Mỡ Phân Huỷ Sinh Học Total Biomultis EP 2
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Đa dụng (Lithium EP)
Mô tả
Mỡ Phân Huỷ Sinh Học Total Biomultis EP 2 là mỡ bôi trơn chịu cực áp phân hủy sinh học (biodegradable EP grease) của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Biomultis. Pha chế từ dầu gốc ester tổng hợp sinh học đạt >60% phân hủy sinh học theo OECD 301B, an toàn hơn cho môi trường khi có rò rỉ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 2 |
| Dầu gốc | – | – | Ester tổng hợp sinh học |
| Phân hủy sinh học | % | OECD 301B | > 60% |
| Điểm nhỏ giọt | °C | ASTM D2265 | > 250 |
Tính năng nổi bật
- Phân hủy sinh học >60% (OECD 301B) – thân thiện môi trường khi có rò rỉ
- Ít độc hại với môi trường thủy sinh và đất
- Hiệu suất EP và AW tương đương mỡ khoáng
- Phù hợp chứng nhận xanh (eco-label) và yêu cầu môi trường của dự án
Ứng dụng
- Thiết bị hoạt động gần nguồn nước, rừng và khu vực nhạy cảm môi trường
- Máy móc lâm nghiệp, khai thác gỗ và thiết bị nông nghiệp
- Hệ thống thủy điện, cầu phao và thiết bị ven biển
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- OECD 301B >60% / EU Ecolabel compatible / ISO 6743-9
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Đa dụng (Lithium EP) |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.