục vít (Polyglycol) |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.