DẦU CÔNG NGHIỆP ĐAY PLC PARA D
Thương hiệu: Petrolimex | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Dầu tuần hoàn R&O
Hiển thị 401–416 của 1286 kết quả

Thương hiệu: Petrolimex | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Dầu tuần hoàn R&O

Thương hiệu: Motul | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cắt gọt không pha nước (Neat) | Độ nhớt: ISO VG 32

Thương hiệu: Mobil | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Sống trượt (Slideway/Way oil)

Thương hiệu: Mobil | Loại: Dầu máy công cụ | Đặc điểm: Ổ trục cán thép (Morgoil)

Thương hiệu: Mobil | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Mài (Grinding)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: SHL | Loại: Dầu dập tạo hình nhẹ | Đặc điểm: Light press, stamping, blanking kim loại mỏng | Độ nhớt: Độ nhớt ~6–10 cSt | Tiêu chuẩn: SHL Standard

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) | Độ nhớt: ISO VG 10

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) | Độ nhớt: SAE 40

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội) | Độ nhớt: ISO VG 15

Thương hiệu: Total | Loại: Dầu gia công kim loại | Đặc điểm: Cold heading (Định hình nguội)