Mỡ Bò Bôi Trơn Chịu Cực Áp Total Epexa MO 2
Thương hiệu: Total | Loại: Mỡ bôi trơn | Đặc điểm: Đa dụng (Lithium EP)
Mô tả
Mỡ Bò Bôi Trơn Chịu Cực Áp Total Epexa MO 2 là mỡ bôi trơn chịu cực áp đặc biệt với MoS₂ của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Epexa MO. Phụ gia MoS₂ kết hợp EP cực mạnh bảo vệ bề mặt trong điều kiện tải trọng va đập cực cao và tốc độ thấp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp NLGI | – | ASTM D217 | 2 |
| Chất làm đặc | – | – | Calcium phức hợp |
| Phụ gia đặc biệt | – | – | MoS₂ + EP cực mạnh |
| Timken OK Load | lbs | ASTM D2509 | > 60 |
Tính năng nổi bật
- MoS₂ + EP cực mạnh – bảo vệ bề mặt dưới tải trọng va đập cực cao
- Timken OK Load cao – xác nhận khả năng chịu tải vượt trội
- Ma sát rất thấp nhờ MoS₂, giảm mòn và nhiệt ở điều kiện tốc độ thấp
- Kháng nước và ổn định cơ học tốt nhờ calcium phức hợp
Ứng dụng
- Khớp nối cardan, then hoa chịu tải va đập trong thiết bị hạng nặng
- Ổ đỡ tốc độ rất thấp tải nặng trong máy đào, cần trục và máy ép
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-9 / DIN 51 502
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
NLGI 0/00: bán lỏng, hệ thống bơm mỡ tập trung và ổ đỡ rất lớn. NLGI 1: bơm tập trung và ổ đỡ lạnh. NLGI 2: phổ biến nhất, cân bằng giữa giữ mỡ và bơm mỡ. NLGI 3: kháng văng mỡ tốt nhất cho vị trí dễ bị rửa trôi.
Mỡ lithium: đa năng, giá thành thấp, tương thích rộng. Mỡ polyurea: điểm nhỏ giọt >260°C, ổn định cơ học tốt hơn, tuổi thọ dài hơn trong ổ đỡ kín và nhiệt độ cao. Không pha trộn hai loại — có thể làm mềm hoặc cứng mỡ bất thường.
Dùng công thức SKF/NSK tính theo n×dm (tốc độ × đường kính). Ổ đỡ tốc độ trung bình: 200–1.000 giờ. Ổ đỡ kín (sealed-for-life): không cần bôi trơn lại trong suốt vòng đời. Bôi trơn quá nhiều gây phát nhiệt và hỏng phớt — nguy hiểm bằng bôi trơn thiếu.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Mỡ bôi trơn |
| Đặc điểm kỹ thuật | Đa dụng (Lithium EP) |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.