Dầu Máy Nén Khí Piston Shell Corena S2 P 100
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Trục vít (Polyglycol) | Độ nhớt: ISO VG 100
Mô tả
Shell Corena S2 P 100 là dầu máy nén khí piston khoáng ISO VG 100, được phát triển đặc biệt cho máy nén khí piston một và hai tầng nén với nhiệt độ vận hành lên đến 200°C. Sản phẩm có đặc tính chống carbon hóa vượt trội — ngăn tích tụ cặn trên van và van xả, giảm nguy cơ cháy nổ. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Giải Pháp Dầu Nhớt.
Tính năng & lợi ích nổi bật
- Chống carbon hóa xuất sắc: giảm thiểu tích tụ cặn carbon trên van xả và đường ống, ngăn nguy cơ cháy nổ
- Ổn định nhiệt cao: vận hành ổn định ở nhiệt độ đầu piston lên đến 200°C
- Kháng oxy hóa mạnh: kéo dài chu kỳ thay dầu lên 2.000 giờ trong điều kiện bình thường
- Bảo vệ chống ăn mòn: bảo vệ bề mặt kim loại trong máy nén có tiếp xúc hơi nước
- Tách nước tốt: loại bỏ nước ngưng tụ trong bể dầu, tránh nhũ hóa
- Tương thích vật liệu: an toàn với phớt nitrile, đồng và hợp kim nhôm
Ứng dụng chính
Shell Corena S2 P 100 phù hợp cho các loại máy nén và thiết bị sau:
- Máy nén khí piston một tầng (single-stage) áp suất đến 25 bar
- Máy nén khí piston hai tầng (two-stage) áp suất đến 40 bar
- Máy nén khí cho hệ thống khí nén nhà máy, xưởng sản xuất, gara
- Máy nén khí thương hiệu Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser dòng piston
- Hệ thống khí nén yêu cầu dầu bôi trơn cylinder ISO VG 100
Thông số kỹ thuật Shell Corena S2 P 100
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| ISO VG | ISO 3448 | 100 |
| Độ nhớt động học @40°C (mm²/s) | ASTM D445 | 100 |
| Độ nhớt động học @100°C (mm²/s) | ASTM D445 | 11.5 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ISO 2909 | 95 |
| Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) | ISO 12185 | 895 |
| Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) | ISO 2592 | 248 |
| Nhiệt độ đông đặc (°C) | ISO 3016 | –15 |
| Chỉ số carbon Conradson (% m/m) | ASTM D189 | 0.01 |
Dữ liệu kỹ thuật theo Shell Corena S2 P 100 PDS — Cập nhật 06/2024. Xem TDS chính thức tại Shell.com
Tiêu chuẩn & chứng nhận
- ISO 6743-3A DAB/DAH
- DIN 51506 VBL/VCL/VDL
Hướng dẫn sử dụng & bảo dưỡng máy nén khí piston
Chu kỳ thay dầu khuyến nghị: 500–2.000 giờ vận hành tùy nhiệt độ đầu piston và điều kiện tải. Máy nén vận hành liên tục ở nhiệt độ cao (>160°C) nên thay dầu sau 500 giờ; máy vận hành gián đoạn ở nhiệt độ thấp có thể kéo dài đến 2.000 giờ. Luôn kiểm tra màu sắc dầu — dầu sẫm màu hoặc có mùi khét là dấu hiệu cần thay.
Quan trọng — phòng chống cháy nổ: Không dùng dầu thủy lực hoặc dầu động cơ thay thế dầu máy nén khí piston. Dầu không đúng tiêu chuẩn có thể tạo cặn carbon trên van xả và gây cháy nổ (diesel effect). Shell Corena S2 P 100 có điểm chớp cháy 248°C và Conradson carbon 0.01% đảm bảo an toàn vận hành.
Đóng gói có sẵn: Can 4L, Can 18L, Thùng phuy 208L. Giao hàng nội thành TP.HCM trong 24h, toàn quốc 2–3 ngày làm việc.
📞 Báo giá ngay: 0907 003 079
Phân phối Shell chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp về Shell Corena S2 P 100
Shell Corena S2 P 100 có dùng được cho máy nén khí piston Atlas Copco và Ingersoll Rand không?
Có. Shell Corena S2 P 100 phù hợp cho máy nén khí piston của Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser và hầu hết các thương hiệu yêu cầu dầu ISO VG 100 đạt DIN 51506 VDL. Luôn kiểm tra sổ tay vận hành để xác nhận grade và tiêu chuẩn dầu cụ thể cho model máy của bạn.
Tại sao máy nén khí piston không được dùng dầu thủy lực hay dầu động cơ thông thường?
Dầu thủy lực và dầu động cơ có chỉ số carbon Conradson cao hơn và điểm chớp cháy thấp hơn. Khi tiếp xúc với không khí nén nóng ở van xả (>180°C), chúng tạo cặn carbon — gây tắc van, tăng nhiệt và có thể dẫn đến hiệu ứng diesel (diesel knocking) gây cháy nổ. Shell Corena S2 P 100 có Conradson carbon = 0.01% và flash point 248°C để ngăn ngừa rủi ro này.
Shell Corena S2 P 100 khác gì Shell Corena S3 R 46 — dùng loại nào cho máy nén piston?
Corena S2 P 100 dành cho máy nén piston (reciprocating/piston compressor), ISO VG 100, chống carbon đặc biệt. Corena S3 R 46 dành cho máy nén trục vít (rotary screw compressor), ISO VG 46, tuổi thọ 4.000 giờ. Chọn sai loại (dùng dầu trục vít cho máy piston hoặc ngược lại) có thể gây hỏng máy. Luôn kiểm tra type máy nén trước khi chọn dầu.
Chu kỳ thay dầu Shell Corena S2 P 100 là bao lâu và khi nào cần thay sớm?
Chu kỳ chuẩn: 500–2.000 giờ tùy điều kiện vận hành. Thay sớm khi: (1) dầu sẫm màu hoặc có mùi khét; (2) nhiệt độ đầu piston thường xuyên >160°C; (3) máy nén vận hành trong môi trường bụi nhiều hoặc độ ẩm cao. Kiểm tra dầu mỗi 250 giờ bằng que thăm — nếu dầu đen ngay sau 500 giờ, cần kiểm tra làm mát và lọc gió.
Có thể dùng Shell Corena S2 P 100 thay cho Mobil Rarus 429 hoặc Castrol Aircol PD 100 không?
Có. Shell Corena S2 P 100 là tương đương kỹ thuật trực tiếp với Mobil Rarus 429, Castrol Aircol PD 100 và Total Dacnis 100. Đều là dầu máy nén piston ISO VG 100 đạt DIN 51506 VDL. Không cần xả hết hệ thống khi chuyển đổi giữa các sản phẩm tương đương này. Liên hệ Giải Pháp Dầu Nhớt để được tư vấn miễn phí.
Được biên soạn bởi: Đội Kỹ Thuật Giải Pháp Dầu Nhớt | Kỹ sư Bôi Trơn Công Nghiệp | Cập nhật: 06/2026
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu máy nén |
| Đặc điểm kỹ thuật | Trục vít (Polyglycol) |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.