Dầu truyền nhiệt SHL Therm 46
Thương hiệu: SHL Lubricant | Loại: Dầu chuyên dụng | Đặc điểm: Truyền nhiệt | Độ nhớt: ISO VG 46 Chính hãng SHL Lubricant Hàn Quốc.
Mô tả
Dầu Truyền Nhiệt SHL THERM 68 là dầu truyền nhiệt khoáng chất ISO VG 68 của SHL Lubricant Hàn Quốc. Pha chế đặc biệt để sử dụng trong hệ thống gia nhiệt gián tiếp (indirect heating) và làm mát vòng kín (closed-loop cooling), với dải nhiệt độ vận hành từ -30°C đến +280°C.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ nhớt động học, 40°C | 68 cSt | ASTM D445 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ≥100 | ASTM D2270 |
| Điểm chớp cháy | ≥200°C | ASTM D92 |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 280°C | – |
| Điểm đông đặc | ≤-30°C | ASTM D97 |
Tính năng nổi bật
- Dải nhiệt độ rộng -30 đến +280°C – phù hợp hệ thống gia nhiệt công nghiệp
- Ổn định nhiệt và oxy hóa xuất sắc, hạn chế cáu cặn và phân hủy nhiệt
- Hệ số dẫn nhiệt cao, truyền nhiệt hiệu quả
- Tính lưu động ở nhiệt độ thấp tốt, khởi động dễ dàng
- Chống ăn mòn kim loại ferreous và kim loại màu trong hệ thống kín
Ứng dụng
- Lò gia nhiệt gián tiếp vòng kín ngành hóa chất, nhựa, dệt nhuộm
- Hệ thống gia nhiệt khuôn phun nhựa và máy đùn
- Hệ thống làm mát thiết bị phản ứng (nhiệt độ thấp)
- Hệ thống gia nhiệt nhà máy thực phẩm và dược phẩm (không tiếp xúc thực phẩm)
Tiêu chuẩn & Phê duyệt
- DIN 51522 (HTF)
- ISO 6743-12 loại Q
- Sản xuất tại Hàn Quốc – SHL Co., Ltd. (Samhwa Lube Oil)
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra sách hướng dẫn máy để xác định tiêu chuẩn yêu cầu (ISO, DIN, OEM approval) và cấp độ nhớt. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm cho thiết bị cụ thể.
Phụ thuộc vào điều kiện vận hành (nhiệt độ, tải trọng, ô nhiễm). Thông thường 2.000–4.000 giờ với sản phẩm khoáng, hoặc dài hơn với sản phẩm tổng hợp. Phân tích dầu định kỳ là cách tốt nhất để xác định thời điểm thay tối ưu.
Có — cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L với hóa đơn VAT đầy đủ. Giao hàng tại TP.HCM trong 24 giờ, toàn miền Nam trong 48 giờ. Liên hệ: 0907 003 079.
Hướng dẫn sử dụng đúng cách
Kiểm tra và điều chỉnh nhiệt độ bể tôi theo thông số quy trình nhiệt luyện của từng loại thép trước khi vận hành. Khuấy tuần hoàn dầu trong bể để đảm bảo nhiệt độ đồng đều, tránh điểm nóng cục bộ. Đo tốc độ làm mát bằng thiết bị chuyên dụng trước khi sản xuất. Lọc bể và loại bỏ cặn oxit và vảy thép định kỳ mỗi tháng. Phân tích dầu mỗi 3–6 tháng. Thay dầu khi tốc độ tôi thay đổi hoặc độ nhớt vượt ±15% so với ban đầu.
Bảo quản và đóng gói
Bảo quản trong bể kín hoặc thùng nguyên tại nhiệt độ môi trường 5–40°C. Tuyệt đối tránh tiếp xúc với nước — hàm lượng nước trên 0.1% trong dầu tôi gây nguy hiểm cháy nổ khi nhiệt độ cao. Kiểm tra định kỳ bằng phương pháp Karl Fischer. Thời hạn bảo quản 24 tháng. Cung cấp theo thùng 20L, phuy 200L và bồn IBC 1000L.
Lợi ích kinh tế khi sử dụng SHL
Dầu tôi luyện SHL được tối ưu hóa tốc độ làm mát cho từng loại thép hợp kim, giúp đạt độ cứng HRC yêu cầu mà không gây nứt hay biến dạng. Màng dầu ổn định trong giai đoạn bọt hơi cho phép làm mát đồng đều và kiểm soát ứng suất dư. Chi phí phế phẩm nhiệt luyện giảm đáng kể, đặc biệt với thép hợp kim và thép dụng cụ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ tốc độ nguội.
Sản phẩm tương đương — Dầu truyền nhiệt
Dầu truyền nhiệt SHL Therm 46 là dầu truyền nhiệt của SHL Lubricant Hàn Quốc. Bảng dưới đây liệt kê các sản phẩm tương đương từ các thương hiệu dầu nhờn hàng đầu thế giới để tham khảo khi chuyển đổi sang SHL:
| Thương hiệu | Sản phẩm tương đương |
|---|---|
| Shell | Thermia Oil B |
| Mobil (ExxonMobil) | Mobiltherm 600 |
| Castrol | Transtherm 32 |
| TotalEnergies | Seriola 3460 |
Lưu ý: Bảng tương đương chỉ mang tính tham khảo về cấp độ nhớt và ứng dụng. Khuyến nghị kiểm tra TDS và xác nhận với kỹ thuật SHL trước khi thay thế trực tiếp.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | SHL Lubricant |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu truyền nhiệt |
| Đặc điểm kỹ thuật | Truyền nhiệt |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.