Dầu Tuabin Shell Turbo T 68
Thương hiệu: Shell | Loại: Dầu tuabin | Đặc điểm: Tuabin khí | Độ nhớt: ISO VG 68
Mô tả
Shell Turbo T 68 là dầu tuabin công nghiệp chất lượng cao ISO VG 68, được coi là tiêu chuẩn ngành cho tuabin hơi nước và tuabin khí hạng nhẹ. Được pha chế từ dầu nền hydrotreated chất lượng cao và phụ gia không chứa kẽm.
Tính năng & lợi ích
- Kiểm soát oxy hóa mạnh: dầu nền ổn định oxy hóa vốn có + gói phụ gia hiệu quả → kéo dài tuổi thọ dầu, tối thiểu hóa acid ăn mòn, cặn bẩn và bùn
- Chống bọt và thoát khí nhanh: giảm thiểu nguy cơ cavitation bơm, mài mòn quá mức và oxy hóa sớm
- Tách nước tốt: tách nước dư thừa (phổ biến trong tuabin hơi nước) khỏi hệ thống bôi trơn dễ dàng
- Bảo vệ gỉ sét và ăn mòn xuất sắc: bảo vệ thiết bị khi tiếp xúc độ ẩm hoặc nước
Ứng dụng chính
- Tuabin hơi nước công nghiệp & tuabin khí hạng nhẹ (không yêu cầu AW tăng cường cho hộp số)
- Tuabin thủy điện
- Máy nén tuabin ly tâm và dọc trục động (kiểu R&O)
- Ứng dụng yêu cầu kiểm soát chặt chẽ gỉ sét và oxy hóa
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Phương pháp | Giá trị |
|---|---|---|
| ISO VG | ISO 3448 | 68 |
| Độ nhớt động học @40°C (cSt) | ASTM D445 | 68.0 |
| Độ nhớt động học @100°C (cSt) | ASTM D445 | 8.7 |
| Chỉ số độ nhớt (VI) | ASTM D2270 | 105 |
| Khối lượng riêng @15°C (kg/m³) | ASTM D4052 | 877 |
| Nhiệt độ chớp cháy COC (°C) | ASTM D92 | tối thiểu 240 |
| Nhiệt độ đông đặc (°C) | ASTM D97 | tối đa -27 |
| Tuổi thọ oxy hóa TOST (giờ) | ASTM D943 | 10,000+ |
| RPVOT (phút, tối thiểu) | ASTM D2272 | 950 |
Tiêu chuẩn & phê duyệt
- General Electric: GEK 28143b, GEK 32568K, GEK 46506e, GEK 120498
- Siemens Power Generation: TLV 9013 04 & TLV 9013 05
- Alstom: HTGD 90117 V 0001 AA
- DIN 51515-1 L-TD, 51515-2 L-TG, 51524-1 HL
- ISO 8068:2006 — L-TGA, L-TSA
- ASTM D4304-13 Type I & III
- JIS K 2213:2006 Type 2
- Solar ES 9-224Y Class II
Phân phối chính hãng tại TP.HCM — hóa đơn VAT đầy đủ, giao hàng toàn miền Nam.
Câu hỏi thường gặp
Phù hợp cho tuabin hơi nước, tuabin khí và tuabin thủy lực. Đáp ứng các tiêu chuẩn ISO 8068 và DIN 51515 cho dầu tuabin công nghiệp.
Hệ thống tuabin thường tiếp xúc với hơi nước và nước ngưng tụ. Khả năng kháng nhũ hóa (demulsibility) tốt giúp dầu tách nước nhanh, ngăn ăn mòn và duy trì màng dầu bôi trơn ổn định.
Dầu tuabin khoáng chất lượng cao: 10.000–20.000 giờ. Dầu tuabin tổng hợp: có thể lên đến 40.000+ giờ với điều kiện kiểm tra định kỳ TAN, độ nhớt và hàm lượng nước.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Shell |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Dầu tuabin |
| Đặc điểm kỹ thuật | Tuabin khí |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.