Dầu Trắng An Toàn Thực Phẩm Total Hydroseal G 3 H
Thương hiệu: Total | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Dầu trắng kỹ thuật (Paraffin)
Mô tả
Dầu Trắng An Toàn Thực Phẩm Total Hydroseal G 3 H là dầu trắng khoáng (white mineral oil) cấp thực phẩm NSF H1 của Total (TotalEnergies), thuộc dòng Hydroseal G. Pha chế từ dầu khoáng tinh lọc sâu (severely hydrotreated), không màu, không mùi, không vị, đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn Dược Điển Mỹ (USP/NF), Dược Điển Châu Âu (EP/BP) và chứng nhận NSF H1, sản phẩm an toàn tuyệt đối cho tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm và ứng dụng dược phẩm/mỹ phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đơn vị | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cấp độ nhớt | – | – | Grade 3 H (độ nhớt trung bình) |
| Màu sắc Saybolt | – | ASTM D156 | +30 (trong suốt không màu) |
| Mùi và vị | – | USP | Không |
| Tạp chất thơm (aromatic) | ppm | IP346 | < 3 (DMSO extract) |
| Chứng nhận | – | – | USP/NF, EP/BP, NSF H1, FDA |
Tính năng nổi bật
- NSF H1 và FDA 21 CFR 178.3620 – an toàn tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm
- USP/NF Grade – đạt tiêu chuẩn Dược Điển Mỹ, dùng trong sản xuất dược phẩm
- Không màu, không mùi, không vị – không ảnh hưởng đến cảm quan sản phẩm
- Tinh lọc sâu (hydrotreated) – hàm lượng aromatic cực thấp, an toàn sinh học
- Ổn định hóa học cao – không phân hủy và không biến màu trong điều kiện bảo quản
Ứng dụng
- Bôi trơn thiết bị trong nhà máy sản xuất thực phẩm (tiếp xúc gián tiếp NSF H1)
- Chất bôi trơn trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
- Chất bôi trơn khuôn trong sản xuất bánh kẹo và đúc khuôn thực phẩm
- Chất mang (carrier) phụ gia và hương liệu thực phẩm dạng lỏng
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- NSF H1 / FDA 21 CFR 178.3620(b)
- USP/NF (United States Pharmacopeia)
- EP/BP (European Pharmacopoeia / British Pharmacopoeia)
- Kosher và Halal
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra nhãn sản phẩm để xác nhận tương thích với môi chất cụ thể (R22, R134a, R404A, NH₃/R717 hoặc các HFC/HCFC). Dùng sai loại dầu lạnh có thể gây phân tầng dầu-môi chất và hỏng máy nén.
Độ ẩm gây axit hóa dầu, ăn mòn kim loại và tạo băng trong van giãn nở. Dầu lạnh phải có moisture content <10 ppm và bao bì cần được bảo quản kín sau khi mở.
Thông thường 2–4 năm với hệ thống kín hoạt động tốt, hoặc khi phân tích dầu cho thấy TAN tăng, độ ẩm tăng hoặc hàm lượng kim loại bất thường.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Total |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu chuyên dụng |
| Đặc điểm kỹ thuật | Dầu trắng kỹ thuật (Paraffin) |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.