Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis EP 0
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Đa dụng (Lithium EP)
Mô tả
Mỡ Chịu Cực Áp Total Multis EP 0 là mỡ bôi trơn chịu cực áp (EP) đa năng của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Multis EP. Pha chế từ dầu khoáng chất lượng cao với chất làm đặc lithium phức hợp (lithium complex) và gói phụ gia EP/AW chống mài mòn cực áp, chống gỉ và chống oxy hóa, sản phẩm cung cấp bôi trơn xuất sắc cho ổ đỡ và khớp nối trong điều kiện tải trọng nặng và tốc độ trung bình.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 0 |
| Chất làm đặc | – | – | Lithium phức hợp (Li-complex) |
| Dầu gốc | – | – | Khoáng chất lượng cao |
| Độ nhớt dầu gốc 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 220 |
| Điểm nhỏ giọt | °C | ASTM D2265 | > 250 |
| Phụ gia EP | – | – | Có (sulfur-phosphorus) |
| Ghi chú | – | – | NLGI 0 – mỡ bán lỏng cho hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ lớn |
Tính năng nổi bật
- Chịu cực áp và chống mài mòn xuất sắc, thử nghiệm Timken OK Load cao
- Kháng nước tốt (water resistance), bảo vệ ổ đỡ trong môi trường ẩm ướt và có nước rò rỉ
- Nhiệt độ làm việc rộng (-20°C đến +140°C), điểm nhỏ giọt cao >250°C
- Ổn định cơ học tốt – không phân ly dầu, không cứng lại sau nhiều chu kỳ bôi trơn
- Chống rỉ sét và ăn mòn bề mặt ổ đỡ trong điều kiện vận hành khắc nghiệt
Ứng dụng
- Ổ đỡ lăn và ổ đỡ trượt trong máy công nghiệp tải trọng nặng
- Khớp nối, bánh răng hở và cơ cấu truyền động trong điều kiện tải nặng
- Bơm, quạt, máy nén và thiết bị xây dựng, khai thác mỏ
- Ổ trục xe, ổ bánh răng và trục cardan trong xe công nghiệp nặng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51 502: KP2K-30 (EP NLGI 2)
- ISO 6743-9: L-XBCHB 2 (hoặc tương đương theo grade)
- NLGI Category GC-LB (tùy grade)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Đa dụng (Lithium EP) |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.