Dầu máy nén lạnh Total Lunaria FR 100
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu máy nén | Đặc điểm: Máy nén lạnh (Refrigeration) | Độ nhớt: ISO VG 100
Mô tả
Dầu Máy Nén Lạnh Total Lunaria FR 100 là dầu máy nén lạnh tổng hợp polyol ester (POE) ISO VG 100 của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Lunaria FR. Pha chế từ ester tổng hợp hoàn toàn tương thích với môi chất lạnh HFC không chứa clo (R134a, R404A, R407C, R410A, R507A), sản phẩm đảm bảo hòa tan tốt với môi chất và bôi trơn hiệu quả ở nhiệt độ thấp cho máy nén lạnh dân dụng và thương mại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt động học 40°C | mm²/s | ASTM D445 | 100 |
| Độ nhớt động học 100°C | mm²/s | ASTM D445 | 13 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | – | ASTM D2270 | 140 |
| Điểm chảy | °C | ASTM D97 | -36 |
| Hàm lượng nước | ppm | ASTM D6304 | < 50 |
| Môi chất tương thích | – | – | R134a, R404A, R407C, R410A, R507A |
Tính năng nổi bật
- Hoàn toàn tương thích và hòa tan tốt với môi chất HFC không chứa clo (R134a, R404A, R407C, R410A)
- Hàm lượng nước cực thấp (<50 ppm), ngăn hình thành axit và ăn mòn trong hệ thống lạnh
- Bôi trơn tốt ở nhiệt độ thấp, điểm chảy thấp đến -36°C
- Ổn định hóa nhiệt và thủy phân cao, không phân hủy tạo axit hay cặn trong hệ thống lạnh
- Tương thích với vật liệu làm kín NBR, HNBR và neoprene dùng trong hệ thống lạnh
Ứng dụng
- Máy nén lạnh thương mại dùng môi chất HFC: tủ lạnh siêu thị, kho lạnh thương mại
- Máy điều hòa không khí dân dụng và thương mại dùng R410A, R407C
- Hệ thống lạnh công nghiệp với môi chất không chứa clo (R404A, R507A)
- Máy nén lạnh pittông và trục vít trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- ISO 6743-3: DC (refrigeration compressor)
- DIN 51503: KAA, KAB, KAC (tương ứng các dải nhiệt độ)
- ASHRAE 97: tương thích R134a, R404A, R407C, R410A
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Máy piston: cần dầu chịu nhiệt độ cao và kháng oxy hóa tốt. Máy trục vít: cần dầu tạo màng tốt, chống bọt và ít tạo cặn. Không dùng dầu thủy lực thay thế cho dầu máy nén — có thể tạo carbon gây nguy hiểm cháy nổ.
Máy piston: 1.000–2.000 giờ (khoáng) hoặc 2.000–4.000 giờ (tổng hợp). Máy trục vít: 2.000–4.000 giờ (khoáng) hoặc 4.000–8.000 giờ (PAO). Thay lọc dầu đồng thời mỗi lần thay dầu.
Màu dầu chuyển nâu sẫm; mùi khét; áp suất lọc tăng; nhiệt độ máy tăng bất thường; hoặc TAN tăng >1.0 mg KOH/g và độ nhớt thay đổi >10% so với dầu mới.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu máy nén |
| Đặc điểm kỹ thuật | Máy nén lạnh (Refrigeration) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.